Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-14
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305183
Clear

305183 records found. Showing 8651–8700. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
RESIDRON
Risedronat
Strength / route
35mg · Uống
Qty
1200 Viên
Total
63600000
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen S.A (Greece)
Province / Facility
T01 · 01062
520110416125 Viên 53000 2026-09-10
RESIDRON
Risedronat
Strength / route
35mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen S.A (Greece)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-20314-17 Viên 53000 2026-09-10
Rabioxin 20mg
Rabeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
15000 viên
Total
93000000
Group
N1
Manufacturer
- Cơ sở chịu trách nhiệm sản xuất dạng bào chế, đóng gói: Laboratorios Liconsa, S.A. - Cơ sở xuất xưởng: Inbiotech Ltd (Tây Ban Nha Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01062
840110188823 viên 6200 2026-09-10
Rafivyr
Entecavir
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
64360000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893114066323 Viên 16090 2026-09-10
Reamberin
Meglumin natri succinat
Strength / route
6g/400ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. (Nga)
Province / Facility
T01 · 01916
VN-19527-15 Chai 167971 2026-09-10
Reamberin
Meglumin natri succinat
Strength / route
6g/400ml · Tiêm truyền
Qty
15000 Chai
Total
2519565000
Group
N5
Manufacturer
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. (Nga)
Province / Facility
T01 · 01916
460110356325 Chai 167971 2026-09-10
Reamberin
Meglumin natri succinat
Strength / route
6g/400ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
500 Chai
Total
83985500
Group
N5
Manufacturer
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. (Nga)
Province / Facility
T01 · 01830
VN-19527-15 Chai 167971 2026-09-10
Relvinca 20mg
Vinorelbin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
2138904000
Group
N2
Manufacturer
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
Province / Facility
T01 · 01916
471110347525 Viên 1069452 2026-09-10
Relvinca 30mg
Vinorelbin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
3210304000
Group
N2
Manufacturer
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
Province / Facility
T01 · 01916
471110441323 Viên 1605152 2026-09-10
Relvinca 80mg
Vinorelbin
Strength / route
80mg · Uống
Qty
1200 Viên
Total
4786236000
Group
N2
Manufacturer
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
Province / Facility
T01 · 01916
471110347625 Viên 3988530 2026-09-10
Revolade 25mg
Eltrombopag
Strength / route
25mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
2177175000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79405
840110351324 Viên 311025 2026-09-10
Ringer lactate
Ringer lactat
Strength / route
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
30000 Chai
Total
205350000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01916
893110829424 Chai 6845 2026-09-10
Rixathon
Rituximab
Strength / route
100mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
300 Lọ
Total
645839700
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01916
383410647024 Lọ 2152799 2026-09-10
Rixathon
Rituximab
Strength / route
500mg/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
300 Lọ
Total
2793284700
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01916
383410647124 Lọ 9310949 2026-09-10
Robamol 1000
Methocarbamol
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
21420000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40003
893110234025 Viên 2142 2026-09-10
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
Strength / route
50mg/5ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
130500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01916
VD-35273-21 Ống 43500 2026-09-10
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
Strength / route
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
17460000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T40 · 40003
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-09-10
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
Strength / route
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
30 Lọ
Total
2619000
Group
N1
Manufacturer
CSSX&XX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSĐGTC: Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T38 · 38010
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-09-10
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
Strength / route
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
Qty
4000 Lọ
Total
349200000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01916
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-09-10
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
Strength / route
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
Qty
270 Lọ
Total
23571000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01830
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-09-10
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
Strength / route
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml · Tiêm truyền
Qty
5000 Chai
Total
850000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01916
VN-19955-16 Chai 170000 2026-09-10
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
Strength / route
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml · Tiêm truyền
Qty
5000 Chai
Total
590000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01916
VN-19955-16 Chai 118000 2026-09-10
SaViProlol 5
Bisoprolol fumarat
Strength / route
5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
16200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40003
VD-23656-15 Viên 540 2026-09-10
Samaca
Natri hyaluronat
Strength / route
1mg/1ml; 6ml · Nhỏ mắt
Qty
600 Lọ
Total
15000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01062
893100326724 Lọ 25000 2026-09-10
Savi Eperisone 50
Eperison
Strength / route
50mg · Uống
Qty
36000 viên
Total
13788000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01062
VD-21351-14 viên 383 2026-09-10
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
750mg + 200IU · Uống
Qty
100000 Viên
Total
139700000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38010
893110318224 Viên 1397 2026-09-10
Scolanzo
Lansoprazol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
378000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01916
840110010125 Viên 9450 2026-09-10
Scolanzo
Lansoprazol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01916
VN-21361-18 Viên 9450 2026-09-10
Seduxen 5mg
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
5796000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T38 · 38010
599112027923 Viên 1932 2026-09-10
Seduxen 5mg
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
115920000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01916
599112027923 Viên 1932 2026-09-10
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Hít qua đường miệng
Qty
800 Bình xịt
Total
168140800
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T82 · 82026
840110784024 Bình xịt 210176 2026-09-10
Smofkabiven Central
Acid amin + glucose + lipid (*)
Strength / route
Túi 3 ngăn 493ml chứa: L-Alanin 3,5 gam; L-Arginin 3,0 gam; Glycin 2,8 gam; L-Histidin 0,8 gam; L-Isoleucin 1,3 gam; L-Leucin 1,9 gam; L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat) 1,7 gam; L-Methionin 1,1 gam; · Tiêm truyền
Qty
500 Túi
Total
315000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01916
900110021823 Túi 630000 2026-09-10
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
Strength / route
0,9% 500ml · Tiêm truyền
Qty
30000 Chai
Total
374910000
Group
N2
Manufacturer
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd., China (China)
Province / Facility
T38 · 38010
VN-21747-19 Chai 12497 2026-09-10
Sorafenat 200
Sorafenib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
1878000000
Group
N2
Manufacturer
Natco Pharma Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01916
890114775924 Viên 187800 2026-09-10
Sorafenat 200
Sorafenib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Natco Pharma Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01916
890114775924 Viên 187800 2026-09-10
Sorbitol 3%
Sorbitol
Strength / route
150g/5 lít · Dung dịch rửa
Qty
0 Can
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01916
VD-18005-12 Can 140000 2026-09-10
Sorbitol 3%
Sorbitol
Strength / route
150g/5 lít · Dung dịch rửa
Qty
600 Can
Total
84000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01916
893110360225 Can 140000 2026-09-10
Sorbitol Bidiphar
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
1000 Gói
Total
1155000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-Trang thiết bị y tế Bình Định-Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45707
VD-19324-13 Gói 1155 2026-09-10
Spironolacton Tab DWP 50mg
Spironolacton
Strength / route
50mg · Uống
Qty
16000 Viên
Total
24528000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40003
893110058823 Viên 1533 2026-09-10
Strongfil-20
Afatinib dimaleate
Strength / route
20mg · Uống
Qty
600 Viên
Total
216000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01916
893110296125 Viên 360000 2026-09-10
Strongfil-30
Afatinib dimaleate
Strength / route
30mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
4380000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01916
893110296225 Viên 365000 2026-09-10
Strongfil-40
Afatinib dimaleate
Strength / route
40mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
2920000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01916
893110492525 Viên 365000 2026-09-10
Suprane
Desflurane
Strength / route
100% (v/v) · Dạng hít
Qty
300 Chai
Total
810000000
Group
N1
Manufacturer
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01916
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-09-10
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
Strength / route
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Dạng hít
Qty
1300 Ống
Total
284700000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T82 · 82026
VN-20379-17 Ống 219000 2026-09-10
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn (bột), Đương quy ( bột), Cao đặc rễ Trạch tả, Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ, Cao đặc hoa Cúc hoa vàng, Cao đặc hạt Thảo quyết minh, Cao đặc quả Hạ khô thảo
Strength / route
Thục địa 125mg; Hoài sơn (bột) 160mg; Đương quy (bột) 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả 40mg tương đương 100mg Trạch tả; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ 40 mg tương đương với 200mg Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hoa Cúc hoa và · Uống
Qty
4000 Viên
Total
2600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45719
VD-24070-16 Viên 650 2026-09-10
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
125mg; 160mg; 160mg; 40mg; 40mg; 50mg; 24mg; 12,5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
6500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33020
VD-24070-16 Viên 650 2026-09-10
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
Strength / route
50mg,300 mg,300mg · Uống
Qty
17500 Viên
Total
61197500
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T40 · 40003
890110445523 Viên 3497 2026-09-10
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
Strength / route
300/300/50mg · Uống
Qty
273000 Viên
Total
882882000
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T40 · 40019
890110445523 Viên 3234 2026-09-10
TS-One Capsule 20
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
Strength / route
20mg + 5,8mg + 19,6mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
2428560000
Group
N1
Manufacturer
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant (Nhật)
Province / Facility
T01 · 01916
499110520624 Viên 121428 2026-09-10
TS-One Capsule 25
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
Strength / route
25mg + 7,25mg + 24,5mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
2357130000
Group
N1
Manufacturer
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant (Nhật)
Province / Facility
T01 · 01916
VN-20694-17 Viên 157142 2026-09-10

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.