|
Kali Clorid
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCCP Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15102
|
VD-33359-19 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
800
|
0
|
N4 |
CTCCP Dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCCP Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15101
|
VD-33359-19 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
800
|
0
|
N4 |
CTCCP Dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 96000 Viên
- Total
- 76800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCCP Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15101
|
893110627524 |
500mg
Uống
|
Viên |
96000
|
800
|
76800000
|
N4 |
CTCCP Dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Kalira
Calci polystyren sulfonat
- Strength / route
- 5000mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15102
|
893110211900 |
5000mg
Uống
|
Gói |
0
|
14700
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Kalira
Calci polystyren sulfonat
- Strength / route
- 5000mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15102
|
VD-33992-20 |
5000mg
Uống
|
Gói |
0
|
14700
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Kalira
Calci polystyren sulfonat
- Strength / route
- 5000mg · Uống
- Qty
- 1280 Gói
- Total
- 18816000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15101
|
893110211900 |
5000mg
Uống
|
Gói |
1280
|
14700
|
18816000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Kalira
Calci polystyren sulfonat
- Strength / route
- 5000mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15101
|
VD-33992-20 |
5000mg
Uống
|
Gói |
0
|
14700
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Kamoxazol
Sulfamethoxazol, Trimethoprim
- Strength / route
- 800mg, 160mg · Uống
- Qty
- 3500 Viên
- Total
- 1662500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68930
|
893110128823 |
800mg, 160mg
Uống
|
Viên |
3500
|
475
|
1662500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Kamoxazol
Sulfamethoxazol, Trimethoprim
- Strength / route
- 800mg, 160mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 1900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68860
|
893110128823 |
800mg, 160mg
Uống
|
Viên |
4000
|
475
|
1900000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Kamydazol fort
Spiramycin; Metronidazol
- Strength / route
- 1.500.000IU + 250mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 16920000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68860
|
893115886424 |
1.500.000IU + 250mg
Uống
|
Viên |
6000
|
2820
|
16920000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Kamydazol fort
Spiramycin; Metronidazol
- Strength / route
- 1.500.000IU + 250mg · Uống
- Qty
- 5250 Viên
- Total
- 14805000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68930
|
893115886424 |
1.500.000IU + 250mg
Uống
|
Viên |
5250
|
2820
|
14805000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82050
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
112
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82050
|
2026-07-29 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82038
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
112
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82038
|
2026-07-29 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82043
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
112
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82043
|
2026-07-29 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82051
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
112
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82051
|
2026-07-29 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 1400000 Viên
- Total
- 156800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82004
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
1400000
|
112
|
156800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82004
|
2026-07-29 |
|
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
- Strength / route
- 500mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Panpharma GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T15 · 15102
|
400112017124 |
500mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
100380
|
0
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
- Strength / route
- 500mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 104 Lọ
- Total
- 10439520
- Group
- N1
- Manufacturer
- Panpharma GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T15 · 15101
|
400112017124 |
500mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
104
|
100380
|
10439520
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Ketoprofen Tab DWP 100mg
Ketoprofen
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 35000 Viên
- Total
- 45570000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68930
|
VD-35845-22 |
100mg
Uống
|
Viên |
35000
|
1302
|
45570000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Ketoprofen Tab DWP 100mg
Ketoprofen
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 52080000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68860
|
VD-35845-22 |
100mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1302
|
52080000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Khang minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
- Strength / route
- 300mg; 300mg 300mg; 200mg 150mg; 150mg 50mg · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 139300000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38090
|
VD-22168-15 |
300mg; 300mg 300mg; 200mg 150mg; 150mg 50mg
Uống
|
Viên |
70000
|
1990
|
139300000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-07-29 |
|
Khương hoạt
Khương hoạt
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 70000 Gam
- Total
- 8327550
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC. (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38090
|
VCT-00257-22 |
Uống
|
Gam |
70000
|
119
|
8327550
|
N2 |
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC.
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-07-29 |
|
Kidmin
Acid amin*
- Strength / route
- 7,2%, dùng cho người suy thận, dung tích 200ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2000 Túi
- Total
- 230000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82004
|
VD-35943-22 |
7,2%, dùng cho người suy thận, dung tích 200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
2000
|
115000
|
230000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82004
|
2026-07-29 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 70000 Gam
- Total
- 5880000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38090
|
VCT-00332-22 |
Uống
|
Gam |
70000
|
84
|
5880000
|
N2 |
Công ty CP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-07-29 |
|
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 100000 Gam
- Total
- 6405000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38090
|
VCT-00541-25 |
Uống
|
Gam |
100000
|
64
|
6405000
|
N2 |
Công ty CP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-07-29 |
|
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
- Strength / route
- 10^8 CFU · Uống
- Qty
- 17500 Viên
- Total
- 25357500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68930
|
893400251223 |
10^8 CFU
Uống
|
Viên |
17500
|
1449
|
25357500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
- Strength / route
- 10^8 CFU/gói · Uống
- Qty
- 32000 Gói
- Total
- 30240000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68860
|
QLSP-851-15 |
10^8 CFU/gói
Uống
|
Gói |
32000
|
945
|
30240000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
- Strength / route
- 10^8 CFU · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 28980000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68860
|
893400251223 |
10^8 CFU
Uống
|
Viên |
20000
|
1449
|
28980000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
- Strength / route
- 10^8 CFU/gói · Uống
- Qty
- 28000 Gói
- Total
- 26460000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68930
|
QLSP-851-15 |
10^8 CFU/gói
Uống
|
Gói |
28000
|
945
|
26460000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
- Strength / route
- 10^8 CFU · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15102
|
QLSP-851-15 |
10^8 CFU
Uống
|
Gói |
0
|
882
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
- Strength / route
- 10^8 CFU · Uống
- Qty
- 20500 Gói
- Total
- 18081000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15101
|
QLSP-851-15 |
10^8 CFU
Uống
|
Gói |
20500
|
882
|
18081000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Lansoprazol
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%)
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 560000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68860
|
893110024200 |
30mg
Uống
|
Viên |
2000
|
280
|
560000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Lansoprazol
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%)
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 1750 Viên
- Total
- 490000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68930
|
893110024200 |
30mg
Uống
|
Viên |
1750
|
280
|
490000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Linezolid Kabi
Linezolid*
- Strength / route
- (2mg/ml) x 300ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 0 Túi
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- HP Halden Pharma AS (Na Uy)
- Province / Facility
- T15 · 15102
|
VN-23162-22 |
(2mg/ml) x 300ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Túi |
0
|
179000
|
0
|
N1 |
HP Halden Pharma AS
Na Uy
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Linezolid Kabi
Linezolid*
- Strength / route
- (2mg/ml) x 300ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 550 Túi
- Total
- 98450000
- Group
- N1
- Manufacturer
- HP Halden Pharma AS (Na Uy)
- Province / Facility
- T15 · 15101
|
VN-23162-22 |
(2mg/ml) x 300ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Túi |
550
|
179000
|
98450000
|
N1 |
HP Halden Pharma AS
Na Uy
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Lipofundin MCT/LCT 20%
Nhũ dịch lipid
- Strength / route
- (10,0g + 10,0g)/ 100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 220 Chai
- Total
- 32986800
- Group
- N1
- Manufacturer
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01005
|
400110020423 |
(10,0g + 10,0g)/ 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
220
|
149940
|
32986800
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T01
01005
|
2026-07-29 |
|
Lisimax-280
Diệp hạ châu
- Strength / route
- 280mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 90000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ Phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38090
|
VD-33698-19 |
280mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1800
|
90000000
|
N1 |
Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ Phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-07-29 |
|
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
- Strength / route
- 400mg + 400mg + 400mg + 400mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82050
|
VD-23617-15 |
400mg + 400mg + 400mg + 400mg
Uống
|
Viên |
0
|
798
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82050
|
2026-07-29 |
|
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
- Strength / route
- 400mg + 400mg + 400mg + 400mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82038
|
VD-23617-15 |
400mg + 400mg + 400mg + 400mg
Uống
|
Viên |
0
|
798
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82038
|
2026-07-29 |
|
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
- Strength / route
- 400mg + 400mg + 400mg + 400mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82043
|
VD-23617-15 |
400mg + 400mg + 400mg + 400mg
Uống
|
Viên |
0
|
798
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82043
|
2026-07-29 |
|
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
- Strength / route
- 400mg + 400mg + 400mg + 400mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82051
|
VD-23617-15 |
400mg + 400mg + 400mg + 400mg
Uống
|
Viên |
0
|
798
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82051
|
2026-07-29 |
|
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
- Strength / route
- 400mg + 400mg + 400mg + 400mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 119700000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82004
|
VD-23617-15 |
400mg + 400mg + 400mg + 400mg
Uống
|
Viên |
150000
|
798
|
119700000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82004
|
2026-07-29 |
|
Liên kiều
Liên kiều
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 50000 Gam
- Total
- 18375000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38090
|
VCT-00475-24 |
Uống
|
Gam |
50000
|
368
|
18375000
|
N2 |
Công ty CP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-07-29 |
|
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
- Strength / route
- 100mg+ 6,4mg, 10g · Dùng ngoài
- Qty
- 175 Tuýp
- Total
- 2572500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phàn dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68930
|
VD-33668-19 |
100mg+ 6,4mg, 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
175
|
14700
|
2572500
|
N4 |
Công ty cổ phàn dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
- Strength / route
- 100mg+ 6,4mg, 10g · Dùng ngoài
- Qty
- 200 Tuýp
- Total
- 2940000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phàn dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68860
|
VD-33668-19 |
100mg+ 6,4mg, 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
200
|
14700
|
2940000
|
N4 |
Công ty cổ phàn dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 51600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40310
|
VD-23354-15 |
10mg
Uống
|
Viên |
60000
|
860
|
51600000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40310
|
2026-07-29 |
|
Lorastad 10 tab.
Loratadin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 51600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40308
|
893100462624 |
10mg
Uống
|
Viên |
60000
|
860
|
51600000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40308
|
2026-07-29 |
|
Lorastad 10 tab.
Loratadin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 51600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40010
|
893100462624 |
10mg
Uống
|
Viên |
60000
|
860
|
51600000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40010
|
2026-07-29 |
|
Lorytec 10
Loratadin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Cyprus)
- Province / Facility
- T15 · 15102
|
529100305325 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
1743
|
0
|
N1 |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd
Cyprus
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Lorytec 10
Loratadin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 20916000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Cyprus)
- Province / Facility
- T15 · 15101
|
529100305325 |
10mg
Uống
|
Viên |
12000
|
1743
|
20916000
|
N1 |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd
Cyprus
|
T15
15101
|
2026-07-29 |