|
Kali Clorid
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 7685 Viên
- Total
- 6148000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893110627524 |
500mg
Uống
|
Viên |
7685
|
800
|
6148000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Kali clorid 10%
Kali clorid
- Strength / route
- 10% x 10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2973 Ống
- Total
- 5937081
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893110375223 |
10% x 10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
2973
|
1997
|
5937081
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Kalira
Calci Polystyren Sulfonate
- Strength / route
- 5g · Uống
- Qty
- 2343 Gói
- Total
- 34442100
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893110211900 |
5g
Uống
|
Gói |
2343
|
14700
|
34442100
|
N4 |
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Khiếm thực
Khiếm thực
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 15000 Gam
- Total
- 2985000
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
— |
Uống
|
Gam |
15000
|
199
|
2985000
|
— |
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp
Trung Quốc
|
T01
01062
|
2026-09-11 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
- Strength / route
- 120mg; 35mg. · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 25200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82002
|
VD-23886-15 |
120mg; 35mg.
Uống
|
Viên |
120000
|
210
|
25200000
|
N4 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-09-11 |
|
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- Strength / route
- 1000mg;100mg; 250mg; 100mg; 150mg; 500mg; 250mg; 100mg; 100mg; 50mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 42000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82002
|
VD-33856-19 |
1000mg;100mg; 250mg; 100mg; 150mg; 500mg; 250mg; 100mg; 100mg; 50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
420
|
42000000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-09-11 |
|
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 300000 Gam
- Total
- 13500000
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
— |
Uống
|
Gam |
300000
|
45
|
13500000
|
— |
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp
Việt Nam
|
T01
01062
|
2026-09-11 |
|
Lacikez 2mg
Lacidipin
- Strength / route
- 2mg · Uống
- Qty
- 101743 Viên
- Total
- 427320600
- Group
- N1
- Manufacturer
- Biofarm Sp. z o.o. (Poland)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
590110425723 |
2mg
Uống
|
Viên |
101743
|
4200
|
427320600
|
N1 |
Biofarm Sp. z o.o.
Poland
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat (Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calci clorid dihydrat)
- Strength / route
- 500ml: 3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g · Tiêm truyền
- Qty
- 9757 Chai
- Total
- 68786850
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Kỹ thuật dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893110118323 |
500ml: 3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g
Tiêm truyền
|
Chai |
9757
|
7050
|
68786850
|
N4 |
CTCP Kỹ thuật dược Bình Định
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Lantus Solostar
Insulin glargin
- Strength / route
- 100 đơn vị/ml x 3ml · Tiêm
- Qty
- 644 Bút tiêm
- Total
- 165601380
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
QLSP-857-15 |
100 đơn vị/ml x 3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
644
|
257145
|
165601380
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Germany
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Levo JP Eye Drops 0.5%
Levofloxacin
- Strength / route
- 25mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 16758000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX và đóng gói sơ cấp: Wakamoto Pharmaceutical Co., Ltd. Sagami Ohi Factory; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Fukusaki Plant (CSSX và đóng gói sơ cấp: Nhật; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Nhật)
- Province / Facility
- T79 · 79405
|
499115028826 |
25mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
200
|
83790
|
16758000
|
N1 |
CSSX và đóng gói sơ cấp: Wakamoto Pharmaceutical Co., Ltd. Sagami Ohi Factory; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Fukusaki Plant
CSSX và đóng gói sơ cấp: Nhật; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Nhật
|
T79
79405
|
2026-09-11 |
|
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M
Levobupivacain
- Strength / route
- 5mg/ml x 10ml · Tiêm
- Qty
- 2273 Ống
- Total
- 248893500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Italy)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
VN-22960-21 |
5mg/ml x 10ml
Tiêm
|
Ống |
2273
|
109500
|
248893500
|
N1 |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A.
Italy
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Levofloxacin 500mg/100ml
Levofloxacin
- Strength / route
- 500mg/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 6896 Lọ
- Total
- 98957600
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893115155823 |
500mg/100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
6896
|
14350
|
98957600
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclorid
- Strength / route
- 2% x 2ml · Tiêm
- Qty
- 4876 Ống
- Total
- 2511140
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893110688924 |
2% x 2ml
Tiêm
|
Ống |
4876
|
515
|
2511140
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Lidocain 1%
Lidocain hydroclorid
- Strength / route
- 100mg/ 10ml · Tiêm
- Qty
- 3623 Ống
- Total
- 10325550
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893110159524 |
100mg/ 10ml
Tiêm
|
Ống |
3623
|
2850
|
10325550
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Lilonton Injection 1000mg/5ml
Piracetam
- Strength / route
- 2000mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 44000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd (Đài Loan)
- Province / Facility
- T38 · 38250
|
471110002300 |
2000mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
22000
|
44000000
|
N2 |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd
Đài Loan
|
T38
38250
|
2026-09-11 |
|
Lipanthyl 200M
Fenofibrat
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 21642 Viên
- Total
- 152641026
- Group
- N1
- Manufacturer
- Astrea Fontaine (France)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
VN-17205-13 |
200mg
Uống
|
Viên |
21642
|
7053
|
152641026
|
N1 |
Astrea Fontaine
France
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Lipofib-200
Fenofibrat
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 19800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Saga Lifesciences Limited (India)
- Province / Facility
- T38 · 38250
|
890110307325 |
200mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1980
|
19800000
|
N2 |
Saga Lifesciences Limited
India
|
T38
38250
|
2026-09-11 |
|
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 69691 Viên
- Total
- 209073000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
VD-17766-12 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
69691
|
3000
|
209073000
|
N1 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Lisonorm
Amlodipin + lisinopril
- Strength / route
- 5mg + 10mg · Uống
- Qty
- 25034 Viên
- Total
- 152707400
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
599110447725 |
5mg + 10mg
Uống
|
Viên |
25034
|
6100
|
152707400
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
- Strength / route
- 400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 239400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82002
|
VD-23617-15 |
400mg; 400mg; 400mg; 400mg.
Uống
|
Viên |
300000
|
798
|
239400000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-09-11 |
|
Long đởm thảo
Long đởm thảo
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 3000 Gam
- Total
- 1801800
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
— |
Uống
|
Gam |
3000
|
601
|
1801800
|
— |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Trung Quốc
|
T01
01062
|
2026-09-11 |
|
Lovastatin DWP 20mg
Lovastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 220806 Viên
- Total
- 264304782
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893110220823 |
20mg
Uống
|
Viên |
220806
|
1197
|
264304782
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Lyoxatin
Oxaliplatin
- Strength / route
- 100mg/ 20ml · Tiêm
- Qty
- 768 Lọ
- Total
- 283046400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
QLĐB-593-17 |
100mg/ 20ml
Tiêm
|
Lọ |
768
|
368550
|
283046400
|
N4 |
Chi nhánh CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Lạc tiên
Lạc tiên
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 45000 Gam
- Total
- 3213000
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
— |
Uống
|
Gam |
45000
|
71
|
3213000
|
— |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T01
01062
|
2026-09-11 |
|
MG-TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid (*)
- Strength / route
- Mỗi 100ml hỗn hợp chứa: Dịch A: Glucose 11% 61,5ml (dưới dạng glucose monohydrate 7,44g); Dịch B: Amino acid 11,3% 20,8ml (bao gồm Calcium chloride 0,02g; Gycine 0,16g; L-alanine 0,33g; L-arginine 0,2 · Tiêm truyền
- Qty
- 300 Túi
- Total
- 248850000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Y's medi Co., Ltd (Republic of Korea)
- Province / Facility
- T79 · 79039
|
880110349925 |
Mỗi 100ml hỗn hợp chứa: Dịch A: Glucose 11% 61,5ml (dưới dạng glucose monohydrate 7,44g); Dịch B: Amino acid 11,3% 20,8ml (bao gồm Calcium chloride 0,02g; Gycine 0,16g; L-alanine 0,33g; L-arginine 0,2
Tiêm truyền
|
Túi |
300
|
829500
|
248850000
|
N2 |
Y's medi Co., Ltd
Republic of Korea
|
T79
79039
|
2026-09-11 |
|
MORPHIN
Morphin
- Strength / route
- Morphin 10mg/1m · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 17850000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38030
|
893111093823 |
Morphin 10mg/1m
Tiêm
|
Ống |
2000
|
8925
|
17850000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-11 |
|
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat
- Strength / route
- 750mg/ 5ml x 5ml · Tiêm
- Qty
- 412 Ống
- Total
- 1524400
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893110101724 |
750mg/ 5ml x 5ml
Tiêm
|
Ống |
412
|
3700
|
1524400
|
N4 |
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Mannitol
D-Mannitol
- Strength / route
- 20% x 250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2153 Chai
- Total
- 45213000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
VD-23168-15 |
20% x 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
2153
|
21000
|
45213000
|
N4 |
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
- Strength / route
- 5mg/ml x 4ml · Tiêm
- Qty
- 1365 Ống
- Total
- 56784000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cenexi (France)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
300114001824 |
5mg/ml x 4ml
Tiêm
|
Ống |
1365
|
41600
|
56784000
|
N1 |
Cenexi
France
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Mebikol
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 524 Viên
- Total
- 518760
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh CTCP Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
VD-19204-13 |
4mg
Uống
|
Viên |
524
|
990
|
518760
|
N3 |
Chi nhánh CTCP Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Metazydyna
Trimetazidin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 56700000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Adamed Pharma S.A (Poland)
- Province / Facility
- T38 · 38250
|
590110170400 |
20mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1890
|
56700000
|
N1 |
Adamed Pharma S.A
Poland
|
T38
38250
|
2026-09-11 |
|
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 190537 Viên
- Total
- 360114930
- Group
- N1
- Manufacturer
- Adamed Pharma S.A (Poland)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
590110170400 |
20mg
Uống
|
Viên |
190537
|
1890
|
360114930
|
N1 |
Adamed Pharma S.A
Poland
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Meza-Calci D3
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 750mg + 200IU · Uống
- Qty
- 1665 Viên
- Total
- 1188810
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893100135225 |
750mg + 200IU
Uống
|
Viên |
1665
|
714
|
1188810
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 100mg + 1mg; 2ml · Tiêm
- Qty
- 180 Ống
- Total
- 3780000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
400100083323 |
100mg + 100mg + 1mg; 2ml
Tiêm
|
Ống |
180
|
21000
|
3780000
|
N1 |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Germany
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
- Strength / route
- 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 25200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82002
|
VD-20778-14 |
180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg.
Uống
|
Viên |
20000
|
1260
|
25200000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-09-11 |
|
Mizapenem 1g
Meropenem
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 5902 Lọ
- Total
- 134860700
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893110066624 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
5902
|
22850
|
134860700
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Morphin
Morphin
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 21500 Ống
- Total
- 150349500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79414
|
893111093823 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
21500
|
6993
|
150349500
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79414
|
2026-09-11 |
|
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid
- Strength / route
- 10mg/ml x 1ml · Tiêm
- Qty
- 4735 Ống
- Total
- 42259875
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893111093823 |
10mg/ml x 1ml
Tiêm
|
Ống |
4735
|
8925
|
42259875
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Moxifloxacin 400mg/100ml
Moxifloxacin
- Strength / route
- 400mg/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 3221 Lọ
- Total
- 467045000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893115057123 |
400mg/100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
3221
|
145000
|
467045000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Mycophenolate mofetil Teva
Mycophenolat
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 2525280000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
- Province / Facility
- T79 · 79405
|
599114068123 |
500mg
Uống
|
Viên |
60000
|
42088
|
2525280000
|
N1 |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
|
T79
79405
|
2026-09-11 |
|
Mydrin-P
Tropicamid + phenylephrin hydroclorid
- Strength / route
- 50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 10 Lọ
- Total
- 675000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. Shiga Plant (Japan)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
499110415423 |
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
10
|
67500
|
675000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. Shiga Plant
Japan
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Myfoscin
Fosfomycin*
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 6500 Viên
- Total
- 93925000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T75
|
893110249200 |
500mg
Uống
|
Viên |
6500
|
14450
|
93925000
|
N4 |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
T75
|
2026-09-11 |
|
Mạch môn
Mạch môn
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 120000 Gam
- Total
- 71316000
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
— |
Uống
|
Gam |
120000
|
594
|
71316000
|
— |
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam
Trung Quốc
|
T01
01062
|
2026-09-11 |
|
Mật ong
Mật ong
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 2100000 Gam
- Total
- 549045000
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược OPC Bắc Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
— |
Uống
|
Gam |
2100000
|
261
|
549045000
|
— |
Công ty Cổ phần Dược OPC Bắc Giang
Việt Nam
|
T01
01062
|
2026-09-11 |
|
Mộc qua
Mộc qua
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 30000 Gam
- Total
- 2835000
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
— |
Uống
|
Gam |
30000
|
95
|
2835000
|
— |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Trung Quốc
|
T01
01062
|
2026-09-11 |
|
Một dược
Một dược
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 15000 Gam
- Total
- 5625000
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
— |
Uống
|
Gam |
15000
|
375
|
5625000
|
— |
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp
Trung Quốc
|
T01
01062
|
2026-09-11 |
|
NICMEL 150
Nilotinib
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 29720 Viên
- Total
- 4428280000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01920
|
890114974124 |
150mg
Uống
|
Viên |
29720
|
149000
|
4428280000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T01
01920
|
2026-09-11 |
|
NICMEL 200
Nilotinib
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 26528 Viên
- Total
- 4483232000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01920
|
890114974224 |
200mg
Uống
|
Viên |
26528
|
169000
|
4483232000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T01
01920
|
2026-09-11 |
|
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
- Strength / route
- 2.000IU/ml x 1ml · Tiêm
- Qty
- 24771 Lọ
- Total
- 3071604000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
QLSP-920-16 |
2.000IU/ml x 1ml
Tiêm
|
Lọ |
24771
|
124000
|
3071604000
|
N4 |
CTCP Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |