Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-14
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305183
Clear

305183 records found. Showing 8001–8050. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Nanokine 2000IU
Erythropoietin
Strength / route
2000UI · Dung dịch tiêm
Qty
2800 Lọ
Total
350000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
Province / Facility
T51 · 51001
QLSP-920-16 Lọ 125000 2026-09-11
Nanokine 4000 IU
Erythropoietin
Strength / route
4.000IU/ml x 1ml · Tiêm
Qty
1857 Lọ
Total
480963000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
QLSP-919-16 Lọ 259000 2026-09-11
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin hydroclorid
Strength / route
2,5mg/5ml · Nhỏ mũi
Qty
205 Lọ
Total
538125
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
893100064800 Lọ 2625 2026-09-11
Naprozole-R
Rabeprazol natri
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
3377 Lọ
Total
384640300
Group
N2
Manufacturer
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd (India)
Province / Facility
T33 · 33011
890110412023 Lọ 113900 2026-09-11
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/100 ml · Tiêm truyền
Qty
60000 Túi
Total
255600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38250
893110615324 Túi 4260 2026-09-11
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9% x 10ml · Nhỏ mắt
Qty
107 Lọ
Total
144450
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
893100901924 Lọ 1350 2026-09-11
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9% x 500ml · Dùng ngoài
Qty
3164 Chai
Total
22559320
Group
N4
Manufacturer
CTCP Kỹ thuật dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
893110118523 Chai 7130 2026-09-11
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9% 10ml · Nhỏ mũi
Qty
200 Lọ
Total
270000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
893100901924 Lọ 1350 2026-09-11
Natri clorid 10%
Natri clorid
Strength / route
10% x 5ml · Tiêm
Qty
208 Ống
Total
524160
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
893110349523 Ống 2520 2026-09-11
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
Strength / route
5mg + 1,5mg · Uống
Qty
3018 Viên
Total
15050766
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
Province / Facility
T33 · 33011
300110029823 Viên 4987 2026-09-11
Nebilet
Nebivolol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
692 Viên
Total
5259200
Group
N1
Manufacturer
Berlin-Chemie AG (ĐG, XX: Berlin-Chemie AG, Germany) (Germany)
Province / Facility
T33 · 33011
VN-19377-15 Viên 7600 2026-09-11
Neupogen
Filgrastim
Strength / route
30 MU/0,5ml · Tiêm
Qty
23900 Bơm tiêm
Total
13337323300
Group
N1
Manufacturer
Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01920
001410323625 Bơm tiêm 558047 2026-09-11
Neupogen
Filgrastim
Strength / route
30 MU/0,5ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Amgen Manufacturing Limited LLC (Hoa Kỳ)
Province / Facility
T01 · 01OU7
001410323625 Bơm tiêm 558047 2026-09-11
Neupogen
Filgrastim
Strength / route
30 MU/0,5ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Amgen Manufacturing Limited LLC (Hoa Kỳ)
Province / Facility
T01 · 01OU7
001410323625 Bơm tiêm 558047 2026-09-11
Newvent
Salbutamol
Strength / route
2mg/ 5ml x 5ml · Uống
Qty
85 Chai
Total
314500
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
893115210600 Chai 3700 2026-09-11
Nexium Mups
Esomeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
224560000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Sweden)
Province / Facility
T33 · 33011
VN-19783-16 Viên 22456 2026-09-11
Ngô thù du
Ngô thù du
Strength / route
Uống
Qty
6000 Gam
Total
3312000
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Trung Quốc)
Province / Facility
T01 · 01062
— Gam 552 2026-09-11
Ngọc trúc
Ngọc trúc
Strength / route
Uống
Qty
15000 Gam
Total
7440000
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Trung Quốc)
Province / Facility
T01 · 01062
— Gam 496 2026-09-11
Nhân sâm
Nhân sâm
Strength / route
Uống
Qty
30000 Gam
Total
73500000
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
Province / Facility
T01 · 01062
— Gam 2450 2026-09-11
Nhân trần
Nhân trần
Strength / route
Uống
Qty
45000 Gam
Total
3870000
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01062
— Gam 86 2026-09-11
Nhũ hương
Nhũ hương
Strength / route
Uống
Qty
15000 Gam
Total
3120000
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Trung Quốc)
Province / Facility
T01 · 01062
— Gam 208 2026-09-11
Nhục thung dung
Nhục thung dung
Strength / route
Uống
Qty
60000 Gam
Total
56226480
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Trung Quốc)
Province / Facility
T01 · 01062
— Gam 937 2026-09-11
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79984
300110029523 Ống 124999 2026-09-11
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
300 Ống
Total
37499700
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79039
300110029523 Ống 124999 2026-09-11
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydroclorid
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
1671 Ống
Total
208875000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (France)
Province / Facility
T33 · 33011
300110029523 Ống 125000 2026-09-11
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
Strength / route
5mg · Uống
Qty
104000 Viên
Total
353600000
Group
N2
Manufacturer
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Taiwan)
Province / Facility
T33 · 33011
471110002700 Viên 3400 2026-09-11
NifeHexal 30 LA
Nifedipin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
200414 Viên
Total
635111966
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d (Slovenia)
Province / Facility
T33 · 33011
383110000500 Viên 3169 2026-09-11
Nikoramyl 10
Nicorandil
Strength / route
10mg · Uống
Qty
108010 Viên
Total
430959900
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
VD-34178-20 Viên 3990 2026-09-11
No-Spa forte
Drotaverin clohydrat
Strength / route
80 mg · Uống
Qty
11560 Viên
Total
13386480
Group
N1
Manufacturer
Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.) (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01880
599110033523 Viên 1158 2026-09-11
No-Spa forte
Drotaverin clohydrat
Strength / route
80 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.) (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01914
599110033523 Viên 1158 2026-09-11
Nolvadex-D
Tamoxifen
Strength / route
20mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
56830000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca UK Limited (United Kingdom)
Province / Facility
T33 · 33011
VN-19007-15 Viên 5683 2026-09-11
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenaline base (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Strength / route
4mg/4ml · Tiêm
Qty
3404 Ống
Total
112332000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (France)
Province / Facility
T33 · 33011
VN-20000-16 Ống 33000 2026-09-11
Normagut
Saccharomyces boulardii
Strength / route
≥ 2,5 x 10^9 tế bào/250mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
26000000
Group
N1
Manufacturer
Ardeypharm GmbH (Germany)
Province / Facility
T33 · 33011
QLSP-823-14 Viên 6500 2026-09-11
Nucleo CMP Forte
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Strength / route
Cytidine-5'-monophosphate disodium (CMP, muối dinatri) 10mg; Uridine-5'-triphosphate trisodium (UTP, muối trinatri)+ Uridine-5'-diphosphate disodium (UDP, muối dinatri) + Uridine-5&#039 · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Ferrer Internacional, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79984
840110443723 Ống 59500 2026-09-11
Nucleo CMP Forte
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Strength / route
Cytidine-5'-monophosphate disodium (CMP, muối dinatri) 10mg; Uridine-5'-triphosphate trisodium (UTP, muối trinatri)+ Uridine-5'-diphosphate disodium (UDP, muối dinatri) + Uridine-5&#039 · Tiêm
Qty
480 Ống
Total
28560000
Group
N1
Manufacturer
Ferrer Internacional, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79039
840110443723 Ống 59500 2026-09-11
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
Strength / route
500ml · Tiêm
Qty
4528 Chai
Total
29422944
Group
N4
Manufacturer
CTCP Kỹ thuật dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
893110118823 Chai 6498 2026-09-11
Ocebiso
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Strength / route
400mg + 80mg · Uống
Qty
9792 Viên
Total
14776128
Group
N4
Manufacturer
CTCP Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
893110214824 Viên 1509 2026-09-11
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
Strength / route
0,1mg/ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
9750000
Group
N1
Manufacturer
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) (Italy)
Province / Facility
T95 · 95005
800114445725 Ống 97500 2026-09-11
Omnipaque
Iohexol
Strength / route
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
Qty
1950 Chai
Total
507842400
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Province / Facility
T33 · 33011
539110067223 Chai 260432 2026-09-11
Panangin
Magnesi aspartat + kali aspartat
Strength / route
140mg + 158mg · Uống
Qty
73868 Viên
Total
206830400
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T33 · 33011
599100133424 Viên 2800 2026-09-11
Paracetamol OD DWP 250mg
Paracetamol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
6927 Viên
Total
6836949
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
893100337600 Viên 987 2026-09-11
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
Strength / route
50mcg/ml x 10ml · Tiêm
Qty
333 Bơm tiêm
Total
64768500
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (France)
Province / Facility
T33 · 33011
300110789124 Bơm tiêm 194500 2026-09-11
Phục thần
Phục thần
Strength / route
Uống
Qty
90000 Gam
Total
34587000
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Trung Quốc)
Province / Facility
T01 · 01062
— Gam 384 2026-09-11
Piperacillin 2 g
Piperacilin
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
12105 Lọ
Total
841297500
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
893110155524 Lọ 69500 2026-09-11
Plavix 75mg
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
23156 Viên
Total
389460764
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (France)
Province / Facility
T33 · 33011
VN-16229-13 Viên 16819 2026-09-11
Pomonolac
Calcipotriol
Strength / route
0,005% x 15g · Dùng ngoài
Qty
37 Tuýp
Total
4440000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
893110320324 Tuýp 120000 2026-09-11
Profen
Ibuprofen
Strength / route
100mg/10ml · Uống
Qty
10000 Ống
Total
45000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38250
893100346024 Ống 4500 2026-09-11
Promethazin
Promethazin hydroclorid
Strength / route
0.02 · Bôi
Qty
10 Tub
Total
70000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01138
893100203300 Tub 7000 2026-09-11
Propain
Naproxen
Strength / route
500mg · Uống
Qty
971 Viên
Total
4592830
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd (Cyprus)
Province / Facility
T33 · 33011
529110023623 Viên 4730 2026-09-11
Propylthiouracil DWP 100mg
Propylthiouracil
Strength / route
100mg · Uống
Qty
728 Viên
Total
535080
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
893110286724 Viên 735 2026-09-11

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.