|
Nanokine 2000IU
Erythropoietin
- Strength / route
- 2000UI · Dung dịch tiêm
- Qty
- 2800 Lọ
- Total
- 350000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
- Province / Facility
- T51 · 51001
|
QLSP-920-16 |
2000UI
Dung dịch tiêm
|
Lọ |
2800
|
125000
|
350000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
|
T51
51001
|
2026-09-11 |
|
Nanokine 4000 IU
Erythropoietin
- Strength / route
- 4.000IU/ml x 1ml · Tiêm
- Qty
- 1857 Lọ
- Total
- 480963000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
QLSP-919-16 |
4.000IU/ml x 1ml
Tiêm
|
Lọ |
1857
|
259000
|
480963000
|
N4 |
CTCP Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin hydroclorid
- Strength / route
- 2,5mg/5ml · Nhỏ mũi
- Qty
- 205 Lọ
- Total
- 538125
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893100064800 |
2,5mg/5ml
Nhỏ mũi
|
Lọ |
205
|
2625
|
538125
|
N4 |
CTCP Dược Danapha
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Naprozole-R
Rabeprazol natri
- Strength / route
- 20mg · Tiêm
- Qty
- 3377 Lọ
- Total
- 384640300
- Group
- N2
- Manufacturer
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd (India)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
890110412023 |
20mg
Tiêm
|
Lọ |
3377
|
113900
|
384640300
|
N2 |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd
India
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%/100 ml · Tiêm truyền
- Qty
- 60000 Túi
- Total
- 255600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38250
|
893110615324 |
0,9%/100 ml
Tiêm truyền
|
Túi |
60000
|
4260
|
255600000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T38
38250
|
2026-09-11 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9% x 10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 107 Lọ
- Total
- 144450
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893100901924 |
0,9% x 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
107
|
1350
|
144450
|
N4 |
CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9% x 500ml · Dùng ngoài
- Qty
- 3164 Chai
- Total
- 22559320
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Kỹ thuật dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893110118523 |
0,9% x 500ml
Dùng ngoài
|
Chai |
3164
|
7130
|
22559320
|
N4 |
CTCP Kỹ thuật dược Bình Định
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9% 10ml · Nhỏ mũi
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 270000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893100901924 |
0,9% 10ml
Nhỏ mũi
|
Lọ |
200
|
1350
|
270000
|
N4 |
CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Natri clorid 10%
Natri clorid
- Strength / route
- 10% x 5ml · Tiêm
- Qty
- 208 Ống
- Total
- 524160
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893110349523 |
10% x 5ml
Tiêm
|
Ống |
208
|
2520
|
524160
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
- Strength / route
- 5mg + 1,5mg · Uống
- Qty
- 3018 Viên
- Total
- 15050766
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (France)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
300110029823 |
5mg + 1,5mg
Uống
|
Viên |
3018
|
4987
|
15050766
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
France
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Nebilet
Nebivolol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 692 Viên
- Total
- 5259200
- Group
- N1
- Manufacturer
- Berlin-Chemie AG (ĐG, XX: Berlin-Chemie AG, Germany) (Germany)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
VN-19377-15 |
5mg
Uống
|
Viên |
692
|
7600
|
5259200
|
N1 |
Berlin-Chemie AG (ĐG, XX: Berlin-Chemie AG, Germany)
Germany
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Neupogen
Filgrastim
- Strength / route
- 30 MU/0,5ml · Tiêm
- Qty
- 23900 Bơm tiêm
- Total
- 13337323300
- Group
- N1
- Manufacturer
- Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01920
|
001410323625 |
30 MU/0,5ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
23900
|
558047
|
13337323300
|
N1 |
Amgen Manufacturing Limited LLC
Mỹ
|
T01
01920
|
2026-09-11 |
|
Neupogen
Filgrastim
- Strength / route
- 30 MU/0,5ml · Tiêm
- Qty
- 0 Bơm tiêm
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Amgen Manufacturing Limited LLC (Hoa Kỳ)
- Province / Facility
- T01 · 01OU7
|
001410323625 |
30 MU/0,5ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
558047
|
0
|
N1 |
Amgen Manufacturing Limited LLC
Hoa Kỳ
|
T01
01OU7
|
2026-09-11 |
|
Neupogen
Filgrastim
- Strength / route
- 30 MU/0,5ml · Tiêm
- Qty
- 0 Bơm tiêm
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Amgen Manufacturing Limited LLC (Hoa Kỳ)
- Province / Facility
- T01 · 01OU7
|
001410323625 |
30 MU/0,5ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
558047
|
0
|
N1 |
Amgen Manufacturing Limited LLC
Hoa Kỳ
|
T01
01OU7
|
2026-09-11 |
|
Newvent
Salbutamol
- Strength / route
- 2mg/ 5ml x 5ml · Uống
- Qty
- 85 Chai
- Total
- 314500
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893115210600 |
2mg/ 5ml x 5ml
Uống
|
Chai |
85
|
3700
|
314500
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Nexium Mups
Esomeprazol
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 224560000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Sweden)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
VN-19783-16 |
20mg
Uống
|
Viên |
10000
|
22456
|
224560000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Sweden
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Ngô thù du
Ngô thù du
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 6000 Gam
- Total
- 3312000
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
— |
Uống
|
Gam |
6000
|
552
|
3312000
|
— |
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp
Trung Quốc
|
T01
01062
|
2026-09-11 |
|
Ngọc trúc
Ngọc trúc
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 15000 Gam
- Total
- 7440000
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
— |
Uống
|
Gam |
15000
|
496
|
7440000
|
— |
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp
Trung Quốc
|
T01
01062
|
2026-09-11 |
|
Nhân sâm
Nhân sâm
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 30000 Gam
- Total
- 73500000
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
— |
Uống
|
Gam |
30000
|
2450
|
73500000
|
— |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Trung Quốc
|
T01
01062
|
2026-09-11 |
|
Nhân trần
Nhân trần
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 45000 Gam
- Total
- 3870000
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
— |
Uống
|
Gam |
45000
|
86
|
3870000
|
— |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T01
01062
|
2026-09-11 |
|
Nhũ hương
Nhũ hương
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 15000 Gam
- Total
- 3120000
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
— |
Uống
|
Gam |
15000
|
208
|
3120000
|
— |
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp
Trung Quốc
|
T01
01062
|
2026-09-11 |
|
Nhục thung dung
Nhục thung dung
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 60000 Gam
- Total
- 56226480
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
— |
Uống
|
Gam |
60000
|
937
|
56226480
|
— |
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam
Trung Quốc
|
T01
01062
|
2026-09-11 |
|
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
- Strength / route
- 10mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79984
|
300110029523 |
10mg/10ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
0
|
124999
|
0
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T79
79984
|
2026-09-11 |
|
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
- Strength / route
- 10mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 300 Ống
- Total
- 37499700
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79039
|
300110029523 |
10mg/10ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
300
|
124999
|
37499700
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T79
79039
|
2026-09-11 |
|
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydroclorid
- Strength / route
- 10mg/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1671 Ống
- Total
- 208875000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Aguettant (France)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
300110029523 |
10mg/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
1671
|
125000
|
208875000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
France
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 104000 Viên
- Total
- 353600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Taiwan)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
471110002700 |
5mg
Uống
|
Viên |
104000
|
3400
|
353600000
|
N2 |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Taiwan
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
NifeHexal 30 LA
Nifedipin
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 200414 Viên
- Total
- 635111966
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lek Pharmaceuticals d.d (Slovenia)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
383110000500 |
30mg
Uống
|
Viên |
200414
|
3169
|
635111966
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d
Slovenia
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Nikoramyl 10
Nicorandil
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 108010 Viên
- Total
- 430959900
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
VD-34178-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
108010
|
3990
|
430959900
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
No-Spa forte
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 80 mg · Uống
- Qty
- 11560 Viên
- Total
- 13386480
- Group
- N1
- Manufacturer
- Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.) (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01880
|
599110033523 |
80 mg
Uống
|
Viên |
11560
|
1158
|
13386480
|
N1 |
Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.)
Hungary
|
T01
01880
|
2026-09-11 |
|
No-Spa forte
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 80 mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.) (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01914
|
599110033523 |
80 mg
Uống
|
Viên |
0
|
1158
|
0
|
N1 |
Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.)
Hungary
|
T01
01914
|
2026-09-11 |
|
Nolvadex-D
Tamoxifen
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 56830000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca UK Limited (United Kingdom)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
VN-19007-15 |
20mg
Uống
|
Viên |
10000
|
5683
|
56830000
|
N1 |
AstraZeneca UK Limited
United Kingdom
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenaline base (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
- Strength / route
- 4mg/4ml · Tiêm
- Qty
- 3404 Ống
- Total
- 112332000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Aguettant (France)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
VN-20000-16 |
4mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
3404
|
33000
|
112332000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
France
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Normagut
Saccharomyces boulardii
- Strength / route
- ≥ 2,5 x 10^9 tế bào/250mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 26000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ardeypharm GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
QLSP-823-14 |
≥ 2,5 x 10^9 tế bào/250mg
Uống
|
Viên |
4000
|
6500
|
26000000
|
N1 |
Ardeypharm GmbH
Germany
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Nucleo CMP Forte
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
- Strength / route
- Cytidine-5'-monophosphate disodium (CMP, muối dinatri) 10mg; Uridine-5'-triphosphate trisodium (UTP, muối trinatri)+ Uridine-5'-diphosphate disodium (UDP, muối dinatri) + Uridine-5' · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ferrer Internacional, S.A. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T79 · 79984
|
840110443723 |
Cytidine-5'-monophosphate disodium (CMP, muối dinatri) 10mg; Uridine-5'-triphosphate trisodium (UTP, muối trinatri)+ Uridine-5'-diphosphate disodium (UDP, muối dinatri) + Uridine-5'
Tiêm
|
Ống |
0
|
59500
|
0
|
N1 |
Ferrer Internacional, S.A.
Tây Ban Nha
|
T79
79984
|
2026-09-11 |
|
Nucleo CMP Forte
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
- Strength / route
- Cytidine-5'-monophosphate disodium (CMP, muối dinatri) 10mg; Uridine-5'-triphosphate trisodium (UTP, muối trinatri)+ Uridine-5'-diphosphate disodium (UDP, muối dinatri) + Uridine-5' · Tiêm
- Qty
- 480 Ống
- Total
- 28560000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ferrer Internacional, S.A. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T79 · 79039
|
840110443723 |
Cytidine-5'-monophosphate disodium (CMP, muối dinatri) 10mg; Uridine-5'-triphosphate trisodium (UTP, muối trinatri)+ Uridine-5'-diphosphate disodium (UDP, muối dinatri) + Uridine-5'
Tiêm
|
Ống |
480
|
59500
|
28560000
|
N1 |
Ferrer Internacional, S.A.
Tây Ban Nha
|
T79
79039
|
2026-09-11 |
|
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 500ml · Tiêm
- Qty
- 4528 Chai
- Total
- 29422944
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Kỹ thuật dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893110118823 |
500ml
Tiêm
|
Chai |
4528
|
6498
|
29422944
|
N4 |
CTCP Kỹ thuật dược Bình Định
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Ocebiso
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- Strength / route
- 400mg + 80mg · Uống
- Qty
- 9792 Viên
- Total
- 14776128
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893110214824 |
400mg + 80mg
Uống
|
Viên |
9792
|
1509
|
14776128
|
N4 |
CTCP Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
- Strength / route
- 0,1mg/ml · Tiêm
- Qty
- 100 Ống
- Total
- 9750000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) (Italy)
- Province / Facility
- T95 · 95005
|
800114445725 |
0,1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
97500
|
9750000
|
N1 |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M)
Italy
|
T95
95005
|
2026-09-11 |
|
Omnipaque
Iohexol
- Strength / route
- 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
- Qty
- 1950 Chai
- Total
- 507842400
- Group
- N1
- Manufacturer
- GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
539110067223 |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml
Tiêm
|
Chai |
1950
|
260432
|
507842400
|
N1 |
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Panangin
Magnesi aspartat + kali aspartat
- Strength / route
- 140mg + 158mg · Uống
- Qty
- 73868 Viên
- Total
- 206830400
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
599100133424 |
140mg + 158mg
Uống
|
Viên |
73868
|
2800
|
206830400
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Paracetamol OD DWP 250mg
Paracetamol
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 6927 Viên
- Total
- 6836949
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893100337600 |
250mg
Uống
|
Viên |
6927
|
987
|
6836949
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
- Strength / route
- 50mcg/ml x 10ml · Tiêm
- Qty
- 333 Bơm tiêm
- Total
- 64768500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Aguettant (France)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
300110789124 |
50mcg/ml x 10ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
333
|
194500
|
64768500
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
France
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Phục thần
Phục thần
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 90000 Gam
- Total
- 34587000
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
— |
Uống
|
Gam |
90000
|
384
|
34587000
|
— |
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam
Trung Quốc
|
T01
01062
|
2026-09-11 |
|
Piperacillin 2 g
Piperacilin
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 12105 Lọ
- Total
- 841297500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893110155524 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
12105
|
69500
|
841297500
|
N2 |
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Plavix 75mg
Clopidogrel
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 23156 Viên
- Total
- 389460764
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Winthrop Industrie (France)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
VN-16229-13 |
75mg
Uống
|
Viên |
23156
|
16819
|
389460764
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
France
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Pomonolac
Calcipotriol
- Strength / route
- 0,005% x 15g · Dùng ngoài
- Qty
- 37 Tuýp
- Total
- 4440000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893110320324 |
0,005% x 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
37
|
120000
|
4440000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Profen
Ibuprofen
- Strength / route
- 100mg/10ml · Uống
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 45000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38250
|
893100346024 |
100mg/10ml
Uống
|
Ống |
10000
|
4500
|
45000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38250
|
2026-09-11 |
|
Promethazin
Promethazin hydroclorid
- Strength / route
- 0.02 · Bôi
- Qty
- 10 Tub
- Total
- 70000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01138
|
893100203300 |
0.02
Bôi
|
Tub |
10
|
7000
|
70000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01138
|
2026-09-11 |
|
Propain
Naproxen
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 971 Viên
- Total
- 4592830
- Group
- N1
- Manufacturer
- Remedica Ltd (Cyprus)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
529110023623 |
500mg
Uống
|
Viên |
971
|
4730
|
4592830
|
N1 |
Remedica Ltd
Cyprus
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Propylthiouracil DWP 100mg
Propylthiouracil
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 728 Viên
- Total
- 535080
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893110286724 |
100mg
Uống
|
Viên |
728
|
735
|
535080
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |