|
Faslodex
Fulvestrant
- Strength / route
- 50mg/ml x 5ml · Tiêm
- Qty
- 67 Bơm tiêm
- Total
- 421373050
- Group
- N1
- Manufacturer
- Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co. KG. (ĐG: AstraZeneca UK Limited- UK) (Germany)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
VN-19561-16 |
50mg/ml x 5ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
67
|
6289150
|
421373050
|
N1 |
Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co. KG. (ĐG: AstraZeneca UK Limited- UK)
Germany
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Fastum Gel
Ketoprofen
- Strength / route
- 2,5% x 30g · Dùng ngoài
- Qty
- 2947 Tuýp
- Total
- 146857851
- Group
- N1
- Manufacturer
- A. Menarini Manufacturing logistics and services S.R.L (Italy)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
800100794824 |
2,5% x 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2947
|
49833
|
146857851
|
N1 |
A. Menarini Manufacturing logistics and services S.R.L
Italy
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 28000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38250
|
893110697324 |
5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1400
|
28000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T38
38250
|
2026-09-11 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
- Strength / route
- 0,1mg/2ml x 2ml · Tiêm
- Qty
- 351 Ống
- Total
- 9987705
- Group
- N1
- Manufacturer
- HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
858111016325 |
0,1mg/2ml x 2ml
Tiêm
|
Ống |
351
|
28455
|
9987705
|
N1 |
HBM Pharma s.r.o
Slovakia
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Ferrola
Sắt sulfat + acid folic
- Strength / route
- 114mg + 0,8mg · Uống
- Qty
- 1786 Viên
- Total
- 9823000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lomapharm GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
400100004000 |
114mg + 0,8mg
Uống
|
Viên |
1786
|
5500
|
9823000
|
N1 |
Lomapharm GmbH
Germany
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Ficocyte
Filgrastim
- Strength / route
- 30MU/ 0,5 ml x 0,5ml · Tiêm
- Qty
- 248 Bơm tiêm
- Total
- 81840000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893410647524 |
30MU/ 0,5 ml x 0,5ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
248
|
330000
|
81840000
|
N4 |
CTCP Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Firvomef 25/250 mg
Levodopa + carbidopa
- Strength / route
- 250mg + 25mg · Uống
- Qty
- 1551 Viên
- Total
- 5406786
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893110293524 |
250mg + 25mg
Uống
|
Viên |
1551
|
3486
|
5406786
|
N4 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Floezy
Tamsulosin hydroclorid
- Strength / route
- 0,4mg · Uống
- Qty
- 2519 Viên
- Total
- 30228000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Synthon Hispania, SL (Spain)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
840110031023 |
0,4mg
Uống
|
Viên |
2519
|
12000
|
30228000
|
N1 |
Synthon Hispania, SL
Spain
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Forxiga
Dapagliflozin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 570000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca Pharmaceuticals LP (ĐG, XX: AstraZeneca UK Limited- UK) (USA)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
VN3-37-18 |
10mg
Uống
|
Viên |
30000
|
19000
|
570000000
|
N1 |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (ĐG, XX: AstraZeneca UK Limited- UK)
USA
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Fotimyd 2000
Cefotiam
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 70188 Lọ
- Total
- 8071620000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893110208525 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
70188
|
115000
|
8071620000
|
N2 |
CTCP Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
- Strength / route
- 10mg/ml x 20ml · Tiêm
- Qty
- 5454 Ống
- Total
- 190890000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
VN-17438-13 |
10mg/ml x 20ml
Tiêm
|
Ống |
5454
|
35000
|
190890000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Austria
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Garnotal
Phenobarbital
- Strength / route
- 100 mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 25200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38250
|
893112426324 |
100 mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1260
|
25200000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T38
38250
|
2026-09-11 |
|
Garnotal Inj
Natri phenobarbital
- Strength / route
- 200mg/2 ml · Tiêm
- Qty
- 67 Ống
- Total
- 844200
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
VD-16785-12 |
200mg/2 ml
Tiêm
|
Ống |
67
|
12600
|
844200
|
N4 |
CTCP Dược Danapha
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Gemapaxane
Enoxaparin Natri
- Strength / route
- 4000IU/0,4ml · Tiêm
- Qty
- 2418 Bơm tiêm
- Total
- 169260000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Italfarmaco S.P.A (Italy)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
800410092123 |
4000IU/0,4ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
2418
|
70000
|
169260000
|
N1 |
Italfarmaco S.P.A
Italy
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Gimtafort
Hydrocortison
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 5324 Viên
- Total
- 24543640
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược Enlie (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893110243724 |
10mg
Uống
|
Viên |
5324
|
4610
|
24543640
|
N4 |
CTCP Dược Enlie
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Gliatilin
Choline alfoscerat
- Strength / route
- 1000mg/4ml · Tiêm
- Qty
- 19228 Ống
- Total
- 1332500400
- Group
- N1
- Manufacturer
- Italfarmaco S.P.A (Italy)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
VN-13244-11 |
1000mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
19228
|
69300
|
1332500400
|
N1 |
Italfarmaco S.P.A
Italy
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Gliclada 30mg
Gliclazid
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 38069 Viên
- Total
- 100502160
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
383110402323 |
30mg
Uống
|
Viên |
38069
|
2640
|
100502160
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo Mesto
Slovenia
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 472761 Viên
- Total
- 2269252800
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
383110130824 |
60mg
Uống
|
Viên |
472761
|
4800
|
2269252800
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo Mesto
Slovenia
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Glizym-M
Gliclazid + metformin
- Strength / route
- 80mg + 500mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 64800000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T38 · 38250
|
890110045125 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3240
|
64800000
|
N5 |
Panacea Biotec Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
T38
38250
|
2026-09-11 |
|
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose anhydrous
- Strength / route
- 500ml: 1,955g + 0,375g + 0,68g + 0,68g + 0,316g + 5,76mg + 37,5g · Tiêm truyền
- Qty
- 417 Túi
- Total
- 7089000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893110071400 |
500ml: 1,955g + 0,375g + 0,68g + 0,68g + 0,316g + 5,76mg + 37,5g
Tiêm truyền
|
Túi |
417
|
17000
|
7089000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Glucose 10%
Glucose
- Strength / route
- 10% x 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1643 Chai
- Total
- 15493490
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
VD-35953-22 |
10% x 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1643
|
9430
|
15493490
|
N4 |
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Strength / route
- 5% x 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 54500 Chai
- Total
- 396760000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
VD-35954-22 |
5% x 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
54500
|
7280
|
396760000
|
N4 |
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Goncal
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Strength / route
- 150mg+1470mg · Uống
- Qty
- 560 Viên
- Total
- 1092000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95005
|
893100341224 |
150mg+1470mg
Uống
|
Viên |
560
|
1950
|
1092000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T95
95005
|
2026-09-11 |
|
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
- Strength / route
- 1mg/ 1ml · Tiêm
- Qty
- 6678 Ống
- Total
- 8013600
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893110151100 |
1mg/ 1ml
Tiêm
|
Ống |
6678
|
1200
|
8013600
|
N4 |
CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Hadusartan 32
Candesartan Cilexetil
- Strength / route
- 32mg · Uống
- Qty
- 68135 Viên
- Total
- 442877500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893110369124 |
32mg
Uống
|
Viên |
68135
|
6500
|
442877500
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Hagimox 500 caplet
Amoxicilin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 600 Viên
- Total
- 945000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01138
|
VD-30858-18 |
500mg
Uống
|
Viên |
600
|
1575
|
945000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01138
|
2026-09-11 |
|
Hapacol Blue
Paracetamol
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 228000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01138
|
VD-20563-14 |
500mg
Uống
|
Viên |
500
|
456
|
228000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01138
|
2026-09-11 |
|
Hapenxin Capsules
Cefalexin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 300 Viên
- Total
- 567000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01138
|
VD-24612-16 |
500mg
Uống
|
Viên |
300
|
1890
|
567000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01138
|
2026-09-11 |
|
Harufen
Ketoprofen
- Strength / route
- 30mg · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Miếng
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sinil Pharmaceutical Co., Ltd (Korea)
- Province / Facility
- T79 · 79984
|
880100347100 |
30mg
Dùng ngoài
|
Miếng |
0
|
9750
|
0
|
N2 |
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd
Korea
|
T79
79984
|
2026-09-11 |
|
Harufen
Ketoprofen
- Strength / route
- 30mg · Dùng ngoài
- Qty
- 130000 Miếng
- Total
- 1267500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sinil Pharmaceutical Co., Ltd (Korea)
- Province / Facility
- T79 · 79039
|
880100347100 |
30mg
Dùng ngoài
|
Miếng |
130000
|
9750
|
1267500000
|
N2 |
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd
Korea
|
T79
79039
|
2026-09-11 |
|
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
- Strength / route
- 50mg + 0,5mg; 5ml · Uống
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 42200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38250
|
893100221025 |
50mg + 0,5mg; 5ml
Uống
|
Ống |
10000
|
4220
|
42200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T38
38250
|
2026-09-11 |
|
Hepa-Merz
L-Ornithin - L- aspartat
- Strength / route
- 5g/10ml x 10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1914 Ống
- Total
- 239250000
- Group
- N1
- Manufacturer
- B. Braun Melsungen AG (XX: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA- Germany) (Germany)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
400110069923 |
5g/10ml x 10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
1914
|
125000
|
239250000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG (XX: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA- Germany)
Germany
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Hepagold
Acid amin
- Strength / route
- 8% x 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 13 Túi
- Total
- 1625000
- Group
- N2
- Manufacturer
- JW Life Science Corporation (Korea)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
880110015725 |
8% x 500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
13
|
125000
|
1625000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Korea
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Heparin-Belmed
Heparin natri
- Strength / route
- 25000IU/5ml x 5ml · Tiêm
- Qty
- 2304 Lọ
- Total
- 338688000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Belmedpreparaty RUE (Belarus)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
VN-18524-14 |
25000IU/5ml x 5ml
Tiêm
|
Lọ |
2304
|
147000
|
338688000
|
N2 |
Belmedpreparaty RUE
Belarus
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Heraprostol
Misoprostol
- Strength / route
- 100 mcg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 3200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38250
|
VD-35257-21 |
100 mcg
Uống
|
Viên |
1000
|
3200
|
3200000
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T38
38250
|
2026-09-11 |
|
Heraprostol
Misoprostol
- Strength / route
- 200mcg · Uống
- Qty
- 3350 Viên
- Total
- 12227500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893110465724 |
200mcg
Uống
|
Viên |
3350
|
3650
|
12227500
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Herzuma
Trastuzumab
- Strength / route
- 150mg · Tiêm truyền
- Qty
- 67 Lọ
- Total
- 162609000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Celltrion, Inc. (Korea)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
880410196425 |
150mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
67
|
2427000
|
162609000
|
N2 |
Celltrion, Inc.
Korea
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Hetrexed 100
Pemetrexed
- Strength / route
- 100mg · Tiêm
- Qty
- 333 Lọ
- Total
- 252414000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893114291925 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
333
|
758000
|
252414000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 1544 Gói
- Total
- 8266576
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sophartex (France)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
300110000624 |
30mg
Uống
|
Gói |
1544
|
5354
|
8266576
|
N1 |
Sophartex
France
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Hoài sơn
Hoài sơn
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 900000 Gam
- Total
- 117841500
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
— |
Uống
|
Gam |
900000
|
131
|
117841500
|
— |
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T01
01062
|
2026-09-11 |
|
Hoàng bá
Hoàng bá
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 210000 Gam
- Total
- 69300000
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
— |
Uống
|
Gam |
210000
|
330
|
69300000
|
— |
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp
Trung Quốc
|
T01
01062
|
2026-09-11 |
|
Human Albumin 5%
Albumin
- Strength / route
- 12,5g/250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 2804000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Austria)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
900410033826 |
12,5g/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
2000
|
1402000
|
2804000000
|
N1 |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H
Austria
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- Strength / route
- 1500 đvqt · Tiêm
- Qty
- 1593 Ống
- Total
- 55519236
- Group
- N4
- Manufacturer
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893410250823 |
1500 đvqt
Tiêm
|
Ống |
1593
|
34852
|
55519236
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Hy thiêm
Hy thiêm
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 360000 Gam
- Total
- 51030000
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
— |
Uống
|
Gam |
360000
|
142
|
51030000
|
— |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T01
01062
|
2026-09-11 |
|
Hà thủ ô đỏ
Hà thủ ô đỏ
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 600000 Gam
- Total
- 180000000
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
— |
Uống
|
Gam |
600000
|
300
|
180000000
|
— |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T01
01062
|
2026-09-11 |
|
Immunine 600
Yếu tố IX
- Strength / route
- 600IU · Tiêm truyền
- Qty
- 50 Lọ
- Total
- 239400000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Takeda Manufacturing Austria AG (Áo)
- Province / Facility
- T79 · 79405
|
900410323425 |
600IU
Tiêm truyền
|
Lọ |
50
|
4788000
|
239400000
|
N5 |
Takeda Manufacturing Austria AG
Áo
|
T79
79405
|
2026-09-11 |
|
Iopamiro
Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml)
- Strength / route
- 300mg/ml x 50ml · Tiêm
- Qty
- 1952 Chai
- Total
- 552416000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Patheon Italia S.P.A. (Italy)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
800110444225 |
300mg/ml x 50ml
Tiêm
|
Chai |
1952
|
283000
|
552416000
|
N1 |
Patheon Italia S.P.A.
Italy
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Ipramol Teva
Salbutamol + ipratropium
- Strength / route
- 2,5mg + 0,5mg; 2,5ml · Khí dung
- Qty
- 7908 Ống
- Total
- 108023280
- Group
- N2
- Manufacturer
- Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (United Kingdom)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
500115959624 |
2,5mg + 0,5mg; 2,5ml
Khí dung
|
Ống |
7908
|
13660
|
108023280
|
N2 |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
United Kingdom
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Iressa
Gefitinib
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 2400 Viên
- Total
- 1340515200
- Group
- N1
- Manufacturer
- Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant (ĐG: AstraZeneca UK Limited- UK; KTCL, XX: AstraZeneca AB- Sweden) (Japan)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
499114520024 |
250mg
Uống
|
Viên |
2400
|
558548
|
1340515200
|
N1 |
Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant (ĐG: AstraZeneca UK Limited- UK; KTCL, XX: AstraZeneca AB- Sweden)
Japan
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
JW Amikacin 500mg/100ml Injection
Amikacin
- Strength / route
- 5mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 15311 Chai
- Total
- 812187306
- Group
- N2
- Manufacturer
- JW Life Science Corporation (Korea)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
880110409323 |
5mg/ml x 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
15311
|
53046
|
812187306
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Korea
|
T33
33011
|
2026-09-11 |