Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-27
Latest batch
2026-08-26
Tender records
288443
Clear

288443 records found. Showing 7901–7950. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Lipitor
Atorvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
1800 Viên
Total
28693800
Group
N1
Manufacturer
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (USA)
Province / Facility
T36 · 36001
VN-17768-14 Viên 15941 2026-07-30
Liên kiều
Liên kiều
Strength / route
k · Uống
Qty
50 Gam
Total
20422500
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T08 · 08102
VCT-00475-24 Gam 408450 2026-07-30
Liên nhục sao vàng
Liên nhục
Strength / route
k · Uống
Qty
500 Gam
Total
56175000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T08 · 08102
VCT-00019-20 Gam 112350 2026-07-30
Liên tâm sao qua
Liên tâm
Strength / route
k · Uống
Qty
200 Gam
Total
72870000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T08 · 08102
VCT-00420-23 Gam 364350 2026-07-30
Lyoxatin
Oxaliplatin
Strength / route
50mg/10ml · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
731367000
Group
N4
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36001
QLĐB-593-17 Lọ 243789 2026-07-30
Lạc tiên
Lạc tiên
Strength / route
k · Uống
Qty
400 Gam
Total
23100000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T08 · 08102
VCT-00450-23 Gam 57750 2026-07-30
MEBIKOL
Methylprednisolon
Strength / route
4mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
7350000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54014
VD-19204-13 Viên 490 2026-07-30
MEBIKOL
Methylprednisolon
Strength / route
4mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
19600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54009
VD-19204-13 Viên 490 2026-07-30
MEBIKOL
Methylprednisolon
Strength / route
4mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
7350000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54047
VD-19204-13 Viên 490 2026-07-30
MEBIKOL
Methylprednisolon
Strength / route
4mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
7350000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54048
VD-19204-13 Viên 490 2026-07-30
MEBIKOL
Methyl prednisolon
Strength / route
4mg · Uống
Qty
330000 Viên
Total
161700000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54005
VD-19204-13 Viên 490 2026-07-30
MORPHIN
Morphin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
420 Ống
Total
3748500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38080
893111093823 Ống 8925 2026-07-30
Magnesi sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat 1,5g/10ml
Strength / route
1,5g/10ml · Tiêm
Qty
50 Ống
Total
160000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54006
VD-19567-13 Ống 3200 2026-07-30
Manzura-7,5
Olanzapin
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
20000 viên
Total
36400000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48005
893110282923 viên 1820 2026-07-30
Mediclovir
Aciclovir
Strength / route
30mg/g x 5g · Tra mắt
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T19 · 19012
893110130525 Tuýp 48000 2026-07-30
Mediclovir
Aciclovir
Strength / route
30mg/g x 5g · Tra mắt
Qty
50 Tuýp
Total
2400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T19 · 19012
VD-34095-20 Tuýp 48000 2026-07-30
Medoxasol 500mg
Levofloxacin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
607500000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd.- central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T48 · 48005
VN-22922-21 Viên 12150 2026-07-30
Metformin
Metformin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
209000 Viên
Total
94468000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54005
893110443424 Viên 452 2026-07-30
Metformin 500mg
Metformin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
253000 Viên
Total
40480000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54005
893110230800 Viên 160 2026-07-30
Metronidazole 0,5g/100ml
Metronidazole
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
13850 Túi
Total
87255000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
VD-34057-20 Túi 6300 2026-07-30
Meyernazid
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg+12,5mg · Uống
Qty
11000 Viên
Total
15015000
Group
N4
Manufacturer
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54005
893110053500 Viên 1365 2026-07-30
Micardis
Telmisartan
Strength / route
40mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
58992000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T36 · 36001
VN-22995-22 Viên 9832 2026-07-30
Misoprostol Stella 200 mcg
Misoprostol (dưới dạng misoprostol HPMC 1% dispersion)
Strength / route
200mcg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
10000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellaphar m - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10006
893110037124 Viên 5000 2026-07-30
Mizapenem 1g
Meropenem (dưới dạng meropenem trihydrat)
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
47240000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
893110066624 Lọ 23620 2026-07-30
Mizoan DT 800
Aciclovir
Strength / route
800mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
208530000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48005
893110756424 Viên 6951 2026-07-30
Mẫu đơn bì
Mẫu đơn bì
Strength / route
k · Uống
Qty
200 Gam
Total
117600000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T08 · 08102
VCT-00115-21 Gam 588000 2026-07-30
Mộc hương
Mộc hương
Strength / route
k · Uống
Qty
100 Gam
Total
20370000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T08 · 08102
VCT-00316-22 Gam 203700 2026-07-30
NP-Newblex
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg, 50mg, 0,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01914
893110216325 Viên 999 2026-07-30
NP-Newblex
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg, 50mg, 0,5mg · Uống
Qty
3116000 Viên
Total
3112884000
Group
N4
Manufacturer
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01880
893110216325 Viên 999 2026-07-30
Nanokine 2000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
Strength / route
2000IU/1ml · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
248000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
QLSP-920-16 Lọ 124000 2026-07-30
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%, 12ml · Nhỏ mắt
Qty
20000 Lọ
Total
70000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48005
VD-34988-21 Lọ 3500 2026-07-30
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Qty
26000 Chai
Total
162500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
VD-35956-22 Chai 6250 2026-07-30
Natri clorid 10%
Natri clorid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
504000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
893110349523 Ống 2520 2026-07-30
Nazinc
Kẽm gluconat
Strength / route
30mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
100000000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48005
893110145825 Viên 2000 2026-07-30
Nerazzu-25
Losartan Kali
Strength / route
25mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
7600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54014
893110021400 Viên 380 2026-07-30
Nerazzu-25
Losartan Kali
Strength / route
25mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
7600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54047
893110021400 Viên 380 2026-07-30
Nerazzu-25
Losartan
Strength / route
25mg · Uống
Qty
352000 Viên
Total
133760000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54005
893110021400 Viên 380 2026-07-30
Neulastim
Pegfilgrastim
Strength / route
6mg/0,6ml · Tiêm
Qty
10 Bơm tiêm
Total
130274490
Group
N1
Manufacturer
Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
Province / Facility
T19 · 19012
001410180100 Bơm tiêm 13027449 2026-07-30
Nga truật chế giấm
Nga truật
Strength / route
k · Uống
Qty
100 Gam
Total
8925000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T08 · 08102
VCT-00313-22 Gam 89250 2026-07-30
Ngũ gia bì chân chim
Ngũ gia bì chân chim
Strength / route
k · Uống
Qty
800 Gam
Total
69600000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
Province / Facility
T08 · 08102
VCT-00265-22 Gam 87000 2026-07-30
Ngũ vị tử chế giấm
Ngũ vị tử
Strength / route
k · Uống
Qty
100 Gam
Total
43995000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T08 · 08102
VCT-00311-22 Gam 439950 2026-07-30
Ngưu tất chích rượu
Ngưu tất
Strength / route
k · Uống
Qty
0 Gam
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T08 · 08102
VCT-00485-24 Gam 161700 2026-07-30
Ngải cứu
Ngải cứu
Strength / route
k · Uống
Qty
200 Gam
Total
18900000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T08 · 08102
VCT-00185-22 Gam 94500 2026-07-30
Nhục thung dung chưng rượu
Nhục thung dung
Strength / route
k · Uống
Qty
50 Gam
Total
34965000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T08 · 08102
VCT-00023-20 Gam 699300 2026-07-30
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
2400 Viên
Total
1461600
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52065
893110458024 Viên 609 2026-07-30
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
2436000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52071
893110458024 Viên 609 2026-07-30
NovoMix 30 FlexPen
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70
Strength / route
100U/ml x 3ml (30/70) · Tiêm
Qty
1000 Bút tiêm
Total
200508000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T36 · 36001
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-07-30
Nutriflex peri
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
Strength / route
4% + 8%; 1000ml · Tiêm truyền
Qty
200 Túi
Total
84203800
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Medical AG (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T19 · 19012
VN-18157-14 Túi 421019 2026-07-30
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
Strength / route
10ml · Tiêm
Qty
100000 Ống
Total
84000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48005
893110124825 Ống 840 2026-07-30
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
Strength / route
10ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48005
VD-31298-18 Ống 840 2026-07-30

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.