|
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 200mg/ 100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 23268 Lọ
- Total
- 229771500
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
VD-34943-21 |
200mg/ 100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
23268
|
9875
|
229771500
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
- Strength / route
- 2mg + 500mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 74820000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CT TNHH Hasan-Dermapharm - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38250
|
893110617124 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2494
|
74820000
|
N4 |
CT TNHH Hasan-Dermapharm - Việt Nam
Việt Nam
|
T38
38250
|
2026-09-11 |
|
Cordaflex
Nifedipin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 16359 Viên
- Total
- 23720550
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Plc (Hungary)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
VN-23124-22 |
20mg
Uống
|
Viên |
16359
|
1450
|
23720550
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Plc
Hungary
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Cordarone
Amiodaron hydroclorid
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 7038 Viên
- Total
- 47506500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Winthrop Industrie (France)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
VN-16722-13 |
200mg
Uống
|
Viên |
7038
|
6750
|
47506500
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
France
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 175mg + 175mg + 125mcg · Uống
- Qty
- 102129 Viên
- Total
- 112341900
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893110342324 |
175mg + 175mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
102129
|
1100
|
112341900
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril arginin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 53622 Viên
- Total
- 269611416
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (France)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
VN-17087-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
53622
|
5028
|
269611416
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
France
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Cravit 1.5%
Levofloxacin hydrat
- Strength / route
- 75mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 133 Lọ
- Total
- 15427867
- Group
- N1
- Manufacturer
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. Noto Plant (Japan)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
VN-20214-16 |
75mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
133
|
115999
|
15427867
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. Noto Plant
Japan
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Crestor
Rosuvastatin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 24618 Viên
- Total
- 181237716
- Group
- N1
- Manufacturer
- IPR Pharmaceuticals, Inc (ĐG: AstraZeneca UK Limited) (USA)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
VN-19786-16 |
5mg
Uống
|
Viên |
24618
|
7362
|
181237716
|
N1 |
IPR Pharmaceuticals, Inc (ĐG: AstraZeneca UK Limited)
USA
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Crestor 10mg
Rosuvastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 3298 Viên
- Total
- 32637008
- Group
- N1
- Manufacturer
- IPR Pharmaceuticals, Inc (ĐG: AstraZeneca UK Limited) (USA)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
VN-18150-14 |
10mg
Uống
|
Viên |
3298
|
9896
|
32637008
|
N1 |
IPR Pharmaceuticals, Inc (ĐG: AstraZeneca UK Limited)
USA
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Crestor 20mg
Rosuvastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 3128 Viên
- Total
- 46616584
- Group
- N1
- Manufacturer
- IPR Pharmaceuticals, Inc (ĐG: AstraZeneca UK Limited) (USA)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
VN-18151-14 |
20mg
Uống
|
Viên |
3128
|
14903
|
46616584
|
N1 |
IPR Pharmaceuticals, Inc (ĐG: AstraZeneca UK Limited)
USA
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 225000 Gam
- Total
- 43706250
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
— |
Uống
|
Gam |
225000
|
194
|
43706250
|
— |
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam
Trung Quốc
|
T01
01062
|
2026-09-11 |
|
Câu đằng
Câu đằng
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 24000 Gam
- Total
- 5292000
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
— |
Uống
|
Gam |
24000
|
221
|
5292000
|
— |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T01
01062
|
2026-09-11 |
|
Cúc hoa
Cúc hoa
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 45000 Gam
- Total
- 14670000
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
— |
Uống
|
Gam |
45000
|
326
|
14670000
|
— |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T01
01062
|
2026-09-11 |
|
Cỏ ngọt
Cỏ ngọt
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 33000 Gam
- Total
- 6633000
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
— |
Uống
|
Gam |
33000
|
201
|
6633000
|
— |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T01
01062
|
2026-09-11 |
|
Cốt khí củ
Cốt khí củ
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 90000 Gam
- Total
- 10620000
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
— |
Uống
|
Gam |
90000
|
118
|
10620000
|
— |
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp
Việt Nam
|
T01
01062
|
2026-09-11 |
|
Cốt toái bổ
Cốt toái bổ
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 135000 Gam
- Total
- 17010000
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
— |
Uống
|
Gam |
135000
|
126
|
17010000
|
— |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T01
01062
|
2026-09-11 |
|
DL-TP 0,5 mg/ml
Desloratadin
- Strength / route
- 0,5 mg/ml, 75ml · Uống
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 39000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38250
|
893100098600 |
0,5 mg/ml, 75ml
Uống
|
Lọ |
1000
|
39000
|
39000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
|
T38
38250
|
2026-09-11 |
|
DOMUVAR
Bacillus subtilis
- Strength / route
- 2 x 10^9 CFU/5ml · Uống
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 52500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38250
|
893400090523 |
2 x 10^9 CFU/5ml
Uống
|
Ống |
10000
|
5250
|
52500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38250
|
2026-09-11 |
|
Dacamela 100
Dacarbazin
- Strength / route
- 100mg · Tiêm
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 66000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893114291525 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
200
|
330000
|
66000000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Danapha-Telfadin
Fexofenadin hydroclorid
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 9753 Viên
- Total
- 18433170
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
VD-24082-16 |
60mg
Uống
|
Viên |
9753
|
1890
|
18433170
|
N3 |
CTCP Dược Danapha
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Degas
Ondansetron
- Strength / route
- 2mg/ml x 4ml · Tiêm
- Qty
- 3744 Ống
- Total
- 8948160
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893110375023 |
2mg/ml x 4ml
Tiêm
|
Ống |
3744
|
2390
|
8948160
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Delivir 2g
Fosfomycin
- Strength / route
- 2000mg · Tiêm
- Qty
- 488 Lọ
- Total
- 40504000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893110680424 |
2000mg
Tiêm
|
Lọ |
488
|
83000
|
40504000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Depakine 200mg
Valproat natri
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 747 Viên
- Total
- 1851813
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Aventis, SA (Spain)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
840114019124 |
200mg
Uống
|
Viên |
747
|
2479
|
1851813
|
N1 |
Sanofi Aventis, SA
Spain
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg/ml x 1ml · Tiêm
- Qty
- 214 Lọ
- Total
- 7419380
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
540110991924 |
40mg/ml x 1ml
Tiêm
|
Lọ |
214
|
34670
|
7419380
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Belgium
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Diamicron MR 60mg
Gliclazid
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 410080000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (France)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
VN-20796-17 |
60mg
Uống
|
Viên |
80000
|
5126
|
410080000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
France
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 100IU/ml x 10ml (30/70) · Tiêm
- Qty
- 7578 Lọ
- Total
- 415274400
- Group
- N5
- Manufacturer
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
896410048825 |
100IU/ml x 10ml (30/70)
Tiêm
|
Lọ |
7578
|
54800
|
415274400
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
- Strength / route
- 10mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 4000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38030
|
893112683724 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
8000
|
4000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-11 |
|
Diazepam Vidipha 5mg
Diazepam
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 212800 Viên
- Total
- 63840000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T75
|
893112102100 |
5mg
Uống
|
Viên |
212800
|
300
|
63840000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T75
|
2026-09-11 |
|
Digoxin-BFS
Digoxin
- Strength / route
- 0,25mg/ml x 1ml · Tiêm
- Qty
- 20 Lọ
- Total
- 320000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893110288900 |
0,25mg/ml x 1ml
Tiêm
|
Lọ |
20
|
16000
|
320000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Diovan 80
Valsartan
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 4032 Viên
- Total
- 37763712
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Barbera, S.L (Spain)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
VN-18399-14 |
80mg
Uống
|
Viên |
4032
|
9366
|
37763712
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L
Spain
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Disthyrox
Levothyroxin natri
- Strength / route
- 100mcg · Uống
- Qty
- 17982 Viên
- Total
- 5286708
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
VD-21846-14 |
100mcg
Uống
|
Viên |
17982
|
294
|
5286708
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Donox 20 mg
Isosorbid mononitrat
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 33079 Viên
- Total
- 45847494
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893110183824 |
20mg
Uống
|
Viên |
33079
|
1386
|
45847494
|
N4 |
CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Dopagan-Codein Effervescent
Paracetamol + codein phosphat
- Strength / route
- 500mg + 300mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 29200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38250
|
893111184024 |
500mg + 300mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2920
|
29200000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
|
T38
38250
|
2026-09-11 |
|
Dopathyl 200 mg
Fenofibrat
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 83302 Viên
- Total
- 154941720
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
VD-20062-13 |
200mg
Uống
|
Viên |
83302
|
1860
|
154941720
|
N2 |
CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Doripenem 0,5g
Doripenem
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 333 Lọ
- Total
- 204795000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
VD-36159-22 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
333
|
615000
|
204795000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin hydroclorid
- Strength / route
- 50mg/25ml · Tiêm truyền
- Qty
- 53 Lọ
- Total
- 8744841
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893114093323 |
50mg/25ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
53
|
164997
|
8744841
|
N4 |
Chi nhánh CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Dropstar
Levofloxacin
- Strength / route
- 5mg/ ml; Ống 0,4ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 13000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38250
|
893115057200 |
5mg/ ml; Ống 0,4ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
2000
|
6500
|
13000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38250
|
2026-09-11 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 17010000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38250
|
893110204725 |
40mg
Uống
|
Viên |
30000
|
567
|
17010000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T38
38250
|
2026-09-11 |
|
Dubemin Injection
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg+100mg+1mg · Tiêm
- Qty
- 6000 Ống
- Total
- 80802000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Incepta Pharmaceuticals Ltd - Bangladesh (Bangladesh)
- Province / Facility
- T38 · 38250
|
894110784824 |
100mg+100mg+1mg
Tiêm
|
Ống |
6000
|
13467
|
80802000
|
N5 |
Incepta Pharmaceuticals Ltd - Bangladesh
Bangladesh
|
T38
38250
|
2026-09-11 |
|
Duosol without potassium solution for haemofiltration
Dung dịch lọc máu liên tục
- Strength / route
- 4445ml bicarbonat; 555ml điện giải · Tiêm truyền
- Qty
- 85 Túi
- Total
- 58650000
- Group
- N1
- Manufacturer
- B. Braun Avitum AG (Germany)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
400110020123 |
4445ml bicarbonat; 555ml điện giải
Tiêm truyền
|
Túi |
85
|
690000
|
58650000
|
N1 |
B. Braun Avitum AG
Germany
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Duphaston
Dydrogesteron
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 2945 Viên
- Total
- 26175160
- Group
- N1
- Manufacturer
- Abbott Biologicals B.V (Netherlands)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
870110067423 |
10mg
Uống
|
Viên |
2945
|
8888
|
26175160
|
N1 |
Abbott Biologicals B.V
Netherlands
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Dâm dương hoắc
Dâm dương hoắc
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 30000 Gam
- Total
- 15120000
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
— |
Uống
|
Gam |
30000
|
504
|
15120000
|
— |
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp
Trung Quốc
|
T01
01062
|
2026-09-11 |
|
Dây đau xương
Dây đau xương
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 90000 Gam
- Total
- 3099600
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
— |
Uống
|
Gam |
90000
|
34
|
3099600
|
— |
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T01
01062
|
2026-09-11 |
|
Efferalgan Codeine
Paracetamol + codein phosphat
- Strength / route
- 500mg + 30mg · Uống
- Qty
- 59304 Viên
- Total
- 198193968
- Group
- N1
- Manufacturer
- UPSA SAS (France)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
VN-20953-18 |
500mg + 30mg
Uống
|
Viên |
59304
|
3342
|
198193968
|
N1 |
UPSA SAS
France
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Egilok
Metoprolol tartrat
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 149091 Viên
- Total
- 715487709
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Plc (Hungary)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
599110027123 |
100mg
Uống
|
Viên |
149091
|
4799
|
715487709
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Plc
Hungary
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Elaria 100mg
Diclofenac natri
- Strength / route
- 100mg · Đặt hậu môn
- Qty
- 2146 Viên
- Total
- 25752000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd (Cogols Facility) (Cyprus)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
VN-20017-16 |
100mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
2146
|
12000
|
25752000
|
N1 |
Medochemie Ltd (Cogols Facility)
Cyprus
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Enterobella
Bacillus clausii
- Strength / route
- Mỗi gói 1g chứa: Bào tử Bacillus clausii 2x10^9 CFU · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 54000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38250
|
893400048925 |
Mỗi gói 1g chứa: Bào tử Bacillus clausii 2x10^9 CFU
Uống
|
Gói |
10000
|
5400
|
54000000
|
N4 |
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T38
38250
|
2026-09-11 |
|
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin hydroclorid
- Strength / route
- 30mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 650 Bơm tiêm
- Total
- 67567500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Aguettant (France)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
VN-21892-19 |
30mg/10ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
650
|
103950
|
67567500
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
France
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Espumisan L
Simethicon
- Strength / route
- 40mg/ml x 30ml · Uống
- Qty
- 1560 Lọ
- Total
- 87239880
- Group
- N1
- Manufacturer
- Berlin-Chemie AG (Germany)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
400100981824 |
40mg/ml x 30ml
Uống
|
Lọ |
1560
|
55923
|
87239880
|
N1 |
Berlin-Chemie AG
Germany
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Etoposid Bidiphar
Etoposid
- Strength / route
- 100mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 172 Lọ
- Total
- 19847940
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893114123625 |
100mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
172
|
115395
|
19847940
|
N4 |
Chi nhánh CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |