Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-13
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305183
Clear

305183 records found. Showing 7851–7900. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Ciprofloxacin
Strength / route
200mg/ 100ml · Tiêm truyền
Qty
23268 Lọ
Total
229771500
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
VD-34943-21 Lọ 9875 2026-09-11
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
74820000
Group
N4
Manufacturer
CT TNHH Hasan-Dermapharm - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38250
893110617124 Viên 2494 2026-09-11
Cordaflex
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
16359 Viên
Total
23720550
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Plc (Hungary)
Province / Facility
T33 · 33011
VN-23124-22 Viên 1450 2026-09-11
Cordarone
Amiodaron hydroclorid
Strength / route
200mg · Uống
Qty
7038 Viên
Total
47506500
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (France)
Province / Facility
T33 · 33011
VN-16722-13 Viên 6750 2026-09-11
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Qty
102129 Viên
Total
112341900
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
893110342324 Viên 1100 2026-09-11
Coversyl 5mg
Perindopril arginin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
53622 Viên
Total
269611416
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
Province / Facility
T33 · 33011
VN-17087-13 Viên 5028 2026-09-11
Cravit 1.5%
Levofloxacin hydrat
Strength / route
75mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
133 Lọ
Total
15427867
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. Noto Plant (Japan)
Province / Facility
T33 · 33011
VN-20214-16 Lọ 115999 2026-09-11
Crestor
Rosuvastatin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
24618 Viên
Total
181237716
Group
N1
Manufacturer
IPR Pharmaceuticals, Inc (ĐG: AstraZeneca UK Limited) (USA)
Province / Facility
T33 · 33011
VN-19786-16 Viên 7362 2026-09-11
Crestor 10mg
Rosuvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
3298 Viên
Total
32637008
Group
N1
Manufacturer
IPR Pharmaceuticals, Inc (ĐG: AstraZeneca UK Limited) (USA)
Province / Facility
T33 · 33011
VN-18150-14 Viên 9896 2026-09-11
Crestor 20mg
Rosuvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
3128 Viên
Total
46616584
Group
N1
Manufacturer
IPR Pharmaceuticals, Inc (ĐG: AstraZeneca UK Limited) (USA)
Province / Facility
T33 · 33011
VN-18151-14 Viên 14903 2026-09-11
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
Strength / route
Uống
Qty
225000 Gam
Total
43706250
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Trung Quốc)
Province / Facility
T01 · 01062
— Gam 194 2026-09-11
Câu đằng
Câu đằng
Strength / route
Uống
Qty
24000 Gam
Total
5292000
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01062
— Gam 221 2026-09-11
Cúc hoa
Cúc hoa
Strength / route
Uống
Qty
45000 Gam
Total
14670000
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01062
— Gam 326 2026-09-11
Cỏ ngọt
Cỏ ngọt
Strength / route
Uống
Qty
33000 Gam
Total
6633000
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01062
— Gam 201 2026-09-11
Cốt khí củ
Cốt khí củ
Strength / route
Uống
Qty
90000 Gam
Total
10620000
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01062
— Gam 118 2026-09-11
Cốt toái bổ
Cốt toái bổ
Strength / route
Uống
Qty
135000 Gam
Total
17010000
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01062
— Gam 126 2026-09-11
DL-TP 0,5 mg/ml
Desloratadin
Strength / route
0,5 mg/ml, 75ml · Uống
Qty
1000 Lọ
Total
39000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38250
893100098600 Lọ 39000 2026-09-11
DOMUVAR
Bacillus subtilis
Strength / route
2 x 10^9 CFU/5ml · Uống
Qty
10000 Ống
Total
52500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38250
893400090523 Ống 5250 2026-09-11
Dacamela 100
Dacarbazin
Strength / route
100mg · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
66000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
893114291525 Lọ 330000 2026-09-11
Danapha-Telfadin
Fexofenadin hydroclorid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
9753 Viên
Total
18433170
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
VD-24082-16 Viên 1890 2026-09-11
Degas
Ondansetron
Strength / route
2mg/ml x 4ml · Tiêm
Qty
3744 Ống
Total
8948160
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
893110375023 Ống 2390 2026-09-11
Delivir 2g
Fosfomycin
Strength / route
2000mg · Tiêm
Qty
488 Lọ
Total
40504000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
893110680424 Lọ 83000 2026-09-11
Depakine 200mg
Valproat natri
Strength / route
200mg · Uống
Qty
747 Viên
Total
1851813
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Aventis, SA (Spain)
Province / Facility
T33 · 33011
840114019124 Viên 2479 2026-09-11
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg/ml x 1ml · Tiêm
Qty
214 Lọ
Total
7419380
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
Province / Facility
T33 · 33011
540110991924 Lọ 34670 2026-09-11
Diamicron MR 60mg
Gliclazid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
410080000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
Province / Facility
T33 · 33011
VN-20796-17 Viên 5126 2026-09-11
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml x 10ml (30/70) · Tiêm
Qty
7578 Lọ
Total
415274400
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T33 · 33011
896410048825 Lọ 54800 2026-09-11
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
4000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38030
893112683724 Ống 8000 2026-09-11
Diazepam Vidipha 5mg
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
212800 Viên
Total
63840000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T75
893112102100 Viên 300 2026-09-11
Digoxin-BFS
Digoxin
Strength / route
0,25mg/ml x 1ml · Tiêm
Qty
20 Lọ
Total
320000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
893110288900 Lọ 16000 2026-09-11
Diovan 80
Valsartan
Strength / route
80mg · Uống
Qty
4032 Viên
Total
37763712
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L (Spain)
Province / Facility
T33 · 33011
VN-18399-14 Viên 9366 2026-09-11
Disthyrox
Levothyroxin natri
Strength / route
100mcg · Uống
Qty
17982 Viên
Total
5286708
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
VD-21846-14 Viên 294 2026-09-11
Donox 20 mg
Isosorbid mononitrat
Strength / route
20mg · Uống
Qty
33079 Viên
Total
45847494
Group
N4
Manufacturer
CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
893110183824 Viên 1386 2026-09-11
Dopagan-Codein Effervescent
Paracetamol + codein phosphat
Strength / route
500mg + 300mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
29200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38250
893111184024 Viên 2920 2026-09-11
Dopathyl 200 mg
Fenofibrat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
83302 Viên
Total
154941720
Group
N2
Manufacturer
CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
VD-20062-13 Viên 1860 2026-09-11
Doripenem 0,5g
Doripenem
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
333 Lọ
Total
204795000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
VD-36159-22 Lọ 615000 2026-09-11
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin hydroclorid
Strength / route
50mg/25ml · Tiêm truyền
Qty
53 Lọ
Total
8744841
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
893114093323 Lọ 164997 2026-09-11
Dropstar
Levofloxacin
Strength / route
5mg/ ml; Ống 0,4ml · Nhỏ mắt
Qty
2000 Ống
Total
13000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38250
893115057200 Ống 6500 2026-09-11
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
17010000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38250
893110204725 Viên 567 2026-09-11
Dubemin Injection
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg+100mg+1mg · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
80802000
Group
N5
Manufacturer
Incepta Pharmaceuticals Ltd - Bangladesh (Bangladesh)
Province / Facility
T38 · 38250
894110784824 Ống 13467 2026-09-11
Duosol without potassium solution for haemofiltration
Dung dịch lọc máu liên tục
Strength / route
4445ml bicarbonat; 555ml điện giải · Tiêm truyền
Qty
85 Túi
Total
58650000
Group
N1
Manufacturer
B. Braun Avitum AG (Germany)
Province / Facility
T33 · 33011
400110020123 Túi 690000 2026-09-11
Duphaston
Dydrogesteron
Strength / route
10mg · Uống
Qty
2945 Viên
Total
26175160
Group
N1
Manufacturer
Abbott Biologicals B.V (Netherlands)
Province / Facility
T33 · 33011
870110067423 Viên 8888 2026-09-11
Dâm dương hoắc
Dâm dương hoắc
Strength / route
Uống
Qty
30000 Gam
Total
15120000
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Trung Quốc)
Province / Facility
T01 · 01062
— Gam 504 2026-09-11
Dây đau xương
Dây đau xương
Strength / route
Uống
Qty
90000 Gam
Total
3099600
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01062
— Gam 34 2026-09-11
Efferalgan Codeine
Paracetamol + codein phosphat
Strength / route
500mg + 30mg · Uống
Qty
59304 Viên
Total
198193968
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (France)
Province / Facility
T33 · 33011
VN-20953-18 Viên 3342 2026-09-11
Egilok
Metoprolol tartrat
Strength / route
100mg · Uống
Qty
149091 Viên
Total
715487709
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Plc (Hungary)
Province / Facility
T33 · 33011
599110027123 Viên 4799 2026-09-11
Elaria 100mg
Diclofenac natri
Strength / route
100mg · Đặt hậu môn
Qty
2146 Viên
Total
25752000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd (Cogols Facility) (Cyprus)
Province / Facility
T33 · 33011
VN-20017-16 Viên 12000 2026-09-11
Enterobella
Bacillus clausii
Strength / route
Mỗi gói 1g chứa: Bào tử Bacillus clausii 2x10^9 CFU · Uống
Qty
10000 Gói
Total
54000000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38250
893400048925 Gói 5400 2026-09-11
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin hydroclorid
Strength / route
30mg/10ml · Tiêm
Qty
650 Bơm tiêm
Total
67567500
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (France)
Province / Facility
T33 · 33011
VN-21892-19 Bơm tiêm 103950 2026-09-11
Espumisan L
Simethicon
Strength / route
40mg/ml x 30ml · Uống
Qty
1560 Lọ
Total
87239880
Group
N1
Manufacturer
Berlin-Chemie AG (Germany)
Province / Facility
T33 · 33011
400100981824 Lọ 55923 2026-09-11
Etoposid Bidiphar
Etoposid
Strength / route
100mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
172 Lọ
Total
19847940
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
893114123625 Lọ 115395 2026-09-11

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.