|
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml
Salbutamol
- Strength / route
- 5mg/ 2,5ml · Khí dung
- Qty
- 9560 Ống
- Total
- 80304000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893115025424 |
5mg/ 2,5ml
Khí dung
|
Ống |
9560
|
8400
|
80304000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Atmethysla 250mg
Etamsylat
- Strength / route
- 250mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 23100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38250
|
893110653424 |
250mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
23100
|
23100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38250
|
2026-09-11 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- Strength / route
- 0,25mg/ml x 1ml · Tiêm
- Qty
- 14719 Ống
- Total
- 11480820
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893114603624 |
0,25mg/ml x 1ml
Tiêm
|
Ống |
14719
|
780
|
11480820
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 875mg + 125mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 8340000
- Group
- N1
- Manufacturer
- SmithKline Beecham Pharmaceuticals (United Kingdom)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
VN-20517-17 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
500
|
16680
|
8340000
|
N1 |
SmithKline Beecham Pharmaceuticals
United Kingdom
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Auroliza 30
Lisinopril
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 189826 Viên
- Total
- 1080299766
- Group
- N2
- Manufacturer
- Aurobindo Pharma Limited - Unit III (India)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
VN-22716-21 |
30mg
Uống
|
Viên |
189826
|
5691
|
1080299766
|
N2 |
Aurobindo Pharma Limited - Unit III
India
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Auropennz 1.5
Ampicilin + sulbactam
- Strength / route
- 1g + 0,5g · Tiêm
- Qty
- 4640 Lọ
- Total
- 185600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Aurobindo Pharma Limited (India)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
890110068823 |
1g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
4640
|
40000
|
185600000
|
N2 |
Aurobindo Pharma Limited
India
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Azarga
Brinzolamid + timolol
- Strength / route
- 1% + 0,5%; 5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 20 Lọ
- Total
- 6216000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Manufacturing NV (Belgium)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
540110079123 |
1% + 0,5%; 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
20
|
310800
|
6216000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Belgium
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Azoltel 400
Albendazol
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 20 Viên
- Total
- 130000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1. (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01138
|
VD-34463-20 |
400mg
Uống
|
Viên |
20
|
6500
|
130000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1.
Việt Nam
|
T01
01138
|
2026-09-11 |
|
BFS-Atracu
Atracurium besylat
- Strength / route
- 10mg/ml x 2,5ml · Tiêm
- Qty
- 5 Ống
- Total
- 199500
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893114152723 |
10mg/ml x 2,5ml
Tiêm
|
Ống |
5
|
39900
|
199500
|
N4 |
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
- Strength / route
- 0,4mg/ml x 1ml · Tiêm
- Qty
- 10 Ống
- Total
- 294000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893110017800 |
0,4mg/ml x 1ml
Tiêm
|
Ống |
10
|
29400
|
294000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
BFS-Tranexamic 500mg/10ml
Tranexamic acid
- Strength / route
- 500mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 3902 Ống
- Total
- 54628000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893110414824 |
500mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
3902
|
14000
|
54628000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Ba kích
Ba kích
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 75000 Gam
- Total
- 63937500
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
— |
Uống
|
Gam |
75000
|
853
|
63937500
|
— |
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp
Việt Nam
|
T01
01062
|
2026-09-11 |
|
Batiwell
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 0,8mg/ml x 2,5ml · Uống
- Qty
- 1287 Ống
- Total
- 4247100
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm 23/9 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893100284700 |
0,8mg/ml x 2,5ml
Uống
|
Ống |
1287
|
3300
|
4247100
|
N4 |
CTCP Dược phẩm 23/9
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Berlthyrox 50
Levothyroxin natri
- Strength / route
- 50mcg · Uống
- Qty
- 14946 Viên
- Total
- 11672826
- Group
- N1
- Manufacturer
- Berlin-Chemie AG (ĐG, XX: Berlin-Chemie AG, Germany) (Germany)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
400110324425 |
50mcg
Uống
|
Viên |
14946
|
781
|
11672826
|
N1 |
Berlin-Chemie AG (ĐG, XX: Berlin-Chemie AG, Germany)
Germany
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Bestane
Exemestan
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 6666 Viên
- Total
- 171982800
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
890114040725 |
25mg
Uống
|
Viên |
6666
|
25800
|
171982800
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
India
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
- Strength / route
- 20mg/ 1ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1692 Lọ
- Total
- 473748156
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893114114823 |
20mg/ 1ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
1692
|
279993
|
473748156
|
N4 |
Chi nhánh CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol)
- Strength / route
- 23,75mg · Uống
- Qty
- 13433 Viên
- Total
- 58957437
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Sweden)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
VN-17243-13 |
23,75mg
Uống
|
Viên |
13433
|
4389
|
58957437
|
N1 |
AstraZeneca AB
Sweden
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol succinat (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol)
- Strength / route
- 47,5mg · Uống
- Qty
- 13333 Viên
- Total
- 73198170
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Sweden)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
730110022123 |
47,5mg
Uống
|
Viên |
13333
|
5490
|
73198170
|
N1 |
AstraZeneca AB
Sweden
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Betaserc 24mg
Betahistin dihydroclorid
- Strength / route
- 24mg · Uống
- Qty
- 36010 Viên
- Total
- 234641160
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mylan Laboratories S.A.S (France)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
300110779724 |
24mg
Uống
|
Viên |
36010
|
6516
|
234641160
|
N1 |
Mylan Laboratories S.A.S
France
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
BeticAPC 750 SR
Metformin hydroclorid
- Strength / route
- 750mg · Uống
- Qty
- 590649 Viên
- Total
- 748942932
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893110207100 |
750mg
Uống
|
Viên |
590649
|
1268
|
748942932
|
N2 |
CTCP Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Bfs-Depara
Acetylcystein
- Strength / route
- 2g/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 742 Lọ
- Total
- 107590000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893110805024 |
2g/10ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
742
|
145000
|
107590000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Bifudin H
Fusidic acid + hydrocortison
- Strength / route
- 2% + 1%; 15g · Dùng ngoài
- Qty
- 260 Tuýp
- Total
- 10374000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893110208123 |
2% + 1%; 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
260
|
39900
|
10374000
|
N4 |
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Bigemax 1g
Gemcitabin
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 192 Lọ
- Total
- 61427520
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893114121525 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
192
|
319935
|
61427520
|
N4 |
Chi nhánh CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Bigemax 200
Gemcitabin
- Strength / route
- 200mg · Tiêm
- Qty
- 667 Lọ
- Total
- 79839900
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893114121625 |
200mg
Tiêm
|
Lọ |
667
|
119700
|
79839900
|
N4 |
Chi nhánh CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Bilaxten
Bilastin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 333 Viên
- Total
- 3096900
- Group
- N1
- Manufacturer
- A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Italy)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
VN2-496-16 |
20mg
Uống
|
Viên |
333
|
9300
|
3096900
|
N1 |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Italy
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Bilaxten
Bilastin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 133 Viên
- Total
- 817019
- Group
- N1
- Manufacturer
- A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Italy)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
800110016523 |
10mg
Uống
|
Viên |
133
|
6143
|
817019
|
N1 |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Italy
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Biluracil 250
Fluorouracil
- Strength / route
- 250mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 3612 Lọ
- Total
- 94056480
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893114176225 |
250mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
3612
|
26040
|
94056480
|
N4 |
Chi nhánh CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Strength / route
- 10^7- 10^8 CFU/g · Uống
- Qty
- 37255 Gói
- Total
- 74510000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
QLSP-855-15 |
10^7- 10^8 CFU/g
Uống
|
Gói |
37255
|
2000
|
74510000
|
N4 |
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Biviminal 2g
Ceftizoxim
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 27021 Lọ
- Total
- 2134659000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893110445024 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
27021
|
79000
|
2134659000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Bivixim 5
Thiamazol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 10267 Viên
- Total
- 4527747
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893110159400 |
5mg
Uống
|
Viên |
10267
|
441
|
4527747
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Bivoez 40/10
Simvastatin + ezetimibe
- Strength / route
- 40mg + 10mg · Uống
- Qty
- 139207 Viên
- Total
- 608334590
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893110580424 |
40mg + 10mg
Uống
|
Viên |
139207
|
4370
|
608334590
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin
- Strength / route
- 7,5mg · Uống
- Qty
- 1718 Viên
- Total
- 10978020
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
VN-22878-21 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
1718
|
6390
|
10978020
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo Mesto
Slovenia
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Brilinta
Ticagrelor
- Strength / route
- 90mg · Uống
- Qty
- 1662 Viên
- Total
- 26380926
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Sweden)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
VN-19006-15 |
90mg
Uống
|
Viên |
1662
|
15873
|
26380926
|
N1 |
AstraZeneca AB
Sweden
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
- Strength / route
- 20mg/4ml · Tiêm
- Qty
- 281 Ống
- Total
- 4715180
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893114039423 |
20mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
281
|
16780
|
4715180
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacain hydroclorid
- Strength / route
- 5mg/ml x 20ml · Tiêm
- Qty
- 1333 Lọ
- Total
- 65916850
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delpharm Tours (XX: Laboratoire Aguettant- France) (France)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
300114997924 |
5mg/ml x 20ml
Tiêm
|
Lọ |
1333
|
49450
|
65916850
|
N1 |
Delpharm Tours (XX: Laboratoire Aguettant- France)
France
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Bá tử nhân
Bá tử nhân
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 18000 Gam
- Total
- 9702000
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
— |
Uống
|
Gam |
18000
|
539
|
9702000
|
— |
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp
Trung Quốc
|
T01
01062
|
2026-09-11 |
|
Bách hợp
Bách hợp
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 30000 Gam
- Total
- 8550000
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
— |
Uống
|
Gam |
30000
|
285
|
8550000
|
— |
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp
Trung Quốc
|
T01
01062
|
2026-09-11 |
|
Bán hạ nam (Củ chóc)
Bán hạ nam (Củ chóc)
- Strength / route
- uống
- Qty
- 90000 Gam
- Total
- 10800000
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
— |
uống
|
Gam |
90000
|
120
|
10800000
|
— |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T01
01062
|
2026-09-11 |
|
Bình vôi (ngải tượng)
Bình vôi (Ngải tượng)
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 300000 Gam
- Total
- 44100000
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
— |
Uống
|
Gam |
300000
|
147
|
44100000
|
— |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T01
01062
|
2026-09-11 |
|
Bạch quả (Ngân hạnh)
Bạch quả (Ngân hạnh)
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 120000 Gam
- Total
- 33516000
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
— |
Uống
|
Gam |
120000
|
279
|
33516000
|
— |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Trung Quốc
|
T01
01062
|
2026-09-11 |
|
Bạch thược
Bạch thược
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 450000 Gam
- Total
- 140805000
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
— |
Uống
|
Gam |
450000
|
313
|
140805000
|
— |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC
Trung Quốc
|
T01
01062
|
2026-09-11 |
|
Bạch tật lê
Bạch tật lê
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 15000 Gam
- Total
- 3495000
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
— |
Uống
|
Gam |
15000
|
233
|
3495000
|
— |
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp
Trung Quốc
|
T01
01062
|
2026-09-11 |
|
Calazolic
Zoledronic acid
- Strength / route
- 4mg/ 5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 133 Ống
- Total
- 47082000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893110240123 |
4mg/ 5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
133
|
354000
|
47082000
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Capelodine
Capecitabin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 21654 Viên
- Total
- 115632360
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893114109223 |
500mg
Uống
|
Viên |
21654
|
5340
|
115632360
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Carbetocin exela
Carbetocin
- Strength / route
- 100mcg/ml x 1ml · Tiêm
- Qty
- 68 Ống
- Total
- 20400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893110395825 |
100mcg/ml x 1ml
Tiêm
|
Ống |
68
|
300000
|
20400000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Carmotop 50 mg
Metoprolol tartrat
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 322648 Viên
- Total
- 732410960
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.C. Magistra C & C SRL (Romania)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
594110414125 |
50mg
Uống
|
Viên |
322648
|
2270
|
732410960
|
N1 |
S.C. Magistra C & C SRL
Romania
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Cefuroxime 500 mg
Cefuroxim
- Strength / route
- 500 mg · Uống
- Qty
- 9600 Viên
- Total
- 72000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79414
|
VD-35468-21 |
500 mg
Uống
|
Viên |
9600
|
7500
|
72000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T79
79414
|
2026-09-11 |
|
Ceraapix
Cefoperazon
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 2431 Lọ
- Total
- 105748500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893110693124 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
2431
|
43500
|
105748500
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
- Strength / route
- 215,2mg/ml x 10ml · Tiêm
- Qty
- 1227 Ống
- Total
- 134632575
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH; Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
QLSP-845-15 |
215,2mg/ml x 10ml
Tiêm
|
Ống |
1227
|
109725
|
134632575
|
N1 |
Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH; Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH
Germany
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 400mg/200ml · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 254838000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức)
- Province / Facility
- T52 · 52001
|
800115179723 |
400mg/200ml
Truyền tĩnh mạch
|
Chai |
1000
|
254838
|
254838000
|
N1 |
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức
|
T52
52001
|
2026-09-11 |