Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-13
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305183
Clear

305183 records found. Showing 7801–7850. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml
Salbutamol
Strength / route
5mg/ 2,5ml · Khí dung
Qty
9560 Ống
Total
80304000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
893115025424 Ống 8400 2026-09-11
Atmethysla 250mg
Etamsylat
Strength / route
250mg/2ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
23100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38250
893110653424 Ống 23100 2026-09-11
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/ml x 1ml · Tiêm
Qty
14719 Ống
Total
11480820
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
893114603624 Ống 780 2026-09-11
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
8340000
Group
N1
Manufacturer
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (United Kingdom)
Province / Facility
T33 · 33011
VN-20517-17 Viên 16680 2026-09-11
Auroliza 30
Lisinopril
Strength / route
30mg · Uống
Qty
189826 Viên
Total
1080299766
Group
N2
Manufacturer
Aurobindo Pharma Limited - Unit III (India)
Province / Facility
T33 · 33011
VN-22716-21 Viên 5691 2026-09-11
Auropennz 1.5
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
1g + 0,5g · Tiêm
Qty
4640 Lọ
Total
185600000
Group
N2
Manufacturer
Aurobindo Pharma Limited (India)
Province / Facility
T33 · 33011
890110068823 Lọ 40000 2026-09-11
Azarga
Brinzolamid + timolol
Strength / route
1% + 0,5%; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
20 Lọ
Total
6216000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
Province / Facility
T33 · 33011
540110079123 Lọ 310800 2026-09-11
Azoltel 400
Albendazol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
20 Viên
Total
130000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1. (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01138
VD-34463-20 Viên 6500 2026-09-11
BFS-Atracu
Atracurium besylat
Strength / route
10mg/ml x 2,5ml · Tiêm
Qty
5 Ống
Total
199500
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
893114152723 Ống 39900 2026-09-11
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Strength / route
0,4mg/ml x 1ml · Tiêm
Qty
10 Ống
Total
294000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
893110017800 Ống 29400 2026-09-11
BFS-Tranexamic 500mg/10ml
Tranexamic acid
Strength / route
500mg/10ml · Tiêm
Qty
3902 Ống
Total
54628000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
893110414824 Ống 14000 2026-09-11
Ba kích
Ba kích
Strength / route
Uống
Qty
75000 Gam
Total
63937500
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01062
— Gam 853 2026-09-11
Batiwell
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
0,8mg/ml x 2,5ml · Uống
Qty
1287 Ống
Total
4247100
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm 23/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
893100284700 Ống 3300 2026-09-11
Berlthyrox 50
Levothyroxin natri
Strength / route
50mcg · Uống
Qty
14946 Viên
Total
11672826
Group
N1
Manufacturer
Berlin-Chemie AG (ĐG, XX: Berlin-Chemie AG, Germany) (Germany)
Province / Facility
T33 · 33011
400110324425 Viên 781 2026-09-11
Bestane
Exemestan
Strength / route
25mg · Uống
Qty
6666 Viên
Total
171982800
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
Province / Facility
T33 · 33011
890114040725 Viên 25800 2026-09-11
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
Strength / route
20mg/ 1ml · Tiêm truyền
Qty
1692 Lọ
Total
473748156
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
893114114823 Lọ 279993 2026-09-11
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol)
Strength / route
23,75mg · Uống
Qty
13433 Viên
Total
58957437
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Sweden)
Province / Facility
T33 · 33011
VN-17243-13 Viên 4389 2026-09-11
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol succinat (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol)
Strength / route
47,5mg · Uống
Qty
13333 Viên
Total
73198170
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Sweden)
Province / Facility
T33 · 33011
730110022123 Viên 5490 2026-09-11
Betaserc 24mg
Betahistin dihydroclorid
Strength / route
24mg · Uống
Qty
36010 Viên
Total
234641160
Group
N1
Manufacturer
Mylan Laboratories S.A.S (France)
Province / Facility
T33 · 33011
300110779724 Viên 6516 2026-09-11
BeticAPC 750 SR
Metformin hydroclorid
Strength / route
750mg · Uống
Qty
590649 Viên
Total
748942932
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
893110207100 Viên 1268 2026-09-11
Bfs-Depara
Acetylcystein
Strength / route
2g/10ml · Tiêm truyền
Qty
742 Lọ
Total
107590000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
893110805024 Lọ 145000 2026-09-11
Bifudin H
Fusidic acid + hydrocortison
Strength / route
2% + 1%; 15g · Dùng ngoài
Qty
260 Tuýp
Total
10374000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
893110208123 Tuýp 39900 2026-09-11
Bigemax 1g
Gemcitabin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
192 Lọ
Total
61427520
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
893114121525 Lọ 319935 2026-09-11
Bigemax 200
Gemcitabin
Strength / route
200mg · Tiêm
Qty
667 Lọ
Total
79839900
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
893114121625 Lọ 119700 2026-09-11
Bilaxten
Bilastin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
333 Viên
Total
3096900
Group
N1
Manufacturer
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Italy)
Province / Facility
T33 · 33011
VN2-496-16 Viên 9300 2026-09-11
Bilaxten
Bilastin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
133 Viên
Total
817019
Group
N1
Manufacturer
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Italy)
Province / Facility
T33 · 33011
800110016523 Viên 6143 2026-09-11
Biluracil 250
Fluorouracil
Strength / route
250mg/5ml · Tiêm
Qty
3612 Lọ
Total
94056480
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
893114176225 Lọ 26040 2026-09-11
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Strength / route
10^7- 10^8 CFU/g · Uống
Qty
37255 Gói
Total
74510000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
QLSP-855-15 Gói 2000 2026-09-11
Biviminal 2g
Ceftizoxim
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
27021 Lọ
Total
2134659000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
893110445024 Lọ 79000 2026-09-11
Bivixim 5
Thiamazol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
10267 Viên
Total
4527747
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
893110159400 Viên 441 2026-09-11
Bivoez 40/10
Simvastatin + ezetimibe
Strength / route
40mg + 10mg · Uống
Qty
139207 Viên
Total
608334590
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
893110580424 Viên 4370 2026-09-11
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
1718 Viên
Total
10978020
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T33 · 33011
VN-22878-21 Viên 6390 2026-09-11
Brilinta
Ticagrelor
Strength / route
90mg · Uống
Qty
1662 Viên
Total
26380926
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Sweden)
Province / Facility
T33 · 33011
VN-19006-15 Viên 15873 2026-09-11
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
Strength / route
20mg/4ml · Tiêm
Qty
281 Ống
Total
4715180
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
893114039423 Ống 16780 2026-09-11
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacain hydroclorid
Strength / route
5mg/ml x 20ml · Tiêm
Qty
1333 Lọ
Total
65916850
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Tours (XX: Laboratoire Aguettant- France) (France)
Province / Facility
T33 · 33011
300114997924 Lọ 49450 2026-09-11
Bá tử nhân
Bá tử nhân
Strength / route
Uống
Qty
18000 Gam
Total
9702000
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Trung Quốc)
Province / Facility
T01 · 01062
— Gam 539 2026-09-11
Bách hợp
Bách hợp
Strength / route
Uống
Qty
30000 Gam
Total
8550000
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Trung Quốc)
Province / Facility
T01 · 01062
— Gam 285 2026-09-11
Bán hạ nam (Củ chóc)
Bán hạ nam (Củ chóc)
Strength / route
uống
Qty
90000 Gam
Total
10800000
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01062
— Gam 120 2026-09-11
Bình vôi (ngải tượng)
Bình vôi (Ngải tượng)
Strength / route
Uống
Qty
300000 Gam
Total
44100000
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01062
— Gam 147 2026-09-11
Bạch quả (Ngân hạnh)
Bạch quả (Ngân hạnh)
Strength / route
Uống
Qty
120000 Gam
Total
33516000
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
Province / Facility
T01 · 01062
— Gam 279 2026-09-11
Bạch thược
Bạch thược
Strength / route
Uống
Qty
450000 Gam
Total
140805000
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC (Trung Quốc)
Province / Facility
T01 · 01062
— Gam 313 2026-09-11
Bạch tật lê
Bạch tật lê
Strength / route
Uống
Qty
15000 Gam
Total
3495000
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Trung Quốc)
Province / Facility
T01 · 01062
— Gam 233 2026-09-11
Calazolic
Zoledronic acid
Strength / route
4mg/ 5ml · Tiêm truyền
Qty
133 Ống
Total
47082000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
893110240123 Ống 354000 2026-09-11
Capelodine
Capecitabin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
21654 Viên
Total
115632360
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
893114109223 Viên 5340 2026-09-11
Carbetocin exela
Carbetocin
Strength / route
100mcg/ml x 1ml · Tiêm
Qty
68 Ống
Total
20400000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
893110395825 Ống 300000 2026-09-11
Carmotop 50 mg
Metoprolol tartrat
Strength / route
50mg · Uống
Qty
322648 Viên
Total
732410960
Group
N1
Manufacturer
S.C. Magistra C & C SRL (Romania)
Province / Facility
T33 · 33011
594110414125 Viên 2270 2026-09-11
Cefuroxime 500 mg
Cefuroxim
Strength / route
500 mg · Uống
Qty
9600 Viên
Total
72000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79414
VD-35468-21 Viên 7500 2026-09-11
Ceraapix
Cefoperazon
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
2431 Lọ
Total
105748500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
893110693124 Lọ 43500 2026-09-11
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Strength / route
215,2mg/ml x 10ml · Tiêm
Qty
1227 Ống
Total
134632575
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH; Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH (Germany)
Province / Facility
T33 · 33011
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-09-11
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin
Strength / route
400mg/200ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
1000 Chai
Total
254838000
Group
N1
Manufacturer
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T52 · 52001
800115179723 Chai 254838 2026-09-11

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.