|
Biluracil 250
Fluorouracil
- Strength / route
- 250mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 700 Lọ
- Total
- 18375000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893114176225 |
250mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
700
|
26250
|
18375000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-07-30 |
|
Biluracil 500
Fluorouracil (5-FU)
- Strength / route
- 500mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36001
|
VD-28230-17 |
500mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
39900
|
0
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T36
36001
|
2026-07-30 |
|
Biluracil 500
Fluorouracil (5-FU)
- Strength / route
- 500mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 7200 Lọ
- Total
- 287280000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36001
|
893114121825 |
500mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
7200
|
39900
|
287280000
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T36
36001
|
2026-07-30 |
|
Bividia 100
Sitagliptin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Province / Facility
- T19 · 19012
|
893110557424 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
11200
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T19
19012
|
2026-07-30 |
|
Bividia 100
Sitagliptin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 224000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Province / Facility
- T19 · 19012
|
VD-33064-19 |
100mg
Uống
|
Viên |
20000
|
11200
|
224000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T19
19012
|
2026-07-30 |
|
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
- Strength / route
- 0,5mg/2ml · Đường hô hấp
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 24000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
- Province / Facility
- T48 · 48005
|
500110399623 |
0,5mg/2ml
Đường hô hấp
|
Ống |
2000
|
12000
|
24000000
|
N5 |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
|
T48
48005
|
2026-07-30 |
|
Bách bộ chích mật
Bách bộ
- Strength / route
- k · Uống
- Qty
- 30 Gam
- Total
- 7339500
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T08 · 08102
|
VCT-00046-20 |
k
Uống
|
Gam |
30
|
244650
|
7339500
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Bách hợp tẩm mật
Bách hợp
- Strength / route
- k · Uống
- Qty
- 10 Gam
- Total
- 7087500
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T08 · 08102
|
VCT-00048-20 |
k
Uống
|
Gam |
10
|
708750
|
7087500
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Bán hạ nam chế gừng
Bán hạ nam (Củ chóc)
- Strength / route
- k · Uống
- Qty
- 50 Gam
- Total
- 8137500
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T08 · 08102
|
VCT-00412-23 |
k
Uống
|
Gam |
50
|
162750
|
8137500
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Bạch chỉ
Bạch chỉ
- Strength / route
- k · Uống
- Qty
- 100 Gam
- Total
- 14700000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T08 · 08102
|
VCT-00150-21 |
k
Uống
|
Gam |
100
|
147000
|
14700000
|
N2 |
CTCP Đông y dược Thăng Long
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Bạch mao căn
Bạch mao căn
- Strength / route
- k · Uống
- Qty
- 100 Gam
- Total
- 11445000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T08 · 08102
|
VCT-00044-20 |
k
Uống
|
Gam |
100
|
114450
|
11445000
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Bạch thược chích rượu
Bạch thược
- Strength / route
- k · Uống
- Qty
- 0 Gam
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T08 · 08102
|
VCT-00117-21 |
k
Uống
|
Gam |
0
|
336000
|
0
|
N2 |
CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Bạch tật lê sao vàng
Bạch tật lê
- Strength / route
- k · Uống
- Qty
- 5 Gam
- Total
- 1475250
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T08 · 08102
|
VCT-00041-20 |
k
Uống
|
Gam |
5
|
295050
|
1475250
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Bồ công anh
Bồ công anh
- Strength / route
- k · Uống
- Qty
- 30 Gam
- Total
- 3276000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T08 · 08102
|
VCT-00271-22 |
k
Uống
|
Gam |
30
|
109200
|
3276000
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Calci Folinat 10ml
Acid folinic (dưới dạng calci folinat 108mg/10ml)
- Strength / route
- 100mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 400 Ống
- Total
- 8696000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T02 · 02001
|
893110303823 |
100mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
400
|
21740
|
8696000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T02
02001
|
2026-07-30 |
|
Calci Folinat 10ml
Acid folinic (dưới dạng calci folinat 108mg/10ml)
- Strength / route
- 100mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T02 · 02001
|
VD-29224-18 |
100mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
21740
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T02
02001
|
2026-07-30 |
|
Calcolife
Calci lactat
- Strength / route
- 520mg/8ml · Uống
- Qty
- 30000 Ống
- Total
- 214800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T48 · 48005
|
893100413224 |
520mg/8ml
Uống
|
Ống |
30000
|
7160
|
214800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 23/9
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-07-30 |
|
Captopril 25 mg
Captopril
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15102
|
893110088424 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
500
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-30 |
|
Captopril 25 mg
Captopril
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 10600 Viên
- Total
- 5300000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15101
|
893110088424 |
25mg
Uống
|
Viên |
10600
|
500
|
5300000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-30 |
|
Chi tử sao qua
Chi tử
- Strength / route
- k · Uống
- Qty
- 100 Gam
- Total
- 27405000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T08 · 08102
|
VCT-00052-20 |
k
Uống
|
Gam |
100
|
274050
|
27405000
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Chỉ thực sao vàng
Chỉ thực
- Strength / route
- k · Uống
- Qty
- 20 Gam
- Total
- 3591000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T08 · 08102
|
VCT-00053-20 |
k
Uống
|
Gam |
20
|
179550
|
3591000
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Ciproven 10 mg/ml
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 200mg/20ml · Tiêm
- Qty
- 6000 Lọ
- Total
- 299400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T48 · 48005
|
893115226224 |
200mg/20ml
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
49900
|
299400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-07-30 |
|
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
- Strength / route
- 10mg/20ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1200 Lọ
- Total
- 83160000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36001
|
893114093023 |
10mg/20ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
1200
|
69300
|
83160000
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T36
36001
|
2026-07-30 |
|
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
- Strength / route
- 10mg/20ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36001
|
QLĐB-736-18 |
10mg/20ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
69300
|
0
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T36
36001
|
2026-07-30 |
|
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 260000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54014
|
893100204325 |
4mg
Uống
|
Viên |
10000
|
26
|
260000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54014
|
2026-07-30 |
|
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 260000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54047
|
893100204325 |
4mg
Uống
|
Viên |
10000
|
26
|
260000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54047
|
2026-07-30 |
|
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 260000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54048
|
893100204325 |
4mg
Uống
|
Viên |
10000
|
26
|
260000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54048
|
2026-07-30 |
|
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 176000 Viên
- Total
- 4576000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54005
|
893100204325 |
4mg
Uống
|
Viên |
176000
|
26
|
4576000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54005
|
2026-07-30 |
|
Coaprovel
Irbesartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 150mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 1120 Viên
- Total
- 10708320
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T36 · 36001
|
VN-16721-13 |
150mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
1120
|
9561
|
10708320
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T36
36001
|
2026-07-30 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
- Strength / route
- 500mg + 2mg · Uống
- Qty
- 55000 Viên
- Total
- 133980000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54005
|
893110617124 |
500mg + 2mg
Uống
|
Viên |
55000
|
2436
|
133980000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T54
54005
|
2026-07-30 |
|
Conoges 100
Celecoxib
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 16500 Viên
- Total
- 39600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54005
|
893110480424 |
100mg
Uống
|
Viên |
16500
|
2400
|
39600000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T54
54005
|
2026-07-30 |
|
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodaron (hydroclorid)
- Strength / route
- 150mg/3ml · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 22 Ống
- Total
- 661056
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi S.R.L. (Ý)
- Province / Facility
- T54 · 54005
|
800110429225 |
150mg/3ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Ống |
22
|
30048
|
661056
|
N1 |
Sanofi S.R.L.
Ý
|
T54
54005
|
2026-07-30 |
|
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
- Strength / route
- k · Uống
- Qty
- 650 Gam
- Total
- 180862500
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T08 · 08102
|
VCT-00180-22 |
k
Uống
|
Gam |
650
|
278250
|
180862500
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Cúc hoa vàng
Cúc hoa
- Strength / route
- k · Uống
- Qty
- 300 Gam
- Total
- 113085000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T08 · 08102
|
VCT-00182-22 |
k
Uống
|
Gam |
300
|
376950
|
113085000
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Cỏ ngọt
Cỏ ngọt
- Strength / route
- k · Uống
- Qty
- 10 Gam
- Total
- 2016000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T08 · 08102
|
VCT-00321-22 |
k
Uống
|
Gam |
10
|
201600
|
2016000
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
- Strength / route
- Ô đầu 500mg, Địa liền 500mg, Đại hồi 500mg, Quế nhục 500mg, Thiên niên kiện 500mg, Uy Linh tiên 500mg, Mã tiền 500mg, Huyết giác 500mg, Xuyên khung 500mg, Methyl salicylat 5ml, Tế tân 500mg. · Dùng ngoài
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 8100000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54044
|
893110307200 |
Ô đầu 500mg, Địa liền 500mg, Đại hồi 500mg, Quế nhục 500mg, Thiên niên kiện 500mg, Uy Linh tiên 500mg, Mã tiền 500mg, Huyết giác 500mg, Xuyên khung 500mg, Methyl salicylat 5ml, Tế tân 500mg.
Dùng ngoài
|
Lọ |
500
|
16200
|
8100000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T54
54044
|
2026-07-30 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
- Strength / route
- Ô đầu 500mg, Địa liền 500mg, Đại hồi 500mg, Quế nhục 500mg, Thiên niên kiện 500mg, Uy Linh tiên 500mg, Mã tiền 500mg, Huyết giác 500mg, Xuyên khung 500mg, Methyl salicylat 5ml, Tế tân 500mg. · Dùng ngoài
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 8100000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54014
|
893110307200 |
Ô đầu 500mg, Địa liền 500mg, Đại hồi 500mg, Quế nhục 500mg, Thiên niên kiện 500mg, Uy Linh tiên 500mg, Mã tiền 500mg, Huyết giác 500mg, Xuyên khung 500mg, Methyl salicylat 5ml, Tế tân 500mg.
Dùng ngoài
|
Lọ |
500
|
16200
|
8100000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T54
54014
|
2026-07-30 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
- Strength / route
- Ô đầu 500mg, Địa liền 500mg, Đại hồi 500mg, Quế nhục 500mg, Thiên niên kiện 500mg, Uy Linh tiên 500mg, Mã tiền 500mg, Huyết giác 500mg, Xuyên khung 500mg, Methyl salicylat 5ml, Tế tân 500mg. · Dùng ngoài
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 8100000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54046
|
893110307200 |
Ô đầu 500mg, Địa liền 500mg, Đại hồi 500mg, Quế nhục 500mg, Thiên niên kiện 500mg, Uy Linh tiên 500mg, Mã tiền 500mg, Huyết giác 500mg, Xuyên khung 500mg, Methyl salicylat 5ml, Tế tân 500mg.
Dùng ngoài
|
Lọ |
500
|
16200
|
8100000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T54
54046
|
2026-07-30 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
- Strength / route
- Ô đầu 500mg, Địa liền 500mg, Đại hồi 500mg, Quế nhục 500mg, Thiên niên kiện 500mg, Uy Linh tiên 500mg, Mã tiền 500mg, Huyết giác 500mg, Xuyên khung 500mg, Methyl salicylat 5ml, Tế tân 500mg. · Dùng ngoài
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 8100000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54047
|
893110307200 |
Ô đầu 500mg, Địa liền 500mg, Đại hồi 500mg, Quế nhục 500mg, Thiên niên kiện 500mg, Uy Linh tiên 500mg, Mã tiền 500mg, Huyết giác 500mg, Xuyên khung 500mg, Methyl salicylat 5ml, Tế tân 500mg.
Dùng ngoài
|
Lọ |
500
|
16200
|
8100000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T54
54047
|
2026-07-30 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
- Strength / route
- Ô đầu 500mg, Địa liền 500mg, Đại hồi 500mg, Quế nhục 500mg, Thiên niên kiện 500mg, Uy Linh tiên 500mg, Mã tiền 500mg, Huyết giác 500mg, Xuyên khung 500mg, Methyl salicylat 5ml, Tế tân 500mg. · Dùng ngoài
- Qty
- 16500 Lọ
- Total
- 267300000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54005
|
893110307200 |
Ô đầu 500mg, Địa liền 500mg, Đại hồi 500mg, Quế nhục 500mg, Thiên niên kiện 500mg, Uy Linh tiên 500mg, Mã tiền 500mg, Huyết giác 500mg, Xuyên khung 500mg, Methyl salicylat 5ml, Tế tân 500mg.
Dùng ngoài
|
Lọ |
16500
|
16200
|
267300000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T54
54005
|
2026-07-30 |
|
Danapha-Telfadin
Fexofenadin hydroclorid
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 3800 Viên
- Total
- 7182000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
VD-24082-16 |
60mg
Uống
|
Viên |
3800
|
1890
|
7182000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-07-30 |
|
Davertyl
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 3300 Ống
- Total
- 31350000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54005
|
VD-34628-20 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
3300
|
9500
|
31350000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T54
54005
|
2026-07-30 |
|
Degas
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid)
- Strength / route
- 8mg/4 ml · Tiêm
- Qty
- 400 Ống
- Total
- 1000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893110375023 |
8mg/4 ml
Tiêm
|
Ống |
400
|
2500
|
1000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-07-30 |
|
Diaprid 4
Glimepirid
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 33000 Viên
- Total
- 33000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54005
|
893110178324 |
4mg
Uống
|
Viên |
33000
|
1000
|
33000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T54
54005
|
2026-07-30 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
- Strength / route
- 10mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 300 Ống
- Total
- 2400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38080
|
893112683724 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
8000
|
2400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T38
38080
|
2026-07-30 |
|
Diobysta
Diosmectit
- Strength / route
- 3g · Uống
- Qty
- 2750 Gói
- Total
- 12375000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54005
|
893100162823 |
3g
Uống
|
Gói |
2750
|
4500
|
12375000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T54
54005
|
2026-07-30 |
|
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin*
- Strength / route
- 3,75mg · Tiêm
- Qty
- 150 Lọ
- Total
- 383550000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
- Province / Facility
- T19 · 19012
|
300114408823 |
3,75mg
Tiêm
|
Lọ |
150
|
2557000
|
383550000
|
N1 |
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
|
T19
19012
|
2026-07-30 |
|
Dofluzol 5 mg
Flunarizin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15102
|
893110694824 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
808
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-30 |
|
Dofluzol 5 mg
Flunarizin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 16160000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15101
|
893110694824 |
5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
808
|
16160000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-30 |
|
Dorocron MR 30mg
Gliclazid
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15102
|
VD-26466-17 |
30mg
Uống
|
Viên |
0
|
395
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-30 |