|
Tisercin
Levomepromazin (dưói dạng Levomepromazin maleat)
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01017
|
599110027023 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
1720
|
0
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T01
01017
|
2026-09-14 |
|
Tolucombi 40mg/12.5mg Tablets
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 40mg+ 12,5mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T84 · 84002
|
383110014925 |
40mg+ 12,5mg
Uống
|
viên |
0
|
8800
|
0
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T84
84002
|
2026-09-14 |
|
Traflon - 500
Diosmin + hesperidin
- Strength / route
- 450mg + 50mg · Uống
- Qty
- 30000 viên
- Total
- 21600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T51 · 51014
|
893100112200 |
450mg + 50mg
Uống
|
viên |
30000
|
720
|
21600000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T51
51014
|
2026-09-14 |
|
Trivit- B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- (100mg + 50mg+ 1mg)/3ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 6750000
- Group
- N5
- Manufacturer
- T.P. Drug Laboratories (1969)., Ltd (Thái Lan)
- Province / Facility
- T33 · 33101
|
VN-19998-16 |
(100mg + 50mg+ 1mg)/3ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
13500
|
6750000
|
N5 |
T.P. Drug Laboratories (1969)., Ltd
Thái Lan
|
T33
33101
|
2026-09-14 |
|
Troysar AM
Amlodipin + losartan
- Strength / route
- 5mg; 50mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 78000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T45 · 45009
|
VN-23093-22 |
5mg; 50mg
Uống
|
Viên |
15000
|
5200
|
78000000
|
N3 |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T45
45009
|
2026-09-14 |
|
Troysar AM
Amlodipin + losartan
- Strength / route
- 5mg; 50mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 78000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T45 · 45093
|
VN-23093-22 |
5mg; 50mg
Uống
|
Viên |
15000
|
5200
|
78000000
|
N4 |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T45
45093
|
2026-09-14 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Strength / route
- 150mg + 100mg · Uống
- Qty
- 7776 Viên
- Total
- 14774400
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67001
|
VD-20146-13 |
150mg + 100mg
Uống
|
Viên |
7776
|
1900
|
14774400
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T67
67001
|
2026-09-14 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Strength / route
- 150mg + 100mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 15200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T62 · 62002
|
VD-20146-13 |
150mg + 100mg
Uống
|
Viên |
8000
|
1900
|
15200000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T62
62002
|
2026-09-14 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Strength / route
- 150mg+100mg · Uống
- Qty
- 30960 Viên
- Total
- 58824000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T51 · 51021
|
VD-20146-13 |
150mg+100mg
Uống
|
Viên |
30960
|
1900
|
58824000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T51
51021
|
2026-09-14 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Strength / route
- 150mg + 100mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 13984000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T34 · 34314
|
VD-20146-13 |
150mg + 100mg
Uống
|
Viên |
8000
|
1748
|
13984000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T34
34314
|
2026-09-14 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Strength / route
- 150mg +100mg · Uống
- Qty
- 36000 Viên
- Total
- 68400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ3
|
VD-20146-13 |
150mg +100mg
Uống
|
Viên |
36000
|
1900
|
68400000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T01
01OQ3
|
2026-09-14 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Strength / route
- 150mg +100mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01017
|
VD-20146-13 |
150mg +100mg
Uống
|
Viên |
0
|
1900
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T01
01017
|
2026-09-14 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 15000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T62 · 62002
|
VD-26915-17 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
5000
|
3000
|
15000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T62
62002
|
2026-09-14 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg +400mg · Uống
- Qty
- 23040 Viên
- Total
- 69120000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T51 · 51021
|
893110160824 |
150mg + 75mg +400mg
Uống
|
Viên |
23040
|
3000
|
69120000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T51
51021
|
2026-09-14 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 12000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T34 · 34314
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
4000
|
3000
|
12000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T34
34314
|
2026-09-14 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 4800 Viên
- Total
- 14400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T20 · 20006
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
4800
|
3000
|
14400000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T20
20006
|
2026-09-14 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg +75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 45000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ3
|
893110160824 |
150mg +75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
15000
|
3000
|
45000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T01
01OQ3
|
2026-09-14 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg +75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01017
|
893110160824 |
150mg +75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T01
01017
|
2026-09-14 |
|
Vartel 20mg
Trimetazidin.2HCl
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 2975000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45009
|
VD-25935-16 |
20mg
Uống
|
Viên |
5000
|
595
|
2975000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T45
45009
|
2026-09-14 |
|
Vartel 20mg
Trimetazidin.2HCl
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 2975000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45093
|
893110073324 |
20mg
Uống
|
Viên |
5000
|
595
|
2975000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T45
45093
|
2026-09-14 |
|
Vartel 20mg
Trimetazidin.2HCl
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 2975000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45093
|
VD-25935-16 |
20mg
Uống
|
Viên |
5000
|
595
|
2975000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T45
45093
|
2026-09-14 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 270500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals PLC (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC) (Hungary (Đóng gói: Hungary))
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
599110347225 |
80mg
Uống
|
Viên |
50000
|
5410
|
270500000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals PLC (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC)
Hungary (Đóng gói: Hungary)
|
T01
01007
|
2026-09-14 |
|
Vastec
Trimetazidin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 400000 viên
- Total
- 93600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96 · 96001
|
VD-20584-14 |
20mg
Uống
|
viên |
400000
|
234
|
93600000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
96001
|
2026-09-14 |
|
Vina-AD
Vitamin A + D2
- Strength / route
- 2000IU + 400IU · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 2880000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33101
|
VD-19369-13 |
2000IU + 400IU
Uống
|
Viên |
5000
|
576
|
2880000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T33
33101
|
2026-09-14 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Strength / route
- 10IU/1ml · Tiêm
- Qty
- 800 Ống
- Total
- 8400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45009
|
893114039523 |
10IU/1ml
Tiêm
|
Ống |
800
|
10500
|
8400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T45
45009
|
2026-09-14 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Strength / route
- 10IU/1ml · Tiêm
- Qty
- 800 Ống
- Total
- 8400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45093
|
893114039523 |
10IU/1ml
Tiêm
|
Ống |
800
|
10500
|
8400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T45
45093
|
2026-09-14 |
|
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- Strength / route
- 10mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 1200 Ống
- Total
- 1584000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
893110078124 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1200
|
1320
|
1584000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01901
|
2026-09-14 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 70000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45009
|
893110219923 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
14000
|
70000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T45
45009
|
2026-09-14 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 70000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45093
|
893110219923 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
14000
|
70000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T45
45093
|
2026-09-14 |
|
Virelsea
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
- Strength / route
- 1500 mg, 250mg, 250mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 175000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I-Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40036
|
VD-32915-19 |
1500 mg, 250mg, 250mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3500
|
175000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I-Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-09-14 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 4.000UI + 400UI · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 599000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44130
|
893100174025 |
4.000UI + 400UI
Uống
|
Viên |
1000
|
599
|
599000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T44
44130
|
2026-09-14 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 4.000UI + 400UI · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 1198000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44132
|
893100174025 |
4.000UI + 400UI
Uống
|
Viên |
2000
|
599
|
1198000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T44
44132
|
2026-09-14 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 4.000UI + 400UI · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 599000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44136
|
893100174025 |
4.000UI + 400UI
Uống
|
Viên |
1000
|
599
|
599000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T44
44136
|
2026-09-14 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 4.000UI + 400UI · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 599000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44133
|
893100174025 |
4.000UI + 400UI
Uống
|
Viên |
1000
|
599
|
599000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T44
44133
|
2026-09-14 |
|
Vitol
Natri hyaluronat
- Strength / route
- 0,18% (w/v) · Nhỏ mắt
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 78000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T34 · 34314
|
893110454524 |
0,18% (w/v)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2000
|
39000
|
78000000
|
N4 |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
T34
34314
|
2026-09-14 |
|
Voxin
Vancomycin
- Strength / route
- 1g · Tiêm truyền
- Qty
- 4500 Lọ
- Total
- 427423500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Vianex S.A.- Plant C' (Greece)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
520115991224 |
1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
4500
|
94983
|
427423500
|
N1 |
Vianex S.A.- Plant C'
Greece
|
T01
01901
|
2026-09-14 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- Strength / route
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
- Qty
- 40500 Viên
- Total
- 46575000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01081
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg)
Uống
|
Viên |
40500
|
1150
|
46575000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01081
|
2026-09-14 |
|
Xavarox 15
Rivaroxaban
- Strength / route
- 15mg · Uống
- Qty
- 41000 Viên
- Total
- 82000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45010
|
893110112400 |
15mg
Uống
|
Viên |
41000
|
2000
|
82000000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T45
45010
|
2026-09-14 |
|
Xavarox 20
Rivaroxaban
- Strength / route
- 20 mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 27600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45010
|
893110112500 |
20 mg
Uống
|
Viên |
12000
|
2300
|
27600000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T45
45010
|
2026-09-14 |
|
Zencombi
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat); Ipratropium bromid
- Strength / route
- (2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml · Khí dung
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 12600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45009
|
893115592124 |
(2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml
Khí dung
|
Lọ |
1000
|
12600
|
12600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T45
45009
|
2026-09-14 |
|
Zencombi
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat); Ipratropium bromid
- Strength / route
- (2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml · Khí dung
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 12600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45093
|
893115592124 |
(2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml
Khí dung
|
Lọ |
1000
|
12600
|
12600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T45
45093
|
2026-09-14 |
|
Zentanil
Acetylleucin
- Strength / route
- 1g/10ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 48000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45009
|
893110204824 |
1g/10ml
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
24000
|
48000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T45
45009
|
2026-09-14 |
|
Zentanil
Acetylleucin
- Strength / route
- 1g/10ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 48000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45093
|
893110204824 |
1g/10ml
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
24000
|
48000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T45
45093
|
2026-09-14 |
|
Zolexati 4 mg
Zoledronic acid
- Strength / route
- 4mg · Tiêm truyền
- Qty
- 400 Lọ
- Total
- 91996800
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96 · 96001
|
VD-36211-22 |
4mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
400
|
229992
|
91996800
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T96
96001
|
2026-09-14 |
|
Rivaxored 20
Rivaroxaban
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
890110447225 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
5582
|
0
|
N2 |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
T37
37470
|
2026-09-13 |
|
Rivaxored 20
Rivaroxaban
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01929
|
890110447225 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
5582
|
0
|
N2 |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
T01
01929
|
2026-09-13 |
|
Agimoti
Domperidon
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 38000 Viên
- Total
- 35910000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95004
|
893110256323 |
10mg
Uống
|
Viên |
38000
|
945
|
35910000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T95
95004
|
2026-09-12 |
|
Albutein 25%
Albumin
- Strength / route
- 25% x 50ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2300 Chai
- Total
- 2271503000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Grifols Biologicals LLC (Mỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01934
|
001410199725 |
25% x 50ml
Tiêm truyền
|
Chai |
2300
|
987610
|
2271503000
|
N1 |
Grifols Biologicals LLC
Mỹ
|
T01
01934
|
2026-09-12 |
|
Albutein 25%
Albumin
- Strength / route
- 25% x 50ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Grifols Biologicals LLC (Mỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01273
|
001410199725 |
25% x 50ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
987610
|
0
|
N1 |
Grifols Biologicals LLC
Mỹ
|
T01
01273
|
2026-09-12 |
|
Batiwell
Bromhexin (hydroclorid)
- Strength / route
- 0,8mg/1ml; 2,5ml · Uống
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 7000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần 23 tháng 9 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27112
|
893100284700 |
0,8mg/1ml; 2,5ml
Uống
|
Ống |
2000
|
3500
|
7000000
|
N4 |
Công ty cổ phần 23 tháng 9
Việt Nam
|
T27
27112
|
2026-09-12 |