|
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Strength / route
- 200mg; 25mg; 10mg; 10mg; 100mg; 50mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 2000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt nam)
- Province / Facility
- T30 · 30121
|
VD-27232-17 |
200mg; 25mg; 10mg; 10mg; 100mg; 50mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1000
|
2000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt nam
|
T30
30121
|
2026-07-31 |
|
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Strength / route
- 200mg; 25mg; 10mg; 10mg; 100mg; 50mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 2000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt nam)
- Province / Facility
- T30 · 30130
|
VD-27232-17 |
200mg; 25mg; 10mg; 10mg; 100mg; 50mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1000
|
2000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt nam
|
T30
30130
|
2026-07-31 |
|
A.T Urea 20%
Urea
- Strength / route
- 200mg/g x 20g · Dùng ngoài
- Qty
- 300 Tuýp
- Total
- 16197300
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T19 · 19012
|
893100208700 |
200mg/g x 20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
300
|
53991
|
16197300
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T19
19012
|
2026-07-30 |
|
AFATIN 40
Afatinib dimaleate
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 360 Viên
- Total
- 116280000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T19 · 19012
|
890110193923 |
40mg
Uống
|
Viên |
360
|
323000
|
116280000
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T19
19012
|
2026-07-30 |
|
Aceralgin 800mg
Aciclovir
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 1050 Viên
- Total
- 12600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- (Cơ sở nhận gia công) Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893610467124 |
800mg
Uống
|
Viên |
1050
|
12000
|
12600000
|
N1 |
(Cơ sở nhận gia công) Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-07-30 |
|
Acetylcystein
Acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 2000 Gói
- Total
- 956000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54014
|
893100307523 |
200mg
Uống
|
Gói |
2000
|
478
|
956000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T54
54014
|
2026-07-30 |
|
Acetylcystein
Acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 372000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54014
|
893100810024 |
200mg
Uống
|
Viên |
2000
|
186
|
372000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54014
|
2026-07-30 |
|
Acetylcystein
Acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 372000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54047
|
893100810024 |
200mg
Uống
|
Viên |
2000
|
186
|
372000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54047
|
2026-07-30 |
|
Acetylcystein
Acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 2000 Gói
- Total
- 956000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54047
|
893100307523 |
200mg
Uống
|
Gói |
2000
|
478
|
956000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T54
54047
|
2026-07-30 |
|
Acetylcystein
Acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 372000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54048
|
893100810024 |
200mg
Uống
|
Viên |
2000
|
186
|
372000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54048
|
2026-07-30 |
|
Acetylcystein
Acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 2000 Gói
- Total
- 956000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54048
|
893100307523 |
200mg
Uống
|
Gói |
2000
|
478
|
956000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T54
54048
|
2026-07-30 |
|
Acetylcystein
N-acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 33000 Gói
- Total
- 15774000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54005
|
893100307523 |
200mg
Uống
|
Gói |
33000
|
478
|
15774000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T54
54005
|
2026-07-30 |
|
Acetylcystein
N-acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 33000 Viên
- Total
- 6138000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54005
|
893100810024 |
200mg
Uống
|
Viên |
33000
|
186
|
6138000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54005
|
2026-07-30 |
|
Acriptega
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
- Strength / route
- 50mg; 300mg; 300mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 118350000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Mylan Laboratories Limited (India)
- Province / Facility
- T20 · 20003
|
890110087023 |
50mg; 300mg; 300mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3945
|
118350000
|
N3 |
Mylan Laboratories Limited
India
|
T20
20003
|
2026-07-30 |
|
Adalat LA 30mg
Nifedipin
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 90000 Viên
- Total
- 850860000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Đức)
- Province / Facility
- T36 · 36001
|
400110400623 |
30mg
Uống
|
Viên |
90000
|
9454
|
850860000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T36
36001
|
2026-07-30 |
|
Ambromed
Ambroxol
- Strength / route
- 0,9g/150ml · Uống
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 75900000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A. S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
- Province / Facility
- T48 · 48005
|
868100010024 |
0,9g/150ml
Uống
|
Lọ |
1000
|
75900
|
75900000
|
N2 |
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A. S.
Thổ Nhĩ Kỳ
|
T48
48005
|
2026-07-30 |
|
Ambromed
Ambroxol
- Strength / route
- 0,9g/150ml · Uống
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A. S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
- Province / Facility
- T48 · 48005
|
VN-17476-13 |
0,9g/150ml
Uống
|
Lọ |
0
|
75900
|
0
|
N2 |
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A. S.
Thổ Nhĩ Kỳ
|
T48
48005
|
2026-07-30 |
|
Ambroxol
Ambroxol hydroclorid
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 440000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54014
|
893110437824 |
30mg
Uống
|
Viên |
4000
|
110
|
440000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54014
|
2026-07-30 |
|
Ambroxol
Ambroxol hydroclorid
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 440000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54047
|
893110437824 |
30mg
Uống
|
Viên |
4000
|
110
|
440000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54047
|
2026-07-30 |
|
Ambroxol
Ambroxol hydroclorid
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 440000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54048
|
893110437824 |
30mg
Uống
|
Viên |
4000
|
110
|
440000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54048
|
2026-07-30 |
|
Ambroxol
Ambroxol
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 66000 Viên
- Total
- 7260000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54005
|
893110437824 |
30mg
Uống
|
Viên |
66000
|
110
|
7260000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54005
|
2026-07-30 |
|
Amiparen 5%
L-Isoleucin + L-Leucin + LLysin acetat + LMethionin + LPhenylalanin + L-Threonin + LTryptophan + LValin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + LTyrosin + Glycin
- Strength / route
- 5%;200ml · Tiêm truyền
- Qty
- 132 Túi
- Total
- 6996000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54005
|
893110453723 |
5%;200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
132
|
53000
|
6996000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T54
54005
|
2026-07-30 |
|
Amlor
Amlodipin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 9000 Viên
- Total
- 68337000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fareva Amboise (Pháp)
- Province / Facility
- T36 · 36001
|
300110025623 |
5mg
Uống
|
Viên |
9000
|
7593
|
68337000
|
N1 |
Fareva Amboise
Pháp
|
T36
36001
|
2026-07-30 |
|
Amlosali
Amlodipin+ lisinopril
- Strength / route
- 5mg+10mg · Uống
- Qty
- 8800 Viên
- Total
- 31240000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54005
|
893110487825 |
5mg+10mg
Uống
|
Viên |
8800
|
3550
|
31240000
|
N3 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
T54
54005
|
2026-07-30 |
|
Anaropin
Ropivacain hydroclorid
- Strength / route
- 5mg/ml · Tiêm
- Qty
- 600 Ống
- Total
- 91854000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T19 · 19013
|
VN-19004-15 |
5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
600
|
153090
|
91854000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T19
19013
|
2026-07-30 |
|
Anvo-Ivabradine 2.5mg
Ivabradin
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 21000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Noucor Health, S.A. (Spain)
- Province / Facility
- T19 · 19012
|
840110766024 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
3000
|
7000
|
21000000
|
N1 |
Noucor Health, S.A.
Spain
|
T19
19012
|
2026-07-30 |
|
Apitim 10
Amlodipin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 50000 viên
- Total
- 26000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T20 · 20003
|
VD-35986-22 |
10mg
Uống
|
viên |
50000
|
520
|
26000000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T20
20003
|
2026-07-30 |
|
Aquima
Mỗi 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1333,34mg); Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg)
- Strength / route
- 400mg/10ml; 460mg (351,9mg)/10ml; 50mg/10ml · Uống
- Qty
- 1000 Gói
- Total
- 3300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54047
|
893100244200 |
400mg/10ml; 460mg (351,9mg)/10ml; 50mg/10ml
Uống
|
Gói |
1000
|
3300
|
3300000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T54
54047
|
2026-07-30 |
|
Aquima
Mỗi 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1333,34mg); Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg)
- Strength / route
- 400mg/10ml; 460mg (351,9mg)/10ml; 50mg/10ml · Uống
- Qty
- 1000 Gói
- Total
- 3300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54048
|
893100244200 |
400mg/10ml; 460mg (351,9mg)/10ml; 50mg/10ml
Uống
|
Gói |
1000
|
3300
|
3300000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T54
54048
|
2026-07-30 |
|
Aquima
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 400mg/10ml; 460mg (351,9mg)/10ml; 50mg/10ml · Uống
- Qty
- 13750 Gói
- Total
- 45375000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54005
|
893100244200 |
400mg/10ml; 460mg (351,9mg)/10ml; 50mg/10ml
Uống
|
Gói |
13750
|
3300
|
45375000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T54
54005
|
2026-07-30 |
|
Atorvastatin 20
Atorvastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 16500 Viên
- Total
- 2013000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54005
|
893110291000 |
20mg
Uống
|
Viên |
16500
|
122
|
2013000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54005
|
2026-07-30 |
|
Atosiban-BFS
Atosiban
- Strength / route
- 7,5mg/ml; 5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 20 Lọ
- Total
- 31500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T20 · 20003
|
VD-34930-21 |
7,5mg/ml; 5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
20
|
1575000
|
31500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T20
20003
|
2026-07-30 |
|
Azlobal 8
Thiocolchicosid
- Strength / route
- 8mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 489000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T48 · 48005
|
893110173123 |
8mg
Uống
|
Viên |
100000
|
4890
|
489000000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-07-30 |
|
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
- Strength / route
- 840mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 39480000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T20 · 20003
|
VD-26123-17 |
840mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
19740
|
39480000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T20
20003
|
2026-07-30 |
|
Ba kích chích muối
Ba kích
- Strength / route
- k · Uống
- Qty
- 150 Gam
- Total
- 98700000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
- Province / Facility
- T08 · 08102
|
VCT-00261-22 |
k
Uống
|
Gam |
150
|
658000
|
98700000
|
N2 |
CTCP Dược liệu Ninh Hiệp
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- ≥ 10^8CFU · Uống
- Qty
- 4000 Gói
- Total
- 12000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54014
|
893400647724 |
≥ 10^8CFU
Uống
|
Gói |
4000
|
3000
|
12000000
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T54
54014
|
2026-07-30 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- ≥ 10^8CFU · Uống
- Qty
- 4000 Gói
- Total
- 12000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54047
|
893400647724 |
≥ 10^8CFU
Uống
|
Gói |
4000
|
3000
|
12000000
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T54
54047
|
2026-07-30 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- ≥ 10^8CFU · Uống
- Qty
- 4000 Gói
- Total
- 12000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54048
|
893400647724 |
≥ 10^8CFU
Uống
|
Gói |
4000
|
3000
|
12000000
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T54
54048
|
2026-07-30 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- ≥ 10^8CFU · Uống
- Qty
- 4000 Gói
- Total
- 12000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54113
|
893400647724 |
≥ 10^8CFU
Uống
|
Gói |
4000
|
3000
|
12000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T54
54113
|
2026-07-30 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- ≥ 10^8CFU · Uống
- Qty
- 82500 Gói
- Total
- 247500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54005
|
893400647724 |
≥ 10^8CFU
Uống
|
Gói |
82500
|
3000
|
247500000
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T54
54005
|
2026-07-30 |
|
Batiwell
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- (0,8mg/1ml); 2,5ml · Uống
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T48 · 48005
|
VD-31011-18 |
(0,8mg/1ml); 2,5ml
Uống
|
Ống |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 23/9
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-07-30 |
|
Batiwell
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- (0,8mg/1ml); 2,5ml · Uống
- Qty
- 30000 Ống
- Total
- 105000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T48 · 48005
|
893100284700 |
(0,8mg/1ml); 2,5ml
Uống
|
Ống |
30000
|
3500
|
105000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 23/9
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-07-30 |
|
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
- Strength / route
- 0,1mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 8640000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
- Province / Facility
- T48 · 48005
|
400110179525 |
0,1mg
Uống
|
Viên |
10000
|
864
|
8640000
|
N1 |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)
Đức
|
T48
48005
|
2026-07-30 |
|
Berlthyrox 50
Levothyroxin (muối natri)
- Strength / route
- 0,05mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 7810000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
- Province / Facility
- T48 · 48005
|
400110324425 |
0,05mg
Uống
|
Viên |
10000
|
781
|
7810000
|
N2 |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)
Đức
|
T48
48005
|
2026-07-30 |
|
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
- Strength / route
- 80mg/4ml · Tiêm truyền
- Qty
- 20 Lọ
- Total
- 9899820
- Group
- N4
- Manufacturer
- Tên CSSX: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy SX: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T19 · 19012
|
893114092823 |
80mg/4ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
20
|
494991
|
9899820
|
N4 |
Tên CSSX: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy SX: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T19
19012
|
2026-07-30 |
|
Bidicolis 2MIU
Colistimethat natri (tương đương với Colistin base 66,67mg) 2MIU
- Strength / route
- 2 MIU · Tiêm
- Qty
- 3959 Lọ
- Total
- 1503153120
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01880
|
893114085426 |
2 MIU
Tiêm
|
Lọ |
3959
|
379680
|
1503153120
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01880
|
2026-07-30 |
|
Bigemax 1g
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl)
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36001
|
VD-21233-14 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
294000
|
0
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T36
36001
|
2026-07-30 |
|
Bigemax 1g
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl)
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 588000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36001
|
893114121525 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
294000
|
588000000
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T36
36001
|
2026-07-30 |
|
Bigemax 200
Gemcitabin
- Strength / route
- 200mg · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 219870000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36001
|
893114121625 |
200mg
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
109935
|
219870000
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T36
36001
|
2026-07-30 |
|
Bigemax 200
Gemcitabin
- Strength / route
- 200mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36001
|
VD-21234-14 |
200mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
109935
|
0
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T36
36001
|
2026-07-30 |