|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 4000UI + 400UI · Uống
- Qty
- 57000 Viên
- Total
- 34143000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893100174025 |
4000UI + 400UI
Uống
|
Viên |
57000
|
599
|
34143000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Vitamin B1
Vitamin B1
- Strength / route
- 100mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 7100 Ống
- Total
- 5396000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893110448724 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
7100
|
760
|
5396000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Vitamin B1-B6-B12
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 115mg+ 115mg+ 50mcg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 110000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T48 · 48005
|
VD-35014-21 |
115mg+ 115mg+ 50mcg
Uống
|
Viên |
100000
|
1100
|
110000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-07-31 |
|
Vitamin B12
Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
- Strength / route
- 1000mcg/1ml · Tiêm
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 6600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67012
|
893110036500 |
1000mcg/1ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
660
|
6600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-31 |
|
Vitamin C
Vitamin C
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 136800 Viên
- Total
- 24350400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893110416324 |
500mg
Uống
|
Viên |
136800
|
178
|
24350400
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Vitamin E 400
Vitamin E
- Strength / route
- 400 IU · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T48 · 48005
|
VD-22617-15 |
400 IU
Uống
|
Viên |
0
|
865
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-07-31 |
|
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
- Strength / route
- 480mg; 480mg; 480mg; 720mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 16500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VD-32551-19 |
480mg; 480mg; 480mg; 720mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1650
|
16500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- Strength / route
- 60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 735000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95014
|
VD-19911-13 |
60mg; 540,35mg; 139mg.
Uống
|
Viên |
1000
|
735
|
735000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-31 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- Strength / route
- 0,7mg, 852mg, 232mg, 50mg. · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 50400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
VD-19913-13 |
0,7mg, 852mg, 232mg, 50mg.
Uống
|
Viên |
60000
|
840
|
50400000
|
N3 |
Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-07-31 |
|
Voltaren
Diclofenac
- Strength / route
- 100mg · Đặt hậu môn
- Qty
- 8600 Viên
- Total
- 134177200
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delpharm Huningue S.A.S (Pháp)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
300110023825 |
100mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
8600
|
15602
|
134177200
|
N1 |
Delpharm Huningue S.A.S
Pháp
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
- Strength / route
- 75mg/3ml · Tiêm
- Qty
- 19000 Ống
- Total
- 343254000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VN-20041-16 |
75mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
19000
|
18066
|
343254000
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Voltaren Emulgel
Diclofenac
- Strength / route
- 1,16g/100g · Dùng ngoài
- Qty
- 3000 Tuýp
- Total
- 205500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
760100073723 |
1,16g/100g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
3000
|
68500
|
205500000
|
N1 |
Haleon CH SARL
Thụy Sĩ
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Voltaren Emulgel
Diclofenac
- Strength / route
- 1,16g/100g · Dùng ngoài
- Qty
- 4800 Tuýp
- Total
- 328800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
760100073723 |
1,16g/100g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
4800
|
68500
|
328800000
|
N1 |
Haleon CH SARL
Thụy Sĩ
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
- Strength / route
- (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 100 Túi
- Total
- 11700000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
VN-19956-16 |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
100
|
117000
|
11700000
|
N1 |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Volulyte 6%
Hydroxyethyl Starch
- Strength / route
- 6%/500m l (HES 130/0,4) · Tiêm truyền
- Qty
- 60 Túi
- Total
- 7020000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Deutschlan d GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T54 · 54010
|
VN-19956-16 |
6%/500m l (HES 130/0,4)
Tiêm truyền
|
Túi |
60
|
117000
|
7020000
|
N1 |
Fresenius Kabi Deutschlan d GmbH
Đức
|
T54
54010
|
2026-07-31 |
|
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
- Strength / route
- (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 210 Túi
- Total
- 24570000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VN-19956-16 |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
210
|
117000
|
24570000
|
N1 |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Vạn xuân hộ não tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
- Strength / route
- 190mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 23100000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
VD-32487-19 |
190mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1155
|
23100000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-07-31 |
|
Wizosone
Mometason furoat
- Strength / route
- 0,05mg/100mg - 120 liều xịt · Xịt mũi
- Qty
- 420 Lọ
- Total
- 49980000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Khoa (Nhà máy dược phẩm DKPharma - Chi nhánh Bắc Ninh Công ty cổ phần Dược Khoa) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893100641624 |
0,05mg/100mg - 120 liều xịt
Xịt mũi
|
Lọ |
420
|
119000
|
49980000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Khoa (Nhà máy dược phẩm DKPharma - Chi nhánh Bắc Ninh Công ty cổ phần Dược Khoa)
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin hydroclorid
- Strength / route
- 0,4mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 495000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VN-11880-11 |
0,4mg
Uống
|
Viên |
150000
|
3300
|
495000000
|
N3 |
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 58000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Đức)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VN-21680-19 |
10mg
Uống
|
Viên |
1000
|
58000
|
58000000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 45000 Viên
- Total
- 688095000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
300110002100 |
10mg
Uống
|
Viên |
45000
|
15291
|
688095000
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Xương khớp nhất nhất
Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ
- Strength / route
- 645 mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 135000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
TCT-00352-26 |
645 mg
Uống
|
Viên |
30000
|
4500
|
135000000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-07-31 |
|
Zanedip 10mg
Lercanidipin (hydroclorid)
- Strength / route
- 10mg (tương ứng 9,4mg) · Uống
- Qty
- 114000 Viên
- Total
- 969000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A. (Ý)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VN-18798-15 |
10mg (tương ứng 9,4mg)
Uống
|
Viên |
114000
|
8500
|
969000000
|
N1 |
Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A.
Ý
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Zanedip 10mg
Lercanidipin (hydroclorid)
- Strength / route
- 10mg (tương ứng 9,4mg) · Uống
- Qty
- 36000 Viên
- Total
- 306000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A. (Ý)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VN-18798-15 |
10mg (tương ứng 9,4mg)
Uống
|
Viên |
36000
|
8500
|
306000000
|
N1 |
Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A.
Ý
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Zavicefta
Ceftazidime + Avibactam
- Strength / route
- 2g; 0,5g · Tiêm truyền
- Qty
- 450 Lọ
- Total
- 1247400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A (CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
800110440223 |
2g; 0,5g
Tiêm truyền
|
Lọ |
450
|
2772000
|
1247400000
|
N1 |
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
- Strength / route
- (2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml · Khí dung
- Qty
- 30400 Lọ
- Total
- 383040000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893115592124 |
(2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml
Khí dung
|
Lọ |
30400
|
12600
|
383040000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Zenipa 200
Albendazol
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 47700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T48 · 48005
|
VD-35332-21 |
200mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1590
|
47700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-07-31 |
|
Zentocor 40mg
Atorvastatin
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 28500 Viên
- Total
- 313500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmathen International SA (Greece)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
520110073523 |
40mg
Uống
|
Viên |
28500
|
11000
|
313500000
|
N1 |
Pharmathen International SA
Greece
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Zinhepa Inj.
Cefpirom
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 2300 Lọ
- Total
- 326556300
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hankook Korus Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VN-22459-19 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
2300
|
141981
|
326556300
|
N2 |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Zinhepa Inj.
Cefpirom
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 2300 Lọ
- Total
- 326556300
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hankook Korus Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
880110045325 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
2300
|
141981
|
326556300
|
N2 |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Zoamco-A
Amlodipin + atorvastatin
- Strength / route
- 5mg+10mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 16250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CT CP Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95014
|
VD-36187-22 |
5mg+10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
3250
|
16250000
|
N4 |
CT CP Pymepharco
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-31 |
|
Zoamco-A
Amlodipin + atorvastatin
- Strength / route
- 5mg + 10mg · Uống
- Qty
- 8800 Viên
- Total
- 29832000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VD-36187-22 |
5mg + 10mg
Uống
|
Viên |
8800
|
3390
|
29832000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Zobacta 3,375 g
Piperacilin + tazobactam
- Strength / route
- 3g + 0,375g · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VD-25700-16 |
3g + 0,375g
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
103500
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Zobacta 3,375 g
Piperacilin + tazobactam
- Strength / route
- 3g + 0,375g · Tiêm truyền
- Qty
- 2800 Lọ
- Total
- 289800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893110437124 |
3g + 0,375g
Tiêm truyền
|
Lọ |
2800
|
103500
|
289800000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Zocger
Capsaicin
- Strength / route
- 0,075%; 45g · Dùng ngoài
- Qty
- 5600 Tuýp
- Total
- 1000540800
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893110205325 |
0,075%; 45g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
5600
|
178668
|
1000540800
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Zodalan
Midazolam
- Strength / route
- 5mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 31500000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893112265523 |
5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
15750
|
31500000
|
N5 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
- Strength / route
- 5mg/ml;1ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 27500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
VN-23229-22 |
5mg/ml;1ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
27500
|
27500000
|
N1 |
HBM Pharma s.r.o
Slovakia
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
- Strength / route
- 5mg/ml · Tiêm truyền
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 137500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Latvia)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VN-23229-22 |
5mg/ml
Tiêm truyền
|
Ống |
5000
|
27500
|
137500000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks"
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Latvia
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Zoladex
Goserelin acetat
- Strength / route
- 10,8mg · Tiêm dưới da
- Qty
- 50 Bơm tiêm
- Total
- 320250000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca UK Limited (Anh)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
500114446023 |
10,8mg
Tiêm dưới da
|
Bơm tiêm |
50
|
6405000
|
320250000
|
N1 |
AstraZeneca UK Limited
Anh
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Zoladex
Goserelin acetat
- Strength / route
- 3,6mg · Tiêm dưới da
- Qty
- 200 Bơm tiêm
- Total
- 513659400
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca UK Limited (Anh)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
500114177523 |
3,6mg
Tiêm dưới da
|
Bơm tiêm |
200
|
2568297
|
513659400
|
N1 |
AstraZeneca UK Limited
Anh
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Zolimetax
Zoledronic acid
- Strength / route
- 4mg/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 760 Chai
- Total
- 2880400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.M. Farmaceutici S.R.L. (Italy)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
800110771324 |
4mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
760
|
3790000
|
2880400000
|
N1 |
S.M. Farmaceutici S.R.L.
Italy
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Zolodal Tab 100
Temozolomid
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 160 Viên
- Total
- 94080000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893114046724 |
100mg
Uống
|
Viên |
160
|
588000
|
94080000
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Zoltonar
Zoledronic acid
- Strength / route
- 5mg/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Idol Ilac Dolum Sanayii Ve Ticaret A.S (Thổ Nhĩ Kỳ)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VN-20984-18 |
5mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
4279000
|
0
|
N2 |
Idol Ilac Dolum Sanayii Ve Ticaret A.S
Thổ Nhĩ Kỳ
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Zoltonar
Zoledronic acid
- Strength / route
- 5mg/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 240 Chai
- Total
- 1026960000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Idol Ilac Dolum Sanayii Ve Ticaret A.S (Thổ Nhĩ Kỳ)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
868110030626 |
5mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
240
|
4279000
|
1026960000
|
N2 |
Idol Ilac Dolum Sanayii Ve Ticaret A.S
Thổ Nhĩ Kỳ
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Zoximcef 1 g
Ceftizoxim
- Strength / route
- 1g · Tiêm truyền
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 680000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893110907424 |
1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
10000
|
68000
|
680000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Zoximcef 1 g
Ceftizoxim
- Strength / route
- 1g · Tiêm truyền
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 680000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VD-29359-18 |
1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
10000
|
68000
|
680000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Zyfort
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- (100mg + 100mg + 5000mcg)/3ml · Tiêm
- Qty
- 3500 Ống
- Total
- 50505000
- Group
- N2
- Manufacturer
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VN-22671-20 |
(100mg + 100mg + 5000mcg)/3ml
Tiêm
|
Ống |
3500
|
14430
|
50505000
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Strength / route
- 200mg; 25mg; 10mg; 10mg; 100mg; 50mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 30000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt nam)
- Province / Facility
- T30 · 30006
|
VD-27232-17 |
200mg; 25mg; 10mg; 10mg; 100mg; 50mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1000
|
30000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt nam
|
T30
30006
|
2026-07-31 |
|
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Strength / route
- 200mg; 25mg; 10mg; 10mg; 100mg; 50mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 2000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt nam)
- Province / Facility
- T30 · 30123
|
VD-27232-17 |
200mg; 25mg; 10mg; 10mg; 100mg; 50mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1000
|
2000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt nam
|
T30
30123
|
2026-07-31 |
|
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Strength / route
- 200mg; 25mg; 10mg; 10mg; 100mg; 50mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 2000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt nam)
- Province / Facility
- T30 · 30120
|
VD-27232-17 |
200mg; 25mg; 10mg; 10mg; 100mg; 50mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1000
|
2000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt nam
|
T30
30120
|
2026-07-31 |