Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-13
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305183
Clear

305183 records found. Showing 7651–7700. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Statripsine
Alpha chymotrypsin
Strength / route
4,2mg · Uống
Qty
700 Viên
Total
468300
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44136
893110352523 Viên 669 2026-09-14
Statripsine
Alpha chymotrypsin
Strength / route
4,2mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
334500
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44133
893110352523 Viên 669 2026-09-14
Stiprol
Glycerol
Strength / route
2,25g/3g · Thụt
Qty
500 Tube
Total
3375000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45009
893100092424 Tube 6750 2026-09-14
Stiprol
Glycerol
Strength / route
2,25g/3g · Thụt
Qty
500 Tube
Total
3375000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45009
VD-21083-14 Tube 6750 2026-09-14
Stiprol
Glycerol
Strength / route
2,25g/3g · Thụt
Qty
500 Tube
Total
3375000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45093
893100092424 Tube 6750 2026-09-14
Stiprol
Glycerol
Strength / route
2,25g/3g · Thụt
Qty
500 Tube
Total
3375000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45093
VD-21083-14 Tube 6750 2026-09-14
Subtyl
Bacillus subtilis
Strength / route
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
Qty
13400 Gói
Total
26800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ3
893400048725 Gói 2000 2026-09-14
Subtyl
Bacillus subtilis
Strength / route
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
Qty
14600 Viên
Total
21900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ3
893400048625 Viên 1500 2026-09-14
Subtyl
Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống
Strength / route
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M19
893400048625 Viên 1500 2026-09-14
Subtyl
Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống
Strength / route
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M19
893400048725 Gói 2000 2026-09-14
Subtyl
Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống
Strength / route
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M21
893400048725 Gói 2000 2026-09-14
Subtyl
Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống
Strength / route
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M21
893400048625 Viên 1500 2026-09-14
Subtyl
Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống
Strength / route
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M16
893400048725 Gói 2000 2026-09-14
Subtyl
Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống
Strength / route
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M16
893400048625 Viên 1500 2026-09-14
Subtyl
Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống
Strength / route
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M22
893400048725 Gói 2000 2026-09-14
Subtyl
Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống
Strength / route
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M22
893400048625 Viên 1500 2026-09-14
Subtyl
Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống
Strength / route
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01017
893400048725 Gói 2000 2026-09-14
Subtyl
Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống
Strength / route
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01017
893400048625 Viên 1500 2026-09-14
Subtyl
Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống
Strength / route
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M13
893400048725 Gói 2000 2026-09-14
Subtyl
Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống
Strength / route
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M13
893400048625 Viên 1500 2026-09-14
Sulraapix 2g
Cefoperazon + sulbactam
Strength / route
1g+1g · Tiêm
Qty
30000 Lọ
Total
2220000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01901
VD-35471-21 Lọ 74000 2026-09-14
Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg
Suxamethonium clorid
Strength / route
100mg · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
15000000
Group
N1
Manufacturer
VUAB Pharma a.s (Cộng Hòa Séc)
Province / Facility
T79 · 79532
VN-22760-21 Lọ 75000 2026-09-14
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
46830000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ3
893110470625 Viên 4683 2026-09-14
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M19
893110470625 Viên 4683 2026-09-14
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M21
893110470625 Viên 4683 2026-09-14
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M16
893110470625 Viên 4683 2026-09-14
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M22
893110470625 Viên 4683 2026-09-14
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01017
893110470625 Viên 4683 2026-09-14
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M13
893110470625 Viên 4683 2026-09-14
TBGifmox 1g
Amoxicilin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
45500 Viên
Total
156975000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ3
893110470825 Viên 3450 2026-09-14
TBGifmox 1g
Amoxicilin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M19
893110470825 Viên 3450 2026-09-14
TBGifmox 1g
Amoxicilin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M21
893110470825 Viên 3450 2026-09-14
TBGifmox 1g
Amoxicilin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M16
893110470825 Viên 3450 2026-09-14
TBGifmox 1g
Amoxicilin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M22
893110470825 Viên 3450 2026-09-14
TBGifmox 1g
Amoxicilin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01017
893110470825 Viên 3450 2026-09-14
TBGifmox 1g
Amoxicilin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M13
893110470825 Viên 3450 2026-09-14
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus
Strength / route
0,03% (kl/kl) · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79984
893110232723 Tuýp 33957 2026-09-14
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus
Strength / route
0,03% (kl/kl) · Dùng ngoài
Qty
130 Tuýp
Total
4414410
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79039
893110232723 Tuýp 33957 2026-09-14
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus
Strength / route
0,1% (kl/kl) · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79984
893110232823 Tuýp 49791 2026-09-14
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus
Strength / route
0,1% (kl/kl) · Dùng ngoài
Qty
120 Tuýp
Total
5974920
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79039
893110232823 Tuýp 49791 2026-09-14
Temodal Capsule
Temozolomid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
300 Viên
Total
641250000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Orion Corporation ; CSĐG & Xuất xưởng: Organon Heist B.V. (CSSX: Phần Lan, CSĐG & Xuất xưởng: Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01901
VN-17530-13 Viên 2137500 2026-09-14
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
Strength / route
1%, 5g · Tra mắt
Qty
280 Tuýp
Total
994000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ3
893110598324 Tuýp 3550 2026-09-14
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
Strength / route
1%, 5g · Tra mắt
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M19
893110598324 Tuýp 3550 2026-09-14
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
Strength / route
1%, 5g · Tra mắt
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M21
893110598324 Tuýp 3550 2026-09-14
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
Strength / route
1%, 5g · Tra mắt
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M16
893110598324 Tuýp 3550 2026-09-14
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
Strength / route
1%, 5g · Tra mắt
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M22
893110598324 Tuýp 3550 2026-09-14
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
Strength / route
1%, 5g · Tra mắt
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01017
893110598324 Tuýp 3550 2026-09-14
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
Strength / route
1%, 5g · Tra mắt
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M13
893110598324 Tuýp 3550 2026-09-14
Thấp khớp nam dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
Strength / route
1g, 1g, 1,5g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 0,5g · Uống
Qty
100000 Viên
Total
215000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40036
VD-34490-20 Viên 2150 2026-09-14
Tisercin
Levomepromazin (dưói dạng Levomepromazin maleat)
Strength / route
25mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
688000000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01OQ3
599110027023 Viên 1720 2026-09-14

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.