Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-27
Latest batch
2026-08-26
Tender records
288443
Clear

288443 records found. Showing 7601–7650. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Vein Plus
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg + 50mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
71800000
Group
N1
Manufacturer
Help S.A. (Greece)
Province / Facility
T46 · 46002
520100424123 Viên 3590 2026-07-31
Ventolin Inhaler
Salbutamol sulfat
Strength / route
100mcg/liều xịt · Đường hô hấp
Qty
300 Bình xịt
Total
22913700
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T46 · 46002
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-07-31
Verospiron 25mg
Spironolactone
Strength / route
25mg · Uống
Qty
130000 Viên
Total
406250000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T22 · 22001
VN-16485-13 Viên 3125 2026-07-31
Vesicare 5mg
Solifenacin succinate
Strength / route
5mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
25725000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
Province / Facility
T46 · 46002
VN-16193-13 Viên 25725 2026-07-31
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,5mg; 2,5mg · Uống
Qty
42800 Viên
Total
255088000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T46 · 46002
VN3-46-18 Viên 5960 2026-07-31
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,5mg + 2,5mg · Uống
Qty
72000 Viên
Total
429120000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01I53
VN3-46-18 Viên 5960 2026-07-31
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,5mg + 2,5mg · Uống
Qty
72000 Viên
Total
429120000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01I54
VN3-46-18 Viên 5960 2026-07-31
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,5mg + 2,5mg · Uống
Qty
72000 Viên
Total
429120000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01I74
VN3-46-18 Viên 5960 2026-07-31
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,5mg + 2,5mg · Uống
Qty
72000 Viên
Total
429120000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01I75
VN3-46-18 Viên 5960 2026-07-31
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,5mg + 2,5mg · Uống
Qty
72000 Viên
Total
429120000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01I52
VN3-46-18 Viên 5960 2026-07-31
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,5mg + 2,5mg · Uống
Qty
72000 Viên
Total
429120000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01I59
VN3-46-18 Viên 5960 2026-07-31
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,5mg + 2,5mg · Uống
Qty
72000 Viên
Total
429120000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01OR8
VN3-46-18 Viên 5960 2026-07-31
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
7mg; 5mg · Uống
Qty
171000 Viên
Total
1126719000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T46 · 46002
VN3-47-18 Viên 6589 2026-07-31
Vicidori 500mg
Doripenem*
Strength / route
500mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-24894-16 Lọ 620000 2026-07-31
Vicidori 500mg
Doripenem*
Strength / route
500mg · Tiêm truyền
Qty
190 Lọ
Total
117800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110899824 Lọ 620000 2026-07-31
Vigamox
Moxifloxacin
Strength / route
5mg/1ml · Nhỏ mắt
Qty
500 Lọ
Total
44999500
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
Province / Facility
T46 · 46002
001115023625 Lọ 89999 2026-07-31
Vigamox
Moxifloxacin
Strength / route
5mg/1ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
Province / Facility
T46 · 46002
VN-22182-19 Lọ 89999 2026-07-31
Vik 1 inj.
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
10mg/ml;1ml · Tiêm
Qty
1500 Ống
Total
18450000
Group
N2
Manufacturer
Dai Han Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T66 · 66022
880110792024 Ống 12300 2026-07-31
Vik 1 inj.
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
10mg /1ml · Tiêm
Qty
9500 Ống
Total
104500000
Group
N2
Manufacturer
Dai Han Pharm Co., Ltd . (Korea)
Province / Facility
T46 · 46002
880110792024 Ống 11000 2026-07-31
Vik 1 inj.
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
10mg /1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Dai Han Pharm Co., Ltd . (Korea)
Province / Facility
T46 · 46002
VN-21634-18 Ống 11000 2026-07-31
Vina-AD
Vitamin A + D2
Strength / route
2.000IU+400IU · Uống
Qty
30000 Viên
Total
17280000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
VD-19369-13 Viên 576 2026-07-31
Vincardipin
Nicardipin
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
810 Ống
Total
68040000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110448024 Ống 84000 2026-07-31
Vinceryl 10mg/10ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
50 Ống
Total
3900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110251124 Ống 78000 2026-07-31
Vinceryl 5 mg/5 ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
1200 Ống
Total
60000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110030324 Ống 50000 2026-07-31
Vindopar 250
Levodopa + benserazid
Strength / route
50mg + 200mg · Uống
Qty
65600 Viên
Total
195619200
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110747224 Viên 2982 2026-07-31
Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml
Vinorelbin
Strength / route
Mỗi ml dung dịch chứa: 10mg · Tiêm truyền
Qty
90 Lọ
Total
34492500
Group
N4
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893114093623 Lọ 383250 2026-07-31
Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml
Vinorelbin
Strength / route
Mỗi ml dung dịch chứa: 10mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
QLĐB-696-18 Lọ 383250 2026-07-31
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / route
5IU/ml · Tiêm
Qty
1500 Ống
Total
9733500
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phẩn Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60013
893114305223 Ống 6489 2026-07-31
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
125mg+750.000IU · Uống
Qty
7100 Viên
Total
8804000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893115305323 Viên 1240 2026-07-31
Vinphylin
Aminophylin
Strength / route
240mg/5ml (4,8%);5ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
31500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
893110448424 Ống 10500 2026-07-31
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
10mg/ml;1ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
4120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
893110078124 Ống 2060 2026-07-31
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm truyền
Qty
9500 Ống
Total
12920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110078124 Ống 1360 2026-07-31
Vinsalmol
Salbutamol sulfat
Strength / route
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Qty
20000 Lọ
Total
87800000
Group
N5
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48005
893115305523 Lọ 4390 2026-07-31
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
Strength / route
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml;2,5ml · Khí dung
Qty
5000 Ống
Total
63000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
893115604024 Ống 12600 2026-07-31
Vinterlin
Terbutalin
Strength / route
0,5mg/ml;1ml · Tiêm
Qty
4000 Ống
Total
21200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
VD-20895-14 Ống 5300 2026-07-31
Vinterlin 1mg
Terbutalin sulfat
Strength / route
1mg/ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
3990000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
VD-35463-21 Ống 19950 2026-07-31
Vinterlin 5mg
Terbutalin sulfat
Strength / route
5mg/2ml · Đường hô hấp
Qty
300 Ống
Total
12600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
893115604124 Ống 42000 2026-07-31
Vinxium
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
79000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
VD-22552-15 Lọ 7900 2026-07-31
Vinzix
Furosemid
Strength / route
10mg/ml;2ml · Tiêm
Qty
4000 Ống
Total
2440000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
893110305923 Ống 610 2026-07-31
Virelsea
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
Strength / route
(1500mg; 250mg; 250mg) 200mg · Uống
Qty
29000 Viên
Total
116000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-32915-19 Viên 4000 2026-07-31
Visdazul 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
Strength / route
1000mg + 50mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
189000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110081525 Viên 6300 2026-07-31
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
100000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I53
893100337924 Viên 1000 2026-07-31
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
100000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I54
893100337924 Viên 1000 2026-07-31
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
100000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I74
893100337924 Viên 1000 2026-07-31
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
100000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I75
893100337924 Viên 1000 2026-07-31
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
100000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I52
893100337924 Viên 1000 2026-07-31
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
100000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I59
893100337924 Viên 1000 2026-07-31
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
100000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OR8
893100337924 Viên 1000 2026-07-31
Vitamin AD
Vitamin A + D3
Strength / route
4.000IU+400IU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
VD-29467-18 Viên 599 2026-07-31
Vitamin AD
Vitamin A + D3
Strength / route
4.000IU+400IU · Uống
Qty
30000 Viên
Total
17970000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
893100174025 Viên 599 2026-07-31

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.