Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-13
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305183
Clear

305183 records found. Showing 7601–7650. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
Strength / route
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao đặc hỗn hợp dược liệu 510mg (tương đương: Diệp hạ châu 1800mg, Tam thất 1500mg, Hoàng bá 500mg), Bột mịn Mộc hương 50mg, Bột mịn Quế (vỏ, thân, vỏ cành) 50mg. · Uống
Qty
45000 Viên
Total
75600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01081
V45-H12-13 Viên 1680 2026-09-14
Pidisai Inj. 1g
Piperacilin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
32497500
Group
N2
Manufacturer
Penmix Ltd (Korea)
Province / Facility
T79 · 79532
880110038125 Lọ 64995 2026-09-14
Piracetam-Egis
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
78500 Viên
Total
134235000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01OQ3
599110407823 Viên 1710 2026-09-14
Piracetam-Egis
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01M19
599110407823 Viên 1710 2026-09-14
Piracetam-Egis
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01M21
599110407823 Viên 1710 2026-09-14
Piracetam-Egis
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01M16
599110407823 Viên 1710 2026-09-14
Piracetam-Egis
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01M22
599110407823 Viên 1710 2026-09-14
Piracetam-Egis
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01017
599110407823 Viên 1710 2026-09-14
Piracetam-Egis
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01M13
599110407823 Viên 1710 2026-09-14
Progermila
Bacillus clausii
Strength / route
2x10^9 CFU/5ml · Uống
Qty
15000 Ống
Total
81900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45009
893400090623 Ống 5460 2026-09-14
Progermila
Bacillus clausii
Strength / route
2x10^9 CFU/5ml · Uống
Qty
15000 Ống
Total
81900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45093
893400090623 Ống 5460 2026-09-14
Prusenza 5 mg
Perindopril arginine (dưới dạng perindopril arginine monohydrate 5.15mg) 5mg
Strength / route
5mg · Uống
Qty
130000 Viên
Total
533000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ3
893110223723 Viên 4100 2026-09-14
Prusenza 5 mg
Perindopril arginine (dưới dạng perindopril arginine monohydrate 5,15mg) 5mg
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M19
893110223723 Viên 4100 2026-09-14
Prusenza 5 mg
Perindopril arginine (dưới dạng perindopril arginine monohydrate 5,15mg) 5mg
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M21
893110223723 Viên 4100 2026-09-14
Prusenza 5 mg
Perindopril arginine (dưới dạng perindopril arginine monohydrate 5,15mg) 5mg
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M16
893110223723 Viên 4100 2026-09-14
Prusenza 5 mg
Perindopril arginine (dưới dạng perindopril arginine monohydrate 5,15mg) 5mg
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M22
893110223723 Viên 4100 2026-09-14
Prusenza 5 mg
Perindopril arginine (dưới dạng perindopril arginine monohydrate 5,15mg) 5mg
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01017
893110223723 Viên 4100 2026-09-14
Prusenza 5 mg
Perindopril arginine (dưới dạng perindopril arginine monohydrate 5,15mg) 5mg
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M13
893110223723 Viên 4100 2026-09-14
Pyzacar 50mg
Losartan
Strength / route
50mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
575000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84006
893110150925 Viên 1150 2026-09-14
Qbisalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M19
893110162124 Tuýp 12000 2026-09-14
Qbisalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M21
893110162124 Tuýp 12000 2026-09-14
Qbisalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M16
893110162124 Tuýp 12000 2026-09-14
Qbisalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M22
893110162124 Tuýp 12000 2026-09-14
Qbisalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01017
893110162124 Tuýp 12000 2026-09-14
Qbisalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M13
893110162124 Tuýp 12000 2026-09-14
Quanpluzz 200mg
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
28440000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893100576224 Viên 790 2026-09-14
Ramipril Cap DWP 2,5mg
Ramipril
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
122000 Viên
Total
204960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ3
893110058623 Viên 1680 2026-09-14
Ramipril Cap DWP 2,5mg
Ramipril
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M19
893110058623 Viên 1680 2026-09-14
Ramipril Cap DWP 2,5mg
Ramipril
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M21
893110058623 Viên 1680 2026-09-14
Ramipril Cap DWP 2,5mg
Ramipril
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M16
893110058623 Viên 1680 2026-09-14
Ramipril Cap DWP 2,5mg
Ramipril
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M22
893110058623 Viên 1680 2026-09-14
Ramipril Cap DWP 2,5mg
Ramipril
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01017
893110058623 Viên 1680 2026-09-14
Ramipril Cap DWP 2,5mg
Ramipril
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M13
893110058623 Viên 1680 2026-09-14
Recombinant Human Erythropoietin for injection
Recombinant Human erythropoietin (alpha)
Strength / route
2000IU · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
290000000
Group
N5
Manufacturer
Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd (China)
Province / Facility
T34 · 34314
690410048325 Lọ 145000 2026-09-14
Refresh Tears
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
Strength / route
0,5% · Nhỏ mắt
Qty
300 Lọ
Total
19230600
Group
N1
Manufacturer
Allergan Sales, LLC (Mỹ)
Province / Facility
T79 · 79532
VN-19386-15 Lọ 64102 2026-09-14
Relaxven-plus
Lá sen, Lá vông,Rotundin
Strength / route
15mg, 80mg, 95mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
232000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40036
893110717824 Viên 2900 2026-09-14
Robustren
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
Strength / route
280mg, 685mg, 375mg, 280mg, 375mg, 375mg, 685mg, 280mg, 375mg, 15mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
129800000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40036
TCT-00287-25 Viên 2596 2026-09-14
Scanneuron
Vitamin B1 (Thiamine nitrate) + Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
Strength / route
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
36000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54002
893110352423 Viên 1200 2026-09-14
Serdopar 200/50
Benserazide (dưới dạng Benserazide hydrochloride) + Levodopa
Strength / route
50mg + 200mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
67410000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T34 · 34314
893110088800 Viên 4494 2026-09-14
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg
Strength / route
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg · Hít qua đường miệng
Qty
200 Bình
Total
39977600
Group
N2
Manufacturer
GlaxoSmithKline LLC (USA)
Province / Facility
T01 · 01OQ3
001110013824 Bình 199888 2026-09-14
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg
Strength / route
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg · Hít qua đường miệng
Qty
0 Bình
Total
0
Group
N2
Manufacturer
GlaxoSmithKline LLC (USA)
Province / Facility
T01 · 01M19
001110013824 Bình 199888 2026-09-14
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg
Strength / route
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg · Hít qua đường miệng
Qty
0 Bình
Total
0
Group
N2
Manufacturer
GlaxoSmithKline LLC (USA)
Province / Facility
T01 · 01M21
001110013824 Bình 199888 2026-09-14
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg
Strength / route
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg · Hít qua đường miệng
Qty
0 Bình
Total
0
Group
N2
Manufacturer
GlaxoSmithKline LLC (USA)
Province / Facility
T01 · 01M16
001110013824 Bình 199888 2026-09-14
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg
Strength / route
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg · Hít qua đường miệng
Qty
0 Bình
Total
0
Group
N2
Manufacturer
GlaxoSmithKline LLC (USA)
Province / Facility
T01 · 01M22
001110013824 Bình 199888 2026-09-14
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg
Strength / route
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg · Hít qua đường miệng
Qty
0 Bình
Total
0
Group
N2
Manufacturer
GlaxoSmithKline LLC (USA)
Province / Facility
T01 · 01017
001110013824 Bình 199888 2026-09-14
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg
Strength / route
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg · Hít qua đường miệng
Qty
0 Bình
Total
0
Group
N2
Manufacturer
GlaxoSmithKline LLC (USA)
Province / Facility
T01 · 01M13
001110013824 Bình 199888 2026-09-14
Siro Snapcef
Kẽm gluconat
Strength / route
56mg/5ml · Uống
Qty
3000 Chai
Total
87000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45009
893100919424 Chai 29000 2026-09-14
Siro Snapcef
Kẽm gluconat
Strength / route
56mg/5ml · Uống
Qty
3000 Chai
Total
87000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45093
893100919424 Chai 29000 2026-09-14
Statripsine
Alpha chymotrypsin
Strength / route
4,2mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
334500
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44130
893110352523 Viên 669 2026-09-14
Statripsine
Alpha chymotrypsin
Strength / route
4,2mg · Uống
Qty
800 Viên
Total
535200
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44132
893110352523 Viên 669 2026-09-14

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.