Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-27
Latest batch
2026-08-26
Tender records
288443
Clear

288443 records found. Showing 7551–7600. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg +75mg +400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24078
893110160824 Viên 2798 2026-07-31
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg +75mg +400mg · Uống
Qty
2700 Viên
Total
7554600
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24069
893110160824 Viên 2798 2026-07-31
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg +75mg +400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24075
893110160824 Viên 2798 2026-07-31
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
15000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02004
893110160824 Viên 3000 2026-07-31
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
Strength / route
1.32g; 0.33g; 0.083g · Uống
Qty
150000 Viên
Total
437400000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
893200131600 Viên 2916 2026-07-31
Ufur Capsule
Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
Strength / route
100mg + 224mg · Uống
Qty
3500 Viên
Total
138250000
Group
N2
Manufacturer
TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli Factory (Taiwan)
Province / Facility
T46 · 46002
471110003600 Viên 39500 2026-07-31
Ufur Capsule
Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
Strength / route
100mg + 224mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli Factory (Taiwan)
Province / Facility
T46 · 46002
VN-17677-14 Viên 39500 2026-07-31
Ultibro Breezhaler
Indacaterol+ glycopyrronium
Strength / route
110mcg + 50mcg · Bột hít
Qty
60 Hộp
Total
41952480
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T46 · 46002
VN-23242-22 Hộp 699208 2026-07-31
Ultravist 300
Iopromid acid
Strength / route
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
40 Lọ
Total
10187120
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T66 · 66022
400110021024 Lọ 254678 2026-07-31
Ultravist 300
Iopromid acid
Strength / route
623,40mg/ml; 100ml · Tiêm
Qty
1900 Chai/Lọ/Ống
Total
837900000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T46 · 46002
400110021024 Chai/Lọ/Ống 441000 2026-07-31
Ultravist 300
Iopromid acid
Strength / route
623,40mg/ml; 50ml · Tiêm
Qty
12400 Chai/Lọ/Ống
Total
3158007200
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T46 · 46002
400110021024 Chai/Lọ/Ống 254678 2026-07-31
Ultravist 300
Iopromid acid
Strength / route
623,40mg/ml; 100ml · Tiêm
Qty
0 Chai/Lọ/Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T46 · 46002
VN-14922-12 Chai/Lọ/Ống 441000 2026-07-31
Ultravist 300
Iopromid acid
Strength / route
623,40mg/ml; 50ml · Tiêm
Qty
0 Chai/Lọ/Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T46 · 46002
VN-14922-12 Chai/Lọ/Ống 254678 2026-07-31
Ultravist 370
Iopromid acid
Strength / route
768,86mg/ml; 100ml · Tiêm
Qty
0 Chai/Lọ/Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T46 · 46002
VN-14923-12 Chai/Lọ/Ống 648900 2026-07-31
Ultravist 370
Iopromid acid
Strength / route
768,86mg/ml; 100ml · Tiêm
Qty
860 Chai/Lọ/Ống
Total
558054000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T46 · 46002
400110021124 Chai/Lọ/Ống 648900 2026-07-31
UmenoHCT 20/25
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
20mg + 25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-29133-18 Viên 4500 2026-07-31
UmenoHCT 20/25
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
20mg + 25mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
135000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110318424 Viên 4500 2026-07-31
Umkanas
Anastrozol
Strength / route
1mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-26059-17 Viên 1980 2026-07-31
Umkanas
Anastrozol
Strength / route
1mg · Uống
Qty
42800 Viên
Total
84744000
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893114328323 Viên 1980 2026-07-31
Umkanib 400
Imatinib
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
QLĐB-514-15 Viên 28800 2026-07-31
Umkanib 400
Imatinib
Strength / route
400mg · Uống
Qty
1600 Viên
Total
46080000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893114110723 Viên 28800 2026-07-31
Unoursodiol-300
Ursodeoxycholic acid
Strength / route
300mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T46 · 46002
VN-22278-19 Viên 3400 2026-07-31
Unoursodiol-300
Ursodeoxycholic acid
Strength / route
300mg · Uống
Qty
4800 Viên
Total
16320000
Group
N2
Manufacturer
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T46 · 46002
890110335125 Viên 3400 2026-07-31
Ursokol 250
Ursodeoxycholic acid
Strength / route
250mg · Uống
Qty
9500 Viên
Total
64600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-35828-22 Viên 6800 2026-07-31
Usabetic-VG 50
Vildagliptin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
5300 Viên
Total
16960000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110457425 Viên 3200 2026-07-31
Usamagsium Fort
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
Strength / route
10mg+470mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
39000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
893100066700 Viên 975 2026-07-31
Usaresfil 40
Aescin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
98680000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48005
VD-35207-21 Viên 4934 2026-07-31
VACOBROM 16
Bromhexin (hydroclorid)
Strength / route
16mg · Uống
Qty
11400 Viên
Total
5700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110287824 Viên 500 2026-07-31
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Strength / route
4mg + 5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
360000000
Group
N3
Manufacturer
USV Private Limited (India)
Province / Facility
T48 · 48005
VN-22963-21 Viên 3600 2026-07-31
Vadikiddy
Miconazol
Strength / route
2% · Dùng ngoài
Qty
30 Tuýp
Total
750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-35641-22 Tuýp 25000 2026-07-31
Vagastat
Sucralfat
Strength / route
1500mg · Uống
Qty
9500 Gói
Total
39900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-23645-15 Gói 4200 2026-07-31
Valgesic 20
Hydrocortison
Strength / route
20mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
20400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110234223 Viên 6800 2026-07-31
Valsarfast Plus 160mg/25mg Film-Coated Tablets
Valsartan + hydroclorothiazid
Strength / route
160mg + 25mg · Uống
Qty
9500 Viên
Total
144400000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T46 · 46002
383110424023 Viên 15200 2026-07-31
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
Strength / route
120mg; 12,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
107100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48005
893110172723 Viên 2142 2026-07-31
Vaminolact
Acid amin*
Strength / route
100ml · Tiêm truyền
Qty
190 Chai
Total
25735500
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T46 · 46002
VN-19468-15 Chai 135450 2026-07-31
Vancomycin 1000 A.T
Vancomycin
Strength / route
1000mg · Tiêm truyền
Qty
4500 Lọ
Total
234000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893115149924 Lọ 52000 2026-07-31
Varogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800,4mg+611,76mg+80mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
147000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
893100219224 Gói 2940 2026-07-31
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
800,4mg+611,76mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
147000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
893100860924 Gói 2940 2026-07-31
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
(800,4mg + 611,76mg)/10ml · Uống
Qty
50000 Gói
Total
147000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48005
893100860924 Gói 2940 2026-07-31
Vasofylin
Pentoxifyllin
Strength / route
200mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
100 Túi
Total
15500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-36092-22 Túi 155000 2026-07-31
Vaspycar MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-24455-16 Viên 420 2026-07-31
Vaspycar MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
288400 Viên
Total
121128000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110180524 Viên 420 2026-07-31
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
Strength / route
35mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
55000000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T66 · 66022
VN-17735-14 Viên 2750 2026-07-31
Vastarel MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
135250000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46002
VN-17735-14 Viên 2705 2026-07-31
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Strength / route
80mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
1352500000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals PLC (Hungary)
Province / Facility
T46 · 46002
VN3-389-22 Viên 5410 2026-07-31
Vcard-AM 160 + 10
Amlodipin + valsartan
Strength / route
10mg + 160mg · Uống
Qty
22800 Viên
Total
353400000
Group
N1
Manufacturer
Elpen Pharmaceutical Co., Inc (Greece)
Province / Facility
T46 · 46002
520110775624 Viên 15500 2026-07-31
Vcard-AM 160 + 5
Amlodipin + valsartan
Strength / route
5mg + 160mg · Uống
Qty
47500 Viên
Total
660250000
Group
N1
Manufacturer
Elpen Pharmaceutical Co., Inc (Greece)
Province / Facility
T46 · 46002
520110775724 Viên 13900 2026-07-31
Vcard-Am 80 + 5
Amlodipin + valsartan
Strength / route
5mg + 80 mg · Uống
Qty
17100 Viên
Total
150480000
Group
N1
Manufacturer
Elpen Pharmaceutical Co., Inc. (Greece)
Province / Facility
T46 · 46002
520110976124 Viên 8800 2026-07-31
Vegzelma
Bevacizumab
Strength / route
25mg/ml; 16ml · Tiêm truyền
Qty
190 Lọ
Total
2410530000
Group
N2
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T46 · 46002
880410033226 Lọ 12687000 2026-07-31
Vegzelma
Bevacizumab
Strength / route
25mg/ml; 4ml · Tiêm truyền
Qty
420 Lọ
Total
1380540000
Group
N2
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T46 · 46002
880410033226 Lọ 3287000 2026-07-31

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.