|
Iodopol
Iode131 (I-131)
- Strength / route
- 125mCi · Uống
- Qty
- 15000 mCi
- Total
- 2250000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Narodowe Centrum Badań Jądrowych (Ba Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01014
|
590116056126 |
125mCi
Uống
|
mCi |
15000
|
150000
|
2250000000
|
N1 |
Narodowe Centrum Badań Jądrowych
Ba Lan
|
T01
01014
|
2026-09-14 |
|
Iodopol
Iode131 (I-131)
- Strength / route
- 100mCi · Uống
- Qty
- 120000 mCi
- Total
- 18000000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Narodowe Centrum Badań Jądrowych (Ba Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01014
|
590116056126 |
100mCi
Uống
|
mCi |
120000
|
150000
|
18000000000
|
N1 |
Narodowe Centrum Badań Jądrowych
Ba Lan
|
T01
01014
|
2026-09-14 |
|
Irbefort tablet
Irbesartan
- Strength / route
- 75 mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- One Pharma Industrial Pharmaceuticals S.A. (Greece)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
520110443925 |
75 mg
Uống
|
Viên |
0
|
5000
|
0
|
N1 |
One Pharma Industrial Pharmaceuticals S.A.
Greece
|
T79
79054
|
2026-09-14 |
|
Justone 15 mg/5 ml
Ambroxol
- Strength / route
- 15mg; 5ml · Uống
- Qty
- 48000 Ống
- Total
- 64320000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Medcen (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893100390025 |
15mg; 5ml
Uống
|
Ống |
48000
|
1340
|
64320000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Medcen
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-09-14 |
|
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 3150000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10008
|
893110360125 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
1050
|
3150000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10008
|
2026-09-14 |
|
Khí Oxy lỏng
Khí Oxy sử dụng trong y tế
- Strength / route
- oxy 99.6% · Đường hô hấp
- Qty
- 48000 Kg
- Total
- 210624000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty TNHH Khí công nghiệp Messer Hải Phòng - CN Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15901
|
— |
oxy 99.6%
Đường hô hấp
|
Kg |
48000
|
4388
|
210624000
|
N5 |
Công ty TNHH Khí công nghiệp Messer Hải Phòng - CN Hải Dương
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-09-14 |
|
Khí oxy lỏng 10L/Phút
Khí Oxy sử dụng trong y tế
- Strength / route
- oxy 99.6% · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty TNHH Khí công nghiệp Messer Hải Phòng - CN Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15901
|
— |
oxy 99.6%
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
3077
|
0
|
N5 |
Công ty TNHH Khí công nghiệp Messer Hải Phòng - CN Hải Dương
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-09-14 |
|
Khí oxy lỏng 1L/Phút
Khí Oxy sử dụng trong y tế
- Strength / route
- oxy 99.6% · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty TNHH Khí công nghiệp Messer Hải Phòng - CN Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15901
|
— |
oxy 99.6%
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
308
|
0
|
N5 |
Công ty TNHH Khí công nghiệp Messer Hải Phòng - CN Hải Dương
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-09-14 |
|
Khí oxy lỏng 20L/Phút
Khí Oxy sử dụng trong y tế
- Strength / route
- oxy 99.6% · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty TNHH Khí công nghiệp Messer Hải Phòng - CN Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15901
|
— |
oxy 99.6%
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
6153
|
0
|
N5 |
Công ty TNHH Khí công nghiệp Messer Hải Phòng - CN Hải Dương
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-09-14 |
|
Khí oxy lỏng 2L/Phút
Khí Oxy sử dụng trong y tế
- Strength / route
- oxy 99.6% · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty TNHH Khí công nghiệp Messer Hải Phòng - CN Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15901
|
— |
oxy 99.6%
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
615
|
0
|
N5 |
Công ty TNHH Khí công nghiệp Messer Hải Phòng - CN Hải Dương
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-09-14 |
|
Khí oxy lỏng 30L/Phút
Khí Oxy sử dụng trong y tế
- Strength / route
- oxy 99.6% · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty TNHH Khí công nghiệp Messer Hải Phòng - CN Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15901
|
— |
oxy 99.6%
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
9230
|
0
|
N5 |
Công ty TNHH Khí công nghiệp Messer Hải Phòng - CN Hải Dương
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-09-14 |
|
Khí oxy lỏng 3L/Phút
Khí Oxy sử dụng trong y tế
- Strength / route
- oxy 99.6% · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty TNHH Khí công nghiệp Messer Hải Phòng - CN Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15901
|
— |
oxy 99.6%
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
923
|
0
|
N5 |
Công ty TNHH Khí công nghiệp Messer Hải Phòng - CN Hải Dương
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-09-14 |
|
Khí oxy lỏng 4L/Phút
Khí Oxy sử dụng trong y tế
- Strength / route
- oxy 99.6% · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty TNHH Khí công nghiệp Messer Hải Phòng - CN Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15901
|
— |
oxy 99.6%
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
1231
|
0
|
N5 |
Công ty TNHH Khí công nghiệp Messer Hải Phòng - CN Hải Dương
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-09-14 |
|
Khí oxy lỏng 5L/Phút
Khí Oxy sử dụng trong y tế
- Strength / route
- oxy 99.6% · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty TNHH Khí công nghiệp Messer Hải Phòng - CN Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15901
|
— |
oxy 99.6%
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
1538
|
0
|
N5 |
Công ty TNHH Khí công nghiệp Messer Hải Phòng - CN Hải Dương
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-09-14 |
|
Khí oxy lỏng 6L/Phút
Khí Oxy sử dụng trong y tế
- Strength / route
- oxy 99.6% · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty TNHH Khí công nghiệp Messer Hải Phòng - CN Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15901
|
— |
oxy 99.6%
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
1846
|
0
|
N5 |
Công ty TNHH Khí công nghiệp Messer Hải Phòng - CN Hải Dương
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-09-14 |
|
Khí oxy lỏng 7L/Phút
Khí Oxy sử dụng trong y tế
- Strength / route
- oxy 99.6% · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty TNHH Khí công nghiệp Messer Hải Phòng - CN Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15901
|
— |
oxy 99.6%
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
2154
|
0
|
N5 |
Công ty TNHH Khí công nghiệp Messer Hải Phòng - CN Hải Dương
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-09-14 |
|
Khí oxy lỏng 8L/Phút
Khí Oxy sử dụng trong y tế
- Strength / route
- oxy 99.6% · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty TNHH Khí công nghiệp Messer Hải Phòng - CN Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15901
|
— |
oxy 99.6%
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
2461
|
0
|
N5 |
Công ty TNHH Khí công nghiệp Messer Hải Phòng - CN Hải Dương
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-09-14 |
|
Khí oxy lỏng 9L/Phút
Khí Oxy sử dụng trong y tế
- Strength / route
- oxy 99.6% · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty TNHH Khí công nghiệp Messer Hải Phòng - CN Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15901
|
— |
oxy 99.6%
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
2769
|
0
|
N5 |
Công ty TNHH Khí công nghiệp Messer Hải Phòng - CN Hải Dương
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-09-14 |
|
Lactated Ringer's
Natri clorid 3 g; Kali clorid 0,15 g; Calci clorid dihydrat 0,1 g; Natri lactat khan 1,55 g (dưới dạng dung dịch natri lactat 60% 2,58 g)
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 15750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45009
|
VD-35955-22 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
2000
|
7875
|
15750000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T45
45009
|
2026-09-14 |
|
Lactated Ringer's
Natri clorid 3 g; Kali clorid 0,15 g; Calci clorid dihydrat 0,1 g; Natri lactat khan 1,55 g (dưới dạng dung dịch natri lactat 60% 2,58 g)
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 15750000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45093
|
VD-35955-22 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
2000
|
7875
|
15750000
|
N3 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T45
45093
|
2026-09-14 |
|
Leolen Forte
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
- Strength / route
- Cytidine-5'-disodium monophosphate 5mg; Uridine-5'-trisodium triphosphate (tương đương Uridine 1,33mg) 3mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79984
|
893110311400 |
Cytidine-5'-disodium monophosphate 5mg; Uridine-5'-trisodium triphosphate (tương đương Uridine 1,33mg) 3mg
Uống
|
Viên |
0
|
3700
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T79
79984
|
2026-09-14 |
|
Leolen Forte
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
- Strength / route
- Cytidine-5'-disodium monophosphate 5mg; Uridine-5'-trisodium triphosphate (tương đương Uridine 1,33mg) 3mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 111000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79039
|
893110311400 |
Cytidine-5'-disodium monophosphate 5mg; Uridine-5'-trisodium triphosphate (tương đương Uridine 1,33mg) 3mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3700
|
111000000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T79
79039
|
2026-09-14 |
|
Levomaz 25
Levomepromazin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 8400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T20 · 20006
|
893110448423 |
25mg
Uống
|
Viên |
6000
|
1400
|
8400000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T20
20006
|
2026-09-14 |
|
Levomaz 25
Levomepromazin (dưói dạng Levomepromazin maleat)
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 60000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ3
|
893110448423 |
25mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1200
|
60000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01OQ3
|
2026-09-14 |
|
Levomaz 25
Levomepromazin (dưói dạng Levomepromazin maleat)
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01017
|
893110448423 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
1200
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01017
|
2026-09-14 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
- Strength / route
- 3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) · Dùng ngoài
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 50085000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
- Province / Facility
- T96 · 96001
|
599110011924 |
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn)
Dùng ngoài
|
Lọ |
300
|
166950
|
50085000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
|
T96
96001
|
2026-09-14 |
|
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
- Strength / route
- 4,8g Iod/ 10ml · Tiêm
- Qty
- 70 Ống
- Total
- 434000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Guerbet (Pháp)
- Province / Facility
- T96 · 96001
|
300110076323 |
4,8g Iod/ 10ml
Tiêm
|
Ống |
70
|
6200000
|
434000000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T96
96001
|
2026-09-14 |
|
Lipitab 80
Atorvastatin
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 126000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần US Pharma USA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45009
|
893110290724 |
80mg
Uống
|
Viên |
30000
|
4200
|
126000000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T45
45009
|
2026-09-14 |
|
Lipitab 80
Atorvastatin
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 126000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần US Pharma USA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45093
|
893110290724 |
80mg
Uống
|
Viên |
30000
|
4200
|
126000000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T45
45093
|
2026-09-14 |
|
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 21000 Viên
- Total
- 63000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ3
|
VD-17766-12 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
21000
|
3000
|
63000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01OQ3
|
2026-09-14 |
|
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M19
|
VD-17766-12 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01M19
|
2026-09-14 |
|
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M21
|
VD-17766-12 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01M21
|
2026-09-14 |
|
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M16
|
VD-17766-12 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01M16
|
2026-09-14 |
|
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M22
|
VD-17766-12 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01M22
|
2026-09-14 |
|
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01017
|
VD-17766-12 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01017
|
2026-09-14 |
|
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M13
|
VD-17766-12 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01M13
|
2026-09-14 |
|
Lovastatin DWP 20mg
Lovastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 176400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T34 · 34314
|
893110220823 |
20mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1176
|
176400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T34
34314
|
2026-09-14 |
|
Lowsta 20mg
Lovastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 345000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ3
|
529110030223 |
20mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3450
|
345000000
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01OQ3
|
2026-09-14 |
|
Lowsta 20mg
Lovastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01M19
|
529110030223 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
3450
|
0
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01M19
|
2026-09-14 |
|
Lowsta 20mg
Lovastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01M21
|
529110030223 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
3450
|
0
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01M21
|
2026-09-14 |
|
Lowsta 20mg
Lovastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01M16
|
529110030223 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
3450
|
0
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01M16
|
2026-09-14 |
|
Lowsta 20mg
Lovastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01M22
|
529110030223 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
3450
|
0
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01M22
|
2026-09-14 |
|
Lowsta 20mg
Lovastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01017
|
529110030223 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
3450
|
0
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01017
|
2026-09-14 |
|
Lowsta 20mg
Lovastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01M13
|
529110030223 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
3450
|
0
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01M13
|
2026-09-14 |
|
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Strength / route
- 470mg + 5mg · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 9375000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79532
|
893110307724 |
470mg + 5mg
Uống
|
Viên |
25000
|
375
|
9375000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79532
|
2026-09-14 |
|
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 234360000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ3
|
383110781824 |
40mg
Uống
|
Viên |
40000
|
5859
|
234360000
|
N1 |
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
|
T01
01OQ3
|
2026-09-14 |
|
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T01 · 01M19
|
383110781824 |
40mg
Uống
|
Viên |
0
|
5859
|
0
|
N1 |
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
|
T01
01M19
|
2026-09-14 |
|
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T01 · 01M21
|
383110781824 |
40mg
Uống
|
Viên |
0
|
5859
|
0
|
N1 |
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
|
T01
01M21
|
2026-09-14 |
|
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T01 · 01M16
|
383110781824 |
40mg
Uống
|
Viên |
0
|
5859
|
0
|
N1 |
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
|
T01
01M16
|
2026-09-14 |
|
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T01 · 01M22
|
383110781824 |
40mg
Uống
|
Viên |
0
|
5859
|
0
|
N1 |
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
|
T01
01M22
|
2026-09-14 |