Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-13
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305183
Clear

305183 records found. Showing 7501–7550. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Iodopol
Iode131 (I-131)
Strength / route
125mCi · Uống
Qty
15000 mCi
Total
2250000000
Group
N1
Manufacturer
Narodowe Centrum Badań Jądrowych (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01014
590116056126 mCi 150000 2026-09-14
Iodopol
Iode131 (I-131)
Strength / route
100mCi · Uống
Qty
120000 mCi
Total
18000000000
Group
N1
Manufacturer
Narodowe Centrum Badań Jądrowych (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01014
590116056126 mCi 150000 2026-09-14
Irbefort tablet
Irbesartan
Strength / route
75 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
One Pharma Industrial Pharmaceuticals S.A. (Greece)
Province / Facility
T79 · 79054
520110443925 Viên 5000 2026-09-14
Justone 15 mg/5 ml
Ambroxol
Strength / route
15mg; 5ml · Uống
Qty
48000 Ống
Total
64320000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893100390025 Ống 1340 2026-09-14
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
3150000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10008
893110360125 Ống 1050 2026-09-14
Khí Oxy lỏng
Khí Oxy sử dụng trong y tế
Strength / route
oxy 99.6% · Đường hô hấp
Qty
48000 Kg
Total
210624000
Group
N5
Manufacturer
Công ty TNHH Khí công nghiệp Messer Hải Phòng - CN Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15901
— Kg 4388 2026-09-14
Khí oxy lỏng 10L/Phút
Khí Oxy sử dụng trong y tế
Strength / route
oxy 99.6% · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty TNHH Khí công nghiệp Messer Hải Phòng - CN Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15901
— Giờ 3077 2026-09-14
Khí oxy lỏng 1L/Phút
Khí Oxy sử dụng trong y tế
Strength / route
oxy 99.6% · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty TNHH Khí công nghiệp Messer Hải Phòng - CN Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15901
— Giờ 308 2026-09-14
Khí oxy lỏng 20L/Phút
Khí Oxy sử dụng trong y tế
Strength / route
oxy 99.6% · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty TNHH Khí công nghiệp Messer Hải Phòng - CN Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15901
— Giờ 6153 2026-09-14
Khí oxy lỏng 2L/Phút
Khí Oxy sử dụng trong y tế
Strength / route
oxy 99.6% · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty TNHH Khí công nghiệp Messer Hải Phòng - CN Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15901
— Giờ 615 2026-09-14
Khí oxy lỏng 30L/Phút
Khí Oxy sử dụng trong y tế
Strength / route
oxy 99.6% · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty TNHH Khí công nghiệp Messer Hải Phòng - CN Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15901
— Giờ 9230 2026-09-14
Khí oxy lỏng 3L/Phút
Khí Oxy sử dụng trong y tế
Strength / route
oxy 99.6% · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty TNHH Khí công nghiệp Messer Hải Phòng - CN Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15901
— Giờ 923 2026-09-14
Khí oxy lỏng 4L/Phút
Khí Oxy sử dụng trong y tế
Strength / route
oxy 99.6% · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty TNHH Khí công nghiệp Messer Hải Phòng - CN Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15901
— Giờ 1231 2026-09-14
Khí oxy lỏng 5L/Phút
Khí Oxy sử dụng trong y tế
Strength / route
oxy 99.6% · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty TNHH Khí công nghiệp Messer Hải Phòng - CN Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15901
— Giờ 1538 2026-09-14
Khí oxy lỏng 6L/Phút
Khí Oxy sử dụng trong y tế
Strength / route
oxy 99.6% · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty TNHH Khí công nghiệp Messer Hải Phòng - CN Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15901
— Giờ 1846 2026-09-14
Khí oxy lỏng 7L/Phút
Khí Oxy sử dụng trong y tế
Strength / route
oxy 99.6% · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty TNHH Khí công nghiệp Messer Hải Phòng - CN Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15901
— Giờ 2154 2026-09-14
Khí oxy lỏng 8L/Phút
Khí Oxy sử dụng trong y tế
Strength / route
oxy 99.6% · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty TNHH Khí công nghiệp Messer Hải Phòng - CN Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15901
— Giờ 2461 2026-09-14
Khí oxy lỏng 9L/Phút
Khí Oxy sử dụng trong y tế
Strength / route
oxy 99.6% · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty TNHH Khí công nghiệp Messer Hải Phòng - CN Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15901
— Giờ 2769 2026-09-14
Lactated Ringer's
Natri clorid 3 g; Kali clorid 0,15 g; Calci clorid dihydrat 0,1 g; Natri lactat khan 1,55 g (dưới dạng dung dịch natri lactat 60% 2,58 g)
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Chai
Total
15750000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45009
VD-35955-22 Chai 7875 2026-09-14
Lactated Ringer's
Natri clorid 3 g; Kali clorid 0,15 g; Calci clorid dihydrat 0,1 g; Natri lactat khan 1,55 g (dưới dạng dung dịch natri lactat 60% 2,58 g)
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Chai
Total
15750000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45093
VD-35955-22 Chai 7875 2026-09-14
Leolen Forte
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Strength / route
Cytidine-5'-disodium monophosphate 5mg; Uridine-5'-trisodium triphosphate (tương đương Uridine 1,33mg) 3mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79984
893110311400 Viên 3700 2026-09-14
Leolen Forte
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Strength / route
Cytidine-5'-disodium monophosphate 5mg; Uridine-5'-trisodium triphosphate (tương đương Uridine 1,33mg) 3mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
111000000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79039
893110311400 Viên 3700 2026-09-14
Levomaz 25
Levomepromazin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
8400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20006
893110448423 Viên 1400 2026-09-14
Levomaz 25
Levomepromazin (dưói dạng Levomepromazin maleat)
Strength / route
25mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
60000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ3
893110448423 Viên 1200 2026-09-14
Levomaz 25
Levomepromazin (dưói dạng Levomepromazin maleat)
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01017
893110448423 Viên 1200 2026-09-14
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
Strength / route
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) · Dùng ngoài
Qty
300 Lọ
Total
50085000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
Province / Facility
T96 · 96001
599110011924 Lọ 166950 2026-09-14
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
Strength / route
4,8g Iod/ 10ml · Tiêm
Qty
70 Ống
Total
434000000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T96 · 96001
300110076323 Ống 6200000 2026-09-14
Lipitab 80
Atorvastatin
Strength / route
80mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
126000000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45009
893110290724 Viên 4200 2026-09-14
Lipitab 80
Atorvastatin
Strength / route
80mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
126000000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45093
893110290724 Viên 4200 2026-09-14
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
21000 Viên
Total
63000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ3
VD-17766-12 Viên 3000 2026-09-14
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M19
VD-17766-12 Viên 3000 2026-09-14
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M21
VD-17766-12 Viên 3000 2026-09-14
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M16
VD-17766-12 Viên 3000 2026-09-14
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M22
VD-17766-12 Viên 3000 2026-09-14
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01017
VD-17766-12 Viên 3000 2026-09-14
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M13
VD-17766-12 Viên 3000 2026-09-14
Lovastatin DWP 20mg
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
176400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T34 · 34314
893110220823 Viên 1176 2026-09-14
Lowsta 20mg
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
345000000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01OQ3
529110030223 Viên 3450 2026-09-14
Lowsta 20mg
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01M19
529110030223 Viên 3450 2026-09-14
Lowsta 20mg
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01M21
529110030223 Viên 3450 2026-09-14
Lowsta 20mg
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01M16
529110030223 Viên 3450 2026-09-14
Lowsta 20mg
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01M22
529110030223 Viên 3450 2026-09-14
Lowsta 20mg
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01017
529110030223 Viên 3450 2026-09-14
Lowsta 20mg
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01M13
529110030223 Viên 3450 2026-09-14
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
Strength / route
470mg + 5mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
9375000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79532
893110307724 Viên 375 2026-09-14
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
234360000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01OQ3
383110781824 Viên 5859 2026-09-14
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01M19
383110781824 Viên 5859 2026-09-14
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01M21
383110781824 Viên 5859 2026-09-14
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01M16
383110781824 Viên 5859 2026-09-14
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01M22
383110781824 Viên 5859 2026-09-14

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.