|
Fotimyd 2000
Cefotiam
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 12000 Lọ
- Total
- 1380000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
893110208525 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
12000
|
115000
|
1380000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T01
01901
|
2026-09-14 |
|
Fucicort
Fusidic acid + betamethason
- Strength / route
- 2% (w/w) + 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
- Qty
- 300 Tuýp
- Total
- 29502000
- Group
- N1
- Manufacturer
- LEO Laboratories Limited (Ireland)
- Province / Facility
- T79 · 79532
|
539110417123 |
2% (w/w) + 0,1% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
300
|
98340
|
29502000
|
N1 |
LEO Laboratories Limited
Ireland
|
T79
79532
|
2026-09-14 |
|
Fucidin
Fusidic acid
- Strength / route
- 2% (w/w) · Dùng ngoài
- Qty
- 300 Tuýp
- Total
- 22522500
- Group
- N1
- Manufacturer
- LEO Laboratories Limited (Ireland)
- Province / Facility
- T79 · 79532
|
539110043025 |
2% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
300
|
75075
|
22522500
|
N1 |
LEO Laboratories Limited
Ireland
|
T79
79532
|
2026-09-14 |
|
Fucidin H
Fusidic acid + hydrocortison
- Strength / route
- 20mg/g + 10mg/g · Dùng ngoài
- Qty
- 300 Tuýp
- Total
- 29139000
- Group
- N1
- Manufacturer
- LEO Laboratories Limited (Ireland)
- Province / Facility
- T79 · 79532
|
539110034823 |
20mg/g + 10mg/g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
300
|
97130
|
29139000
|
N1 |
LEO Laboratories Limited
Ireland
|
T79
79532
|
2026-09-14 |
|
Fucipa
Fusidic acid
- Strength / route
- 2%/10g · Dùng ngoài
- Qty
- 11000 Tuýp
- Total
- 139700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95004
|
893110200125 |
2%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
11000
|
12700
|
139700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T95
95004
|
2026-09-14 |
|
Fucipa
Fusidic acid
- Strength / route
- 2% (w/w) · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110200125 |
2% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
12800
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-09-14 |
|
G-Xtil 500
Cefuroxim
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 9490000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T44 · 44130
|
890110996424 |
500mg
Uống
|
Viên |
2000
|
4745
|
9490000
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T44
44130
|
2026-09-14 |
|
G-Xtil 500
Cefuroxim
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 18980000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T44 · 44132
|
890110996424 |
500mg
Uống
|
Viên |
4000
|
4745
|
18980000
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T44
44132
|
2026-09-14 |
|
G-Xtil 500
Cefuroxim
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 2500 Viên
- Total
- 11862500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T44 · 44136
|
890110996424 |
500mg
Uống
|
Viên |
2500
|
4745
|
11862500
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T44
44136
|
2026-09-14 |
|
G-Xtil 500
Cefuroxim
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 2500 Viên
- Total
- 11862500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T44 · 44133
|
890110996424 |
500mg
Uống
|
Viên |
2500
|
4745
|
11862500
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T44
44133
|
2026-09-14 |
|
Garnotal
Phenobarbital
- Strength / route
- 100 mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 252000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ3
|
893112426324 |
100 mg
Uống
|
Viên |
200000
|
1260
|
252000000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01OQ3
|
2026-09-14 |
|
Garnotal
Phenobarbital
- Strength / route
- 100 mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01017
|
893112426324 |
100 mg
Uống
|
Viên |
0
|
1260
|
0
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01017
|
2026-09-14 |
|
Garnotal 10
Phenobarbital
- Strength / route
- 10 mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 3150000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ3
|
893112467324 |
10 mg
Uống
|
Viên |
15000
|
210
|
3150000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01OQ3
|
2026-09-14 |
|
Garnotal 10
Phenobarbital
- Strength / route
- 10 mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01017
|
893112467324 |
10 mg
Uống
|
Viên |
0
|
210
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01017
|
2026-09-14 |
|
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (400mg + 300mg + 30mg) x 10ml · Uống
- Qty
- 350 Gói
- Total
- 1015000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44130
|
893100473424 |
(400mg + 300mg + 30mg) x 10ml
Uống
|
Gói |
350
|
2900
|
1015000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T44
44130
|
2026-09-14 |
|
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (400mg + 300mg + 30mg) x 10ml · Uống
- Qty
- 450 Gói
- Total
- 1305000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44132
|
893100473424 |
(400mg + 300mg + 30mg) x 10ml
Uống
|
Gói |
450
|
2900
|
1305000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T44
44132
|
2026-09-14 |
|
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (400mg + 300mg + 30mg) x 10ml · Uống
- Qty
- 350 Gói
- Total
- 1015000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44136
|
893100473424 |
(400mg + 300mg + 30mg) x 10ml
Uống
|
Gói |
350
|
2900
|
1015000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T44
44136
|
2026-09-14 |
|
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (400mg + 300mg + 30mg) x 10ml · Uống
- Qty
- 350 Gói
- Total
- 1015000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44133
|
893100473424 |
(400mg + 300mg + 30mg) x 10ml
Uống
|
Gói |
350
|
2900
|
1015000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T44
44133
|
2026-09-14 |
|
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 400mg +300mg + 30mg/10ml, gói 10ml · Uống
- Qty
- 50000 Gói
- Total
- 145000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ3
|
893100473424 |
400mg +300mg + 30mg/10ml, gói 10ml
Uống
|
Gói |
50000
|
2900
|
145000000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01OQ3
|
2026-09-14 |
|
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 400mg +300mg + 30mg/10ml, gói 10ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M19
|
893100473424 |
400mg +300mg + 30mg/10ml, gói 10ml
Uống
|
Gói |
0
|
2900
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01M19
|
2026-09-14 |
|
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 400mg +300mg + 30mg/10ml, gói 10ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M21
|
893100473424 |
400mg +300mg + 30mg/10ml, gói 10ml
Uống
|
Gói |
0
|
2900
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01M21
|
2026-09-14 |
|
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 400mg +300mg + 30mg/10ml, gói 10ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M16
|
893100473424 |
400mg +300mg + 30mg/10ml, gói 10ml
Uống
|
Gói |
0
|
2900
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01M16
|
2026-09-14 |
|
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 400mg +300mg + 30mg/10ml, gói 10ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M22
|
893100473424 |
400mg +300mg + 30mg/10ml, gói 10ml
Uống
|
Gói |
0
|
2900
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01M22
|
2026-09-14 |
|
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 400mg +300mg + 30mg/10ml, gói 10ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01017
|
893100473424 |
400mg +300mg + 30mg/10ml, gói 10ml
Uống
|
Gói |
0
|
2900
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01017
|
2026-09-14 |
|
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 400mg +300mg + 30mg/10ml, gói 10ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M13
|
893100473424 |
400mg +300mg + 30mg/10ml, gói 10ml
Uống
|
Gói |
0
|
2900
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01M13
|
2026-09-14 |
|
Giadogane
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
- Strength / route
- 200 mg + 150 mg + 16mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 134400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- HDpharma EU - Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40036
|
893200193625 |
200 mg + 150 mg + 16mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1680
|
134400000
|
N1 |
HDpharma EU - Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-09-14 |
|
Glucose 10%
Glucose
- Strength / route
- 25g/250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 25200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10008
|
893110402324 |
25g/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
2000
|
12600
|
25200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T10
10008
|
2026-09-14 |
|
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg)
- Strength / route
- 10mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 470 Ống
- Total
- 49350000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Hameln GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T86 · 86001
|
400110017625 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
470
|
105000
|
49350000
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Germany
|
T86
86001
|
2026-09-14 |
|
Hadulab 25
Enalapril maleat + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 25mg · Uống
- Qty
- 140000 Viên
- Total
- 490000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ3
|
893110107900 |
10mg + 25mg
Uống
|
Viên |
140000
|
3500
|
490000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01OQ3
|
2026-09-14 |
|
Hadulab 25
Enalapril maleat ; Hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M19
|
893110107900 |
10mg + 25mg
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01M19
|
2026-09-14 |
|
Hadulab 25
Enalapril maleat ; Hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M21
|
893110107900 |
10mg + 25mg
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01M21
|
2026-09-14 |
|
Hadulab 25
Enalapril maleat ; Hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M16
|
893110107900 |
10mg + 25mg
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01M16
|
2026-09-14 |
|
Hadulab 25
Enalapril maleat ; Hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M22
|
893110107900 |
10mg + 25mg
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01M22
|
2026-09-14 |
|
Hadulab 25
Enalapril maleat ; Hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01017
|
893110107900 |
10mg + 25mg
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01017
|
2026-09-14 |
|
Hadulab 25
Enalapril maleat ; Hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M13
|
893110107900 |
10mg + 25mg
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01M13
|
2026-09-14 |
|
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
- Strength / route
- 1,5 mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01017
|
VD-24085-16 |
1,5 mg
Uống
|
Viên |
0
|
95
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01017
|
2026-09-14 |
|
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
- Strength / route
- 1,5 mg · Uống
- Qty
- 130000 Viên
- Total
- 12350000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ3
|
VD-24085-16 |
1,5 mg
Uống
|
Viên |
130000
|
95
|
12350000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01OQ3
|
2026-09-14 |
|
Haloperidol 1,5mg
Haloperidol
- Strength / route
- 1,5mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 2600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T20 · 20006
|
VD-24085-16 |
1,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
260
|
2600000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T20
20006
|
2026-09-14 |
|
Hebetapine
Pethidin
- Strength / route
- 100mg · Tiêm
- Qty
- 8000 Ống
- Total
- 263592000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Panpharma GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T96 · 96001
|
400111435525 |
100mg
Tiêm
|
Ống |
8000
|
32949
|
263592000
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T96
96001
|
2026-09-14 |
|
Hepaforter MKP
Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực.
- Strength / route
- 800mg,200mg, 200mg, 200mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 252000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40036
|
VD-32687-19 |
800mg,200mg, 200mg, 200mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1680
|
252000000
|
N3 |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-09-14 |
|
Herceptin
Trastuzumab
- Strength / route
- 600mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 6 Lọ
- Total
- 147339600
- Group
- N1
- Manufacturer
- F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
760410646824 |
600mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
6
|
24556600
|
147339600
|
N1 |
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sỹ
|
T01
01901
|
2026-09-14 |
|
Herceptin
Trastuzumab
- Strength / route
- 440mg · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 1 Lọ
- Total
- 32829678
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
001410036723 |
440mg
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
1
|
32829678
|
32829678
|
N1 |
CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ
|
T01
01901
|
2026-09-14 |
|
Herouracil
Fluorouracil (5-FU)
- Strength / route
- 50mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 120375000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96 · 96001
|
893114490725 |
50mg/1ml
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
40125
|
120375000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T96
96001
|
2026-09-14 |
|
Hoạt huyết thông mạch Trung ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
- Strength / route
- 300 mg, 500 mg, 400 mg, 200 mg, 400 mg, 200 mg · Uống
- Qty
- 250000 Viên
- Total
- 375000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I-Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40036
|
VD-32543-19 |
300 mg, 500 mg, 400 mg, 200 mg, 400 mg, 200 mg
Uống
|
Viên |
250000
|
1500
|
375000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I-Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-09-14 |
|
Idatril 5mg
Imidapril
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 73920000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45009
|
VD-18550-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3696
|
73920000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
|
T45
45009
|
2026-09-14 |
|
Idatril 5mg
Imidapril
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 73920000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45093
|
VD-18550-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3696
|
73920000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
|
T45
45093
|
2026-09-14 |
|
Iodopol
Iode131 (I-131)
- Strength / route
- 30mCi · Uống
- Qty
- 20000 mCi
- Total
- 4600000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Narodowe Centrum Badań Jądrowych (Ba Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01014
|
590116056126 |
30mCi
Uống
|
mCi |
20000
|
230000
|
4600000000
|
N1 |
Narodowe Centrum Badań Jądrowych
Ba Lan
|
T01
01014
|
2026-09-14 |
|
Iodopol
Iode131 (I-131)
- Strength / route
- 50mCi · Uống
- Qty
- 70000 mCi
- Total
- 14000000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Narodowe Centrum Badań Jądrowych (Ba Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01014
|
590116056126 |
50mCi
Uống
|
mCi |
70000
|
200000
|
14000000000
|
N1 |
Narodowe Centrum Badań Jądrowych
Ba Lan
|
T01
01014
|
2026-09-14 |
|
Iodopol
Iode131 (I-131)
- Strength / route
- 150mCi · Uống
- Qty
- 10000 mCi
- Total
- 1400000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Narodowe Centrum Badań Jądrowych (Ba Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01014
|
590116056126 |
150mCi
Uống
|
mCi |
10000
|
140000
|
1400000000
|
N1 |
Narodowe Centrum Badań Jądrowych
Ba Lan
|
T01
01014
|
2026-09-14 |
|
Iodopol
Iode131 (I-131)
- Strength / route
- 75mCi · Uống
- Qty
- 50000 mCi
- Total
- 10000000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Narodowe Centrum Badań Jądrowych (Ba Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01014
|
590116056126 |
75mCi
Uống
|
mCi |
50000
|
200000
|
10000000000
|
N1 |
Narodowe Centrum Badań Jądrowych
Ba Lan
|
T01
01014
|
2026-09-14 |