Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-13
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305183
Clear

305183 records found. Showing 7451–7500. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Fotimyd 2000
Cefotiam
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
12000 Lọ
Total
1380000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01901
893110208525 Lọ 115000 2026-09-14
Fucicort
Fusidic acid + betamethason
Strength / route
2% (w/w) + 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
300 Tuýp
Total
29502000
Group
N1
Manufacturer
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T79 · 79532
539110417123 Tuýp 98340 2026-09-14
Fucidin
Fusidic acid
Strength / route
2% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
300 Tuýp
Total
22522500
Group
N1
Manufacturer
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T79 · 79532
539110043025 Tuýp 75075 2026-09-14
Fucidin H
Fusidic acid + hydrocortison
Strength / route
20mg/g + 10mg/g · Dùng ngoài
Qty
300 Tuýp
Total
29139000
Group
N1
Manufacturer
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T79 · 79532
539110034823 Tuýp 97130 2026-09-14
Fucipa
Fusidic acid
Strength / route
2%/10g · Dùng ngoài
Qty
11000 Tuýp
Total
139700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95004
893110200125 Tuýp 12700 2026-09-14
Fucipa
Fusidic acid
Strength / route
2% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110200125 Tuýp 12800 2026-09-14
G-Xtil 500
Cefuroxim
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
9490000
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T44 · 44130
890110996424 Viên 4745 2026-09-14
G-Xtil 500
Cefuroxim
Strength / route
500mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
18980000
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T44 · 44132
890110996424 Viên 4745 2026-09-14
G-Xtil 500
Cefuroxim
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2500 Viên
Total
11862500
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T44 · 44136
890110996424 Viên 4745 2026-09-14
G-Xtil 500
Cefuroxim
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2500 Viên
Total
11862500
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T44 · 44133
890110996424 Viên 4745 2026-09-14
Garnotal
Phenobarbital
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
252000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ3
893112426324 Viên 1260 2026-09-14
Garnotal
Phenobarbital
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01017
893112426324 Viên 1260 2026-09-14
Garnotal 10
Phenobarbital
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
3150000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ3
893112467324 Viên 210 2026-09-14
Garnotal 10
Phenobarbital
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01017
893112467324 Viên 210 2026-09-14
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(400mg + 300mg + 30mg) x 10ml · Uống
Qty
350 Gói
Total
1015000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44130
893100473424 Gói 2900 2026-09-14
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(400mg + 300mg + 30mg) x 10ml · Uống
Qty
450 Gói
Total
1305000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44132
893100473424 Gói 2900 2026-09-14
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(400mg + 300mg + 30mg) x 10ml · Uống
Qty
350 Gói
Total
1015000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44136
893100473424 Gói 2900 2026-09-14
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(400mg + 300mg + 30mg) x 10ml · Uống
Qty
350 Gói
Total
1015000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44133
893100473424 Gói 2900 2026-09-14
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
400mg +300mg + 30mg/10ml, gói 10ml · Uống
Qty
50000 Gói
Total
145000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ3
893100473424 Gói 2900 2026-09-14
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
400mg +300mg + 30mg/10ml, gói 10ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M19
893100473424 Gói 2900 2026-09-14
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
400mg +300mg + 30mg/10ml, gói 10ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M21
893100473424 Gói 2900 2026-09-14
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
400mg +300mg + 30mg/10ml, gói 10ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M16
893100473424 Gói 2900 2026-09-14
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
400mg +300mg + 30mg/10ml, gói 10ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M22
893100473424 Gói 2900 2026-09-14
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
400mg +300mg + 30mg/10ml, gói 10ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01017
893100473424 Gói 2900 2026-09-14
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
400mg +300mg + 30mg/10ml, gói 10ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M13
893100473424 Gói 2900 2026-09-14
Giadogane
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
Strength / route
200 mg + 150 mg + 16mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
134400000
Group
N1
Manufacturer
HDpharma EU - Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40036
893200193625 Viên 1680 2026-09-14
Glucose 10%
Glucose
Strength / route
25g/250ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Chai
Total
25200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10008
893110402324 Chai 12600 2026-09-14
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg)
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm
Qty
470 Ống
Total
49350000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Province / Facility
T86 · 86001
400110017625 Ống 105000 2026-09-14
Hadulab 25
Enalapril maleat + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 25mg · Uống
Qty
140000 Viên
Total
490000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ3
893110107900 Viên 3500 2026-09-14
Hadulab 25
Enalapril maleat ; Hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M19
893110107900 Viên 3500 2026-09-14
Hadulab 25
Enalapril maleat ; Hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M21
893110107900 Viên 3500 2026-09-14
Hadulab 25
Enalapril maleat ; Hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M16
893110107900 Viên 3500 2026-09-14
Hadulab 25
Enalapril maleat ; Hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M22
893110107900 Viên 3500 2026-09-14
Hadulab 25
Enalapril maleat ; Hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01017
893110107900 Viên 3500 2026-09-14
Hadulab 25
Enalapril maleat ; Hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M13
893110107900 Viên 3500 2026-09-14
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
Strength / route
1,5 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01017
VD-24085-16 Viên 95 2026-09-14
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
Strength / route
1,5 mg · Uống
Qty
130000 Viên
Total
12350000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ3
VD-24085-16 Viên 95 2026-09-14
Haloperidol 1,5mg
Haloperidol
Strength / route
1,5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
2600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20006
VD-24085-16 Viên 260 2026-09-14
Hebetapine
Pethidin
Strength / route
100mg · Tiêm
Qty
8000 Ống
Total
263592000
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T96 · 96001
400111435525 Ống 32949 2026-09-14
Hepaforter MKP
Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực.
Strength / route
800mg,200mg, 200mg, 200mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
252000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40036
VD-32687-19 Viên 1680 2026-09-14
Herceptin
Trastuzumab
Strength / route
600mg/5ml · Tiêm
Qty
6 Lọ
Total
147339600
Group
N1
Manufacturer
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01901
760410646824 Lọ 24556600 2026-09-14
Herceptin
Trastuzumab
Strength / route
440mg · Truyền tĩnh mạch
Qty
1 Lọ
Total
32829678
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01901
001410036723 Lọ 32829678 2026-09-14
Herouracil
Fluorouracil (5-FU)
Strength / route
50mg/1ml · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
120375000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T96 · 96001
893114490725 Lọ 40125 2026-09-14
Hoạt huyết thông mạch Trung ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
Strength / route
300 mg, 500 mg, 400 mg, 200 mg, 400 mg, 200 mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
375000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I-Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40036
VD-32543-19 Viên 1500 2026-09-14
Idatril 5mg
Imidapril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
73920000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45009
VD-18550-13 Viên 3696 2026-09-14
Idatril 5mg
Imidapril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
73920000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45093
VD-18550-13 Viên 3696 2026-09-14
Iodopol
Iode131 (I-131)
Strength / route
30mCi · Uống
Qty
20000 mCi
Total
4600000000
Group
N1
Manufacturer
Narodowe Centrum Badań Jądrowych (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01014
590116056126 mCi 230000 2026-09-14
Iodopol
Iode131 (I-131)
Strength / route
50mCi · Uống
Qty
70000 mCi
Total
14000000000
Group
N1
Manufacturer
Narodowe Centrum Badań Jądrowych (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01014
590116056126 mCi 200000 2026-09-14
Iodopol
Iode131 (I-131)
Strength / route
150mCi · Uống
Qty
10000 mCi
Total
1400000000
Group
N1
Manufacturer
Narodowe Centrum Badań Jądrowych (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01014
590116056126 mCi 140000 2026-09-14
Iodopol
Iode131 (I-131)
Strength / route
75mCi · Uống
Qty
50000 mCi
Total
10000000000
Group
N1
Manufacturer
Narodowe Centrum Badań Jądrowych (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01014
590116056126 mCi 200000 2026-09-14

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.