Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-27
Latest batch
2026-08-26
Tender records
288443
Clear

288443 records found. Showing 7401–7450. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Spamoin 200
Trimebutin maleat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
86000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48005
VD-26229-17 Viên 4300 2026-07-31
Spasmomen
Otilonium bromide
Strength / route
40mg · Uống
Qty
440 Viên
Total
1555400
Group
N1
Manufacturer
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức))
Province / Facility
T46 · 46002
VN-18977-15 Viên 3535 2026-07-31
Spiramycin 1,5 MIU
Spiramycin
Strength / route
1.500.000 IU · Uống
Qty
5700 Viên
Total
12825000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110438124 Viên 2250 2026-07-31
Spiriva Respimat
Tiotropium
Strength / route
0,0025mg/nhát xịt · Khí dung
Qty
40 Hộp
Total
32004000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T46 · 46002
VN-16963-13 Hộp 800100 2026-07-31
Spironolacton Tab DWP 50mg
Spironolacton
Strength / route
50mg · Uống
Qty
77000 Viên
Total
118041000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110058823 Viên 1533 2026-07-31
Stalevo® 100/25/200
Levodopa + Carbidopa monohydrat + Entacapone
Strength / route
100mg + 25mg + 200mg · Uống
Qty
14300 Viên
Total
371800000
Group
N1
Manufacturer
Orion Corporation (Phần Lan)
Province / Facility
T46 · 46002
640110975324 Viên 26000 2026-07-31
Stavacor
Pravastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-30152-18 Viên 6400 2026-07-31
Stavacor
Pravastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
384000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110475824 Viên 6400 2026-07-31
Stefamlor 5/20
Amlodipin + atorvastatin
Strength / route
5mg; 20mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
80000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110757424 Viên 8000 2026-07-31
Stelara
Ustekinumab
Strength / route
130mg/26ml · Tiêm truyền
Qty
10 Lọ
Total
255064240
Group
N1
Manufacturer
Cilag AG (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T46 · 46002
SP3-1235-21 Lọ 25506424 2026-07-31
Stelara
Ustekinumab
Strength / route
45mg/0,5ml · Tiêm truyền
Qty
20 Bơm tiêm
Total
928436740
Group
N1
Manufacturer
Cilag AG (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T46 · 46002
QLSP-H02-984-16 Bơm tiêm 46421837 2026-07-31
Stelara
Ustekinumab
Strength / route
45mg/0,5ml · Tiêm
Qty
50 Bơm tiêm
Total
2321091850
Group
N1
Manufacturer
Cilag AG (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T46 · 46002
QLSP-H02-984-16 Bơm tiêm 46421837 2026-07-31
Stilaren
Vildagliptin + metformin
Strength / route
50mg + 850mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
307650000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48005
893110238623 Viên 6153 2026-07-31
Stilaren
Vildagliptin + metformin
Strength / route
50mg + 850 mg · Uống
Qty
6700 Viên
Total
42210000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110238623 Viên 6300 2026-07-31
Stiprol
Glycerol
Strength / route
2,25g/3g;9g · Thụt hậu môn/trực tràng
Qty
1000 Tuýp
Total
6930000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
893100092424 Tuýp 6930 2026-07-31
Strongfil-20
Afatinib dimaleate
Strength / route
20mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
798000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110296125 Viên 399000 2026-07-31
Strongfil-30
Afatinib dimaleate
Strength / route
30mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
598500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110296225 Viên 399000 2026-07-31
Sufentanil-hameln 50mcg/ml
Sufentanil
Strength / route
50mcg/ml;1ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
23687400
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Province / Facility
T66 · 66022
VN-20250-17 Ống 78958 2026-07-31
Sugam-BFS
Sugammadex
Strength / route
100mg/ml; 2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-34671-20 Ống 1575000 2026-07-31
Sugam-BFS
Sugammadex
Strength / route
100mg/ml; 2ml · Tiêm
Qty
150 Ống
Total
236250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110203025 Ống 1575000 2026-07-31
Sulbenin 5mg/Tab
Donepezil
Strength / route
5mg · Uống
Qty
2100 Viên
Total
50935500
Group
N1
Manufacturer
Anfarm hellas S.A (Greece)
Province / Facility
T46 · 46002
VN-22604-20 Viên 24255 2026-07-31
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
Strength / route
1%; 20g · Dùng ngoài
Qty
370 Tuýp
Total
11285000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893100130725 Tuýp 30500 2026-07-31
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
Strength / route
1%; 20g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-28280-17 Tuýp 30500 2026-07-31
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
Strength / route
1%;20g · Dùng ngoài
Qty
200 Tuýp
Total
5200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
893100130725 Tuýp 26000 2026-07-31
Sulitac 50mg
Vildagliptin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
5300 Viên
Total
33920000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T46 · 46002
840110308725 Viên 6400 2026-07-31
Sunfloxacin 500mg/100ml
Levofloxacin
Strength / route
5mg/ml;100ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Túi
Total
15200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
VD-32459-19 Túi 15200 2026-07-31
Suprane
Desflurane
Strength / route
100% (v/v) · Dạng hít
Qty
570 Chai
Total
1539000000
Group
N1
Manufacturer
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
Province / Facility
T46 · 46002
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-07-31
Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg
Suxamethonium clorid
Strength / route
100mg · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
37500000
Group
N1
Manufacturer
Vuab Pharma a.s. (Cộng hòa Séc)
Province / Facility
T20 · 20003
VN-22760-21 Lọ 75000 2026-07-31
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Strength / route
0,4% + 0,3% · Nhỏ mắt
Qty
2100 Lọ
Total
126210000
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Province / Facility
T46 · 46002
VN-19762-16 Lọ 60100 2026-07-31
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
125mg; 160mg; 160mg; 40mg; 40mg; 50mg; 24mg; 12,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
19500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I53
VD-24070-16 Viên 650 2026-07-31
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
125mg; 160mg; 160mg; 40mg; 40mg; 50mg; 24mg; 12,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
19500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I54
VD-24070-16 Viên 650 2026-07-31
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
125mg; 160mg; 160mg; 40mg; 40mg; 50mg; 24mg; 12,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
19500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I74
VD-24070-16 Viên 650 2026-07-31
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
125mg; 160mg; 160mg; 40mg; 40mg; 50mg; 24mg; 12,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
19500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I75
VD-24070-16 Viên 650 2026-07-31
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
125mg; 160mg; 160mg; 40mg; 40mg; 50mg; 24mg; 12,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
19500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I52
VD-24070-16 Viên 650 2026-07-31
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
125mg; 160mg; 160mg; 40mg; 40mg; 50mg; 24mg; 12,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
19500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I59
VD-24070-16 Viên 650 2026-07-31
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
125mg; 160mg; 160mg; 40mg; 40mg; 50mg; 24mg; 12,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
19500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OR8
VD-24070-16 Viên 650 2026-07-31
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg +125mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
235000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I53
893110470625 Viên 4700 2026-07-31
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg +125mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
235000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I54
893110470625 Viên 4700 2026-07-31
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg +125mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
235000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I74
893110470625 Viên 4700 2026-07-31
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg +125mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
235000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I75
893110470625 Viên 4700 2026-07-31
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg +125mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
235000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I52
893110470625 Viên 4700 2026-07-31
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg +125mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
235000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I59
893110470625 Viên 4700 2026-07-31
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg +125mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
235000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OR8
893110470625 Viên 4700 2026-07-31
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
Strength / route
300mg+300mg+50mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
87528000
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T46 · 46001
890110445523 Viên 3647 2026-07-31
Taflotan
Tafluprost
Strength / route
0,0375mg/2,5ml · Nhỏ mắt
Qty
300 Lọ
Total
73439700
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga (Nhật)
Province / Facility
T46 · 46002
VN-20088-16 Lọ 244799 2026-07-31
Taflotan
Tafluprost
Strength / route
0,0375mg/2,5ml · Nhỏ mắt
Qty
940 Lọ
Total
230111060
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Province / Facility
T46 · 46002
VN-20088-16 Lọ 244799 2026-07-31
Taflotan-S
Tafluprost
Strength / route
4,5µg/0,3ml · Nhỏ mắt
Qty
100 Lọ
Total
1190000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T46 · 46002
499110080923 Lọ 11900 2026-07-31
Taflotan-S
Tafluprost
Strength / route
4,5µg/0,3ml · Nhỏ mắt
Qty
140 Lọ
Total
1666000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T46 · 46002
499110080923 Lọ 11900 2026-07-31
Tamifine 10mg
Tamoxifen
Strength / route
10mg · Uống
Qty
28500 Viên
Total
74100000
Group
N1
Manufacturer
MEDOCHEMIE LTD - CENTRAL FACTORY (CYPRUS (Công hòa Síp))
Province / Facility
T46 · 46002
VN-16325-13 Viên 2600 2026-07-31
Tamifine 20mg
Tamoxifen
Strength / route
20mg · Uống
Qty
25700 Viên
Total
110510000
Group
N1
Manufacturer
MEDOCHEMIE LTD - CENTRAL FACTORY (CYPRUS (Công hòa Síp))
Province / Facility
T46 · 46002
VN-17517-13 Viên 4300 2026-07-31

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.