Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-13
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305183
Clear

305183 records found. Showing 7351–7400. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Bolabio
Saccharomyces boulardii
Strength / route
10^9 CFU · Uống
Qty
1500 Gói
Total
5400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44132
893400306424 Gói 3600 2026-09-14
Bolabio
Saccharomyces boulardii
Strength / route
10^9 CFU · Uống
Qty
300 Gói
Total
1080000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44136
893400306424 Gói 3600 2026-09-14
Bolabio
Saccharomyces boulardii
Strength / route
10^9 CFU · Uống
Qty
1200 Gói
Total
4320000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44133
893400306424 Gói 3600 2026-09-14
Bridion
Sugammadex
Strength / route
200mg/2ml · Tiêm
Qty
1200 Lọ
Total
2177208000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC; CSĐG: N.V. Organon; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V. (CSSX: Mỹ; CSĐG: Hà Lan; CSXX: Hà Lan)
Province / Facility
T01 · 01901
001110526924 Lọ 1814340 2026-09-14
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
Strength / route
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
Qty
60000 Ống
Total
720000000
Group
N1
Manufacturer
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
Province / Facility
T96 · 96001
500110399623 Ống 12000 2026-09-14
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
Strength / route
300mg+ 40mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
159600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình ĐỊnh (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40036
VD-27258-17 Viên 1596 2026-09-14
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
Strength / route
25mg + 25mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
2235000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44130
893110233500 Viên 1490 2026-09-14
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
Strength / route
25mg + 25mg · Uống
Qty
2630 Viên
Total
3918700
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44132
893110233500 Viên 1490 2026-09-14
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
Strength / route
25mg + 25mg · Uống
Qty
1700 Viên
Total
2533000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44136
893110233500 Viên 1490 2026-09-14
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
Strength / route
25mg + 25mg · Uống
Qty
1700 Viên
Total
2533000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44133
893110233500 Viên 1490 2026-09-14
Carbamaz
Oxcarbazepin
Strength / route
300 mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
23900000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79532
893114533924 Viên 2390 2026-09-14
Cefoperazone 2000
Cefoperazon
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
30000 lọ
Total
2475000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01901
VD-35038-21 lọ 82500 2026-09-14
Cellcept
Mycophenolat
Strength / route
250mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
5678160000
Group
N1
Manufacturer
CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG (CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01901
800114432423 Viên 23659 2026-09-14
Certican 0.25mg
Everolimus
Strength / route
0.25mg · Uống
Qty
25200 Viên
Total
1240318800
Group
N1
Manufacturer
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01901
VN-16848-13 Viên 49219 2026-09-14
Certican 0.5mg
Everolimus
Strength / route
0.5mg · Uống
Qty
48000 Viên
Total
4511328000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01901
VN-16849-13 Viên 93986 2026-09-14
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
75500 Viên
Total
52850000
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01OQ3
VN-23072-22 Viên 700 2026-09-14
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01M19
VN-23072-22 Viên 700 2026-09-14
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01M21
VN-23072-22 Viên 700 2026-09-14
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01M16
VN-23072-22 Viên 700 2026-09-14
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01M22
VN-23072-22 Viên 700 2026-09-14
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01017
VN-23072-22 Viên 700 2026-09-14
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01M13
VN-23072-22 Viên 700 2026-09-14
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin
Strength / route
400mg/200ml · Tiêm truyền
Qty
3000 Chai
Total
764514000
Group
N1
Manufacturer
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T01 · 01901
800115179723 Chai 254838 2026-09-14
Clorpheniramin maleat 4 mg
Clorpheniramin
Strength / route
4mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
3500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ3
893100417124 Viên 350 2026-09-14
Clorpheniramin maleat 4mg
Clorpheniramin
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M19
893100417124 Viên 350 2026-09-14
Clorpheniramin maleat 4mg
Clorpheniramin
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M21
893100417124 Viên 350 2026-09-14
Clorpheniramin maleat 4mg
Clorpheniramin
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M16
893100417124 Viên 350 2026-09-14
Clorpheniramin maleat 4mg
Clorpheniramin
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M22
893100417124 Viên 350 2026-09-14
Clorpheniramin maleat 4mg
Clorpheniramin
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01017
893100417124 Viên 350 2026-09-14
Clorpheniramin maleat 4mg
Clorpheniramin
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M13
893100417124 Viên 350 2026-09-14
Coirbevel 150/12,5mg
Irbesartan + hydroclorothiazid
Strength / route
150mg + 12,5mg · Uống
Qty
54000 Viên
Total
188244000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ3
893110331423 Viên 3486 2026-09-14
Coirbevel 150/12,5mg
Irbesartan + hydroclorothiazid
Strength / route
150mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M19
893110331423 Viên 3486 2026-09-14
Coirbevel 150/12,5mg
Irbesartan + hydroclorothiazid
Strength / route
150mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M21
893110331423 Viên 3486 2026-09-14
Coirbevel 150/12,5mg
Irbesartan + hydroclorothiazid
Strength / route
150mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M16
893110331423 Viên 3486 2026-09-14
Coirbevel 150/12,5mg
Irbesartan + hydroclorothiazid
Strength / route
150mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M22
893110331423 Viên 3486 2026-09-14
Coirbevel 150/12,5mg
Irbesartan + hydroclorothiazid
Strength / route
150mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01017
893110331423 Viên 3486 2026-09-14
Coirbevel 150/12,5mg
Irbesartan + hydroclorothiazid
Strength / route
150mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M13
893110331423 Viên 3486 2026-09-14
Coliet
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Strength / route
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
Qty
9000 Gói
Total
252000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T96 · 96001
893110887224 Gói 28000 2026-09-14
Colistin TZF
Colistin*
Strength / route
1.000.000 IU · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
378000000
Group
N1
Manufacturer
TARCHOMIN PHARMACEUTICAL WORKS POLFA S.A (Poland)
Province / Facility
T79 · 79532
VN-19363-15 Lọ 378000 2026-09-14
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg (dạng muối) · Uống
Qty
39000 Viên
Total
97500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T17 · 17012
893110617124 Viên 2500 2026-09-14
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
175 mg+ 175 mg + 125 mcg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
550000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ3
893110342324 Viên 1100 2026-09-14
Cosyndo B
Vitamin B1 + Vitamin B6 +Vitamin B12
Strength / route
175 mg+ 175 mg + 125 mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M19
893110342324 Viên 1100 2026-09-14
Cosyndo B
Vitamin B1 + Vitamin B6 +Vitamin B12
Strength / route
175 mg+ 175 mg + 125 mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M21
893110342324 Viên 1100 2026-09-14
Cosyndo B
Vitamin B1 + Vitamin B6 +Vitamin B12
Strength / route
175 mg+ 175 mg + 125 mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M16
893110342324 Viên 1100 2026-09-14
Cosyndo B
Vitamin B1 + Vitamin B6 +Vitamin B12
Strength / route
175 mg+ 175 mg + 125 mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M22
893110342324 Viên 1100 2026-09-14
Cosyndo B
Vitamin B1 + Vitamin B6 +Vitamin B12
Strength / route
175 mg+ 175 mg + 125 mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01017
893110342324 Viên 1100 2026-09-14
Cosyndo B
Vitamin B1 + Vitamin B6 +Vitamin B12
Strength / route
175 mg+ 175 mg + 125 mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M13
893110342324 Viên 1100 2026-09-14
Cyrabol
Cytarabin
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
400 Lọ
Total
127200000
Group
N2
Manufacturer
Venus Remedies Limited (India)
Province / Facility
T96 · 96001
890114184100 Lọ 318000 2026-09-14
DH-Lungastic 20
Bambuterol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
11000 Viên
Total
36267000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45010
893110285525 Viên 3297 2026-09-14
Dacamela 200
Dacarbazin
Strength / route
200mg · Tiêm
Qty
60 Lọ
Total
36000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45010
893114296825 Lọ 600000 2026-09-14

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.