Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-13
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305183
Clear

305183 records found. Showing 7301–7350. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Amiodaron DWP 200mg
Amiodaron hydroclorid
Strength / route
200mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
5922000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45093
893110251424 Viên 1974 2026-09-14
Amitriptylin 25 mg
Amitriptylin hydroclorid
Strength / route
25mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
4200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45093
893110307424 Viên 2100 2026-09-14
Amitriptylin 25 mg
Amitriptylin hydroclorid
Strength / route
25mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
4200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45093
VD-31039-18 Viên 2100 2026-09-14
Amloperin 2.5 mg/3.5 mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,5mg + 2,5mg · Uống
Qty
14000 Viên
Total
53200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ3
893110106625 Viên 3800 2026-09-14
Amloperin 2.5 mg/3.5 mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,5mg + 2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M19
893110106625 Viên 3800 2026-09-14
Amloperin 2.5 mg/3.5 mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,5mg + 2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M21
893110106625 Viên 3800 2026-09-14
Amloperin 2.5 mg/3.5 mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,5mg + 2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M16
893110106625 Viên 3800 2026-09-14
Amloperin 2.5 mg/3.5 mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,5mg + 2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M22
893110106625 Viên 3800 2026-09-14
Amloperin 2.5 mg/3.5 mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,5mg + 2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01017
893110106625 Viên 3800 2026-09-14
Amloperin 2.5 mg/3.5 mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,5mg + 2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M13
893110106625 Viên 3800 2026-09-14
Amloperin 5 mg/7 mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
7mg + 5mg · Uống
Qty
27200 Viên
Total
136000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ3
893110106725 Viên 5000 2026-09-14
Amloperin 5 mg/7 mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
7mg + 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M19
893110106725 Viên 5000 2026-09-14
Amloperin 5 mg/7 mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
7mg + 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M21
893110106725 Viên 5000 2026-09-14
Amloperin 5 mg/7 mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
7mg + 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M16
893110106725 Viên 5000 2026-09-14
Amloperin 5 mg/7 mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
7mg + 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M22
893110106725 Viên 5000 2026-09-14
Amloperin 5 mg/7 mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
7mg + 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01017
893110106725 Viên 5000 2026-09-14
Amloperin 5 mg/7 mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
7mg + 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M13
893110106725 Viên 5000 2026-09-14
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 62,5mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82032
893110138325 Gói 1612 2026-09-14
Antilox plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800mg + 400mg+ 80mg, gói 10g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M19
893100202424 Gói 3100 2026-09-14
Antilox plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800mg + 400mg+ 80mg, gói 10g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M21
893100202424 Gói 3100 2026-09-14
Antilox plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800mg + 400mg+ 80mg, gói 10g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M16
893100202424 Gói 3100 2026-09-14
Antilox plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800mg + 400mg+ 80mg, gói 10g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M22
893100202424 Gói 3100 2026-09-14
Antilox plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800mg + 400mg+ 80mg, gói 10g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01017
893100202424 Gói 3100 2026-09-14
Antilox plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800mg + 400mg+ 80mg, gói 10g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M13
893100202424 Gói 3100 2026-09-14
Aspirin DWP 75mg
Acid acetylsalicylic
Strength / route
75mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
7950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33101
893110283824 Viên 265 2026-09-14
Auropennz 3.0
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
2g+1g · Tiêm
Qty
5100 lọ
Total
423300000
Group
N2
Manufacturer
Aurobindo Pharma Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01901
890110068923 lọ 83000 2026-09-14
Avastin
Bevacizumab
Strength / route
400mg/16ml · Tiêm truyền
Qty
60 Lọ
Total
1489099500
Group
N1
Manufacturer
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01901
400410250223 Lọ 24818325 2026-09-14
Avastin
Bevacizumab
Strength / route
100mg/4ml · Tiêm truyền
Qty
90 Lọ
Total
611496810
Group
N1
Manufacturer
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01901
400410250123 Lọ 6794409 2026-09-14
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
Strength / route
100mg/4ml · Tiêm
Qty
60 Lọ
Total
176223600
Group
N5
Manufacturer
JSC "BIOCAD" (Nga)
Province / Facility
T01 · 01901
460410249923 Lọ 2937060 2026-09-14
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
Strength / route
400mg/16ml · Tiêm
Qty
48 Lọ
Total
529200000
Group
N5
Manufacturer
JSC "BIOCAD" (Nga)
Province / Facility
T01 · 01901
460410250023 Lọ 11025000 2026-09-14
BFS-Nicardipin
Nicardipin
Strength / route
10mg/ 10ml · Tiêm
Qty
50 Lọ
Total
4200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67050
893110151024 Lọ 84000 2026-09-14
Bactericin 250
Aciclovir
Strength / route
250mg · Tiêm
Qty
250 Lọ
Total
23625000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79532
VD-34911-20 Lọ 94500 2026-09-14
Bakidol Extra 250/2
Acetaminophen + Clorpheniramin maleat
Strength / route
250mg +2mg · Uống
Qty
6500 Ống
Total
13650000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ3
893100165525 Ống 2100 2026-09-14
Bakidol Extra 250/2
Acetaminophen + Clorpheniramin maleat
Strength / route
250mg +2mg · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M19
893100165525 Ống 2100 2026-09-14
Bakidol Extra 250/2
Acetaminophen + Clorpheniramin maleat
Strength / route
250mg +2mg · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M21
893100165525 Ống 2100 2026-09-14
Bakidol Extra 250/2
Acetaminophen + Clorpheniramin maleat
Strength / route
250mg +2mg · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M16
893100165525 Ống 2100 2026-09-14
Bakidol Extra 250/2
Acetaminophen + Clorpheniramin maleat
Strength / route
250mg +2mg · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M22
893100165525 Ống 2100 2026-09-14
Bakidol Extra 250/2
Acetaminophen + Clorpheniramin maleat
Strength / route
250mg +2mg · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01017
893100165525 Ống 2100 2026-09-14
Bakidol Extra 250/2
Acetaminophen + Clorpheniramin maleat
Strength / route
250mg +2mg · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M13
893100165525 Ống 2100 2026-09-14
Biolusty
Men bia ép tinh chế.
Strength / route
Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis) 4g/10ml · Uống
Qty
100 Ống
Total
250000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37021
893200120100 Ống 2500 2026-09-14
Biovacor
Pravastatin natri
Strength / route
30 mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
124950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T34 · 34314
VD-35708-22 Viên 2499 2026-09-14
Bismuth Subsalicylat MCN Tab
Bismuth
Strength / route
262 mg · Uống
Qty
172000 Viên
Total
211560000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110271825 Viên 1230 2026-09-14
Bisoprolol DWP 3.75mg
Bisoprolol fumarat
Strength / route
3,75mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
5985000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T34 · 34314
VD-35533-21 Viên 399 2026-09-14
Bixazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Strength / route
(200mg + 40mg)/10ml · Uống
Qty
12000 Ống
Total
60000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45009
893110921224 Ống 5000 2026-09-14
Bixazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Strength / route
(200mg + 40mg)/10ml · Uống
Qty
12000 Ống
Total
60000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45009
VD-32509-19 Ống 5000 2026-09-14
Bixazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Strength / route
(200mg + 40mg)/10ml · Uống
Qty
12000 Ống
Total
60000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45093
893110921224 Ống 5000 2026-09-14
Bixazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Strength / route
(200mg + 40mg)/10ml · Uống
Qty
12000 Ống
Total
60000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45093
VD-32509-19 Ống 5000 2026-09-14
Bixazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Strength / route
(200mg + 40mg)/10ml · Uống
Qty
1000 Ống
Total
5000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33101
VD-32509-19 Ống 5000 2026-09-14
Bluecose
Acarbose
Strength / route
100mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
229500000
Group
N1
Manufacturer
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T33 · 33101
560110517424 Viên 4590 2026-09-14
Bolabio
Saccharomyces boulardii
Strength / route
10^9 CFU · Uống
Qty
1000 Gói
Total
3600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44130
893400306424 Gói 3600 2026-09-14

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.