|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Strength / route
- 150mg + 100mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10708
|
VD-20146-13 |
150mg + 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
1900
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T10
10708
|
2026-09-15 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Strength / route
- 150mg + 100mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10707
|
VD-20146-13 |
150mg + 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
1900
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T10
10707
|
2026-09-15 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Strength / route
- 150mg + 100mg · Uống
- Qty
- 18400 Viên
- Total
- 34960000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10007
|
VD-20146-13 |
150mg + 100mg
Uống
|
Viên |
18400
|
1900
|
34960000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-09-15 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10084
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T10
10084
|
2026-09-15 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10701
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T10
10701
|
2026-09-15 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10086
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T10
10086
|
2026-09-15 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10705
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T10
10705
|
2026-09-15 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10718
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T10
10718
|
2026-09-15 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10719
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T10
10719
|
2026-09-15 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10708
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T10
10708
|
2026-09-15 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10707
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T10
10707
|
2026-09-15 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 11200 Viên
- Total
- 33600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10007
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
11200
|
3000
|
33600000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-09-15 |
|
Táo nhân sao đen
Táo nhân
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 8000 gam
- Total
- 4432000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
VCT-00664-25 |
Uống
|
gam |
8000
|
554
|
4432000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T01
01910
|
2026-09-15 |
|
VG-5
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp
- Strength / route
- Cao khô Diệp hạ châu đắng 100mg (tương đương Diệp hạ châu đắng 500mg); Cao khô Nhân trần 130mg (tương đương Nhân trần 1820mg); Cao khô Cỏ nhọ nồi 50mg (tương đương Cỏ nhọ nồi 350mg); Cao khô Râu bắp 5 · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 216600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82002
|
VD-26683-17 |
Cao khô Diệp hạ châu đắng 100mg (tương đương Diệp hạ châu đắng 500mg); Cao khô Nhân trần 130mg (tương đương Nhân trần 1820mg); Cao khô Cỏ nhọ nồi 50mg (tương đương Cỏ nhọ nồi 350mg); Cao khô Râu bắp 5
Uống
|
Viên |
300000
|
722
|
216600000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-09-15 |
|
Vacomuc 200 sachet
N-acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 6000 Gói
- Total
- 2754000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vacopharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68521
|
VD-32094-19 |
200mg
Uống
|
Gói |
6000
|
459
|
2754000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vacopharm
Việt Nam
|
T68
68521
|
2026-09-15 |
|
Vastarel MR
Trimetazidin
- Strength / route
- 35mg · Uống
- Qty
- 12300 Viên
- Total
- 33271500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01081
|
VN-17735-14 |
35mg
Uống
|
Viên |
12300
|
2705
|
33271500
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01081
|
2026-09-15 |
|
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
- Strength / route
- 450mg + 50mg · Uống
- Qty
- 3500 Viên
- Total
- 12250000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Kern Pharma S.L. (Spain)
- Province / Facility
- T01 · 01081
|
840110521124 |
450mg + 50mg
Uống
|
Viên |
3500
|
3500
|
12250000
|
N1 |
Kern Pharma S.L.
Spain
|
T01
01081
|
2026-09-15 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 100mcg/liều xịt · Xịt
- Qty
- 20 Lọ
- Total
- 2300000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- Province / Facility
- T22 · 22041
|
VN-18791-15 |
100mcg/liều xịt
Xịt
|
Lọ |
20
|
115000
|
2300000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T22
22041
|
2026-09-15 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 7mg; 5mg · Uống
- Qty
- 11850 Viên
- Total
- 78079650
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T01 · 01081
|
VN3-47-18 |
7mg; 5mg
Uống
|
Viên |
11850
|
6589
|
78079650
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01081
|
2026-09-15 |
|
Vorifend 500
Glucosamin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 18000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OR6
|
893100421724 |
500mg
Uống
|
Viên |
12000
|
1500
|
18000000
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01OR6
|
2026-09-15 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bạch chỉ
Bạch chỉ
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 10000 gam
- Total
- 1554000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
VCT-00150-21 |
Uống
|
gam |
10000
|
155
|
1554000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T01
01910
|
2026-09-15 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 30000 gam
- Total
- 3943800
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
VCT-00154-21 |
Uống
|
gam |
30000
|
131
|
3943800
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T01
01910
|
2026-09-15 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bạch truật sao cám mật ong
Bạch truật
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 40000 gam
- Total
- 10400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
VCT-00334-22 |
Uống
|
gam |
40000
|
260
|
10400000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T01
01910
|
2026-09-15 |
|
Vị thuốc cổ truyền Can khương sao vàng
Can khương
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 10000 gam
- Total
- 1575000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
02.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
gam |
10000
|
158
|
1575000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T01
01910
|
2026-09-15 |
|
Vị thuốc cổ truyền Thảo quyết minh sao cháy
Thảo quyết minh
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 10000 gam
- Total
- 1500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
VCT-00302-22 |
Uống
|
gam |
10000
|
150
|
1500000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T01
01910
|
2026-09-15 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 35000 gam
- Total
- 18522000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
VCT-00143-21 |
Uống
|
gam |
35000
|
529
|
18522000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T01
01910
|
2026-09-15 |
|
Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 35000 gam
- Total
- 16023000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
VCT-00337-22 |
Uống
|
gam |
35000
|
458
|
16023000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T01
01910
|
2026-09-15 |
|
A.T Nitroglycerin inj 10mg/10ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
- Strength / route
- 10mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79984
|
893110265924 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
58250
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79984
|
2026-09-14 |
|
A.T Nitroglycerin inj 10mg/10ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
- Strength / route
- 10mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 100 Ống
- Total
- 5825000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79039
|
893110265924 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
58250
|
5825000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79039
|
2026-09-14 |
|
ACUPAN
Nefopam hydroclorid
- Strength / route
- 20mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 100 Ống
- Total
- 2350000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX:Delpharm Tours, CSXX: Biocodex (France)
- Province / Facility
- T34 · 34314
|
VN-18589-15 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
23500
|
2350000
|
N1 |
CSSX:Delpharm Tours, CSXX: Biocodex
France
|
T34
34314
|
2026-09-14 |
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- Strength / route
- 100IU/1ml · Tiêm
- Qty
- 2400 Lọ
- Total
- 180000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T96 · 96001
|
300410198725 |
100IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
2400
|
75000
|
180000000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T96
96001
|
2026-09-14 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 18900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33101
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
30000
|
630
|
18900000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T33
33101
|
2026-09-14 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin (hydroclorid)
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 29000 Viên
- Total
- 18270000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ3
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
29000
|
630
|
18270000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01OQ3
|
2026-09-14 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin (hydroclorid)
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M19
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
630
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01M19
|
2026-09-14 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin (hydroclorid)
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M21
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
630
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01M21
|
2026-09-14 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin (hydroclorid)
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M16
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
630
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01M16
|
2026-09-14 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin (hydroclorid)
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M22
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
630
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01M22
|
2026-09-14 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin (hydroclorid)
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01017
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
630
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01017
|
2026-09-14 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin (hydroclorid)
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M13
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
630
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01M13
|
2026-09-14 |
|
Agifamcin 300
Rifampicin
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 2200 Viên
- Total
- 4840000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SXDP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T51 · 51021
|
893110053423 |
300mg
Uống
|
Viên |
2200
|
2200
|
4840000
|
N4 |
CN Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SXDP Agimexpharm
Việt Nam
|
T51
51021
|
2026-09-14 |
|
Amefibrex 300
Fenofibrate vi tinh thể
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 330000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T34 · 34314
|
893110669924 |
300mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3300
|
330000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T34
34314
|
2026-09-14 |
|
Aminazin
Clorpromazin hydroclorid
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 400000 Viên
- Total
- 39600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ3
|
893115322424 |
25mg
Uống
|
Viên |
400000
|
99
|
39600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01OQ3
|
2026-09-14 |
|
Aminazin
Clorpromazin hydroclorid
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M19
|
893115322424 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
99
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01M19
|
2026-09-14 |
|
Aminazin
Clorpromazin hydroclorid
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M21
|
893115322424 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
99
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01M21
|
2026-09-14 |
|
Aminazin
Clorpromazin hydroclorid
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M16
|
893115322424 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
99
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01M16
|
2026-09-14 |
|
Aminazin
Clorpromazin hydroclorid
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M22
|
893115322424 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
99
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01M22
|
2026-09-14 |
|
Aminazin
Clorpromazin hydroclorid
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01017
|
893115322424 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
99
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01017
|
2026-09-14 |
|
Aminazin
Clorpromazin hydroclorid
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M13
|
893115322424 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
99
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01M13
|
2026-09-14 |
|
Aminazin 25mg
Clorpromazin hydroclorid
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 5250000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T20 · 20006
|
893115138424 |
25mg
Uống
|
Viên |
25000
|
210
|
5250000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T20
20006
|
2026-09-14 |
|
Amiodaron DWP 200mg
Amiodaron hydroclorid
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 5922000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45009
|
893110251424 |
200mg
Uống
|
Viên |
3000
|
1974
|
5922000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T45
45009
|
2026-09-14 |