Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-26
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 72051–72100. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Olanxol
Olanzapin
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
36225000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38210
893110094623 Viên 2415 2026-04-15
Olanxol
Olanzapin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
34500 viên
Total
83317500
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01012
893110094623 viên 2415 2026-04-15
Olimel N9E
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
Strength / route
(14,2% + 27,5% + 20%)/1000ml · Tiêm truyền
Qty
200 Túi
Total
172000000
Group
N1
Manufacturer
Baxter S.A (Bỉ)
Province / Facility
T46 · 46001
540110085323 Túi 860000 2026-04-15
Omeusa
Oxacilin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
36000000
Group
N1
Manufacturer
S.C. Antibiotice S.A. (Rumani)
Province / Facility
T54 · 54010
VN-20402-17 Lọ 72000 2026-04-15
Omnipaque
Iohexol
Strength / route
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
150 Chai
Total
39064800
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Province / Facility
T54 · 54010
539110067223 Chai 260432 2026-04-15
Omnipaque
Iohexol
Strength / route
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
Qty
10000 Chai
Total
2604320000
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Province / Facility
T31 · 31153
539110067223 Chai 260432 2026-04-15
Omnipaque
Iohexol
Strength / route
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
Qty
17000 Chai
Total
7727180000
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Province / Facility
T31 · 31153
539110067223 Chai 454540 2026-04-15
Orfatate Tablet
Tiropramid hydroclorid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
20000000
Group
N2
Manufacturer
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T38 · 38170
VN-22681-20 Viên 4000 2026-04-15
Ostedocald
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
1250mg + 200UI · Uống
Qty
10000 Viên
Total
13200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
VD- 35620-22 Viên 1320 2026-04-15
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
Strength / route
10IU/ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
11000000
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T54 · 54010
400114074223 Ống 11000 2026-04-15
Pamagel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(800mg + 800mg + 60mg)/10ml · Uống
Qty
33800 Gói
Total
129521600
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
VD-34563-20 Gói 3832 2026-04-15
Paparin
Papaverin hydroclorid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
2100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54010
893110375423 Ống 2100 2026-04-15
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
Strength / route
1000mg/ 100ml · Tiêm truyền
Qty
1500 Lọ
Total
15652500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân ("Việt Nam")
Province / Facility
T54 · 54010
893110069625 Lọ 10435 2026-04-15
Paracetamol A.T inj
Paracetamol
Strength / route
300mg/2ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
18900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110203524 Ống 6300 2026-04-15
Partamol Tab.
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
11000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54032
893100156725 Viên 550 2026-04-15
Pataday
Olopatadin (hydroclorid)
Strength / route
0,2%; 2,5ml · Nhỏ mắt
Qty
240 Chai
Total
31463760
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-13472-11 Chai 131099 2026-04-15
Penicillin V Kali 1.000.000 I.U
Penicillin V kali
Strength / route
1.000.000 IU · Uống
Qty
2000 Viên
Total
1890000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54010
VD-20475-14 Viên 945 2026-04-15
Perdamid 2.5/500
Glibenclamid + metformin
Strength / route
2,5mg + 500mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
210000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893710286525 Viên 2100 2026-04-15
Perisamlor 5 mg/5 mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
5mg + 5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
100000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110158900 Viên 5000 2026-04-15
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin hydroclorid
Strength / route
100mg/2ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
33000000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Province / Facility
T79 · 79012
VN-19062-15 Ống 33000 2026-04-15
Phenytoin 100mg
Phenytoin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
7000 viên
Total
2058000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01012
893110201400 viên 294 2026-04-15
Phenytoin 100mg
Phenytoin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
7000 viên
Total
2058000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OR4
893110201400 viên 294 2026-04-15
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
Strength / route
300mg (100mg + 200mg) · Uống
Qty
17000 Viên
Total
204000000
Group
N4
Manufacturer
Laboratoires Expanscience (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01056
300210726524 Viên 12000 2026-04-15
Piracetam 1g/5ml
Piracetam
Strength / route
1g/5ml · Tiêm
Qty
50000 Ống
Total
87000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38803
VD-34717-20 Ống 1740 2026-04-15
Piracetam 1g/5ml
Piracetam
Strength / route
1g/5ml · Tiêm
Qty
50000 Ống
Total
87000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38210
VD-34717-20 Ống 1740 2026-04-15
Plavix
Clopidogrel
Strength / route
300 mg · Uống
Qty
150 Viên
Total
8211900
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-18879-15 Viên 54746 2026-04-15
Plavix 75mg
Clopidogrel
Strength / route
75 mg · Uống
Qty
81000 Viên
Total
1362339000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-16229-13 Viên 16819 2026-04-15
Polydexa
Mỗi 100ml chứa: Neomycin sulphat + Polymycin B sulphat + Dexamethason natri metasulfobenzoat
Strength / route
Mỗi 100ml chứa: 0.100g+1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU · Nhỏ tai
Qty
500 Lọ
Total
33000000
Group
N1
Manufacturer
Pharmaster (Pháp)
Province / Facility
T92 · 92015
300110450425 Lọ 66000 2026-04-15
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Strength / route
100.000IU+ 35.000IU+35.00 0IU · Đặt âm đạo
Qty
2000 Viên
Total
19000000
Group
N1
Manufacturer
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy (phap)
Province / Facility
T54 · 54010
300110010524 Viên 9500 2026-04-15
Povidone
Povidon iod
Strength / route
10%;125ml · Dùng ngoài
Qty
1000 Chai
Total
14700000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm -Nhà máy sảnxuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54010
893100041923 Chai 14700 2026-04-15
Povidone
Povidon Iod
Strength / route
10%;125ml · Dùng ngoài
Qty
1000 Chai
Total
14700000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm -Nhà máy sảnxuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54010
893100041923 Chai 14700 2026-04-15
Pracetam 1200
Piracetam
Strength / route
1200mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
69000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110050123 Viên 2300 2026-04-15
Pracetam 400
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
15000 viên
Total
13500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01012
893110914924 viên 900 2026-04-15
Pradaxa
Dabigatran
Strength / route
110mg · Uống
Qty
2400 Viên
Total
72931200
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-16443-13 Viên 30388 2026-04-15
ProIVIG
Immune globulin
Strength / route
5% (2,5g/50ml) · Tiêm truyền
Qty
50 Chai
Total
115000000
Group
N5
Manufacturer
Reliance Life Sciences Pvt.Lts (Ấn Độ)
Province / Facility
T54 · 54010
890410177000 Chai 2300000 2026-04-15
Procoralan 5mg
Ivabradin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
14000 Viên
Total
143752000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T31 · 31153
300110526124 Viên 10268 2026-04-15
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
210920000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T31 · 31153
300110526224 Viên 10546 2026-04-15
Progermila
Bacillus clausii
Strength / route
2x10^9 CFU/5ml · Uống
Qty
10000 Ống
Total
54600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893400090623 Ống 5460 2026-04-15
Proges 200
Progesteron
Strength / route
200mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
126000000
Group
N2
Manufacturer
Steril-Gene Life sciences (P) Limited (India)
Province / Facility
T38 · 38285
VN-22903-21 Viên 12600 2026-04-15
Proges 200
Progesteron
Strength / route
200mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
6300000
Group
N2
Manufacturer
Steril - Gene Life sciences (P) Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T12 · 12001
VN-22903-21 Viên 12600 2026-04-15
Progesterone 200mg
Progesteron
Strength / route
200mg · Uống
Qty
20300 Viên
Total
284200000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Leon Farma S.A (Spain)
Province / Facility
T38 · 38285
840110168400 Viên 14000 2026-04-15
Prograf 0.5mg
Tacrolimus
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
68176000
Group
N1
Manufacturer
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-22057-19 Viên 34088 2026-04-15
Prograf 1mg
Tacrolimus
Strength / route
1mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
102260000
Group
N1
Manufacturer
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
Province / Facility
T31 · 31153
539114780524 Viên 51130 2026-04-15
Progynova
Estradiol valerat
Strength / route
2mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
1637500
Group
N1
Manufacturer
Bayer Weimar GmbH und Co. KG (Đức)
Province / Facility
T54 · 54010
400110960924 Viên 3275 2026-04-15
Prolufo
Alfuzosin hydrochloride
Strength / route
10mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
180000000
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T27 · 27002
VN-23223-22 Viên 6000 2026-04-15
Pulmicort Respules
Budesonid
Strength / route
1mg/2ml · Dạng hít
Qty
4000 Ống
Total
99624000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T31 · 31153
730110131924 Ống 24906 2026-04-15
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
100mg+12,5mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
5670000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54032
893110550924 Viên 1890 2026-04-15
Quafa-AZI 500mg
Azithromycin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
116000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110816324 Viên 5800 2026-04-15
Quế chi
Quế chi
Strength / route
Uống
Qty
100000 Gam
Total
10290000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40006
26.CBVT/TL/2025 Gam 103 2026-04-15
RELIPOREX 2000IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
Strength / route
2000IU/0,5ml · Tiêm
Qty
3000 Bơm tiêm
Total
194400000
Group
N5
Manufacturer
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T27 · 27002
890410176200 Bơm tiêm 64800 2026-04-15

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.