|
Olanxol
Olanzapin
- Strength / route
- 10 mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 36225000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38210
|
893110094623 |
10 mg
Uống
|
Viên |
15000
|
2415
|
36225000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-04-15 |
|
Olanxol
Olanzapin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 34500 viên
- Total
- 83317500
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01012
|
893110094623 |
10mg
Uống
|
viên |
34500
|
2415
|
83317500
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01012
|
2026-04-15 |
|
Olimel N9E
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
- Strength / route
- (14,2% + 27,5% + 20%)/1000ml · Tiêm truyền
- Qty
- 200 Túi
- Total
- 172000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Baxter S.A (Bỉ)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
540110085323 |
(14,2% + 27,5% + 20%)/1000ml
Tiêm truyền
|
Túi |
200
|
860000
|
172000000
|
N1 |
Baxter S.A
Bỉ
|
T46
46001
|
2026-04-15 |
|
Omeusa
Oxacilin
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 36000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.C. Antibiotice S.A. (Rumani)
- Province / Facility
- T54 · 54010
|
VN-20402-17 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
500
|
72000
|
36000000
|
N1 |
S.C. Antibiotice S.A.
Rumani
|
T54
54010
|
2026-04-15 |
|
Omnipaque
Iohexol
- Strength / route
- 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 150 Chai
- Total
- 39064800
- Group
- N1
- Manufacturer
- GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
- Province / Facility
- T54 · 54010
|
539110067223 |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
150
|
260432
|
39064800
|
N1 |
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
|
T54
54010
|
2026-04-15 |
|
Omnipaque
Iohexol
- Strength / route
- 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
- Qty
- 10000 Chai
- Total
- 2604320000
- Group
- N1
- Manufacturer
- GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
539110067223 |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml
Tiêm
|
Chai |
10000
|
260432
|
2604320000
|
N1 |
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Omnipaque
Iohexol
- Strength / route
- 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
- Qty
- 17000 Chai
- Total
- 7727180000
- Group
- N1
- Manufacturer
- GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
539110067223 |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml
Tiêm
|
Chai |
17000
|
454540
|
7727180000
|
N1 |
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Orfatate Tablet
Tiropramid hydroclorid
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 20000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
VN-22681-20 |
100mg
Uống
|
Viên |
5000
|
4000
|
20000000
|
N2 |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Ostedocald
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 1250mg + 200UI · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 13200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
VD- 35620-22 |
1250mg + 200UI
Uống
|
Viên |
10000
|
1320
|
13200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
- Strength / route
- 10IU/ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 11000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Panpharma GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T54 · 54010
|
400114074223 |
10IU/ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
11000
|
11000000
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T54
54010
|
2026-04-15 |
|
Pamagel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (800mg + 800mg + 60mg)/10ml · Uống
- Qty
- 33800 Gói
- Total
- 129521600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
VD-34563-20 |
(800mg + 800mg + 60mg)/10ml
Uống
|
Gói |
33800
|
3832
|
129521600
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Paparin
Papaverin hydroclorid
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 2100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54010
|
893110375423 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
2100
|
2100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T54
54010
|
2026-04-15 |
|
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
- Strength / route
- 1000mg/ 100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1500 Lọ
- Total
- 15652500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân ("Việt Nam")
- Province / Facility
- T54 · 54010
|
893110069625 |
1000mg/ 100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
1500
|
10435
|
15652500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
"Việt Nam"
|
T54
54010
|
2026-04-15 |
|
Paracetamol A.T inj
Paracetamol
- Strength / route
- 300mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 18900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893110203524 |
300mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
6300
|
18900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 11000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54032
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
20000
|
550
|
11000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T54
54032
|
2026-04-15 |
|
Pataday
Olopatadin (hydroclorid)
- Strength / route
- 0,2%; 2,5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 240 Chai
- Total
- 31463760
- Group
- N1
- Manufacturer
- Alcon Research, LLC. (Mỹ)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
VN-13472-11 |
0,2%; 2,5ml
Nhỏ mắt
|
Chai |
240
|
131099
|
31463760
|
N1 |
Alcon Research, LLC.
Mỹ
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Penicillin V Kali 1.000.000 I.U
Penicillin V kali
- Strength / route
- 1.000.000 IU · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 1890000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54010
|
VD-20475-14 |
1.000.000 IU
Uống
|
Viên |
2000
|
945
|
1890000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T54
54010
|
2026-04-15 |
|
Perdamid 2.5/500
Glibenclamid + metformin
- Strength / route
- 2,5mg + 500mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 210000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893710286525 |
2,5mg + 500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2100
|
210000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Perisamlor 5 mg/5 mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 5mg + 5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 100000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893110158900 |
5mg + 5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
5000
|
100000000
|
N3 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin hydroclorid
- Strength / route
- 100mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 33000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Hameln GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T79 · 79012
|
VN-19062-15 |
100mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
33000
|
33000000
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Germany
|
T79
79012
|
2026-04-15 |
|
Phenytoin 100mg
Phenytoin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 7000 viên
- Total
- 2058000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01012
|
893110201400 |
100mg
Uống
|
viên |
7000
|
294
|
2058000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01012
|
2026-04-15 |
|
Phenytoin 100mg
Phenytoin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 7000 viên
- Total
- 2058000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OR4
|
893110201400 |
100mg
Uống
|
viên |
7000
|
294
|
2058000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01OR4
|
2026-04-15 |
|
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
- Strength / route
- 300mg (100mg + 200mg) · Uống
- Qty
- 17000 Viên
- Total
- 204000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Laboratoires Expanscience (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
300210726524 |
300mg (100mg + 200mg)
Uống
|
Viên |
17000
|
12000
|
204000000
|
N4 |
Laboratoires Expanscience
Pháp
|
T01
01056
|
2026-04-15 |
|
Piracetam 1g/5ml
Piracetam
- Strength / route
- 1g/5ml · Tiêm
- Qty
- 50000 Ống
- Total
- 87000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38803
|
VD-34717-20 |
1g/5ml
Tiêm
|
Ống |
50000
|
1740
|
87000000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T38
38803
|
2026-04-15 |
|
Piracetam 1g/5ml
Piracetam
- Strength / route
- 1g/5ml · Tiêm
- Qty
- 50000 Ống
- Total
- 87000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38210
|
VD-34717-20 |
1g/5ml
Tiêm
|
Ống |
50000
|
1740
|
87000000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-04-15 |
|
Plavix
Clopidogrel
- Strength / route
- 300 mg · Uống
- Qty
- 150 Viên
- Total
- 8211900
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
VN-18879-15 |
300 mg
Uống
|
Viên |
150
|
54746
|
8211900
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Plavix 75mg
Clopidogrel
- Strength / route
- 75 mg · Uống
- Qty
- 81000 Viên
- Total
- 1362339000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
VN-16229-13 |
75 mg
Uống
|
Viên |
81000
|
16819
|
1362339000
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Polydexa
Mỗi 100ml chứa: Neomycin sulphat + Polymycin B sulphat + Dexamethason natri metasulfobenzoat
- Strength / route
- Mỗi 100ml chứa: 0.100g+1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU · Nhỏ tai
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 33000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmaster (Pháp)
- Province / Facility
- T92 · 92015
|
300110450425 |
Mỗi 100ml chứa: 0.100g+1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU
Nhỏ tai
|
Lọ |
500
|
66000
|
33000000
|
N1 |
Pharmaster
Pháp
|
T92
92015
|
2026-04-15 |
|
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
- Strength / route
- 100.000IU+ 35.000IU+35.00 0IU · Đặt âm đạo
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 19000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy (phap)
- Province / Facility
- T54 · 54010
|
300110010524 |
100.000IU+ 35.000IU+35.00 0IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
2000
|
9500
|
19000000
|
N1 |
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy
phap
|
T54
54010
|
2026-04-15 |
|
Povidone
Povidon iod
- Strength / route
- 10%;125ml · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 14700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm -Nhà máy sảnxuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54010
|
893100041923 |
10%;125ml
Dùng ngoài
|
Chai |
1000
|
14700
|
14700000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm -Nhà máy sảnxuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54010
|
2026-04-15 |
|
Povidone
Povidon Iod
- Strength / route
- 10%;125ml · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 14700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm -Nhà máy sảnxuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54010
|
893100041923 |
10%;125ml
Dùng ngoài
|
Chai |
1000
|
14700
|
14700000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm -Nhà máy sảnxuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54010
|
2026-04-15 |
|
Pracetam 1200
Piracetam
- Strength / route
- 1200mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 69000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893110050123 |
1200mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2300
|
69000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Pracetam 400
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 15000 viên
- Total
- 13500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01012
|
893110914924 |
400mg
Uống
|
viên |
15000
|
900
|
13500000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01012
|
2026-04-15 |
|
Pradaxa
Dabigatran
- Strength / route
- 110mg · Uống
- Qty
- 2400 Viên
- Total
- 72931200
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
VN-16443-13 |
110mg
Uống
|
Viên |
2400
|
30388
|
72931200
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
ProIVIG
Immune globulin
- Strength / route
- 5% (2,5g/50ml) · Tiêm truyền
- Qty
- 50 Chai
- Total
- 115000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Reliance Life Sciences Pvt.Lts (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T54 · 54010
|
890410177000 |
5% (2,5g/50ml)
Tiêm truyền
|
Chai |
50
|
2300000
|
115000000
|
N5 |
Reliance Life Sciences Pvt.Lts
Ấn Độ
|
T54
54010
|
2026-04-15 |
|
Procoralan 5mg
Ivabradin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 14000 Viên
- Total
- 143752000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
300110526124 |
5mg
Uống
|
Viên |
14000
|
10268
|
143752000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
- Strength / route
- 7,5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 210920000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
300110526224 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
10546
|
210920000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Progermila
Bacillus clausii
- Strength / route
- 2x10^9 CFU/5ml · Uống
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 54600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893400090623 |
2x10^9 CFU/5ml
Uống
|
Ống |
10000
|
5460
|
54600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Proges 200
Progesteron
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 126000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Steril-Gene Life sciences (P) Limited (India)
- Province / Facility
- T38 · 38285
|
VN-22903-21 |
200mg
Uống
|
Viên |
10000
|
12600
|
126000000
|
N2 |
Steril-Gene Life sciences (P) Limited
India
|
T38
38285
|
2026-04-15 |
|
Proges 200
Progesteron
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 6300000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Steril - Gene Life sciences (P) Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T12 · 12001
|
VN-22903-21 |
200mg
Uống
|
Viên |
500
|
12600
|
6300000
|
N2 |
Steril - Gene Life sciences (P) Limited
Ấn Độ
|
T12
12001
|
2026-04-15 |
|
Progesterone 200mg
Progesteron
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 20300 Viên
- Total
- 284200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorios Leon Farma S.A (Spain)
- Province / Facility
- T38 · 38285
|
840110168400 |
200mg
Uống
|
Viên |
20300
|
14000
|
284200000
|
N1 |
Laboratorios Leon Farma S.A
Spain
|
T38
38285
|
2026-04-15 |
|
Prograf 0.5mg
Tacrolimus
- Strength / route
- 0,5mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 68176000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
VN-22057-19 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
2000
|
34088
|
68176000
|
N1 |
Astellas Ireland Co., Ltd.
Ireland
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Prograf 1mg
Tacrolimus
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 102260000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
539114780524 |
1mg
Uống
|
Viên |
2000
|
51130
|
102260000
|
N1 |
Astellas Ireland Co., Ltd.
Ireland
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Progynova
Estradiol valerat
- Strength / route
- 2mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 1637500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer Weimar GmbH und Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T54 · 54010
|
400110960924 |
2mg
Uống
|
Viên |
500
|
3275
|
1637500
|
N1 |
Bayer Weimar GmbH und Co. KG
Đức
|
T54
54010
|
2026-04-15 |
|
Prolufo
Alfuzosin hydrochloride
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 180000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T27 · 27002
|
VN-23223-22 |
10mg
Uống
|
Viên |
30000
|
6000
|
180000000
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T27
27002
|
2026-04-15 |
|
Pulmicort Respules
Budesonid
- Strength / route
- 1mg/2ml · Dạng hít
- Qty
- 4000 Ống
- Total
- 99624000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
730110131924 |
1mg/2ml
Dạng hít
|
Ống |
4000
|
24906
|
99624000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 100mg+12,5mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 5670000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54032
|
893110550924 |
100mg+12,5mg
Uống
|
Viên |
3000
|
1890
|
5670000
|
N4 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T54
54032
|
2026-04-15 |
|
Quafa-AZI 500mg
Azithromycin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 116000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893110816324 |
500mg
Uống
|
Viên |
20000
|
5800
|
116000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Quế chi
Quế chi
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 100000 Gam
- Total
- 10290000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40006
|
26.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
Gam |
100000
|
103
|
10290000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T40
40006
|
2026-04-15 |
|
RELIPOREX 2000IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
- Strength / route
- 2000IU/0,5ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Bơm tiêm
- Total
- 194400000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Reliance Life Sciences Pvt.Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T27 · 27002
|
890410176200 |
2000IU/0,5ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
3000
|
64800
|
194400000
|
N5 |
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd
Ấn Độ
|
T27
27002
|
2026-04-15 |