|
Medrol
Methylprednisolone
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 22032000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
VN-22447-19 |
16mg
Uống
|
Viên |
6000
|
3672
|
22032000
|
N1 |
Pfizer Italia S.R.L.
Italy
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Mekoamin S 5%
Acid amin
- Strength / route
- Chai 250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 160 Chai
- Total
- 9600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần hóa dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54010
|
893110857324 |
Chai 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
160
|
60000
|
9600000
|
N4 |
Công ty cổ phần hóa dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T54
54010
|
2026-04-15 |
|
Meronem
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 158873500
- Group
- N1
- Manufacturer
- ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
VN-17832-14 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
500
|
317747
|
158873500
|
N1 |
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd.
Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Meronem
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)
- Strength / route
- 1000mg · Tiêm
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 274973500
- Group
- N1
- Manufacturer
- ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
VN-17831-14 |
1000mg
Tiêm
|
Lọ |
500
|
549947
|
274973500
|
N1 |
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd.
Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Metformin Stella 500mg
Metformin hydrochloride
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 300000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 – Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01B64
|
VD-23976-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
500
|
600
|
300000
|
N1 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 – Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01B64
|
2026-04-15 |
|
Metronidazol
Metronidazol
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 1785000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54010
|
893115304223 |
250mg
Uống
|
Viên |
15000
|
119
|
1785000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T54
54010
|
2026-04-15 |
|
Metronidazol 250
Metronidazol
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 3780000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T20 · 20217
|
893115309724 |
250mg
Uống
|
Viên |
15000
|
252
|
3780000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T20
20217
|
2026-04-15 |
|
Metsav 1000 XR
Metformin hydrochloride
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 9000 Viên
- Total
- 12951000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54032
|
893110276924 |
1000mg
Uống
|
Viên |
9000
|
1439
|
12951000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T54
54032
|
2026-04-15 |
|
Metsav 1000 XR
Metformin hydrochloride
- Strength / route
- 1000mg dạng muối) · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 144500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38803
|
893110276924 |
1000mg dạng muối)
Uống
|
Viên |
100000
|
1445
|
144500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T38
38803
|
2026-04-15 |
|
Metsav 1000 XR
Metformin hydrochloride
- Strength / route
- 1000mg dạng muối) · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 144500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38210
|
893110276924 |
1000mg dạng muối)
Uống
|
Viên |
100000
|
1445
|
144500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-04-15 |
|
Mezaoscin
Hyoscin butylbromid
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 6500 Viên
- Total
- 22646000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893100286123 |
20mg
Uống
|
Viên |
6500
|
3484
|
22646000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Micardis
Telmisartan
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 589920000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
VN-22995-22 |
40mg
Uống
|
Viên |
60000
|
9832
|
589920000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A.
Hy Lạp
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Micezym 100
Saccharomyces boulardii
- Strength / route
- 2,26 x 10^9CFU · Uống
- Qty
- 9600 Gói
- Total
- 44150400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54010
|
893400108924 |
2,26 x 10^9CFU
Uống
|
Gói |
9600
|
4599
|
44150400
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T54
54010
|
2026-04-15 |
|
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 105000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
400100083323 |
100mg + 100mg + 1mg
Tiêm
|
Ống |
5000
|
21000
|
105000000
|
N1 |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Germany
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Minirin
Desmopressin
- Strength / route
- 0,089mg (0,1mg) · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 18813000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ferring International Center S.A. (Thụy Sĩ)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
VN-18893-15 |
0,089mg (0,1mg)
Uống
|
Viên |
1000
|
18813
|
18813000
|
N1 |
Ferring International Center S.A.
Thụy Sĩ
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Mobic
Meloxicam
- Strength / route
- 7,5mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 27366000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
VN-16141-13 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
3000
|
9122
|
27366000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A.
Hy Lạp
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Mobic
Meloxicam
- Strength / route
- 7,5mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 72976000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T22 · 22030
|
VN-16141-13 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
8000
|
9122
|
72976000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A.
Hy Lạp
|
T22
22030
|
2026-04-15 |
|
Montelukast Normon 4mg granules
Montelukast natri
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 1680 Gói
- Total
- 20076000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
- Province / Facility
- T54 · 54010
|
840110205823 |
4mg
Uống
|
Gói |
1680
|
11950
|
20076000
|
N1 |
Laboratorios Normon, S.A.
Spain
|
T54
54010
|
2026-04-15 |
|
Morihepamin
LIsoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + LMethionin + L-Phenylalanin + LThreonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + LAspartic acid + L-Glutamic acid + LHistidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin
- Strength / route
- (0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% · Tiêm truyền
- Qty
- 1200 Túi
- Total
- 139958400
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
VN-17215-13 |
(0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58%
Tiêm truyền
|
Túi |
1200
|
116632
|
139958400
|
N1 |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Morphin
Morphin
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 8925000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79012
|
893111093823 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
8925
|
8925000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79012
|
2026-04-15 |
|
Morphin
Morphin
- Strength / route
- 10mg/ml;1ml · Tiêm
- Qty
- 100 Ống
- Total
- 892500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54010
|
893111093823 |
10mg/ml;1ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
8925
|
892500
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T54
54010
|
2026-04-15 |
|
Morphin
Morphin hydroclorid
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 44625000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38803
|
893111093823 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
8925
|
44625000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T38
38803
|
2026-04-15 |
|
Morphin
Morphin hydroclorid
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 44625000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38210
|
893111093823 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
8925
|
44625000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-04-15 |
|
NATRI CLORID 10%
Natri clorid
- Strength / route
- 25g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 1500 Chai
- Total
- 17845500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54010
|
893110902924 |
25g/250ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
1500
|
11897
|
17845500
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T54
54010
|
2026-04-15 |
|
Nady-Spasmyl
Alverin citrat + simethicon
- Strength / route
- 60mg + 80mg · Uống
- Qty
- 13000 Viên
- Total
- 19422000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893110627724 |
60mg + 80mg
Uống
|
Viên |
13000
|
1494
|
19422000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin hydroclorid
- Strength / route
- 0.05% (kl/tt) · Nhỏ mũi
- Qty
- 3800 Chai
- Total
- 13965000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92015
|
893100064800 |
0.05% (kl/tt)
Nhỏ mũi
|
Chai |
3800
|
3675
|
13965000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T92
92015
|
2026-04-15 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%/10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1400 Lọ
- Total
- 1848000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương ("Việt Nam")
- Province / Facility
- T54 · 54010
|
893100901924 |
0,9%/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1400
|
1320
|
1848000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
"Việt Nam"
|
T54
54010
|
2026-04-15 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri Clorid
- Strength / route
- 0,9%;1000ml · Dùng ngoài
- Qty
- 6000 Chai
- Total
- 60480000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54010
|
893110118523 |
0,9%;1000ml
Dùng ngoài
|
Chai |
6000
|
10080
|
60480000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T54
54010
|
2026-04-15 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%, 10ml · Nhỏ mắt, mũi
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 1900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên, Việt Nam (Việt nam)
- Province / Facility
- T01 · 01B58
|
VD-18075-12 |
0,9%, 10ml
Nhỏ mắt, mũi
|
Lọ |
500
|
3800
|
1900000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên, Việt Nam
Việt nam
|
T01
01B58
|
2026-04-15 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%, 10ml · Nhỏ mắt, mũi
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 1900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên, Việt Nam (Việt nam)
- Province / Facility
- T01 · 01B60
|
VD-18075-12 |
0,9%, 10ml
Nhỏ mắt, mũi
|
Lọ |
500
|
3800
|
1900000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên, Việt Nam
Việt nam
|
T01
01B60
|
2026-04-15 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%, 10ml · Nhỏ mắt, mũi
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 1900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên, Việt Nam (Việt nam)
- Province / Facility
- T01 · 01B63
|
VD-18075-12 |
0,9%, 10ml
Nhỏ mắt, mũi
|
Lọ |
500
|
3800
|
1900000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên, Việt Nam
Việt nam
|
T01
01B63
|
2026-04-15 |
|
Natriclorid 0,9%
Natriclorid
- Strength / route
- 0,9%/10ml · Nhỏ mắt, nhỏ mũi
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 3800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01012
|
VD-18075-12 |
0,9%/10ml
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
|
Lọ |
1000
|
3800
|
3800000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01012
|
2026-04-15 |
|
Natriclorid 0,9%
Natriclorid
- Strength / route
- 0,9%/10ml · Nhỏ mắt, nhỏ mũi
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 3800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OR4
|
VD-18075-12 |
0,9%/10ml
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
|
Lọ |
1000
|
3800
|
3800000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01OR4
|
2026-04-15 |
|
Nebilet
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride)
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 91200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức))
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
VN-19377-15 |
5mg
Uống
|
Viên |
12000
|
7600
|
91200000
|
N1 |
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG)
Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức)
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Nelcin 200
Netilmicin
- Strength / route
- Hộp 2 vì x 5 ống x 2ml · Tiêm
- Qty
- 4000 Ống
- Total
- 226800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54010
|
VD-23089-15 |
Hộp 2 vì x 5 ống x 2ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
56700
|
226800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T54
54010
|
2026-04-15 |
|
Neurontin
Gabapentin
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 4800 Viên
- Total
- 54316800
- Group
- N1
- Manufacturer
- Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
VN-16857-13 |
300mg
Uống
|
Viên |
4800
|
11316
|
54316800
|
N1 |
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Nexavar
Sorafenib
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 200 Viên
- Total
- 80665200
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Đức)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
400114020523 |
200mg
Uống
|
Viên |
200
|
403326
|
80665200
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Nexipraz 40
Esomeprazol
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 95460000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893110363623 |
40mg
Uống
|
Viên |
20000
|
4773
|
95460000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Nexium
Esomeprazol
- Strength / route
- 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) · Tiêm
- Qty
- 6000 Lọ
- Total
- 921360000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
VN-15719-12 |
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg)
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
153560
|
921360000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Nexium Mups
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 14000 Viên
- Total
- 314384000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
VN-19782-16 |
40mg
Uống
|
Viên |
14000
|
22456
|
314384000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 330 Viên
- Total
- 221760
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T52 · 52048
|
893110458024 |
20mg
Uống
|
Viên |
330
|
672
|
221760
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T52
52048
|
2026-04-15 |
|
Nolvadex-D
Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat)
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 18000 Viên
- Total
- 102294000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca UK Limited (Anh)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
VN-19007-15 |
20mg
Uống
|
Viên |
18000
|
5683
|
102294000
|
N1 |
AstraZeneca UK Limited
Anh
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Noradrenalin
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
- Strength / route
- 1mg/1ml · Tiêm truyền
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 1650000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893110078424 |
1mg/1ml
Tiêm truyền
|
Ống |
500
|
3300
|
1650000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) x 3ml · Tiêm
- Qty
- 18000 Bút tiêm
- Total
- 3609144000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
300410179000 |
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) x 3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
18000
|
200508
|
3609144000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Novotane ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
- Strength / route
- 0,4% + 0,3%; 5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 45000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893100212400 |
0,4% + 0,3%; 5ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
1000
|
45000
|
45000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 5ml · Tiêm
- Qty
- 20000 Ống
- Total
- 10080000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược -Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46048
|
893110124925 |
5ml
Tiêm
|
Ống |
20000
|
504
|
10080000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược -Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46048
|
2026-04-15 |
|
Oceprava 10
Pravastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 35000 Viên
- Total
- 102900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01016
|
893110341924 |
10mg
Uống
|
Viên |
35000
|
2940
|
102900000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01016
|
2026-04-15 |
|
Oflovid
Ofloxacin
- Strength / route
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 600 Lọ
- Total
- 33523200
- Group
- N1
- Manufacturer
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto (Nhật)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
VN-19341-15 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
600
|
55872
|
33523200
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto
Nhật
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
- Strength / route
- 3mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 52900000
- Group
- N1
- Manufacturer
- URSAPHARM Arzneimittel GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
400115010324 |
3mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
52900
|
52900000
|
N1 |
URSAPHARM Arzneimittel GmbH
Đức
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Olanxol
Olanzapin
- Strength / route
- 10 mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 36225000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38803
|
893110094623 |
10 mg
Uống
|
Viên |
15000
|
2415
|
36225000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T38
38803
|
2026-04-15 |