Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-26
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 72001–72050. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Medrol
Methylprednisolone
Strength / route
16mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
22032000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-22447-19 Viên 3672 2026-04-15
Mekoamin S 5%
Acid amin
Strength / route
Chai 250ml · Tiêm truyền
Qty
160 Chai
Total
9600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54010
893110857324 Chai 60000 2026-04-15
Meronem
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
158873500
Group
N1
Manufacturer
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-17832-14 Lọ 317747 2026-04-15
Meronem
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
274973500
Group
N1
Manufacturer
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-04-15
Metformin Stella 500mg
Metformin hydrochloride
Strength / route
500mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
300000
Group
N1
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 – Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01B64
VD-23976-15 Viên 600 2026-04-15
Metronidazol
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
1785000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54010
893115304223 Viên 119 2026-04-15
Metronidazol 250
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
3780000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20217
893115309724 Viên 252 2026-04-15
Metsav 1000 XR
Metformin hydrochloride
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
12951000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54032
893110276924 Viên 1439 2026-04-15
Metsav 1000 XR
Metformin hydrochloride
Strength / route
1000mg dạng muối) · Uống
Qty
100000 Viên
Total
144500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38803
893110276924 Viên 1445 2026-04-15
Metsav 1000 XR
Metformin hydrochloride
Strength / route
1000mg dạng muối) · Uống
Qty
100000 Viên
Total
144500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38210
893110276924 Viên 1445 2026-04-15
Mezaoscin
Hyoscin butylbromid
Strength / route
20mg · Uống
Qty
6500 Viên
Total
22646000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893100286123 Viên 3484 2026-04-15
Micardis
Telmisartan
Strength / route
40mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
589920000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-22995-22 Viên 9832 2026-04-15
Micezym 100
Saccharomyces boulardii
Strength / route
2,26 x 10^9CFU · Uống
Qty
9600 Gói
Total
44150400
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54010
893400108924 Gói 4599 2026-04-15
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
105000000
Group
N1
Manufacturer
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
Province / Facility
T38 · 38170
400100083323 Ống 21000 2026-04-15
Minirin
Desmopressin
Strength / route
0,089mg (0,1mg) · Uống
Qty
1000 Viên
Total
18813000
Group
N1
Manufacturer
Ferring International Center S.A. (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-18893-15 Viên 18813 2026-04-15
Mobic
Meloxicam
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
27366000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-16141-13 Viên 9122 2026-04-15
Mobic
Meloxicam
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
72976000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T22 · 22030
VN-16141-13 Viên 9122 2026-04-15
Montelukast Normon 4mg granules
Montelukast natri
Strength / route
4mg · Uống
Qty
1680 Gói
Total
20076000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
Province / Facility
T54 · 54010
840110205823 Gói 11950 2026-04-15
Morihepamin
LIsoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + LMethionin + L-Phenylalanin + LThreonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + LAspartic acid + L-Glutamic acid + LHistidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin
Strength / route
(0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% · Tiêm truyền
Qty
1200 Túi
Total
139958400
Group
N1
Manufacturer
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-17215-13 Túi 116632 2026-04-15
Morphin
Morphin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
8925000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79012
893111093823 Ống 8925 2026-04-15
Morphin
Morphin
Strength / route
10mg/ml;1ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
892500
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54010
893111093823 Ống 8925 2026-04-15
Morphin
Morphin hydroclorid
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
44625000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38803
893111093823 Ống 8925 2026-04-15
Morphin
Morphin hydroclorid
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
44625000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38210
893111093823 Ống 8925 2026-04-15
NATRI CLORID 10%
Natri clorid
Strength / route
25g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
1500 Chai
Total
17845500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54010
893110902924 Chai 11897 2026-04-15
Nady-Spasmyl
Alverin citrat + simethicon
Strength / route
60mg + 80mg · Uống
Qty
13000 Viên
Total
19422000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110627724 Viên 1494 2026-04-15
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin hydroclorid
Strength / route
0.05% (kl/tt) · Nhỏ mũi
Qty
3800 Chai
Total
13965000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92015
893100064800 Chai 3675 2026-04-15
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Qty
1400 Lọ
Total
1848000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương ("Việt Nam")
Province / Facility
T54 · 54010
893100901924 Lọ 1320 2026-04-15
Natri clorid 0,9%
Natri Clorid
Strength / route
0,9%;1000ml · Dùng ngoài
Qty
6000 Chai
Total
60480000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54010
893110118523 Chai 10080 2026-04-15
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%, 10ml · Nhỏ mắt, mũi
Qty
500 Lọ
Total
1900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên, Việt Nam (Việt nam)
Province / Facility
T01 · 01B58
VD-18075-12 Lọ 3800 2026-04-15
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%, 10ml · Nhỏ mắt, mũi
Qty
500 Lọ
Total
1900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên, Việt Nam (Việt nam)
Province / Facility
T01 · 01B60
VD-18075-12 Lọ 3800 2026-04-15
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%, 10ml · Nhỏ mắt, mũi
Qty
500 Lọ
Total
1900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên, Việt Nam (Việt nam)
Province / Facility
T01 · 01B63
VD-18075-12 Lọ 3800 2026-04-15
Natriclorid 0,9%
Natriclorid
Strength / route
0,9%/10ml · Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Qty
1000 Lọ
Total
3800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01012
VD-18075-12 Lọ 3800 2026-04-15
Natriclorid 0,9%
Natriclorid
Strength / route
0,9%/10ml · Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Qty
1000 Lọ
Total
3800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OR4
VD-18075-12 Lọ 3800 2026-04-15
Nebilet
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride)
Strength / route
5mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
91200000
Group
N1
Manufacturer
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức))
Province / Facility
T31 · 31153
VN-19377-15 Viên 7600 2026-04-15
Nelcin 200
Netilmicin
Strength / route
Hộp 2 vì x 5 ống x 2ml · Tiêm
Qty
4000 Ống
Total
226800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54010
VD-23089-15 Ống 56700 2026-04-15
Neurontin
Gabapentin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
4800 Viên
Total
54316800
Group
N1
Manufacturer
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-16857-13 Viên 11316 2026-04-15
Nexavar
Sorafenib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
200 Viên
Total
80665200
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T31 · 31153
400114020523 Viên 403326 2026-04-15
Nexipraz 40
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
95460000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110363623 Viên 4773 2026-04-15
Nexium
Esomeprazol
Strength / route
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) · Tiêm
Qty
6000 Lọ
Total
921360000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-04-15
Nexium Mups
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
Strength / route
40mg · Uống
Qty
14000 Viên
Total
314384000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-19782-16 Viên 22456 2026-04-15
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
330 Viên
Total
221760
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52048
893110458024 Viên 672 2026-04-15
Nolvadex-D
Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat)
Strength / route
20mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
102294000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca UK Limited (Anh)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-19007-15 Viên 5683 2026-04-15
Noradrenalin
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm truyền
Qty
500 Ống
Total
1650000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110078424 Ống 3300 2026-04-15
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Strength / route
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) x 3ml · Tiêm
Qty
18000 Bút tiêm
Total
3609144000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T31 · 31153
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-04-15
Novotane ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Strength / route
0,4% + 0,3%; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Ống
Total
45000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893100212400 Ống 45000 2026-04-15
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
Strength / route
5ml · Tiêm
Qty
20000 Ống
Total
10080000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược -Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46048
893110124925 Ống 504 2026-04-15
Oceprava 10
Pravastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
35000 Viên
Total
102900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01016
893110341924 Viên 2940 2026-04-15
Oflovid
Ofloxacin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
600 Lọ
Total
33523200
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-19341-15 Lọ 55872 2026-04-15
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
Strength / route
3mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
52900000
Group
N1
Manufacturer
URSAPHARM Arzneimittel GmbH (Đức)
Province / Facility
T38 · 38170
400115010324 Lọ 52900 2026-04-15
Olanxol
Olanzapin
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
36225000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38803
893110094623 Viên 2415 2026-04-15

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.