|
Kali clorid 10%
Kali clorid
- Strength / route
- 1g/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 1890000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54010
|
893110375223 |
1g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
1000
|
1890
|
1890000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T54
54010
|
2026-04-15 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 278000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37411
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
2000
|
139
|
278000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T37
37411
|
2026-04-15 |
|
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
- Strength / route
- Ketamine (dưới dạng Ketamine hydrochloride) 500mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 20076000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Panpharma GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79012
|
400112017124 |
Ketamine (dưới dạng Ketamine hydrochloride) 500mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
200
|
100380
|
20076000
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T79
79012
|
2026-04-15 |
|
Ketorolac Danapha
Ketorolac
- Strength / route
- 30mg/ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 34400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893110572624 |
30mg/ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
17200
|
34400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Ketosteril
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
- Strength / route
- Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoana · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 142000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
VN-16263-13 |
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoana
Uống
|
Viên |
10000
|
14200
|
142000000
|
N1 |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Bồ Đào Nha
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 40000 Gam
- Total
- 4536000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40006
|
19.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
Gam |
40000
|
113
|
4536000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T40
40006
|
2026-04-15 |
|
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ đinh lăng+ Cao khô lá bạch quả
- Strength / route
- 150mg + 5mg · Uống
- Qty
- 35000 viên
- Total
- 17500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01012
|
893200723424 |
150mg + 5mg
Uống
|
viên |
35000
|
500
|
17500000
|
N2 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01012
|
2026-04-15 |
|
Kofio
Estriol
- Strength / route
- 0,5mg · Đặt âm đạo
- Qty
- 1500 Viên
- Total
- 15000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54010
|
893110029400 |
0,5mg
Đặt âm đạo
|
Viên |
1500
|
10000
|
15000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
T54
54010
|
2026-04-15 |
|
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 110000 Gam
- Total
- 8316000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40006
|
17.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
Gam |
110000
|
76
|
8316000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T40
40006
|
2026-04-15 |
|
LC Lucid
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Strength / route
- Mỗi gói 10g chứa: Nhôm hydroxyd gel 13% (tương đương nhôm hydroxyd 0,44) 3,384g; Magnesi hydroxyd gel 30% (tương đương magnesi hydroxyd 0,390g) 1,3g · Uống
- Qty
- 57200 Gói
- Total
- 183040000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95003
|
893100162425 |
Mỗi gói 10g chứa: Nhôm hydroxyd gel 13% (tương đương nhôm hydroxyd 0,44) 3,384g; Magnesi hydroxyd gel 30% (tương đương magnesi hydroxyd 0,390g) 1,3g
Uống
|
Gói |
57200
|
3200
|
183040000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
|
T95
95003
|
2026-04-15 |
|
Lactated Ringer's
Ringer Lactat
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 10000 Chai
- Total
- 67900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54010
|
893110118323 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
10000
|
6790
|
67900000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T54
54010
|
2026-04-15 |
|
Lantus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Strength / route
- 100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml) · Tiêm dưới da
- Qty
- 0 IU
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
QLSP-0790-14 |
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml)
Tiêm dưới da
|
IU |
0
|
480
|
0
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Lantus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Strength / route
- 100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml) · Tiêm dưới da
- Qty
- 700 Lọ
- Total
- 335825000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
QLSP-0790-14 |
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml)
Tiêm dưới da
|
Lọ |
700
|
479750
|
335825000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Lantus Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Strength / route
- 100 đơn vị/1ml x 3ml · Tiêm dưới da
- Qty
- 2000 Bút tiêm
- Total
- 514290000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
QLSP-857-15 |
100 đơn vị/1ml x 3ml
Tiêm dưới da
|
Bút tiêm |
2000
|
257145
|
514290000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Levodopa/ Carbidopa 250/25
Levodopa + carbidopa
- Strength / route
- 250mg + 25 mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 55000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM, (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38803
|
893110286125 |
250mg + 25 mg
Uống
|
Viên |
10000
|
5500
|
55000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM,
Việt Nam
|
T38
38803
|
2026-04-15 |
|
Levodopa/ Carbidopa 250/25
Levodopa + carbidopa
- Strength / route
- 250mg + 25 mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 55000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM, (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38210
|
893110286125 |
250mg + 25 mg
Uống
|
Viên |
10000
|
5500
|
55000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM,
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-04-15 |
|
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 88600 viên
- Total
- 53160000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01012
|
893110332924 |
25mg
Uống
|
viên |
88600
|
600
|
53160000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01012
|
2026-04-15 |
|
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 88600 viên
- Total
- 53160000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OR4
|
893110332924 |
25mg
Uống
|
viên |
88600
|
600
|
53160000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01OR4
|
2026-04-15 |
|
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
- Strength / route
- 50mcg · Uống
- Qty
- 18000 Viên
- Total
- 19836000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
400110141723 |
50mcg
Uống
|
Viên |
18000
|
1102
|
19836000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
- Strength / route
- 75mcg · Uống
- Qty
- 18000 Viên
- Total
- 26064000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
VN-23234-22 |
75mcg
Uống
|
Viên |
18000
|
1448
|
26064000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
- Strength / route
- 100mcg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 80500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
VN-23233-22 |
100mcg
Uống
|
Viên |
50000
|
1610
|
80500000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Lidocain
Lidocaine
- Strength / route
- 3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) · Phun mù
- Qty
- 10 Lọ
- Total
- 1750000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
- Province / Facility
- T92 · 92015
|
599110011924 |
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn)
Phun mù
|
Lọ |
10
|
175000
|
1750000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
|
T92
92015
|
2026-04-15 |
|
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
- Strength / route
- (36mg+18,13 mcg)/ 1,8 ml;1,8ml · Tiêm
- Qty
- 600 Ống
- Total
- 9290400
- Group
- N1
- Manufacturer
- Septodont (Pháp (France))
- Province / Facility
- T54 · 54010
|
300110796724 |
(36mg+18,13 mcg)/ 1,8 ml;1,8ml
Tiêm
|
Ống |
600
|
15484
|
9290400
|
N1 |
Septodont
Pháp (France)
|
T54
54010
|
2026-04-15 |
|
Linezolid 400
Linezolid
- Strength / route
- 400mg/200ml · Tiêm truyền
- Qty
- 450 Túi
- Total
- 83250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt nam)
- Province / Facility
- T54 · 54010
|
893110056924 |
400mg/200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
450
|
185000
|
83250000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi
Việt nam
|
T54
54010
|
2026-04-15 |
|
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
- Strength / route
- 145mg · Uống
- Qty
- 36000 Viên
- Total
- 380196000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine (Ireland đóng gói Pháp)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
539110009825 |
145mg
Uống
|
Viên |
36000
|
10561
|
380196000
|
N1 |
Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine
Ireland đóng gói Pháp
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Lipitor
Atorvastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 7200 Viên
- Total
- 114775200
- Group
- N1
- Manufacturer
- Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
VN-17768-14 |
10mg
Uống
|
Viên |
7200
|
15941
|
114775200
|
N1 |
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Lipitor
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O)
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 36000 Viên
- Total
- 573876000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
001110025723 |
20mg
Uống
|
Viên |
36000
|
15941
|
573876000
|
N1 |
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Lipofundin MCT/LCT 10%
Nhũ dịch lipid
- Strength / route
- 5,0g/100ml + 5,0g/100ml; 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1800 Chai
- Total
- 343800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
400110020323 |
5,0g/100ml + 5,0g/100ml; 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1800
|
191000
|
343800000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Lipofundin MCT/LCT 20%
Nhũ dịch lipid
- Strength / route
- 10,0g/100ml + 10,0g/100ml; 250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1200 Chai
- Total
- 211200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
400110020423 |
10,0g/100ml + 10,0g/100ml; 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1200
|
176000
|
211200000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Liproin
Lidocain + prilocain
- Strength / route
- (25mg + 25mg) /g; 5g · Dùng ngoài
- Qty
- 100 Tuýp
- Total
- 3650000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893110202725 |
(25mg + 25mg) /g; 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
100
|
36500
|
3650000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Loratadine Savi 10
Loratadin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 10500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38803
|
VD-19439-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
50000
|
210
|
10500000
|
N2 |
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
|
T38
38803
|
2026-04-15 |
|
Loratadine Savi 10
Loratadin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 10500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38210
|
VD-19439-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
50000
|
210
|
10500000
|
N2 |
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-04-15 |
|
Lovastatin savi 10
Lovastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 56000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893110742524 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2800
|
56000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Lovenox
Enoxaparin Natri
- Strength / route
- 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml · Tiêm
- Qty
- 6000 Bơm tiêm
- Total
- 678978000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
300410038323 |
6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
6000
|
113163
|
678978000
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie.
Pháp
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Lovenox
Enoxaparin Natri
- Strength / route
- 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Bơm tiêm
- Total
- 85381000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
300410038223 |
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
1000
|
85381
|
85381000
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie.
Pháp
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Lucikvin 500
Meclofenoxat hydroclorid
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 6000 Lọ
- Total
- 345000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38210
|
893110509924 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
57500
|
345000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-04-15 |
|
Lumigan
Bimatoprost
- Strength / route
- 0,3mg/3ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 600 Lọ
- Total
- 151247400
- Group
- N1
- Manufacturer
- Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
539110075023 |
0,3mg/3ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
600
|
252079
|
151247400
|
N1 |
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Lyrica
Pregabalin
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 3600 Viên
- Total
- 63666000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
VN-16347-13 |
75mg
Uống
|
Viên |
3600
|
17685
|
63666000
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
MANNITOL
D-Mannitol
- Strength / route
- 20g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 50 Chai
- Total
- 1050000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54010
|
VD-23168-15 |
20g/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
50
|
21000
|
1050000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T54
54010
|
2026-04-15 |
|
METRONIDAZOL KABI
Metronidazol
- Strength / route
- 500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 10000 Chai
- Total
- 63000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54010
|
VD-26377-17 |
500mg/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
10000
|
6300
|
63000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T54
54010
|
2026-04-15 |
|
MIFETONE 200mcg
Misoprostol
- Strength / route
- 200mcg · Uống
- Qty
- 17000 Viên
- Total
- 68000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54010
|
893110156325 |
200mcg
Uống
|
Viên |
17000
|
4000
|
68000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54010
|
2026-04-15 |
|
MT–Tizanidin 6
Tizanidin hydroclorid
- Strength / route
- 6mg · Uống
- Qty
- 36000 Viên
- Total
- 126000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60001
|
893110302024 |
6mg
Uống
|
Viên |
36000
|
3500
|
126000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-04-15 |
|
Mabthera
Rituximab
- Strength / route
- 500mg/ 50ml · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 110 Lọ
- Total
- 2168669800
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
QLSP-0757-13 |
500mg/ 50ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
110
|
19715180
|
2168669800
|
N1 |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd
CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Mabthera
Rituximab
- Strength / route
- 500mg/ 50ml · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
400410198425 |
500mg/ 50ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
19715180
|
0
|
N1 |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd
CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Macrina
Silymarin
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 113910000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893210119700 |
200mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3797
|
113910000
|
N4 |
Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Magnesi - B6 STELLA Tablet
Magnesium lactate dihydrat + Vitamin B6
- Strength / route
- 470mg+5mg · uống
- Qty
- 5000 viên
- Total
- 4000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01012
|
893110105824 |
470mg+5mg
uống
|
viên |
5000
|
800
|
4000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01012
|
2026-04-15 |
|
Magnesi sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
- Strength / route
- 1,5g/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 400 Ống
- Total
- 1160000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96 · 96145
|
VD-19567-13 |
1,5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
400
|
2900
|
1160000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T96
96145
|
2026-04-15 |
|
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain
- Strength / route
- 5mg/ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 41600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cenexi (France)
- Province / Facility
- T54 · 54010
|
300114001824 |
5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
41600
|
41600000
|
N1 |
Cenexi
France
|
T54
54010
|
2026-04-15 |
|
Medrol
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 16893 Viên
- Total
- 66389490
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
- Province / Facility
- T48 · 48126
|
VN-22447-19 |
16mg
Uống
|
Viên |
16893
|
3930
|
66389490
|
N1 |
Pfizer Italia S.R.L.
Italy
|
T48
48126
|
2026-04-15 |
|
Medrol
Methylprednisolone
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 1200 Viên
- Total
- 1179600
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
800110406323 |
4mg
Uống
|
Viên |
1200
|
983
|
1179600
|
N1 |
Pfizer Italia S.R.L.
Italy
|
T31
31153
|
2026-04-15 |