Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-26
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 71951–72000. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Kali clorid 10%
Kali clorid
Strength / route
1g/10ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Ống
Total
1890000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54010
893110375223 Ống 1890 2026-04-15
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
Strength / route
5mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
278000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37411
VD-20761-14 Viên 139 2026-04-15
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
Strength / route
Ketamine (dưới dạng Ketamine hydrochloride) 500mg/10ml · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
20076000
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79012
400112017124 Lọ 100380 2026-04-15
Ketorolac Danapha
Ketorolac
Strength / route
30mg/ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
34400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110572624 Ống 17200 2026-04-15
Ketosteril
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
Strength / route
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoana · Uống
Qty
10000 Viên
Total
142000000
Group
N1
Manufacturer
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-16263-13 Viên 14200 2026-04-15
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
Strength / route
Uống
Qty
40000 Gam
Total
4536000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40006
19.CBVT/TL/2025 Gam 113 2026-04-15
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ đinh lăng+ Cao khô lá bạch quả
Strength / route
150mg + 5mg · Uống
Qty
35000 viên
Total
17500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01012
893200723424 viên 500 2026-04-15
Kofio
Estriol
Strength / route
0,5mg · Đặt âm đạo
Qty
1500 Viên
Total
15000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54010
893110029400 Viên 10000 2026-04-15
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
Strength / route
Uống
Qty
110000 Gam
Total
8316000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40006
17.CBVT/TL/2025 Gam 76 2026-04-15
LC Lucid
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
Mỗi gói 10g chứa: Nhôm hydroxyd gel 13% (tương đương nhôm hydroxyd 0,44) 3,384g; Magnesi hydroxyd gel 30% (tương đương magnesi hydroxyd 0,390g) 1,3g · Uống
Qty
57200 Gói
Total
183040000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95003
893100162425 Gói 3200 2026-04-15
Lactated Ringer's
Ringer Lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
10000 Chai
Total
67900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54010
893110118323 Chai 6790 2026-04-15
Lantus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml) · Tiêm dưới da
Qty
0 IU
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T31 · 31153
QLSP-0790-14 IU 480 2026-04-15
Lantus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml) · Tiêm dưới da
Qty
700 Lọ
Total
335825000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T31 · 31153
QLSP-0790-14 Lọ 479750 2026-04-15
Lantus Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
100 đơn vị/1ml x 3ml · Tiêm dưới da
Qty
2000 Bút tiêm
Total
514290000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T31 · 31153
QLSP-857-15 Bút tiêm 257145 2026-04-15
Levodopa/ Carbidopa 250/25
Levodopa + carbidopa
Strength / route
250mg + 25 mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
55000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM, (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38803
893110286125 Viên 5500 2026-04-15
Levodopa/ Carbidopa 250/25
Levodopa + carbidopa
Strength / route
250mg + 25 mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
55000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM, (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38210
893110286125 Viên 5500 2026-04-15
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
88600 viên
Total
53160000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01012
893110332924 viên 600 2026-04-15
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
88600 viên
Total
53160000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OR4
893110332924 viên 600 2026-04-15
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
50mcg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
19836000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T31 · 31153
400110141723 Viên 1102 2026-04-15
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
75mcg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
26064000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-23234-22 Viên 1448 2026-04-15
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
100mcg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
80500000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-23233-22 Viên 1610 2026-04-15
Lidocain
Lidocaine
Strength / route
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) · Phun mù
Qty
10 Lọ
Total
1750000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
Province / Facility
T92 · 92015
599110011924 Lọ 175000 2026-04-15
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
Strength / route
(36mg+18,13 mcg)/ 1,8 ml;1,8ml · Tiêm
Qty
600 Ống
Total
9290400
Group
N1
Manufacturer
Septodont (Pháp (France))
Province / Facility
T54 · 54010
300110796724 Ống 15484 2026-04-15
Linezolid 400
Linezolid
Strength / route
400mg/200ml · Tiêm truyền
Qty
450 Túi
Total
83250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt nam)
Province / Facility
T54 · 54010
893110056924 Túi 185000 2026-04-15
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
Strength / route
145mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
380196000
Group
N1
Manufacturer
Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine (Ireland đóng gói Pháp)
Province / Facility
T31 · 31153
539110009825 Viên 10561 2026-04-15
Lipitor
Atorvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
7200 Viên
Total
114775200
Group
N1
Manufacturer
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-17768-14 Viên 15941 2026-04-15
Lipitor
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O)
Strength / route
20mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
573876000
Group
N1
Manufacturer
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T31 · 31153
001110025723 Viên 15941 2026-04-15
Lipofundin MCT/LCT 10%
Nhũ dịch lipid
Strength / route
5,0g/100ml + 5,0g/100ml; 500ml · Tiêm truyền
Qty
1800 Chai
Total
343800000
Group
N1
Manufacturer
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T31 · 31153
400110020323 Chai 191000 2026-04-15
Lipofundin MCT/LCT 20%
Nhũ dịch lipid
Strength / route
10,0g/100ml + 10,0g/100ml; 250ml · Tiêm truyền
Qty
1200 Chai
Total
211200000
Group
N1
Manufacturer
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T31 · 31153
400110020423 Chai 176000 2026-04-15
Liproin
Lidocain + prilocain
Strength / route
(25mg + 25mg) /g; 5g · Dùng ngoài
Qty
100 Tuýp
Total
3650000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110202725 Tuýp 36500 2026-04-15
Loratadine Savi 10
Loratadin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
10500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38803
VD-19439-13 Viên 210 2026-04-15
Loratadine Savi 10
Loratadin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
10500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38210
VD-19439-13 Viên 210 2026-04-15
Lovastatin savi 10
Lovastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
56000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110742524 Viên 2800 2026-04-15
Lovenox
Enoxaparin Natri
Strength / route
6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml · Tiêm
Qty
6000 Bơm tiêm
Total
678978000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
Province / Facility
T31 · 31153
300410038323 Bơm tiêm 113163 2026-04-15
Lovenox
Enoxaparin Natri
Strength / route
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm
Qty
1000 Bơm tiêm
Total
85381000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
Province / Facility
T31 · 31153
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-04-15
Lucikvin 500
Meclofenoxat hydroclorid
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
6000 Lọ
Total
345000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38210
893110509924 Lọ 57500 2026-04-15
Lumigan
Bimatoprost
Strength / route
0,3mg/3ml · Nhỏ mắt
Qty
600 Lọ
Total
151247400
Group
N1
Manufacturer
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Province / Facility
T31 · 31153
539110075023 Lọ 252079 2026-04-15
Lyrica
Pregabalin
Strength / route
75mg · Uống
Qty
3600 Viên
Total
63666000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-16347-13 Viên 17685 2026-04-15
MANNITOL
D-Mannitol
Strength / route
20g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
50 Chai
Total
1050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54010
VD-23168-15 Chai 21000 2026-04-15
METRONIDAZOL KABI
Metronidazol
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
10000 Chai
Total
63000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54010
VD-26377-17 Chai 6300 2026-04-15
MIFETONE 200mcg
Misoprostol
Strength / route
200mcg · Uống
Qty
17000 Viên
Total
68000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54010
893110156325 Viên 4000 2026-04-15
MT–Tizanidin 6
Tizanidin hydroclorid
Strength / route
6mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
126000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
893110302024 Viên 3500 2026-04-15
Mabthera
Rituximab
Strength / route
500mg/ 50ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
110 Lọ
Total
2168669800
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T31 · 31153
QLSP-0757-13 Lọ 19715180 2026-04-15
Mabthera
Rituximab
Strength / route
500mg/ 50ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T31 · 31153
400410198425 Lọ 19715180 2026-04-15
Macrina
Silymarin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
113910000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893210119700 Viên 3797 2026-04-15
Magnesi - B6 STELLA Tablet
Magnesium lactate dihydrat + Vitamin B6
Strength / route
470mg+5mg · uống
Qty
5000 viên
Total
4000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01012
893110105824 viên 800 2026-04-15
Magnesi sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
Strength / route
1,5g/10ml · Tiêm truyền
Qty
400 Ống
Total
1160000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T96 · 96145
VD-19567-13 Ống 2900 2026-04-15
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain
Strength / route
5mg/ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
41600000
Group
N1
Manufacturer
Cenexi (France)
Province / Facility
T54 · 54010
300114001824 Ống 41600 2026-04-15
Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
16893 Viên
Total
66389490
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
Province / Facility
T48 · 48126
VN-22447-19 Viên 3930 2026-04-15
Medrol
Methylprednisolone
Strength / route
4mg · Uống
Qty
1200 Viên
Total
1179600
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
Province / Facility
T31 · 31153
800110406323 Viên 983 2026-04-15

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.