|
Garnotal
Phenobarbital
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 35000 viên
- Total
- 11025000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OR4
|
893112426324 |
100mg
Uống
|
viên |
35000
|
315
|
11025000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01OR4
|
2026-04-15 |
|
Gemzar
Gemcitabin
- Strength / route
- 200mg · Tiêm
- Qty
- 2904 Lọ
- Total
- 2135892000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX và đóng gói cấp 1: Vianex S.A-Plant C; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France (CSSX và đóng gói cấp 1: Hy Lạp; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp)
- Province / Facility
- T48 · 48126
|
520114446123 |
200mg
Tiêm
|
Lọ |
2904
|
735500
|
2135892000
|
N1 |
CSSX và đóng gói cấp 1: Vianex S.A-Plant C; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France
CSSX và đóng gói cấp 1: Hy Lạp; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp
|
T48
48126
|
2026-04-15 |
|
Gemzar
Gemcitabin
- Strength / route
- 1000mg · Tiêm
- Qty
- 1742 Lọ
- Total
- 4749388800
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX và đóng gói cấp 1: Vianex S.A-Plant C; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France (CSSX và đóng gói cấp 1: Hy Lạp; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp)
- Province / Facility
- T48 · 48126
|
520114195923 |
1000mg
Tiêm
|
Lọ |
1742
|
2726400
|
4749388800
|
N1 |
CSSX và đóng gói cấp 1: Vianex S.A-Plant C; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France
CSSX và đóng gói cấp 1: Hy Lạp; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp
|
T48
48126
|
2026-04-15 |
|
Gentamicin 80mg
Gentamicin
- Strength / route
- 80mg( dạng muối )/2ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 2020000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893110175124 |
80mg( dạng muối )/2ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
1010
|
2020000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Glucophage
Metformin hydrochloride
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 11109000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
VN-16517-13 |
1000mg
Uống
|
Viên |
3000
|
3703
|
11109000
|
N1 |
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Glucophage XR 1000mg
Metformin hydrochlorid
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 48000 Viên
- Total
- 232464000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
300110016324 |
1000mg
Uống
|
Viên |
48000
|
4843
|
232464000
|
N1 |
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
- Strength / route
- 750mg · Uống
- Qty
- 280000 Viên
- Total
- 1029560000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
300110016424 |
750mg
Uống
|
Viên |
280000
|
3677
|
1029560000
|
N1 |
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Glucose 10%
Glucose
- Strength / route
- 10%/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 9555000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
VD-35953-22 |
10%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1000
|
9555
|
9555000
|
N4 |
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Glucose 20%
Glucose
- Strength / route
- 20%/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 500 Chai
- Total
- 7500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40014
|
893110606724 |
20%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
500
|
15000
|
7500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40014
|
2026-04-15 |
|
Glucose 30%
Glucose
- Strength / route
- 30%/250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 300 Chai
- Total
- 4230000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96 · 96145
|
VD-23167-15 |
30%/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
300
|
14100
|
4230000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T96
96145
|
2026-04-15 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Strength / route
- 5%/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 5000 Chai
- Total
- 36855000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
VD-35954-22 |
5%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
5000
|
7371
|
36855000
|
N4 |
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Glucovance 500mg/5mg
Metformin + glibenclamid
- Strength / route
- 500mg/5mg · Uống
- Qty
- 36000 Viên
- Total
- 169668000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
VN-20023-16 |
500mg/5mg
Uống
|
Viên |
36000
|
4713
|
169668000
|
N1 |
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Growpone 10%
Calci gluconate 95,5 mg/ml
- Strength / route
- 10%10ml · Tiêm
- Qty
- 1500 Ống
- Total
- 21900000
- Group
- N2
- Manufacturer
- FARMAK JOINT STOCK COMPANY (Ukraine)
- Province / Facility
- T54 · 54010
|
VN-16410-13 |
10%10ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
14600
|
21900000
|
N2 |
FARMAK JOINT STOCK COMPANY
Ukraine
|
T54
54010
|
2026-04-15 |
|
Gynowifi
Clotrimazol
- Strength / route
- 200mg · Đặt âm đạo
- Qty
- 2210 Viên
- Total
- 12155
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893100328900 |
200mg
Đặt âm đạo
|
Viên |
2210
|
6
|
12155
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Hadulab 25
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 25mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 105000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893110107900 |
10mg + 25mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3500
|
105000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
- Strength / route
- 10mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 7280 Ống
- Total
- 6071520
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893110299000 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
7280
|
834
|
6071520
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
- Strength / route
- 1mg/ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 2200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương ("Việt Nam")
- Province / Facility
- T54 · 54010
|
893110151100 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
1100
|
2200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
"Việt Nam"
|
T54
54010
|
2026-04-15 |
|
Hagimox capsules
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 2200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang-CN nhà máy DPDHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T20 · 20217
|
VD_20402-16 |
500mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1100
|
2200000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang-CN nhà máy DPDHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T20
20217
|
2026-04-15 |
|
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
- Strength / route
- 1,5mg · Uống
- Qty
- 16500 viên
- Total
- 1732500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01012
|
VD-24085-16 |
1,5mg
Uống
|
viên |
16500
|
105
|
1732500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01012
|
2026-04-15 |
|
Hapacol Caplet 500
Acetaminophen (Paracetamol)
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T20 · 20217
|
VD-20564-14 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
280
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T20
20217
|
2026-04-15 |
|
Hapoxan
Cefpodoxim
- Strength / route
- 100mg/5ml; 30ml · Uống
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 45835000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
VD-35181-21 |
100mg/5ml; 30ml
Uống
|
Chai |
1000
|
45835
|
45835000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
- Strength / route
- 0,4mg · Uống
- Qty
- 8400 Viên
- Total
- 123480000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
870110780724 |
0,4mg
Uống
|
Viên |
8400
|
14700
|
123480000
|
N1 |
Delpharm Meppel B.V.
Hà Lan
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Hasanbest 500/2.5
Metformin + glibenclamid
- Strength / route
- 2,5mg; 500mg · Uống
- Qty
- 20000 viên
- Total
- 34860000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68660
|
893110457724 |
2,5mg; 500mg
Uống
|
viên |
20000
|
1743
|
34860000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T68
68660
|
2026-04-15 |
|
Haxium 40
Esomeprazol
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 8400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36032
|
893110269523 |
40mg
Uống
|
Viên |
10000
|
840
|
8400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T36
36032
|
2026-04-15 |
|
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
- Strength / route
- 50mg + 0,5mg; 5ml · Uống
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 42420000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893100221025 |
50mg + 0,5mg; 5ml
Uống
|
Ống |
10000
|
4242
|
42420000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Hemastop
Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin)
- Strength / route
- 250mcg/1ml; 1ml · Tiêm
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 58000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54010
|
893110879924 |
250mcg/1ml; 1ml
Tiêm
|
Lọ |
200
|
290000
|
58000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T54
54010
|
2026-04-15 |
|
Hemetrex Inj 25
Methotrexat
- Strength / route
- 50mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 40 Lọ
- Total
- 2430240
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54010
|
893114021826 |
50mg/2ml
Tiêm
|
Lọ |
40
|
60756
|
2430240
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T54
54010
|
2026-04-15 |
|
Hepagold
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
- Strength / route
- (4,5g + 5,5g + 3,05g + 0,5g + 0,5g + 2,25g + 0,33g + 4,2g + 3,85g + 3,0g + 1,2g + 4g + 2,5g + 4,5g + 0,07g)/500ml ( 8%/500ml) · Tiêm truyền
- Qty
- 500 Túi
- Total
- 62833500
- Group
- N2
- Manufacturer
- JW Life Science Corporation (Rephublic of Korea)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
880110015725 |
(4,5g + 5,5g + 3,05g + 0,5g + 0,5g + 2,25g + 0,33g + 4,2g + 3,85g + 3,0g + 1,2g + 4g + 2,5g + 4,5g + 0,07g)/500ml ( 8%/500ml)
Tiêm truyền
|
Túi |
500
|
125667
|
62833500
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Rephublic of Korea
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Heraprostol
Misoprostol
- Strength / route
- 100mcg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 6400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
VD-35257-21 |
100mcg
Uống
|
Viên |
2000
|
3200
|
6400000
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Herceptin
Trastuzumab
- Strength / route
- 150mg · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
QLSP-894-15 |
150mg
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
12907089
|
0
|
N1 |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Herceptin
Trastuzumab
- Strength / route
- 600mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
760410646824 |
600mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
24556600
|
0
|
N1 |
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sỹ
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Herceptin
Trastuzumab
- Strength / route
- 150mg · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 50 Lọ
- Total
- 645354450
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
QLSP-894-15 |
150mg
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
50
|
12907089
|
645354450
|
N1 |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Herceptin
Trastuzumab
- Strength / route
- 600mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 30 Lọ
- Total
- 736698000
- Group
- N1
- Manufacturer
- F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
760410646824 |
600mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
30
|
24556600
|
736698000
|
N1 |
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sỹ
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Hoài sơn sao
Hoài sơn
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 30000 Gam
- Total
- 9450000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40006
|
VCT-00158-21 |
Uống
|
Gam |
30000
|
315
|
9450000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T40
40006
|
2026-04-15 |
|
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
- Qty
- 4500 Bút tiêm
- Total
- 801360000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Hoa Kỳ)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
300410177600 |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
4500
|
178080
|
801360000
|
N1 |
CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company
CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Hoa Kỳ
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
- Strength / route
- 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
- Qty
- 1200 Bút tiêm
- Total
- 213696000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Cssx ống thuốc: Pháp; Cslr, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company: Mỹ)
- Province / Facility
- T22 · 22030
|
QLSP-1088-18 |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
1200
|
178080
|
213696000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company
Cssx ống thuốc: Pháp; Cslr, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company: Mỹ
|
T22
22030
|
2026-04-15 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế(SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
- Strength / route
- 1.000LD50 · Tiêm
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 50701400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54010
|
893410323925 |
1.000LD50
Tiêm
|
Lọ |
100
|
507014
|
50701400
|
N4 |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T54
54010
|
2026-04-15 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- Strength / route
- 1500 đvqt · Tiêm
- Qty
- 1500 Ống
- Total
- 52278000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893410250823 |
1500 đvqt
Tiêm
|
Ống |
1500
|
34852
|
52278000
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Hytinon
Hydroxyurea
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 7276 Viên
- Total
- 34924800
- Group
- N2
- Manufacturer
- Korea United Pharm.Inc. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T48 · 48126
|
880114031225 |
500mg
Uống
|
Viên |
7276
|
4800
|
34924800
|
N2 |
Korea United Pharm.Inc.
Hàn Quốc
|
T48
48126
|
2026-04-15 |
|
IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế)
Huyết thanh kháng dại
- Strength / route
- 1000 IU/ lọ 5ml · Tiêm
- Qty
- 600 Lọ
- Total
- 258111600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54010
|
893410324025 |
1000 IU/ lọ 5ml
Tiêm
|
Lọ |
600
|
430186
|
258111600
|
N4 |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T54
54010
|
2026-04-15 |
|
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg
Amoxicilin+acid clavulanic
- Strength / route
- 1000mg + 62,5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 315620000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54010
|
893110270900 |
1000mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
15781
|
315620000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 Pharbaco
Việt Nam
|
T54
54010
|
2026-04-15 |
|
Imexime 100
Cefixim
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 65820000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893110136025 |
100mg
Uống
|
Gói |
10000
|
6582
|
65820000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Intratect
Globulin miễn dịch người trong đó có chứa ít nhất 96% IgG - 50g/l
- Strength / route
- Globulin miễn dịch người trong đó có chứa ít nhất 96% IgG - 50g/l · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 50 Lọ
- Total
- 175000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T54 · 54010
|
400410304124 |
Globulin miễn dịch người trong đó có chứa ít nhất 96% IgG - 50g/l
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
50
|
3500000
|
175000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH
Đức
|
T54
54010
|
2026-04-15 |
|
Iressa
Gefitinib
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 600 Viên
- Total
- 335128800
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (Nhật Bản; Anh; Thụy Điển)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
499114520024 |
250mg
Uống
|
Viên |
600
|
558548
|
335128800
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB
Nhật Bản; Anh; Thụy Điển
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin + metformin
- Strength / route
- 50mg, 850mg · Uống
- Qty
- 5400 Viên
- Total
- 57472200
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
001110999524 |
50mg, 850mg
Uống
|
Viên |
5400
|
10643
|
57472200
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Janumet 50mg/500mg
Sitagliptin + metformin
- Strength / route
- 50mg, 500mg · Uống
- Qty
- 5400 Viên
- Total
- 57472200
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
001110999424 |
50mg, 500mg
Uống
|
Viên |
5400
|
10643
|
57472200
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Jardiance
Empagliflozin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 1200 Viên
- Total
- 31839600
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
VN2-606-17 |
25mg
Uống
|
Viên |
1200
|
26533
|
31839600
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Jardiance
Empagliflozin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 692160000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
VN2-605-17 |
10mg
Uống
|
Viên |
30000
|
23072
|
692160000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Justone 30 Mg/5ml
Ambroxol hydroclorid
- Strength / route
- 30mg/5ml · Uống
- Qty
- 9000 Gói
- Total
- 14850000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54010
|
VD-24125-16 |
30mg/5ml
Uống
|
Gói |
9000
|
1650
|
14850000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T54
54010
|
2026-04-15 |
|
Kacetam
Piracetam
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 9000 Viên
- Total
- 3411000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54032
|
VD-34693-20 |
800mg
Uống
|
Viên |
9000
|
379
|
3411000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54032
|
2026-04-15 |