Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-26
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 71901–71950. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Garnotal
Phenobarbital
Strength / route
100mg · Uống
Qty
35000 viên
Total
11025000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OR4
893112426324 viên 315 2026-04-15
Gemzar
Gemcitabin
Strength / route
200mg · Tiêm
Qty
2904 Lọ
Total
2135892000
Group
N1
Manufacturer
CSSX và đóng gói cấp 1: Vianex S.A-Plant C; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France (CSSX và đóng gói cấp 1: Hy Lạp; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp)
Province / Facility
T48 · 48126
520114446123 Lọ 735500 2026-04-15
Gemzar
Gemcitabin
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
1742 Lọ
Total
4749388800
Group
N1
Manufacturer
CSSX và đóng gói cấp 1: Vianex S.A-Plant C; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France (CSSX và đóng gói cấp 1: Hy Lạp; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp)
Province / Facility
T48 · 48126
520114195923 Lọ 2726400 2026-04-15
Gentamicin 80mg
Gentamicin
Strength / route
80mg( dạng muối )/2ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
2020000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110175124 Ống 1010 2026-04-15
Glucophage
Metformin hydrochloride
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
11109000
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-16517-13 Viên 3703 2026-04-15
Glucophage XR 1000mg
Metformin hydrochlorid
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
48000 Viên
Total
232464000
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Province / Facility
T31 · 31153
300110016324 Viên 4843 2026-04-15
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
Strength / route
750mg · Uống
Qty
280000 Viên
Total
1029560000
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Province / Facility
T31 · 31153
300110016424 Viên 3677 2026-04-15
Glucose 10%
Glucose
Strength / route
10%/500ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Chai
Total
9555000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
VD-35953-22 Chai 9555 2026-04-15
Glucose 20%
Glucose
Strength / route
20%/500ml · Tiêm truyền
Qty
500 Chai
Total
7500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40014
893110606724 Chai 15000 2026-04-15
Glucose 30%
Glucose
Strength / route
30%/250ml · Tiêm truyền
Qty
300 Chai
Total
4230000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T96 · 96145
VD-23167-15 Chai 14100 2026-04-15
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%/500ml · Tiêm truyền
Qty
5000 Chai
Total
36855000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
VD-35954-22 Chai 7371 2026-04-15
Glucovance 500mg/5mg
Metformin + glibenclamid
Strength / route
500mg/5mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
169668000
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-20023-16 Viên 4713 2026-04-15
Growpone 10%
Calci gluconate 95,5 mg/ml
Strength / route
10%10ml · Tiêm
Qty
1500 Ống
Total
21900000
Group
N2
Manufacturer
FARMAK JOINT STOCK COMPANY (Ukraine)
Province / Facility
T54 · 54010
VN-16410-13 Ống 14600 2026-04-15
Gynowifi
Clotrimazol
Strength / route
200mg · Đặt âm đạo
Qty
2210 Viên
Total
12155
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893100328900 Viên 6 2026-04-15
Hadulab 25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 25mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
105000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110107900 Viên 3500 2026-04-15
Hadumedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
7280 Ống
Total
6071520
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110299000 Ống 834 2026-04-15
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
Strength / route
1mg/ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
2200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương ("Việt Nam")
Province / Facility
T54 · 54010
893110151100 Ống 1100 2026-04-15
Hagimox capsules
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
2200000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang-CN nhà máy DPDHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20217
VD_20402-16 Viên 1100 2026-04-15
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
Strength / route
1,5mg · Uống
Qty
16500 viên
Total
1732500
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01012
VD-24085-16 viên 105 2026-04-15
Hapacol Caplet 500
Acetaminophen (Paracetamol)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20217
VD-20564-14 Viên 280 2026-04-15
Hapoxan
Cefpodoxim
Strength / route
100mg/5ml; 30ml · Uống
Qty
1000 Chai
Total
45835000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
VD-35181-21 Chai 45835 2026-04-15
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
Strength / route
0,4mg · Uống
Qty
8400 Viên
Total
123480000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
Province / Facility
T31 · 31153
870110780724 Viên 14700 2026-04-15
Hasanbest 500/2.5
Metformin + glibenclamid
Strength / route
2,5mg; 500mg · Uống
Qty
20000 viên
Total
34860000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68660
893110457724 viên 1743 2026-04-15
Haxium 40
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
8400000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36032
893110269523 Viên 840 2026-04-15
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
Strength / route
50mg + 0,5mg; 5ml · Uống
Qty
10000 Ống
Total
42420000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893100221025 Ống 4242 2026-04-15
Hemastop
Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin)
Strength / route
250mcg/1ml; 1ml · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
58000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54010
893110879924 Lọ 290000 2026-04-15
Hemetrex Inj 25
Methotrexat
Strength / route
50mg/2ml · Tiêm
Qty
40 Lọ
Total
2430240
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54010
893114021826 Lọ 60756 2026-04-15
Hepagold
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
Strength / route
(4,5g + 5,5g + 3,05g + 0,5g + 0,5g + 2,25g + 0,33g + 4,2g + 3,85g + 3,0g + 1,2g + 4g + 2,5g + 4,5g + 0,07g)/500ml ( 8%/500ml) · Tiêm truyền
Qty
500 Túi
Total
62833500
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Rephublic of Korea)
Province / Facility
T38 · 38170
880110015725 Túi 125667 2026-04-15
Heraprostol
Misoprostol
Strength / route
100mcg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
6400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
VD-35257-21 Viên 3200 2026-04-15
Herceptin
Trastuzumab
Strength / route
150mg · Truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T31 · 31153
QLSP-894-15 Lọ 12907089 2026-04-15
Herceptin
Trastuzumab
Strength / route
600mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T31 · 31153
760410646824 Lọ 24556600 2026-04-15
Herceptin
Trastuzumab
Strength / route
150mg · Truyền tĩnh mạch
Qty
50 Lọ
Total
645354450
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T31 · 31153
QLSP-894-15 Lọ 12907089 2026-04-15
Herceptin
Trastuzumab
Strength / route
600mg/5ml · Tiêm
Qty
30 Lọ
Total
736698000
Group
N1
Manufacturer
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T31 · 31153
760410646824 Lọ 24556600 2026-04-15
Hoài sơn sao
Hoài sơn
Strength / route
Uống
Qty
30000 Gam
Total
9450000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40006
VCT-00158-21 Gam 315 2026-04-15
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Strength / route
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Qty
4500 Bút tiêm
Total
801360000
Group
N1
Manufacturer
CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Hoa Kỳ)
Province / Facility
T31 · 31153
300410177600 Bút tiêm 178080 2026-04-15
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
Strength / route
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Qty
1200 Bút tiêm
Total
213696000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Cssx ống thuốc: Pháp; Cslr, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company: Mỹ)
Province / Facility
T22 · 22030
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-04-15
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế(SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
Strength / route
1.000LD50 · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
50701400
Group
N4
Manufacturer
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54010
893410323925 Lọ 507014 2026-04-15
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Strength / route
1500 đvqt · Tiêm
Qty
1500 Ống
Total
52278000
Group
N4
Manufacturer
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893410250823 Ống 34852 2026-04-15
Hytinon
Hydroxyurea
Strength / route
500mg · Uống
Qty
7276 Viên
Total
34924800
Group
N2
Manufacturer
Korea United Pharm.Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T48 · 48126
880114031225 Viên 4800 2026-04-15
IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế)
Huyết thanh kháng dại
Strength / route
1000 IU/ lọ 5ml · Tiêm
Qty
600 Lọ
Total
258111600
Group
N4
Manufacturer
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54010
893410324025 Lọ 430186 2026-04-15
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg
Amoxicilin+acid clavulanic
Strength / route
1000mg + 62,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
315620000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54010
893110270900 Viên 15781 2026-04-15
Imexime 100
Cefixim
Strength / route
100mg · Uống
Qty
10000 Gói
Total
65820000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110136025 Gói 6582 2026-04-15
Intratect
Globulin miễn dịch người trong đó có chứa ít nhất 96% IgG - 50g/l
Strength / route
Globulin miễn dịch người trong đó có chứa ít nhất 96% IgG - 50g/l · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
50 Lọ
Total
175000000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T54 · 54010
400410304124 Lọ 3500000 2026-04-15
Iressa
Gefitinib
Strength / route
250mg · Uống
Qty
600 Viên
Total
335128800
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (Nhật Bản; Anh; Thụy Điển)
Province / Facility
T31 · 31153
499114520024 Viên 558548 2026-04-15
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin + metformin
Strength / route
50mg, 850mg · Uống
Qty
5400 Viên
Total
57472200
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
Province / Facility
T31 · 31153
001110999524 Viên 10643 2026-04-15
Janumet 50mg/500mg
Sitagliptin + metformin
Strength / route
50mg, 500mg · Uống
Qty
5400 Viên
Total
57472200
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
Province / Facility
T31 · 31153
001110999424 Viên 10643 2026-04-15
Jardiance
Empagliflozin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
1200 Viên
Total
31839600
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T31 · 31153
VN2-606-17 Viên 26533 2026-04-15
Jardiance
Empagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
692160000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T31 · 31153
VN2-605-17 Viên 23072 2026-04-15
Justone 30 Mg/5ml
Ambroxol hydroclorid
Strength / route
30mg/5ml · Uống
Qty
9000 Gói
Total
14850000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54010
VD-24125-16 Gói 1650 2026-04-15
Kacetam
Piracetam
Strength / route
800mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
3411000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54032
VD-34693-20 Viên 379 2026-04-15

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.