Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-26
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 71851–71900. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
1200 Lọ
Total
41602800
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-22448-19 Lọ 34669 2026-04-15
Diamicron MR
Gliclazide
Strength / route
30mg · Uống
Qty
410000 Viên
Total
1099620000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-20549-17 Viên 2682 2026-04-15
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
Strength / route
60mg · Uống
Qty
210000 Viên
Total
1076460000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-20796-17 Viên 5126 2026-04-15
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
Qty
8700 Lọ
Total
476760000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T24 · 24017
896410048825 Lọ 54800 2026-04-15
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người
Strength / route
100IU/ml · Tiêm
Qty
240 Lọ
Total
13152000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T01 · 01012
896410048825 Lọ 54800 2026-04-15
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người
Strength / route
100IU/ml · Tiêm
Qty
240 Lọ
Total
13152000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T01 · 01012
QLSP-1051-17 Lọ 54800 2026-04-15
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người
Strength / route
100IU/ ml · Tiêm
Qty
240 Lọ
Total
13152000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T01 · 01OR4
896410048825 (QLSP-1051-17) Lọ 54800 2026-04-15
Diaprid 2
Glimepirid
Strength / route
2mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
22350000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54032
893110178224 Viên 1490 2026-04-15
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
1600000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54010
893112683724 Ống 8000 2026-04-15
Diltiazem DWP 30mg
Diltiazem
Strength / route
30mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
9660000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110058423 Viên 483 2026-04-15
Dimedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
12000 Ống
Total
10200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01016
893110688824 Ống 850 2026-04-15
Diovan 80
Valsartan
Strength / route
80mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
280980000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-18399-14 Viên 9366 2026-04-15
Diprivan
Propofol
Strength / route
10mg/ml x 20ml · Tiêm
Qty
2400 Ống
Total
283603200
Group
N1
Manufacturer
Corden Pharma S.P.A (CSSX: Ý, đóng gói: Ý)
Province / Facility
T31 · 31153
800114400123 Ống 118168 2026-04-15
Diquas
Natri diquafosol
Strength / route
150mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
1200 Lọ
Total
155610000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T31 · 31153
499110530324 Lọ 129675 2026-04-15
Dobutamin - BFS
Dobutamin
Strength / route
50mg/ml;5ml · Tiêm truyền
Qty
40 Ống
Total
2200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54010
893110845924 Ống 55000 2026-04-15
Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
Strength / route
50mg, 300mg, 300mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
103200000
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T38 · 38803
890110445523 Viên 3440 2026-04-15
Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
Strength / route
50mg, 300mg, 300mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
103200000
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T38 · 38210
890110445523 Viên 3440 2026-04-15
Drotusc
Drotaverin hydroclorid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
273000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37411
VD-25197-16 Viên 546 2026-04-15
Duoplavin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
Strength / route
100 mg; 75 mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
416560000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T31 · 31153
300110793024 Viên 20828 2026-04-15
Duoplavin
Acid acetylsalicylic+ Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat)
Strength / route
100 mg; 75 mg · Uống
Qty
19200 Viên
Total
399897600
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T22 · 22030
300110793024 Viên 20828 2026-04-15
Duosol without potassium solution for haemofiltration
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Strength / route
Mỗi túi 2 ngăn gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải: Sodium chloride (Trong ngăn 555ml) 2,34g; Calcium chloride dihydrate (Trong ngăn 555ml) 1,10g; Magn · Tiêm truyền
Qty
50 Túi
Total
34250000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Avitum AG (Đức)
Province / Facility
T30 · 30014
400110020123 Túi 685000 2026-04-15
Duphalac
Lactulose
Strength / route
10g/15ml · Uống
Qty
20000 Gói
Total
112000000
Group
N1
Manufacturer
Abbott Biologicals B.V. (Hà Lan)
Province / Facility
T31 · 31153
870100067323 Gói 5600 2026-04-15
Duratocin
Carbetocin
Strength / route
100mcg/1ml · Tiêm
Qty
400 Lọ
Total
101800000
Group
N1
Manufacturer
Ferring GmbH (Đức)
Province / Facility
T54 · 54010
VN-19945-16 Lọ 254500 2026-04-15
Ecotaline 2,5 mg
Terbutalin
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
30500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893115232223 Viên 3050 2026-04-15
Elaria 100mg
Diclofenac
Strength / route
100mg · Đặt hậu môn
Qty
9000 Viên
Total
99900000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie LTD - Cogols facility (Cyprus)
Province / Facility
T54 · 54010
VN-20017-16 Viên 11100 2026-04-15
Emas
Glycerin
Strength / route
120mg/12ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
25200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893100436124 Lọ 25200 2026-04-15
Endoprost-125mcg
Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin)
Strength / route
125mcg · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
17190000
Group
N5
Manufacturer
Bharat Serums And Vaccines Ltd. (India - Ấn Độ)
Province / Facility
T54 · 54010
VN-19021-15 Lọ 171900 2026-04-15
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
Strength / route
30mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
500 Ống
Total
28875000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38170
VN-19221-15 Ống 57750 2026-04-15
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1ml
Ephedrin hydroclorid
Strength / route
30mg/1ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
500 Ống
Total
28875000
Group
N1
Manufacturer
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals (Anh)
Province / Facility
T54 · 54010
VN-23066-22 Ống 57750 2026-04-15
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
Strength / route
0,2mg/ml; 1ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
11550000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54010
93110451623 Ống 11550 2026-04-15
Erythromycin EC DWP 500 mg
Erythromycin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
99960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27004
893110030724 Viên 2499 2026-04-15
Espumisan L
Simethicon
Strength / route
40mg/ml · Uống
Qty
3000 Lọ
Total
167769000
Group
N1
Manufacturer
Berlin Chemie AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01016
400100981824 Lọ 55923 2026-04-15
Exforge
Amlodipin + valsartan
Strength / route
5mg + 80mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
1797660000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-16344-13 Viên 9987 2026-04-15
Exforge
Amlodipin + valsartan
Strength / route
10mg + 160mg · Uống
Qty
14000 Viên
Total
253498000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-16342-13 Viên 18107 2026-04-15
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
5mg + 160mg + 12,5mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
217284000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-19289-15 Viên 18107 2026-04-15
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
5mg + 160mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T31 · 31153
840110079223 Viên 18107 2026-04-15
Faslodex
Fulvestrant
Strength / route
50mg/ml x 5ml · Tiêm
Qty
180 Bơm tiêm
Total
1132047000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-19561-16 Bơm tiêm 6289150 2026-04-15
Fentanyl - Hameln 50mcg/ml
Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrate)
Strength / route
50mcg/ml · Tiêm
Qty
600 Ống
Total
23715000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
Province / Facility
T54 · 54010
VN-17325-13 Ống 39525 2026-04-15
Flodicar 5 mg MR
Felodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
25200 Viên
Total
29962800
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54032
893110693224 Viên 1189 2026-04-15
Flotral
Alfuzosin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
132000000
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38803
890110437523 Viên 6600 2026-04-15
Flotral
Alfuzosin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
132000000
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T38 · 38210
890110437523 Viên 6600 2026-04-15
Fonditab dạ dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
Strength / route
160mg; 120mg; 120mg; 120mg; 120mg. · Uống
Qty
120000 Viên
Total
182400000
Group
N3
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
TCT-00197-24 Viên 1520 2026-04-15
ForminHasan XR 500
Metformin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
20000 viên
Total
12800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68660
893110296924 viên 640 2026-04-15
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
1900000000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
Province / Facility
T31 · 31153
VN3-37-18 Viên 19000 2026-04-15
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
Strength / route
1%, 20ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
1000 Ống
Total
35000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T96 · 96145
VN-17438-13 Ống 35000 2026-04-15
GLUCOSE 30%
Glucose khan
Strength / route
30%/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
600 Chai
Total
8460000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54010
VD-23167-15 Chai 14100 2026-04-15
Galvus
Vildagliptin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T31 · 31153
840110412723 Viên 8225 2026-04-15
Galvus
Vildagliptin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
7200 Viên
Total
59220000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-19290-15 Viên 8225 2026-04-15
Garnotal
Phenobarbital
Strength / route
100mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
157500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893112426324 Viên 315 2026-04-15
Garnotal
Phenobarbital
Strength / route
100mg · Uống
Qty
35000 viên
Total
11025000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01012
893112426324 viên 315 2026-04-15

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.