|
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 750mg + 200IU · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 67200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38803
|
893100390124 |
750mg + 200IU
Uống
|
Viên |
100000
|
672
|
67200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T38
38803
|
2026-04-15 |
|
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 750mg + 200IU · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 67200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38210
|
893100390124 |
750mg + 200IU
Uống
|
Viên |
100000
|
672
|
67200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-04-15 |
|
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Strength / route
- 1470mg + 150mg · Uống
- Qty
- 1200 viên
- Total
- 2142000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68660
|
893100174425 |
1470mg + 150mg
Uống
|
viên |
1200
|
1785
|
2142000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T68
68660
|
2026-04-15 |
|
Cancidas
Caspofungin*
- Strength / route
- 70mg · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 50 Lọ
- Total
- 414435000
- Group
- N1
- Manufacturer
- FAREVA Mirabel (Pháp)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
VN-20568-17 |
70mg
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
50
|
8288700
|
414435000
|
N1 |
FAREVA Mirabel
Pháp
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Captazib 25/25
Captopril + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 25mg + 25mg · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 435000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38803
|
893110233500 |
25mg + 25mg
Uống
|
Viên |
300000
|
1450
|
435000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T38
38803
|
2026-04-15 |
|
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
- Strength / route
- 25mg + 25mg · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 435000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38210
|
893110233500 |
25mg + 25mg
Uống
|
Viên |
300000
|
1450
|
435000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-04-15 |
|
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 13700 viên
- Total
- 12713600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01012
|
VD-23439-15 |
200mg
Uống
|
viên |
13700
|
928
|
12713600
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01012
|
2026-04-15 |
|
Cavinton
Vinpocetin
- Strength / route
- 10mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 20000 Ống
- Total
- 450000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
VN-9211-09 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
20000
|
22500
|
450000000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Cavinton
Vinpocetin
- Strength / route
- 10mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
599110417523 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
22500
|
0
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Cavinton forte
Vinpocetin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 27300000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
VN-17951-14 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
5460
|
27300000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Cefaclor suspension DHT 187/5
Cefaclor
- Strength / route
- 187mg/5ml- 60ml · Uống
- Qty
- 500 Chai
- Total
- 44992500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893110243323 |
187mg/5ml- 60ml
Uống
|
Chai |
500
|
89985
|
44992500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazon*
- Strength / route
- 0,5g · Tiêm
- Qty
- 7700 Lọ
- Total
- 251405000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893110387224 |
0,5g
Tiêm
|
Lọ |
7700
|
32650
|
251405000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Cellcept
Mycophenolat
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 189272000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG (CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
800114432423 |
250mg
Uống
|
Viên |
8000
|
23659
|
189272000
|
N1 |
CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG
CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
- Strength / route
- 215,2 mg/ml x 10ml · Tiêm
- Qty
- 6000 ống
- Total
- 658350000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH; Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH (Áo, Đức)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
QLSP-845-15 |
215,2 mg/ml x 10ml
Tiêm
|
ống |
6000
|
109725
|
658350000
|
N1 |
Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH; Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH
Áo, Đức
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Cinnarizine STADA 25 mg
Cinnarizin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 8160000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54032
|
VD-20040-13 |
25mg
Uống
|
Viên |
12000
|
680
|
8160000
|
N2 |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
T54
54032
|
2026-04-15 |
|
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 400mg/200ml · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 509676000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
800115179723 |
400mg/200ml
Truyền tĩnh mạch
|
Chai |
2000
|
254838
|
509676000
|
N1 |
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 200mg/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 9100 Lọ
- Total
- 94185000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38285
|
VD-34943-21 |
200mg/100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
9100
|
10350
|
94185000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T38
38285
|
2026-04-15 |
|
Claminat 1000mg/100mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 100mg + 1g · Tiêm
- Qty
- 8000 Lọ
- Total
- 302400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893110271424 |
100mg + 1g
Tiêm
|
Lọ |
8000
|
37800
|
302400000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Co-Diovan 80/12,5
Valsartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 80mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 59922000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Farma S.p.A. (Ý)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
VN-19286-15 |
80mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
6000
|
9987
|
59922000
|
N1 |
Novartis Farma S.p.A.
Ý
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Coaprovel
Irbesartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 150mg; 12,5mg · Uống
- Qty
- 5600 Viên
- Total
- 53541600
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
VN-16721-13 |
150mg; 12,5mg
Uống
|
Viên |
5600
|
9561
|
53541600
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Coirbevel 150/12,5mg
Irbesartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 150mg+ 12,5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 67200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893110331423 |
150mg+ 12,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3360
|
67200000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
- Strength / route
- (2mg/ml + 5mg/ml) x 5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 600 Lọ
- Total
- 110108400
- Group
- N1
- Manufacturer
- Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
539110074923 |
(2mg/ml + 5mg/ml) x 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
600
|
183514
|
110108400
|
N1 |
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Combivent
Salbutamol + ipratropium
- Strength / route
- 0,500mg + 2,500mg · Khí dung
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 160740000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Unither (Pháp)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
VN-19797-16 |
0,500mg + 2,500mg
Khí dung
|
Lọ |
10000
|
16074
|
160740000
|
N1 |
Laboratoire Unither
Pháp
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Concor 5mg
Bisoprolol fumarate
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 255000 Viên
- Total
- 1093950000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
VN-17521-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
255000
|
4290
|
1093950000
|
N1 |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG
CSSX: Đức, CSĐG: Áo
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Concor Cor
Bisoprolol fumarate
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 157350000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
VN-18023-14 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3147
|
157350000
|
N1 |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG
CSSX: Đức, CSĐG: Áo
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Cordaflex
Nifedipin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 63000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Province / Facility
- T38 · 38803
|
VN-23124-22 |
20mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1260
|
63000000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T38
38803
|
2026-04-15 |
|
Cordaflex
Nifedipin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 63000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Province / Facility
- T38 · 38210
|
VN-23124-22 |
20mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1260
|
63000000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T38
38210
|
2026-04-15 |
|
Cordarone
Amiodaron (hydroclorid)
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 4500 Viên
- Total
- 30375000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
VN-16722-13 |
200mg
Uống
|
Viên |
4500
|
6750
|
30375000
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Cordarone 150mg/3ml
Amiodarone hydrochloride
- Strength / route
- 150mg/3ml · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 6 Ống
- Total
- 180288
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi S.R.L (Ý)
- Province / Facility
- T92 · 92015
|
800110429225 |
150mg/3ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Ống |
6
|
30048
|
180288
|
N1 |
Sanofi S.R.L
Ý
|
T92
92015
|
2026-04-15 |
|
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron hydroclorid
- Strength / route
- 150mg/ 3ml · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 1400 Ống
- Total
- 42067200
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
VN-20734-17 |
150mg/ 3ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Ống |
1400
|
30048
|
42067200
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 220000 Viên
- Total
- 1106160000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
VN-17087-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
220000
|
5028
|
1106160000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Cozaar 50mg
Losartan potassium
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 9000 Viên
- Total
- 75330000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
VN-20570-17 |
50mg
Uống
|
Viên |
9000
|
8370
|
75330000
|
N1 |
Organon Pharma (UK) Limited
Anh
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Cravit 1.5%
Levofloxacin hydrat
- Strength / route
- 75mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1200 Lọ
- Total
- 139198800
- Group
- N1
- Manufacturer
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
VN-20214-16 |
75mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1200
|
115999
|
139198800
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Crestor 10mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 190000 Viên
- Total
- 1880240000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
VN-18150-14 |
10mg
Uống
|
Viên |
190000
|
9896
|
1880240000
|
N1 |
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Crestor 20mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 52000 Viên
- Total
- 774956000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
VN-18151-14 |
20mg
Uống
|
Viên |
52000
|
14903
|
774956000
|
N1 |
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Cynamus
Carbocistein
- Strength / route
- 125mg/5ml · Uống
- Qty
- 26000 Ống
- Total
- 73710000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893100203924 |
125mg/5ml
Uống
|
Ống |
26000
|
2835
|
73710000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Cynamus 75mg/ml
Carbocistein
- Strength / route
- 375mg/5ml · Uống
- Qty
- 30000 Ống
- Total
- 126000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893100018000 |
375mg/5ml
Uống
|
Ống |
30000
|
4200
|
126000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 60000 Gam
- Total
- 21546000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40006
|
VCT-00159-21 |
Uống
|
Gam |
60000
|
359
|
21546000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T40
40006
|
2026-04-15 |
|
Cẩu tích sao
Cẩu tích
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 80000 Gam
- Total
- 12936000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40006
|
VCT-00142-21 |
Uống
|
Gam |
80000
|
162
|
12936000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T40
40006
|
2026-04-15 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
- Strength / route
- 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml · Dùng ngoài
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 54000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
893110307200 |
500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml
Dùng ngoài
|
Lọ |
3000
|
18000
|
54000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-04-15 |
|
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
- Strength / route
- 450mg; 50mg · Uống
- Qty
- 16000 Viên
- Total
- 62176000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
300100032125 |
450mg; 50mg
Uống
|
Viên |
16000
|
3886
|
62176000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Daivonex
Calcipotriol
- Strength / route
- 50mcg/g x 30g · Dùng ngoài
- Qty
- 360 Tuýp
- Total
- 108108000
- Group
- N1
- Manufacturer
- LEO Laboratories Limited (Ireland)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
VN-21355-18 |
50mcg/g x 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
360
|
300300
|
108108000
|
N1 |
LEO Laboratories Limited
Ireland
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Dalekine
Natri valproat
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 37500 viên
- Total
- 74812500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01012
|
893114872324 |
200mg
Uống
|
viên |
37500
|
1995
|
74812500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01012
|
2026-04-15 |
|
Dalekine
Natri valproat
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 37500 viên
- Total
- 74812500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OR4
|
893114872324 |
200mg
Uống
|
viên |
37500
|
1995
|
74812500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01OR4
|
2026-04-15 |
|
Danapha-Telfadin
Fexofenadin hydroclorid
- Strength / route
- 60 mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 94500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38803
|
VD-24082-16 |
60 mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1890
|
94500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T38
38803
|
2026-04-15 |
|
Danapha-Telfadin
Fexofenadin hydroclorid
- Strength / route
- 60 mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 94500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38210
|
VD-24082-16 |
60 mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1890
|
94500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-04-15 |
|
Danapha-Telfadin
Fexofenadin
- Strength / route
- 60 mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 18900000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
VD-24082-16 |
60 mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1890
|
18900000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
- Strength / route
- 333,00mg; 145,00mg · Uống
- Qty
- 1200 Viên
- Total
- 8366400
- Group
- N1
- Manufacturer
- SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
VN-16477-13 |
333,00mg; 145,00mg
Uống
|
Viên |
1200
|
6972
|
8366400
|
N1 |
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE
Pháp
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Depaxan
Dexamethason
- Strength / route
- 4mg/ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 72000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Rompharm Company S.R.L. (Romania)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
VN-21697-19 |
4mg/ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
24000
|
72000000
|
N1 |
Rompharm Company S.R.L.
Romania
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
540110991924 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
34669
|
0
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Belgium
|
T31
31153
|
2026-04-15 |