Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-26
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 71801–71850. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
750mg + 200IU · Uống
Qty
100000 Viên
Total
67200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38803
893100390124 Viên 672 2026-04-15
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
750mg + 200IU · Uống
Qty
100000 Viên
Total
67200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38210
893100390124 Viên 672 2026-04-15
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Strength / route
1470mg + 150mg · Uống
Qty
1200 viên
Total
2142000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68660
893100174425 viên 1785 2026-04-15
Cancidas
Caspofungin*
Strength / route
70mg · Truyền tĩnh mạch
Qty
50 Lọ
Total
414435000
Group
N1
Manufacturer
FAREVA Mirabel (Pháp)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-20568-17 Lọ 8288700 2026-04-15
Captazib 25/25
Captopril + hydroclorothiazid
Strength / route
25mg + 25mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
435000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38803
893110233500 Viên 1450 2026-04-15
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
Strength / route
25mg + 25mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
435000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38210
893110233500 Viên 1450 2026-04-15
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
13700 viên
Total
12713600
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01012
VD-23439-15 viên 928 2026-04-15
Cavinton
Vinpocetin
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
20000 Ống
Total
450000000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-9211-09 Ống 22500 2026-04-15
Cavinton
Vinpocetin
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T31 · 31153
599110417523 Ống 22500 2026-04-15
Cavinton forte
Vinpocetin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
27300000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-17951-14 Viên 5460 2026-04-15
Cefaclor suspension DHT 187/5
Cefaclor
Strength / route
187mg/5ml- 60ml · Uống
Qty
500 Chai
Total
44992500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110243323 Chai 89985 2026-04-15
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazon*
Strength / route
0,5g · Tiêm
Qty
7700 Lọ
Total
251405000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110387224 Lọ 32650 2026-04-15
Cellcept
Mycophenolat
Strength / route
250mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
189272000
Group
N1
Manufacturer
CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG (CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T31 · 31153
800114432423 Viên 23659 2026-04-15
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Strength / route
215,2 mg/ml x 10ml · Tiêm
Qty
6000 ống
Total
658350000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH; Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH (Áo, Đức)
Province / Facility
T31 · 31153
QLSP-845-15 ống 109725 2026-04-15
Cinnarizine STADA 25 mg
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
8160000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54032
VD-20040-13 Viên 680 2026-04-15
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin
Strength / route
400mg/200ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
2000 Chai
Total
509676000
Group
N1
Manufacturer
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T31 · 31153
800115179723 Chai 254838 2026-04-15
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Ciprofloxacin
Strength / route
200mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
9100 Lọ
Total
94185000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38285
VD-34943-21 Lọ 10350 2026-04-15
Claminat 1000mg/100mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
100mg + 1g · Tiêm
Qty
8000 Lọ
Total
302400000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110271424 Lọ 37800 2026-04-15
Co-Diovan 80/12,5
Valsartan + hydroclorothiazid
Strength / route
80mg + 12,5mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
59922000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-19286-15 Viên 9987 2026-04-15
Coaprovel
Irbesartan + hydroclorothiazid
Strength / route
150mg; 12,5mg · Uống
Qty
5600 Viên
Total
53541600
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-16721-13 Viên 9561 2026-04-15
Coirbevel 150/12,5mg
Irbesartan + hydroclorothiazid
Strength / route
150mg+ 12,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
67200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110331423 Viên 3360 2026-04-15
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
Strength / route
(2mg/ml + 5mg/ml) x 5ml · Nhỏ mắt
Qty
600 Lọ
Total
110108400
Group
N1
Manufacturer
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Province / Facility
T31 · 31153
539110074923 Lọ 183514 2026-04-15
Combivent
Salbutamol + ipratropium
Strength / route
0,500mg + 2,500mg · Khí dung
Qty
10000 Lọ
Total
160740000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Unither (Pháp)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-19797-16 Lọ 16074 2026-04-15
Concor 5mg
Bisoprolol fumarate
Strength / route
5mg · Uống
Qty
255000 Viên
Total
1093950000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-17521-13 Viên 4290 2026-04-15
Concor Cor
Bisoprolol fumarate
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
157350000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-18023-14 Viên 3147 2026-04-15
Cordaflex
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
63000000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T38 · 38803
VN-23124-22 Viên 1260 2026-04-15
Cordaflex
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
63000000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T38 · 38210
VN-23124-22 Viên 1260 2026-04-15
Cordarone
Amiodaron (hydroclorid)
Strength / route
200mg · Uống
Qty
4500 Viên
Total
30375000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-16722-13 Viên 6750 2026-04-15
Cordarone 150mg/3ml
Amiodarone hydrochloride
Strength / route
150mg/3ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
6 Ống
Total
180288
Group
N1
Manufacturer
Sanofi S.R.L (Ý)
Province / Facility
T92 · 92015
800110429225 Ống 30048 2026-04-15
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron hydroclorid
Strength / route
150mg/ 3ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
1400 Ống
Total
42067200
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-20734-17 Ống 30048 2026-04-15
Coversyl 5mg
Perindopril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
220000 Viên
Total
1106160000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-17087-13 Viên 5028 2026-04-15
Cozaar 50mg
Losartan potassium
Strength / route
50mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
75330000
Group
N1
Manufacturer
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-20570-17 Viên 8370 2026-04-15
Cravit 1.5%
Levofloxacin hydrat
Strength / route
75mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
1200 Lọ
Total
139198800
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-20214-16 Lọ 115999 2026-04-15
Crestor 10mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
190000 Viên
Total
1880240000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-18150-14 Viên 9896 2026-04-15
Crestor 20mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
Strength / route
20mg · Uống
Qty
52000 Viên
Total
774956000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-18151-14 Viên 14903 2026-04-15
Cynamus
Carbocistein
Strength / route
125mg/5ml · Uống
Qty
26000 Ống
Total
73710000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893100203924 Ống 2835 2026-04-15
Cynamus 75mg/ml
Carbocistein
Strength / route
375mg/5ml · Uống
Qty
30000 Ống
Total
126000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893100018000 Ống 4200 2026-04-15
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
Strength / route
Uống
Qty
60000 Gam
Total
21546000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40006
VCT-00159-21 Gam 359 2026-04-15
Cẩu tích sao
Cẩu tích
Strength / route
Uống
Qty
80000 Gam
Total
12936000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40006
VCT-00142-21 Gam 162 2026-04-15
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Strength / route
500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml · Dùng ngoài
Qty
3000 Lọ
Total
54000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110307200 Lọ 18000 2026-04-15
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg; 50mg · Uống
Qty
16000 Viên
Total
62176000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T31 · 31153
300100032125 Viên 3886 2026-04-15
Daivonex
Calcipotriol
Strength / route
50mcg/g x 30g · Dùng ngoài
Qty
360 Tuýp
Total
108108000
Group
N1
Manufacturer
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-21355-18 Tuýp 300300 2026-04-15
Dalekine
Natri valproat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
37500 viên
Total
74812500
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01012
893114872324 viên 1995 2026-04-15
Dalekine
Natri valproat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
37500 viên
Total
74812500
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OR4
893114872324 viên 1995 2026-04-15
Danapha-Telfadin
Fexofenadin hydroclorid
Strength / route
60 mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
94500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38803
VD-24082-16 Viên 1890 2026-04-15
Danapha-Telfadin
Fexofenadin hydroclorid
Strength / route
60 mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
94500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38210
VD-24082-16 Viên 1890 2026-04-15
Danapha-Telfadin
Fexofenadin
Strength / route
60 mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
18900000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
VD-24082-16 Viên 1890 2026-04-15
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
Strength / route
333,00mg; 145,00mg · Uống
Qty
1200 Viên
Total
8366400
Group
N1
Manufacturer
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-16477-13 Viên 6972 2026-04-15
Depaxan
Dexamethason
Strength / route
4mg/ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
72000000
Group
N1
Manufacturer
Rompharm Company S.R.L. (Romania)
Province / Facility
T38 · 38170
VN-21697-19 Ống 24000 2026-04-15
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
Province / Facility
T31 · 31153
540110991924 Lọ 34669 2026-04-15

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.