|
Arcoxia 90mg
Etoricoxib
- Strength / route
- 90mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 187740000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
840110413223 |
90mg
Uống
|
Viên |
12000
|
15645
|
187740000
|
N1 |
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited
CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Arimidex
Anastrozole
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 18000 Viên
- Total
- 1063530000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
VN-19784-16 |
1mg
Uống
|
Viên |
18000
|
59085
|
1063530000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Asentra 50mg
Sertralin
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 5040 Viên
- Total
- 43848000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T36 · 36059
|
383110025323 |
50mg
Uống
|
Viên |
5040
|
8700
|
43848000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T36
36059
|
2026-04-15 |
|
Atelec Tablets 10
Cilnidipin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 54000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- EA Pharma Co., Ltd. (Nhật)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
VN-15704-12 |
10mg
Uống
|
Viên |
6000
|
9000
|
54000000
|
N1 |
EA Pharma Co., Ltd.
Nhật
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Aticizal
Levocetirizin dihydroclorid
- Strength / route
- 2,5mg/5ml · Uống
- Qty
- 5200 Ống
- Total
- 30680000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54010
|
893110287900 |
2,5mg/5ml
Uống
|
Ống |
5200
|
5900
|
30680000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T54
54010
|
2026-04-15 |
|
Atifamodin 40mg
Famotidin
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 380000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893110264800 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
76000
|
380000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Atiganci
Ganciclovir*
- Strength / route
- 500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 190 Lọ
- Total
- 138129810
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01016
|
QLĐB-652-18 |
500mg
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
190
|
726999
|
138129810
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01016
|
2026-04-15 |
|
Atisaltolin 2,5mg/2,5ml
Salbutamol
- Strength / route
- 2,5mg/2,5ml · Đường hô hấp
- Qty
- 35000 Ống
- Total
- 154350000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54010
|
893115025324 |
2,5mg/2,5ml
Đường hô hấp
|
Ống |
35000
|
4410
|
154350000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T54
54010
|
2026-04-15 |
|
Atisyrup zinc
Kẽm sulfat
- Strength / route
- 10mg/5ml;5ml · Uống
- Qty
- 30000 Ống
- Total
- 144000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54010
|
893100067200 |
10mg/5ml;5ml
Uống
|
Ống |
30000
|
4800
|
144000000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T54
54010
|
2026-04-15 |
|
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 875mg + 125mg · Uống
- Qty
- 7200 Viên
- Total
- 120096000
- Group
- N1
- Manufacturer
- SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
VN-20517-17 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
7200
|
16680
|
120096000
|
N1 |
SmithKline Beecham Pharmaceuticals
Anh
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Avastin
Bevacizumab
- Strength / route
- 100mg/4ml · Tiêm truyền
- Qty
- 150 Lọ
- Total
- 1019161350
- Group
- N1
- Manufacturer
- Roche Diagnostics GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
400410250123 |
100mg/4ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
150
|
6794409
|
1019161350
|
N1 |
Roche Diagnostics GmbH
Đức
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Avastin
Bevacizumab
- Strength / route
- 400mg/16ml · Tiêm truyền
- Qty
- 30 Lọ
- Total
- 744549750
- Group
- N1
- Manufacturer
- Roche Diagnostics GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
400410250223 |
400mg/16ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
30
|
24818325
|
744549750
|
N1 |
Roche Diagnostics GmbH
Đức
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Avodart
Dutasteride
- Strength / route
- 0,5mg · Uống
- Qty
- 1200 Viên
- Total
- 20708400
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delpharm Poznań S.A. (Ba Lan)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
VN-17445-13 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
1200
|
17257
|
20708400
|
N1 |
Delpharm Poznań S.A.
Ba Lan
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 1000mg +200mg · Tiêm
- Qty
- 8000 Lọ
- Total
- 333336000
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.C. Antibiotice S.A (Romania)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
594110072523 |
1000mg +200mg
Tiêm
|
Lọ |
8000
|
41667
|
333336000
|
N1 |
S.C. Antibiotice S.A
Romania
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Azicine 250mg
Azithromycin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 6000 Gói
- Total
- 20700000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54010
|
893110352023 |
250mg
Uống
|
Gói |
6000
|
3450
|
20700000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T54
54010
|
2026-04-15 |
|
Azopt
Brinzolamid
- Strength / route
- 10mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 120 Lọ
- Total
- 14004000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Alcon Research, LLC (Mỹ)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
001110009924 |
10mg/ml x 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
120
|
116700
|
14004000
|
N1 |
Alcon Research, LLC
Mỹ
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
BECOLUGEL-S
Magnesi hydroxyd + Aluminium hydrxyd+ simethicon
- Strength / route
- 800,4mg+800mg+80mg · uống
- Qty
- 3000 gói
- Total
- 11400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01012
|
VD3-103-21 |
800,4mg+800mg+80mg
uống
|
gói |
3000
|
3800
|
11400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
|
T01
01012
|
2026-04-15 |
|
BFS-Hyoscin 40mg/2ml
Hyoscin butylbromid
- Strength / route
- 20mg/ml; 2ml · Tiêm
- Qty
- 1500 Lọ
- Total
- 22050000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893110628424 |
20mg/ml; 2ml
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
14700
|
22050000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
BIOFLEKS 10% DEXTRAN 40 0.9% ISOTONIC SODIUM CHLORIDE SOLUTION
Dextran 40
- Strength / route
- Dextran 40: 10g; Sodium cloride: 0,9g · Tiêm truyền
- Qty
- 500 Túi
- Total
- 194250000
- Group
- N2
- Manufacturer
- OSEL ILAC SAN. VE TIC. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
- Province / Facility
- T89 · 89185
|
KD.2025.2845.1 |
Dextran 40: 10g; Sodium cloride: 0,9g
Tiêm truyền
|
Túi |
500
|
388500
|
194250000
|
N2 |
OSEL ILAC SAN. VE TIC. A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
|
T89
89185
|
2026-04-15 |
|
BIOSUBTYL-II
Bacillus subtilis
- Strength / route
- 10^7-10^8CFU/g · Uống
- Qty
- 5000 gói
- Total
- 10000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01012
|
QLSP-855-15 |
10^7-10^8CFU/g
Uống
|
gói |
5000
|
2000
|
10000000
|
N4 |
Công ty cổ phần vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01012
|
2026-04-15 |
|
BIOSUBTYL-II
Bacillus subtilis
- Strength / route
- 10^7-10^8CFU/g · Uống
- Qty
- 5000 gói
- Total
- 10000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OR4
|
QLSP-855-15 |
10^7-10^8CFU/g
Uống
|
gói |
5000
|
2000
|
10000000
|
N4 |
Công ty cổ phần vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01OR4
|
2026-04-15 |
|
Baci-Subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- 10^8 CFU/g · Uống
- Qty
- 9600 gói
- Total
- 28656000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Viêt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54010
|
893400647724 |
10^8 CFU/g
Uống
|
gói |
9600
|
2985
|
28656000
|
N4 |
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Viêt Nam
|
T54
54010
|
2026-04-15 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- >= 10^8 CFU/g · Uống
- Qty
- 30000 Gói
- Total
- 89310000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893400647724 |
>= 10^8 CFU/g
Uống
|
Gói |
30000
|
2977
|
89310000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Bacom-BFS
Carbazochrom
- Strength / route
- 5mg/1ml. Ống 5ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 15750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893110017700 |
5mg/1ml. Ống 5ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
31500
|
15750000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Basicillin 100mg
Doxycyclin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 4500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Medochemie (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893610332524 |
100mg
Uống
|
Viên |
3000
|
1500
|
4500000
|
N1 |
Công ty TNHH Medochemie
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Becolugel-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 800mg+800,4mg+0,08g · Uống
- Qty
- 30000 Gói
- Total
- 114000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893100536024 |
800mg+800,4mg+0,08g
Uống
|
Gói |
30000
|
3800
|
114000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Bephesone Syrup
Betamethasone + dexchlorpheniramin
- Strength / route
- 0,25mg + 2mg · Uống
- Qty
- 1015 Lọ
- Total
- 26572700
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893110746924 |
0,25mg + 2mg
Uống
|
Lọ |
1015
|
26180
|
26572700
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
- Strength / route
- 23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 87780000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
VN-17243-13 |
23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol)
Uống
|
Viên |
20000
|
4389
|
87780000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
- Strength / route
- 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 1647000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
730110022123 |
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol)
Uống
|
Viên |
300000
|
5490
|
1647000000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Betamethason
Betamethason
- Strength / route
- 0.064%; 30g · Dùng ngoài
- Qty
- 2600 Tuýp
- Total
- 65520000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893110654524 |
0.064%; 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2600
|
25200
|
65520000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Strength / route
- 3%+0,064%/10g · Dùng ngoài
- Qty
- 780 Tuýp
- Total
- 7956000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893110286600 |
3%+0,064%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
780
|
10200
|
7956000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Betaserc 24mg
Betahistine dihydrochloride
- Strength / route
- 24mg · Uống
- Qty
- 14400 Viên
- Total
- 93830400
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
300110779724 |
24mg
Uống
|
Viên |
14400
|
6516
|
93830400
|
N1 |
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Bifopezon 1g
Cefoperazon*
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 8000 Lọ
- Total
- 200000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược- Trang thiết bị y tế Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893110342623 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
8000
|
25000
|
200000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược- Trang thiết bị y tế Bình Định
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Biocemet DT 500mg/62,5mg
Amoxicilin+acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg + 62,5mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 283500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54010
|
893110415724 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
9450
|
283500000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T54
54010
|
2026-04-15 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Strength / route
- 10^7-10^8 CFU/ 250mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 45000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
QLSP-856-15 |
10^7-10^8 CFU/ 250mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1500
|
45000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Bisacodyl EC DWP 10 mg
Bisacodyl
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 7350000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893100284224 |
10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
735
|
7350000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Boganic
Cao khô Actiso + Cao khô Rau đắng đất+ Cao khô Bìm bìm
- Strength / route
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Qty
- 40000 viên
- Total
- 26000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01012
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
viên |
40000
|
650
|
26000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01012
|
2026-04-15 |
|
Bolabio
Saccharomyces boulardii
- Strength / route
- 10^9CFU · Uống
- Qty
- 9600 Gói
- Total
- 31680000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54010
|
893400306424 |
10^9CFU
Uống
|
Gói |
9600
|
3300
|
31680000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T54
54010
|
2026-04-15 |
|
Bourabia-4
Thiocolchicosid
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 37500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893110434524 |
4mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3750
|
37500000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Brilinta
Ticagrelor
- Strength / route
- 90mg · Uống
- Qty
- 9000 Viên
- Total
- 142857000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
VN-19006-15 |
90mg
Uống
|
Viên |
9000
|
15873
|
142857000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Brilinta
Ticagrelor
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 47619000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
VN-23103-22 |
60mg
Uống
|
Viên |
3000
|
15873
|
47619000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Brometic 2mg/10ml
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 2mg/10ml · Uống
- Qty
- 15000 Ống
- Total
- 59850000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54010
|
893100718424 |
2mg/10ml
Uống
|
Ống |
15000
|
3990
|
59850000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T54
54010
|
2026-04-15 |
|
Broncho-vaxom Adults
Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
- Strength / route
- 7mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 39060000
- Group
- N1
- Manufacturer
- OM Pharma SA (Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
QLSP-1115-18 |
7mg
Uống
|
Viên |
2000
|
19530
|
39060000
|
N1 |
OM Pharma SA
Thụy Sỹ
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Broncho-vaxom Adults
Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
- Strength / route
- 7mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- OM Pharma SA (Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
760410178300 |
7mg
Uống
|
Viên |
0
|
19530
|
0
|
N1 |
OM Pharma SA
Thụy Sỹ
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Bronuck ophthalmic solution 0.1%
Bromfenac natri hydrat
- Strength / route
- 1mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 120 Lọ
- Total
- 15360000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
VN-20626-17 |
1mg/ml x 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
120
|
128000
|
15360000
|
N1 |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant
Nhật
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
- Strength / route
- 20mg/4ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 7725000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893114039423 |
20mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
15450
|
7725000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Bupi-BFS Heavy
Bupivacain hydroclorid
- Strength / route
- 5mg/ml;2ml · Tiêm
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 8400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893114418923 |
5mg/ml;2ml
Tiêm
|
Lọ |
500
|
16800
|
8400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- Strength / route
- Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 49000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VD-19811-13 |
Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch
Uống
|
Viên |
100000
|
490
|
49000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-04-15 |
|
Bạch chỉ
Bạch chỉ
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 120000 Gam
- Total
- 19656000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40006
|
VCT-00150-21 |
Uống
|
Gam |
120000
|
164
|
19656000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T40
40006
|
2026-04-15 |
|
Calci Clorid 0,5g/5ml
Calcium chloride dihydrate (dưới dạng calcium chloride hexahydrate)
- Strength / route
- 0,5g/5ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 840000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54010
|
893110710824 |
0,5g/5ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
840
|
840000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T54
54010
|
2026-04-15 |