Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-26
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 71751–71800. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Arcoxia 90mg
Etoricoxib
Strength / route
90mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
187740000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh)
Province / Facility
T31 · 31153
840110413223 Viên 15645 2026-04-15
Arimidex
Anastrozole
Strength / route
1mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
1063530000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-19784-16 Viên 59085 2026-04-15
Asentra 50mg
Sertralin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
5040 Viên
Total
43848000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T36 · 36059
383110025323 Viên 8700 2026-04-15
Atelec Tablets 10
Cilnidipin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
54000000
Group
N1
Manufacturer
EA Pharma Co., Ltd. (Nhật)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-15704-12 Viên 9000 2026-04-15
Aticizal
Levocetirizin dihydroclorid
Strength / route
2,5mg/5ml · Uống
Qty
5200 Ống
Total
30680000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54010
893110287900 Ống 5900 2026-04-15
Atifamodin 40mg
Famotidin
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
380000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110264800 Lọ 76000 2026-04-15
Atiganci
Ganciclovir*
Strength / route
500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
190 Lọ
Total
138129810
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01016
QLĐB-652-18 Lọ 726999 2026-04-15
Atisaltolin 2,5mg/2,5ml
Salbutamol
Strength / route
2,5mg/2,5ml · Đường hô hấp
Qty
35000 Ống
Total
154350000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54010
893115025324 Ống 4410 2026-04-15
Atisyrup zinc
Kẽm sulfat
Strength / route
10mg/5ml;5ml · Uống
Qty
30000 Ống
Total
144000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54010
893100067200 Ống 4800 2026-04-15
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
7200 Viên
Total
120096000
Group
N1
Manufacturer
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-20517-17 Viên 16680 2026-04-15
Avastin
Bevacizumab
Strength / route
100mg/4ml · Tiêm truyền
Qty
150 Lọ
Total
1019161350
Group
N1
Manufacturer
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
Province / Facility
T31 · 31153
400410250123 Lọ 6794409 2026-04-15
Avastin
Bevacizumab
Strength / route
400mg/16ml · Tiêm truyền
Qty
30 Lọ
Total
744549750
Group
N1
Manufacturer
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
Province / Facility
T31 · 31153
400410250223 Lọ 24818325 2026-04-15
Avodart
Dutasteride
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
1200 Viên
Total
20708400
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Poznań S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-17445-13 Viên 17257 2026-04-15
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
1000mg +200mg · Tiêm
Qty
8000 Lọ
Total
333336000
Group
N1
Manufacturer
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
Province / Facility
T38 · 38170
594110072523 Lọ 41667 2026-04-15
Azicine 250mg
Azithromycin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
6000 Gói
Total
20700000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54010
893110352023 Gói 3450 2026-04-15
Azopt
Brinzolamid
Strength / route
10mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
Qty
120 Lọ
Total
14004000
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Province / Facility
T31 · 31153
001110009924 Lọ 116700 2026-04-15
BECOLUGEL-S
Magnesi hydroxyd + Aluminium hydrxyd+ simethicon
Strength / route
800,4mg+800mg+80mg · uống
Qty
3000 gói
Total
11400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01012
VD3-103-21 gói 3800 2026-04-15
BFS-Hyoscin 40mg/2ml
Hyoscin butylbromid
Strength / route
20mg/ml; 2ml · Tiêm
Qty
1500 Lọ
Total
22050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110628424 Lọ 14700 2026-04-15
BIOFLEKS 10% DEXTRAN 40 0.9% ISOTONIC SODIUM CHLORIDE SOLUTION
Dextran 40
Strength / route
Dextran 40: 10g; Sodium cloride: 0,9g · Tiêm truyền
Qty
500 Túi
Total
194250000
Group
N2
Manufacturer
OSEL ILAC SAN. VE TIC. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
Province / Facility
T89 · 89185
KD.2025.2845.1 Túi 388500 2026-04-15
BIOSUBTYL-II
Bacillus subtilis
Strength / route
10^7-10^8CFU/g · Uống
Qty
5000 gói
Total
10000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01012
QLSP-855-15 gói 2000 2026-04-15
BIOSUBTYL-II
Bacillus subtilis
Strength / route
10^7-10^8CFU/g · Uống
Qty
5000 gói
Total
10000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OR4
QLSP-855-15 gói 2000 2026-04-15
Baci-Subti
Bacillus subtilis
Strength / route
10^8 CFU/g · Uống
Qty
9600 gói
Total
28656000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Viêt Nam)
Province / Facility
T54 · 54010
893400647724 gói 2985 2026-04-15
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
>= 10^8 CFU/g · Uống
Qty
30000 Gói
Total
89310000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893400647724 Gói 2977 2026-04-15
Bacom-BFS
Carbazochrom
Strength / route
5mg/1ml. Ống 5ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
15750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110017700 Ống 31500 2026-04-15
Basicillin 100mg
Doxycyclin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
4500000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Medochemie (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893610332524 Viên 1500 2026-04-15
Becolugel-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800mg+800,4mg+0,08g · Uống
Qty
30000 Gói
Total
114000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893100536024 Gói 3800 2026-04-15
Bephesone Syrup
Betamethasone + dexchlorpheniramin
Strength / route
0,25mg + 2mg · Uống
Qty
1015 Lọ
Total
26572700
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110746924 Lọ 26180 2026-04-15
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
Strength / route
23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) · Uống
Qty
20000 Viên
Total
87780000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-17243-13 Viên 4389 2026-04-15
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
Strength / route
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
Qty
300000 Viên
Total
1647000000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T31 · 31153
730110022123 Viên 5490 2026-04-15
Betamethason
Betamethason
Strength / route
0.064%; 30g · Dùng ngoài
Qty
2600 Tuýp
Total
65520000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110654524 Tuýp 25200 2026-04-15
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
3%+0,064%/10g · Dùng ngoài
Qty
780 Tuýp
Total
7956000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110286600 Tuýp 10200 2026-04-15
Betaserc 24mg
Betahistine dihydrochloride
Strength / route
24mg · Uống
Qty
14400 Viên
Total
93830400
Group
N1
Manufacturer
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
Province / Facility
T31 · 31153
300110779724 Viên 6516 2026-04-15
Bifopezon 1g
Cefoperazon*
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
8000 Lọ
Total
200000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược- Trang thiết bị y tế Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110342623 Lọ 25000 2026-04-15
Biocemet DT 500mg/62,5mg
Amoxicilin+acid clavulanic
Strength / route
500mg + 62,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
283500000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54010
893110415724 Viên 9450 2026-04-15
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Strength / route
10^7-10^8 CFU/ 250mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
45000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-04-15
Bisacodyl EC DWP 10 mg
Bisacodyl
Strength / route
10mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
7350000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893100284224 Viên 735 2026-04-15
Boganic
Cao khô Actiso + Cao khô Rau đắng đất+ Cao khô Bìm bìm
Strength / route
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Qty
40000 viên
Total
26000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01012
VD-19790-13 viên 650 2026-04-15
Bolabio
Saccharomyces boulardii
Strength / route
10^9CFU · Uống
Qty
9600 Gói
Total
31680000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54010
893400306424 Gói 3300 2026-04-15
Bourabia-4
Thiocolchicosid
Strength / route
4mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
37500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110434524 Viên 3750 2026-04-15
Brilinta
Ticagrelor
Strength / route
90mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
142857000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-19006-15 Viên 15873 2026-04-15
Brilinta
Ticagrelor
Strength / route
60mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
47619000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-23103-22 Viên 15873 2026-04-15
Brometic 2mg/10ml
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
2mg/10ml · Uống
Qty
15000 Ống
Total
59850000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54010
893100718424 Ống 3990 2026-04-15
Broncho-vaxom Adults
Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
Strength / route
7mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
39060000
Group
N1
Manufacturer
OM Pharma SA (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T31 · 31153
QLSP-1115-18 Viên 19530 2026-04-15
Broncho-vaxom Adults
Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
Strength / route
7mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
OM Pharma SA (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T31 · 31153
760410178300 Viên 19530 2026-04-15
Bronuck ophthalmic solution 0.1%
Bromfenac natri hydrat
Strength / route
1mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
Qty
120 Lọ
Total
15360000
Group
N1
Manufacturer
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-20626-17 Lọ 128000 2026-04-15
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
Strength / route
20mg/4ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
7725000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893114039423 Ống 15450 2026-04-15
Bupi-BFS Heavy
Bupivacain hydroclorid
Strength / route
5mg/ml;2ml · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
8400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893114418923 Lọ 16800 2026-04-15
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
Strength / route
Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch · Uống
Qty
100000 Viên
Total
49000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-19811-13 Viên 490 2026-04-15
Bạch chỉ
Bạch chỉ
Strength / route
Uống
Qty
120000 Gam
Total
19656000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40006
VCT-00150-21 Gam 164 2026-04-15
Calci Clorid 0,5g/5ml
Calcium chloride dihydrate (dưới dạng calcium chloride hexahydrate)
Strength / route
0,5g/5ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
840000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54010
893110710824 Ống 840 2026-04-15

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.