|
Ý dĩ sao vàng với cám
Ý dĩ
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 80000 Gam
- Total
- 11072000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40006
|
VCT-00035-20 |
Uống
|
Gam |
80000
|
138
|
11072000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40006
|
2026-04-16 |
|
Đan sâm chích rượu
Đan sâm
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 80000 Gam
- Total
- 22248000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40006
|
VCT-00008-20 |
Uống
|
Gam |
80000
|
278
|
22248000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40006
|
2026-04-16 |
|
Đương quy
Đương quy (Toàn quy)
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 120000 Gam
- Total
- 75222000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC. (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40006
|
VCT-00394-23 |
Uống
|
Gam |
120000
|
627
|
75222000
|
N2 |
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC.
Việt Nam
|
T40
40006
|
2026-04-16 |
|
Đại táo
Đại táo
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 120000 Gam
- Total
- 24066000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40006
|
VCT-00201-22 |
Uống
|
Gam |
120000
|
201
|
24066000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40006
|
2026-04-16 |
|
Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 120000 Gam
- Total
- 108108000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC. (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40006
|
VCT-00584-25 |
Uống
|
Gam |
120000
|
901
|
108108000
|
N3 |
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC.
Việt Nam
|
T40
40006
|
2026-04-16 |
|
Đỗ trọng
Đỗ trọng
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 100000 Gam
- Total
- 36120000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC. (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40006
|
VCT-00255-22 |
Uống
|
Gam |
100000
|
361
|
36120000
|
N2 |
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC.
Việt Nam
|
T40
40006
|
2026-04-16 |
|
A.T Amikacin 250
Amikacin
- Strength / route
- 250 mg · Tiêm
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 94500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893110432324 |
250 mg
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
18900
|
94500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
A.T Cetam 400
Piracetam
- Strength / route
- 400mg/10ml · Uống
- Qty
- 20000 Ống
- Total
- 84000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893110309400 |
400mg/10ml
Uống
|
Ống |
20000
|
4200
|
84000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
- Strength / route
- 1mg/ml; 4ml · Tiêm truyền
- Qty
- 50 Ống
- Total
- 519750
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54010
|
893110361624 |
1mg/ml; 4ml
Tiêm truyền
|
Ống |
50
|
10395
|
519750
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T54
54010
|
2026-04-15 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 2000UI + 250UI · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 56000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCPDP Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893100260400 |
2000UI + 250UI
Uống
|
Viên |
100000
|
560
|
56000000
|
N4 |
CTCPDP Me Di Sun
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
AGICLOVIR 5%
Aciclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 300 Tuýp
- Total
- 1125000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54010
|
VD-18693-13 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
300
|
3750
|
1125000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54010
|
2026-04-15 |
|
AGIMOTI 30ml
Domperidon
- Strength / route
- 5mg/5ml;30ml · Uống
- Qty
- 600 Chai
- Total
- 2961000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54010
|
893110256423 |
5mg/5ml;30ml
Uống
|
Chai |
600
|
4935
|
2961000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54010
|
2026-04-15 |
|
AMUCAP 30mg/5ml
Ambroxol
- Strength / route
- 30mg/5ml; 100ml (Dạng muối)) · Uống
- Qty
- 1500 Chai
- Total
- 36450000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893100200323 |
30mg/5ml; 100ml (Dạng muối))
Uống
|
Chai |
1500
|
24300
|
36450000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Acarbose Friulchem
Acarbose
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 135000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Famar Italia, S.p.A (Italy)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
VN-22091-19 |
100mg
Uống
|
Viên |
30000
|
4500
|
135000000
|
N1 |
Famar Italia, S.p.A
Italy
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Aceralgin 800mg
Aciclovir
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 59000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893610467124 |
800mg
Uống
|
Viên |
5000
|
11800
|
59000000
|
N1 |
Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông)
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Acetylcystein
Acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 9000 Viên
- Total
- 1728000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54032
|
893100810024 |
200mg
Uống
|
Viên |
9000
|
192
|
1728000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54032
|
2026-04-15 |
|
Acetylcystein 200 mg
Acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 4410000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54010
|
893100721724 |
200mg
Uống
|
Gói |
10000
|
441
|
4410000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T54
54010
|
2026-04-15 |
|
Aclasta
Zoledronic acid
- Strength / route
- 5mg/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 300 Chai
- Total
- 2028446700
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d (Áo; Slovenia)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
900110171700 |
5mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
300
|
6761489
|
2028446700
|
N1 |
CSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d
Áo; Slovenia
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Actilyse
Alteplase
- Strength / route
- 50mg · Tiêm
- Qty
- 45 Lọ
- Total
- 487350000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
45
|
10830000
|
487350000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T46
46001
|
2026-04-15 |
|
Actilyse
Alteplase
- Strength / route
- 50mg · Tiêm truyền
- Qty
- 20 Lọ
- Total
- 216600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T36 · 36001
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
20
|
10830000
|
216600000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T36
36001
|
2026-04-15 |
|
Actilyse
Alteplase
- Strength / route
- 50mg · Tiêm truyền
- Qty
- 480 Lọ
- Total
- 5198400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
480
|
10830000
|
5198400000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Actrapid
Insulin Human
- Strength / route
- 100IU/1ml · Tiêm
- Qty
- 20 Lọ
- Total
- 1500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
- Province / Facility
- T54 · 54010
|
300410198725 |
100IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
20
|
75000
|
1500000
|
N1 |
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
|
T54
54010
|
2026-04-15 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 600 Tuýp
- Total
- 2148000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893100802024 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
600
|
3580
|
2148000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Adalat LA 30mg
Nifedipin
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 7200 Viên
- Total
- 68068800
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Đức)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
400110400623 |
30mg
Uống
|
Viên |
7200
|
9454
|
68068800
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 31150000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
50000
|
623
|
31150000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Agi-Bromhexine 4
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 6900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46048
|
893100200824 |
4mg
Uống
|
Viên |
20000
|
345
|
6900000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46048
|
2026-04-15 |
|
Agicarvir
Entecavir
- Strength / route
- 0,5mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 28950000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36001
|
893114428924 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
965
|
28950000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T36
36001
|
2026-04-15 |
|
Albunorm 20%
Human Albumin
- Strength / route
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- Qty
- 20 Lọ
- Total
- 14857760
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH (Germamy)
- Province / Facility
- T54 · 54010
|
400410646324 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
20
|
742888
|
14857760
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH
Germamy
|
T54
54010
|
2026-04-15 |
|
Alimta
Pemetrexed
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 2421780000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Vianex S.A. - Plant C; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France (CSSX: Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp)
- Province / Facility
- T48 · 48126
|
VN-23211-22 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
100
|
24217800
|
2421780000
|
N1 |
CSSX: Vianex S.A. - Plant C; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France
CSSX: Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp
|
T48
48126
|
2026-04-15 |
|
Alimta
Pemetrexed
- Strength / route
- 100mg · Tiêm
- Qty
- 180 Lọ
- Total
- 1021770000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Vianex S.A. - Plant C; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France (CSSX: Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp)
- Province / Facility
- T48 · 48126
|
VN-23210-22 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
180
|
5676500
|
1021770000
|
N1 |
CSSX: Vianex S.A. - Plant C; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France
CSSX: Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp
|
T48
48126
|
2026-04-15 |
|
Ambuxol
Ambroxol
- Strength / route
- 30mg/5 ml · Uống
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 18750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893100284423 |
30mg/5 ml
Uống
|
Lọ |
500
|
37500
|
18750000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Amdepin Duo
Amlodipin + atorvastatin
- Strength / route
- 5mg + 10mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 114000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
890110002724 |
5mg + 10mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3800
|
114000000
|
N3 |
Cadila Pharmaceuticals Limited
India
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Aminazin 25mg
Clorpromazin (hydroclorid)
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 61400 viên
- Total
- 8903000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01012
|
893115285300 |
25mg
Uống
|
viên |
61400
|
145
|
8903000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01012
|
2026-04-15 |
|
Aminazin 25mg
Clorpromazin (hydroclorid)
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 61400 viên
- Total
- 8903000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OR4
|
893115285300 |
25mg
Uống
|
viên |
61400
|
145
|
8903000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01OR4
|
2026-04-15 |
|
Amiparen 5%
Acid amin*
- Strength / route
- 5%;200ml · Tiêm truyền
- Qty
- 160 Túi
- Total
- 8480000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka (Vietnam)
- Province / Facility
- T54 · 54010
|
893110453723 |
5%;200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
160
|
53000
|
8480000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka
Vietnam
|
T54
54010
|
2026-04-15 |
|
Amlor
Amlodipin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 30372000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fareva Amboise (Pháp)
- Province / Facility
- T38 · 38004
|
300110025623 |
5mg
Uống
|
Viên |
4000
|
7593
|
30372000
|
N1 |
Fareva Amboise
Pháp
|
T38
38004
|
2026-04-15 |
|
Amlor
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 227790000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fareva Amboise (Pháp)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
300110025623 |
5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
7593
|
227790000
|
N1 |
Fareva Amboise
Pháp
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Ampicillin & Sulbactam 1G +0,5G
Ampicilin + sulbactam
- Strength / route
- 1g + 0,5g · Tiêm
- Qty
- 15000 Lọ
- Total
- 795000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mitim S.r.l (Italy)
- Province / Facility
- T54 · 54010
|
800110422525 |
1g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
15000
|
53000
|
795000000
|
N1 |
Mitim S.r.l
Italy
|
T54
54010
|
2026-04-15 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
- Strength / route
- 0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g · Uống
- Qty
- 4700 Viên
- Total
- 10340000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VD-16618-12 |
0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g
Uống
|
Viên |
4700
|
2200
|
10340000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-04-15 |
|
Antimuc 300 mg/3 ml
Acetylcystein
- Strength / route
- 300mg/3ml · Tiêm
- Qty
- 15000 Ống
- Total
- 435000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79012
|
VD-36204-22 |
300mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
15000
|
29000
|
435000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79012
|
2026-04-15 |
|
Anzatax 100mg/16,7ml
Paclitaxel
- Strength / route
- 100mg/16,7ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Hospira Australia Pty Ltd. (Úc)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
VN-20846-17 |
100mg/16,7ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
2447550
|
0
|
N1 |
Hospira Australia Pty Ltd.
Úc
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Anzatax 100mg/16,7ml
Paclitaxel
- Strength / route
- 100mg/16,7ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 244755000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Hospira Australia Pty Ltd. (Úc)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
VN-20846-17 |
100mg/16,7ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
100
|
2447550
|
244755000
|
N1 |
Hospira Australia Pty Ltd.
Úc
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Anzatax 30mg/5ml
Paclitaxel
- Strength / route
- 30mg/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Hospira Australia Pty Ltd. (Úc)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
VN-20848-17 |
30mg/5ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
754110
|
0
|
N1 |
Hospira Australia Pty Ltd.
Úc
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Anzatax 30mg/5ml
Paclitaxel
- Strength / route
- 30mg/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 75411000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Hospira Australia Pty Ltd. (Úc)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
VN-20848-17 |
30mg/5ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
100
|
754110
|
75411000
|
N1 |
Hospira Australia Pty Ltd.
Úc
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Anzatax 30mg/5ml
Paclitaxel
- Strength / route
- 30mg/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Hospira Australia Pty Ltd. (Úc)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
930114132624 |
30mg/5ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
754110
|
0
|
N1 |
Hospira Australia Pty Ltd.
Úc
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Aopevin
Cafein citrat
- Strength / route
- 60mg/3ml · Tiêm
- Qty
- 150 Lọ
- Total
- 6300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54010
|
893110085625 |
60mg/3ml
Tiêm
|
Lọ |
150
|
42000
|
6300000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T54
54010
|
2026-04-15 |
|
Apidra Solostar
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
- Strength / route
- 300 đơn vị/3ml · Tiêm dưới da
- Qty
- 2400 Bút tiêm
- Total
- 480000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
400410091023 |
300 đơn vị/3ml
Tiêm dưới da
|
Bút tiêm |
2400
|
200000
|
480000000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Aprovel
Irbesartan
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 5600 Viên
- Total
- 53541600
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
VN-16719-13 |
150mg
Uống
|
Viên |
5600
|
9561
|
53541600
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Aquadetrim vitamin D3
Cholecalciferol
- Strength / route
- 15000 IU/ml · Uống
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 62000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz (Ba Lan)
- Province / Facility
- T54 · 54010
|
VN-21328-18 |
15000 IU/ml
Uống
|
Lọ |
1000
|
62000
|
62000000
|
N1 |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz
Ba Lan
|
T54
54010
|
2026-04-15 |
|
Arcoxia 120mg
Etoricoxib
- Strength / route
- 120mg · Uống
- Qty
- 1800 Viên
- Total
- 33706800
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha; CSĐG và xuất xưởng: Anh)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
840110413023 |
120mg
Uống
|
Viên |
1800
|
18726
|
33706800
|
N1 |
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited
CSSX: Tây Ban Nha; CSĐG và xuất xưởng: Anh
|
T31
31153
|
2026-04-15 |