Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-26
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 71701–71750. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Ý dĩ sao vàng với cám
Ý dĩ
Strength / route
Uống
Qty
80000 Gam
Total
11072000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40006
VCT-00035-20 Gam 138 2026-04-16
Đan sâm chích rượu
Đan sâm
Strength / route
Uống
Qty
80000 Gam
Total
22248000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40006
VCT-00008-20 Gam 278 2026-04-16
Đương quy
Đương quy (Toàn quy)
Strength / route
Uống
Qty
120000 Gam
Total
75222000
Group
N2
Manufacturer
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC. (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40006
VCT-00394-23 Gam 627 2026-04-16
Đại táo
Đại táo
Strength / route
Uống
Qty
120000 Gam
Total
24066000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40006
VCT-00201-22 Gam 201 2026-04-16
Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm
Strength / route
Uống
Qty
120000 Gam
Total
108108000
Group
N3
Manufacturer
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC. (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40006
VCT-00584-25 Gam 901 2026-04-16
Đỗ trọng
Đỗ trọng
Strength / route
Uống
Qty
100000 Gam
Total
36120000
Group
N2
Manufacturer
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC. (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40006
VCT-00255-22 Gam 361 2026-04-16
A.T Amikacin 250
Amikacin
Strength / route
250 mg · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
94500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110432324 Lọ 18900 2026-04-15
A.T Cetam 400
Piracetam
Strength / route
400mg/10ml · Uống
Qty
20000 Ống
Total
84000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110309400 Ống 4200 2026-04-15
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Strength / route
1mg/ml; 4ml · Tiêm truyền
Qty
50 Ống
Total
519750
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54010
893110361624 Ống 10395 2026-04-15
AD Tamy
Vitamin A + D3
Strength / route
2000UI + 250UI · Uống
Qty
100000 Viên
Total
56000000
Group
N4
Manufacturer
CTCPDP Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893100260400 Viên 560 2026-04-15
AGICLOVIR 5%
Aciclovir
Strength / route
5%/5g · Dùng ngoài
Qty
300 Tuýp
Total
1125000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54010
VD-18693-13 Tuýp 3750 2026-04-15
AGIMOTI 30ml
Domperidon
Strength / route
5mg/5ml;30ml · Uống
Qty
600 Chai
Total
2961000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54010
893110256423 Chai 4935 2026-04-15
AMUCAP 30mg/5ml
Ambroxol
Strength / route
30mg/5ml; 100ml (Dạng muối)) · Uống
Qty
1500 Chai
Total
36450000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893100200323 Chai 24300 2026-04-15
Acarbose Friulchem
Acarbose
Strength / route
100mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
135000000
Group
N1
Manufacturer
Famar Italia, S.p.A (Italy)
Province / Facility
T38 · 38170
VN-22091-19 Viên 4500 2026-04-15
Aceralgin 800mg
Aciclovir
Strength / route
800mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
59000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893610467124 Viên 11800 2026-04-15
Acetylcystein
Acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
1728000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54032
893100810024 Viên 192 2026-04-15
Acetylcystein 200 mg
Acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
10000 Gói
Total
4410000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54010
893100721724 Gói 441 2026-04-15
Aclasta
Zoledronic acid
Strength / route
5mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
300 Chai
Total
2028446700
Group
N1
Manufacturer
CSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d (Áo; Slovenia)
Province / Facility
T31 · 31153
900110171700 Chai 6761489 2026-04-15
Actilyse
Alteplase
Strength / route
50mg · Tiêm
Qty
45 Lọ
Total
487350000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T46 · 46001
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-04-15
Actilyse
Alteplase
Strength / route
50mg · Tiêm truyền
Qty
20 Lọ
Total
216600000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T36 · 36001
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-04-15
Actilyse
Alteplase
Strength / route
50mg · Tiêm truyền
Qty
480 Lọ
Total
5198400000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T31 · 31153
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-04-15
Actrapid
Insulin Human
Strength / route
100IU/1ml · Tiêm
Qty
20 Lọ
Total
1500000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
Province / Facility
T54 · 54010
300410198725 Lọ 75000 2026-04-15
Acyclovir
Aciclovir
Strength / route
5%/5g · Dùng ngoài
Qty
600 Tuýp
Total
2148000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893100802024 Tuýp 3580 2026-04-15
Adalat LA 30mg
Nifedipin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
7200 Viên
Total
68068800
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T31 · 31153
400110400623 Viên 9454 2026-04-15
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
16mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
31150000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110200724 Viên 623 2026-04-15
Agi-Bromhexine 4
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
4mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
6900000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46048
893100200824 Viên 345 2026-04-15
Agicarvir
Entecavir
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
28950000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36001
893114428924 Viên 965 2026-04-15
Albunorm 20%
Human Albumin
Strength / route
10g/50ml · Tiêm truyền
Qty
20 Lọ
Total
14857760
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH (Germamy)
Province / Facility
T54 · 54010
400410646324 Lọ 742888 2026-04-15
Alimta
Pemetrexed
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
2421780000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Vianex S.A. - Plant C; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France (CSSX: Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp)
Province / Facility
T48 · 48126
VN-23211-22 Lọ 24217800 2026-04-15
Alimta
Pemetrexed
Strength / route
100mg · Tiêm
Qty
180 Lọ
Total
1021770000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Vianex S.A. - Plant C; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France (CSSX: Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp)
Province / Facility
T48 · 48126
VN-23210-22 Lọ 5676500 2026-04-15
Ambuxol
Ambroxol
Strength / route
30mg/5 ml · Uống
Qty
500 Lọ
Total
18750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893100284423 Lọ 37500 2026-04-15
Amdepin Duo
Amlodipin + atorvastatin
Strength / route
5mg + 10mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
114000000
Group
N3
Manufacturer
Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
Province / Facility
T38 · 38170
890110002724 Viên 3800 2026-04-15
Aminazin 25mg
Clorpromazin (hydroclorid)
Strength / route
25mg · Uống
Qty
61400 viên
Total
8903000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01012
893115285300 viên 145 2026-04-15
Aminazin 25mg
Clorpromazin (hydroclorid)
Strength / route
25mg · Uống
Qty
61400 viên
Total
8903000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OR4
893115285300 viên 145 2026-04-15
Amiparen 5%
Acid amin*
Strength / route
5%;200ml · Tiêm truyền
Qty
160 Túi
Total
8480000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka (Vietnam)
Province / Facility
T54 · 54010
893110453723 Túi 53000 2026-04-15
Amlor
Amlodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
30372000
Group
N1
Manufacturer
Fareva Amboise (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38004
300110025623 Viên 7593 2026-04-15
Amlor
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
Strength / route
5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
227790000
Group
N1
Manufacturer
Fareva Amboise (Pháp)
Province / Facility
T31 · 31153
300110025623 Viên 7593 2026-04-15
Ampicillin & Sulbactam 1G +0,5G
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
1g + 0,5g · Tiêm
Qty
15000 Lọ
Total
795000000
Group
N1
Manufacturer
Mitim S.r.l (Italy)
Province / Facility
T54 · 54010
800110422525 Lọ 53000 2026-04-15
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
Strength / route
0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g · Uống
Qty
4700 Viên
Total
10340000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-16618-12 Viên 2200 2026-04-15
Antimuc 300 mg/3 ml
Acetylcystein
Strength / route
300mg/3ml · Tiêm
Qty
15000 Ống
Total
435000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79012
VD-36204-22 Ống 29000 2026-04-15
Anzatax 100mg/16,7ml
Paclitaxel
Strength / route
100mg/16,7ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Hospira Australia Pty Ltd. (Úc)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-20846-17 Lọ 2447550 2026-04-15
Anzatax 100mg/16,7ml
Paclitaxel
Strength / route
100mg/16,7ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
100 Lọ
Total
244755000
Group
N1
Manufacturer
Hospira Australia Pty Ltd. (Úc)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-20846-17 Lọ 2447550 2026-04-15
Anzatax 30mg/5ml
Paclitaxel
Strength / route
30mg/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Hospira Australia Pty Ltd. (Úc)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-20848-17 Lọ 754110 2026-04-15
Anzatax 30mg/5ml
Paclitaxel
Strength / route
30mg/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
100 Lọ
Total
75411000
Group
N1
Manufacturer
Hospira Australia Pty Ltd. (Úc)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-20848-17 Lọ 754110 2026-04-15
Anzatax 30mg/5ml
Paclitaxel
Strength / route
30mg/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Hospira Australia Pty Ltd. (Úc)
Province / Facility
T31 · 31153
930114132624 Lọ 754110 2026-04-15
Aopevin
Cafein citrat
Strength / route
60mg/3ml · Tiêm
Qty
150 Lọ
Total
6300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54010
893110085625 Lọ 42000 2026-04-15
Apidra Solostar
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
Strength / route
300 đơn vị/3ml · Tiêm dưới da
Qty
2400 Bút tiêm
Total
480000000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T31 · 31153
400410091023 Bút tiêm 200000 2026-04-15
Aprovel
Irbesartan
Strength / route
150mg · Uống
Qty
5600 Viên
Total
53541600
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-16719-13 Viên 9561 2026-04-15
Aquadetrim vitamin D3
Cholecalciferol
Strength / route
15000 IU/ml · Uống
Qty
1000 Lọ
Total
62000000
Group
N1
Manufacturer
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz (Ba Lan)
Province / Facility
T54 · 54010
VN-21328-18 Lọ 62000 2026-04-15
Arcoxia 120mg
Etoricoxib
Strength / route
120mg · Uống
Qty
1800 Viên
Total
33706800
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha; CSĐG và xuất xưởng: Anh)
Province / Facility
T31 · 31153
840110413023 Viên 18726 2026-04-15

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.