Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-26
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 71651–71700. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Vindion 100 mg/ml
Sugammadex
Strength / route
200mg/2ml · Tiêm
Qty
300 200mg/2ml
Total
390000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01901
893110282824 200mg/2ml 1300000 2026-04-16
Vinpamol
Paracetamol
Strength / route
250mg/5ml · Uống
Qty
300 Gói
Total
594000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37317
893100219723 Gói 1980 2026-04-16
Vinpamol
Paracetamol
Strength / route
250mg/5ml · Uống
Qty
200 Gói
Total
396000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37322
893100219723 Gói 1980 2026-04-16
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / route
10 IU/1ml · Tiêm
Qty
4300 Ống
Total
43000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893114039523 Ống 10000 2026-04-16
Vinphylin
Aminophylin
Strength / route
240mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
200 Ống
Total
2100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12001
893110448424 Ống 10500 2026-04-16
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
4000 10mg/1ml
Total
5280000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01901
893110078124 10mg/1ml 1320 2026-04-16
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
5 Ống
Total
5250
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44182
893110712324 Ống 1050 2026-04-16
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
0,5mg/ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
1470000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
VD-26324-17 Ống 1470 2026-04-16
Vinsalmol
Salbutamol sulfat
Strength / route
2,5mg/2,5ml x 2,5ml · Khí dung
Qty
200 Ống
Total
882000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30014
893115305523 Ống 4410 2026-04-16
Vinsolon
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
160000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893110219923 Lọ 16000 2026-04-16
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
Strength / route
0,5mg/ml · Tiêm
Qty
3600 Ống
Total
9644400
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79040
893114078724 Ống 2679 2026-04-16
Vintanil 1000
Acetyl leucin
Strength / route
1000mg/10ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
240000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893110339924 Ống 24000 2026-04-16
Vinterlin
Terbutalin
Strength / route
0,5mg/1ml · Tiêm
Qty
1400 Ống
Total
7106400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79040
VD-20895-14 Ống 5076 2026-04-16
Vinzix
Furosemid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
90 Viên
Total
8100
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44182
893110306023 Viên 90 2026-04-16
Vinzix
Furosemid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
20000 40mg
Total
1880000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01901
893110306023 40mg 94 2026-04-16
Visdazul 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
Strength / route
50mg + 1000mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
304500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893110081525 Viên 6090 2026-04-16
Visipaque
Iodixanol
Strength / route
652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml · Tiêm
Qty
100 Chai
Total
99225000
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Province / Facility
T60 · 60001
VN-18122-14 Chai 992250 2026-04-16
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
8000 100mg/1ml
Total
6080000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01901
893110448724 100mg/1ml 760 2026-04-16
Vitamin B6
Vitamin B6
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
4150000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893110448824 Ống 830 2026-04-16
Vitamin B6-HD
Vitamin B6
Strength / route
50mg · Uống
Qty
6100 Viên
Total
3660000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79394
893110715424 Viên 600 2026-04-16
Vitamin PP 50mg
Vitamin PP
Strength / route
50mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
1140000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79394
VD-36125-22 Viên 114 2026-04-16
Vizimtex
Azithromycin
Strength / route
500mg · Tiêm truyền
Qty
1000 500mg
Total
265000000
Group
N1
Manufacturer
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01901
520110070923 500mg 265000 2026-04-16
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
Strength / route
75mg/3ml · Tiêm
Qty
1300 Ống
Total
23485800
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79038
VN-20041-16 Ống 18066 2026-04-16
Volulyte 6%
Hydroxyethylstarch
Strength / route
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
50 Túi
Total
5850000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T38 · 38230
VN-19956-16 Túi 117000 2026-04-16
Vị thuốc cổ truyền Câu Đằng
Câu đằng
Strength / route
Uống
Qty
60000 Gam
Total
25110000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược liệu Việt nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40006
VCT-00296-22 Gam 419 2026-04-16
Wolske
Ebastin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
22250000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110283423 Viên 4450 2026-04-16
Wolske
Ebastin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
89000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893110283423 Viên 4450 2026-04-16
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100 IU/ml; 3ml (tỉ lệ 30/70) · Tiêm
Qty
5000 Bút
Total
490000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T38 · 38230
890410177200 Bút 98000 2026-04-16
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Strength / route
40IU/ml; 10ml · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
9100000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T38 · 38230
890410092323 Lọ 91000 2026-04-16
Xa tiền tử chích muối
Xa tiền tử
Strength / route
Uống
Qty
30000 Gam
Total
21600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40006
VCT-00193-22 Gam 720 2026-04-16
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
15291000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (France)
Province / Facility
T79 · 79038
300110002100 Viên 15291 2026-04-16
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
2000 10mg
Total
30582000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01901
300110002100 10mg 15291 2026-04-16
Xorafred 200mg
Sorafenib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 200mg
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharmacare Premium Ltd. (Malta)
Province / Facility
T01 · 01901
535114352324 200mg 278006 2026-04-16
Xorafred 200mg
Sorafenib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
6500 200mg
Total
1807039000
Group
N1
Manufacturer
Pharmacare Premium Ltd. (Malta)
Province / Facility
T01 · 01901
535114352324 200mg 278006 2026-04-16
Xylozin Drops 0,05 %
Xylometazolin
Strength / route
5mg/10ml · Nhỏ mũi
Qty
500 Lọ
Total
6500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893100040223 Lọ 13000 2026-04-16
Zavicefta
Ceftazidime + Avibactam
Strength / route
2g; 0,5g · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
2772000000
Group
N1
Manufacturer
ACS Dobfar S.P.A (Italy)
Province / Facility
T79 · 79038
800110440223 Lọ 2772000 2026-04-16
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol sulfat
Strength / route
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Qty
20000 Ống
Total
88200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893115019000 Ống 4410 2026-04-16
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol sulfat
Strength / route
5mg/2,5ml · Khí dung
Qty
5000 Ống
Total
42000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893115019100 Ống 8400 2026-04-16
Zensonid
Budesonid
Strength / route
0,5mg/2ml · Khí dung
Qty
7000 Lọ
Total
88200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893110281923 Lọ 12600 2026-04-16
Zensonid
Budesonid
Strength / route
0,5mg/2ml · Khí dung
Qty
5000 Lọ
Total
60000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30330
893110281923 Lọ 12000 2026-04-16
Zinnat Suspension
Cefuroxim
Strength / route
125mg/5ml Cefuroxime · Uống
Qty
600 Chai
Total
72970200
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Operations UK Ltd (Anh)
Province / Facility
T79 · 79038
VN-9663-10 Chai 121617 2026-04-16
Zinnat tablets 250mg
Cefuroxim
Strength / route
250mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
37530000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Operations UK Limited (United Kingdom)
Province / Facility
T79 · 79038
VN-19963-16 Viên 12510 2026-04-16
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
44260000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Operations UK Limited (United Kingdom)
Province / Facility
T79 · 79038
VN-20514-17 Viên 22130 2026-04-16
Zodalan
Midazolam
Strength / route
5mg/1ml · Tiêm
Qty
300000 5mg/1ml
Total
5070000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01901
893112265523 5mg/1ml 16900 2026-04-16
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
Strength / route
5mg/1ml · Tiêm
Qty
50000 5mg/1ml
Total
1374450000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm : HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
Province / Facility
T01 · 01901
VN-23229-22 5mg/1ml 27489 2026-04-16
Zondoril 5
Enalapril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44003
893110069100 Viên 528 2026-04-16
Zoxedum 7.5mg
Zopiclon
Strength / route
7.5mg · Uống
Qty
1000 7.5mg
Total
2373000
Group
N2
Manufacturer
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Taiwan)
Province / Facility
T01 · 01901
471110304225 7.5mg 2373 2026-04-16
Zynadex 40
Aescin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
85590000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110568624 Viên 8559 2026-04-16
Zynadex 40
Aescin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
84000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893110568624 Viên 8400 2026-04-16
pms-Topiramate 25mg
Topiramat
Strength / route
25mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
102000000
Group
N1
Manufacturer
Pharmascience Inc. (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30330
754110414423 Viên 5100 2026-04-16

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.