|
Trajenta
Linagliptin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 3600 Viên
- Total
- 58161600
- Group
- N1
- Manufacturer
- West - Ward Columbus Inc. (USA)
- Province / Facility
- T79 · 79038
|
VN-17273-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
3600
|
16156
|
58161600
|
N1 |
West - Ward Columbus Inc.
USA
|
T79
79038
|
2026-04-16 |
|
Trajenta
Linagliptin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 1800 Viên
- Total
- 29080800
- Group
- N1
- Manufacturer
- West - Ward Columbus Inc. (Mỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01009
|
VN-17273-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
1800
|
16156
|
29080800
|
N1 |
West - Ward Columbus Inc.
Mỹ
|
T01
01009
|
2026-04-16 |
|
Trajenta
Linagliptin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- West - Ward Columbus Inc. (Mỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01879
|
VN-17273-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
16156
|
0
|
N1 |
West - Ward Columbus Inc.
Mỹ
|
T01
01879
|
2026-04-16 |
|
Tranfast
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
- Strength / route
- 64g+5.7g+1.68g+1.46g+0.75g · Uống
- Qty
- 5000 64g+5.7g+1.68g+1.46g+0.75g
- Total
- 140000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
893110880824 |
64g+5.7g+1.68g+1.46g+0.75g
Uống
|
64g+5.7g+1.68g+1.46g+0.75g |
5000
|
28000
|
140000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01901
|
2026-04-16 |
|
Trasolu
Tramadol
- Strength / route
- 100mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 7000 100mg/2ml
- Total
- 46200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
893111872924 |
100mg/2ml
Tiêm
|
100mg/2ml |
7000
|
6600
|
46200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01901
|
2026-04-16 |
|
Triplixam 5mg/1.25mg/10mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
- Strength / route
- 10mg+1.25mg+5mg · Uống
- Qty
- 2000 10mg+1.25mg+5mg
- Total
- 17114000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
VN3-10-17 |
10mg+1.25mg+5mg
Uống
|
10mg+1.25mg+5mg |
2000
|
8557
|
17114000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01901
|
2026-04-16 |
|
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
- Strength / route
- 5mg+1.25mg+5mg · Uống
- Qty
- 4000 5mg+1.25mg+5mg
- Total
- 34228000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
VN3-11-17 |
5mg+1.25mg+5mg
Uống
|
5mg+1.25mg+5mg |
4000
|
8557
|
34228000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01901
|
2026-04-16 |
|
Trivit-B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg+50mg+1000mcg;3ml · Tiêm
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 67500000
- Group
- N5
- Manufacturer
- T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd (Thái Lan)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
VN-19998-16 |
100mg+50mg+1000mcg;3ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
13500
|
67500000
|
N5 |
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd
Thái Lan
|
T38
38170
|
2026-04-16 |
|
Trivit-B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 50mg + 1000mcg; 3ml · Tiêm
- Qty
- 15000 Ống
- Total
- 202500000
- Group
- N5
- Manufacturer
- T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd (Thái Lan)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
VN-19998-16 |
100mg + 50mg + 1000mcg; 3ml
Tiêm
|
Ống |
15000
|
13500
|
202500000
|
N5 |
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd
Thái Lan
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Trần bì sao vàng
Trần bì
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 20000 Gam
- Total
- 3330000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40006
|
VCT-00031-20 |
Uống
|
Gam |
20000
|
167
|
3330000
|
N2 |
Công ty CP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40006
|
2026-04-16 |
|
Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion
Tigecyclin*
- Strength / route
- 50mg · Tiêm truyền
- Qty
- 2000 50mg
- Total
- 1350000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi (Địa chỉ: Vakıflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi No: 22/1 Ergene/TEKİRDAĞ, Turkey)) (Thổ Nhĩ Kỳ)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
868110427623 |
50mg
Tiêm truyền
|
50mg |
2000
|
675000
|
1350000000
|
N2 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi (Địa chỉ: Vakıflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi No: 22/1 Ergene/TEKİRDAĞ, Turkey))
Thổ Nhĩ Kỳ
|
T01
01901
|
2026-04-16 |
|
Tyroka 200mg
Pazopanib
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 5000 200mg
- Total
- 684600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Đài Loan)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
471114192800 |
200mg
Uống
|
200mg |
5000
|
136920
|
684600000
|
N2 |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant
Đài Loan
|
T01
01901
|
2026-04-16 |
|
Tần giao
Tần giao
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 120000 Gam
- Total
- 81876000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40006
|
VCT- 00276-22 |
Uống
|
Gam |
120000
|
682
|
81876000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40006
|
2026-04-16 |
|
Ubiheal 100
Acid thioctic
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 81000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
893110413324 |
100mg
Uống
|
Viên |
20000
|
4050
|
81000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
- Strength / route
- 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 125 Lọ
- Total
- 31834750
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Đức)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
400110021024 |
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
125
|
254678
|
31834750
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Ultravist 370
Iopromid acid
- Strength / route
- 768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod); 100ml · Tiêm
- Qty
- 700 Lọ
- Total
- 454230000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Germany)
- Province / Facility
- T79 · 79038
|
400110021124 |
768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod); 100ml
Tiêm
|
Lọ |
700
|
648900
|
454230000
|
N1 |
Bayer AG
Germany
|
T79
79038
|
2026-04-16 |
|
Ursachol
Ursodeoxycholic acid
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 2400 250mg
- Total
- 16668000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Mepro Pharmaceuticals Private Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
890110014824 |
250mg
Uống
|
250mg |
2400
|
6945
|
16668000
|
N2 |
Mepro Pharmaceuticals Private Limited
Ấn Độ
|
T01
01901
|
2026-04-16 |
|
Uy linh tiên
Uy linh tiên
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 120000 Gam
- Total
- 108180000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40006
|
VCT-00192-22 |
Uống
|
Gam |
120000
|
902
|
108180000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40006
|
2026-04-16 |
|
VYLACTI
Vildagliptin
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 105000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm RELIV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893110576624 |
50mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3500
|
105000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm RELIV
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-16 |
|
Vacobrom 16
Bromhexine hydrochloride
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 312000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37317
|
893110287824 |
16mg
Uống
|
Viên |
500
|
624
|
312000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
T37
37317
|
2026-04-16 |
|
Vacobrom 16
Bromhexine hydrochloride
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 624000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37307
|
893110287824 |
16mg
Uống
|
Viên |
1000
|
624
|
624000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
T37
37307
|
2026-04-16 |
|
Vacobrom 16
Bromhexine hydrochloride
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 600 Viên
- Total
- 374400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37322
|
893110287824 |
16mg
Uống
|
Viên |
600
|
624
|
374400
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
T37
37322
|
2026-04-16 |
|
Valgesic 10
Hydrocortison
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 9240000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893110218025 |
10mg
Uống
|
Viên |
2000
|
4620
|
9240000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-04-16 |
|
Valgesic 10
Hydrocortison
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 3700 Viên
- Total
- 17094000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01009
|
893110218025 |
10mg
Uống
|
Viên |
3700
|
4620
|
17094000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01009
|
2026-04-16 |
|
Valgesic 10
Hydrocortison
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01879
|
893110218025 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
4620
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01879
|
2026-04-16 |
|
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 120mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 69930000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893110172723 |
120mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2331
|
69930000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-16 |
|
Vaminolact
Acid amin*
- Strength / route
- 100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2000 100ml
- Total
- 270900000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
VN-19468-15 |
100ml
Tiêm truyền
|
100ml |
2000
|
135450
|
270900000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01901
|
2026-04-16 |
|
Vasotrate-30 OD
Isosorbid mononitrat
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 3000 30mg
- Total
- 8250000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
890110008700 |
30mg
Uống
|
30mg |
3000
|
2750
|
8250000
|
N2 |
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T01
01901
|
2026-04-16 |
|
Vastarel MR
Trimetazidin
- Strength / route
- 35mg · Uống
- Qty
- 90000 Viên
- Total
- 243450000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (France)
- Province / Facility
- T79 · 79038
|
VN-17735-14 |
35mg
Uống
|
Viên |
90000
|
2705
|
243450000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
France
|
T79
79038
|
2026-04-16 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 75000 Viên
- Total
- 405750000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals PLC (Hungary)
- Province / Facility
- T79 · 79038
|
VN3-389-22 |
80mg
Uống
|
Viên |
75000
|
5410
|
405750000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals PLC
Hungary
|
T79
79038
|
2026-04-16 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 13000 Viên
- Total
- 70330000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
599110347225 |
80mg
Uống
|
Viên |
13000
|
5410
|
70330000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary)
Hungary
|
T38
38170
|
2026-04-16 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 13000 Viên
- Total
- 70330000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
VN3-389-22 |
80mg
Uống
|
Viên |
13000
|
5410
|
70330000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary)
Hungary
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 5000 80mg
- Total
- 27050000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
VN3-389-22 |
80mg
Uống
|
80mg |
5000
|
5410
|
27050000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary)
Hungary
|
T01
01901
|
2026-04-16 |
|
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin (natri)
- Strength / route
- 25000 UI/5ml · Tiêm
- Qty
- 1500 Ống
- Total
- 180750000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Kotra Pharma (M) SDN. BHD. (Malaysia)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
QLSP-1093-18 |
25000 UI/5ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
120500
|
180750000
|
N5 |
Kotra Pharma (M) SDN. BHD.
Malaysia
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Veinofytol
Aescin
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 84880000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Tilman S.A (Belgium)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
VN-20898-18 |
50mg
Uống
|
Viên |
10000
|
8488
|
84880000
|
N1 |
Tilman S.A
Belgium
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Venbig 2500 IU
Immune globulin
- Strength / route
- 2500 IU · Tiêm truyền
- Qty
- 200 2500 IU
- Total
- 5000000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Kedrion S.P.A (Italy)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
QLSP-0772-14 |
2500 IU
Tiêm truyền
|
2500 IU |
200
|
25000000
|
5000000000
|
N1 |
Kedrion S.P.A
Italy
|
T01
01901
|
2026-04-16 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 100mcg/liều xịt · Đường hô hấp
- Qty
- 1560 Bình xịt
- Total
- 119151240
- Group
- N1
- Manufacturer
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- Province / Facility
- T79 · 79038
|
VN-18791-15 |
100mcg/liều xịt
Đường hô hấp
|
Bình xịt |
1560
|
76379
|
119151240
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T79
79038
|
2026-04-16 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 3,5mg; 2,5mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 59600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
VN3-46-18 |
3,5mg; 2,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
5960
|
59600000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T38
38170
|
2026-04-16 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 3.5mg+2.5mg · Uống
- Qty
- 3000 3.5mg+2.5mg
- Total
- 17880000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
VN3-46-18 |
3.5mg+2.5mg
Uống
|
3.5mg+2.5mg |
3000
|
5960
|
17880000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01901
|
2026-04-16 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 7mg+5mg · Uống
- Qty
- 3000 7mg+5mg
- Total
- 19767000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
VN3-47-18 |
7mg+5mg
Uống
|
7mg+5mg |
3000
|
6589
|
19767000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01901
|
2026-04-16 |
|
Viartril-S
Glucosamin
- Strength / route
- 1500 mg · Uống
- Qty
- 5000 Gói
- Total
- 76125000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Rottapharm Ltd. (Ireland)
- Province / Facility
- T79 · 79038
|
539100994524 |
1500 mg
Uống
|
Gói |
5000
|
15225
|
76125000
|
N1 |
Rottapharm Ltd.
Ireland
|
T79
79038
|
2026-04-16 |
|
Vicimadol 2g
Cefamandol
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 385000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
893110688224 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
77000
|
385000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Vicimlastatin
Imipenem + cilastatin*
- Strength / route
- 0,75g + 0.75g · Tiêm
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 197833000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893110210624 |
0,75g + 0.75g
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
197833
|
197833000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-16 |
|
Vigentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg; 31,25mg · Uống
- Qty
- 23400 Gói
- Total
- 72540000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1-Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
VD-18766-13 |
250mg; 31,25mg
Uống
|
Gói |
23400
|
3100
|
72540000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1-Pharbaco
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-16 |
|
Vigentin 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 875mg + 125mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 376800000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
VD-21898-14 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
80000
|
4710
|
376800000
|
N3 |
CTCP dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-16 |
|
Vigentin 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 875mg+125mg · Uống
- Qty
- 17000 Viên
- Total
- 79730000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
VD-21898-14 |
875mg+125mg
Uống
|
Viên |
17000
|
4690
|
79730000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Vina-AD
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
- Strength / route
- 2000UI + 400UI · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 14400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
VD-19369-13 |
2000UI + 400UI
Uống
|
Viên |
25000
|
576
|
14400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Vincerol 4 mg
Acenocoumarol
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 5000 4mg
- Total
- 1295000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
893110689224 |
4mg
Uống
|
4mg |
5000
|
259
|
1295000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01901
|
2026-04-16 |
|
Vincomid
Metoclopramid
- Strength / route
- 10mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 20000 10mg/2ml
- Total
- 20640000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
VD-21919-14 |
10mg/2ml
Tiêm
|
10mg/2ml |
20000
|
1032
|
20640000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01901
|
2026-04-16 |
|
Vincopane
Hyoscin butylbromid
- Strength / route
- 20mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 4000 20mg/1ml
- Total
- 16800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
893110448124 |
20mg/1ml
Tiêm
|
20mg/1ml |
4000
|
4200
|
16800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01901
|
2026-04-16 |