Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-26
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 72101–72150. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Rabeloc I.V.
Rabeprazol
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
28112 Lọ
Total
3747329600
Group
N1
Manufacturer
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T48 · 48126
VN-16603-13 Lọ 133300 2026-04-15
Racesec
Racecadotril
Strength / route
10mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
21000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (HADIPHAR) (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54010
893110701624 Viên 3500 2026-04-15
Rebamipide 100mg Nippon Chemiphar
Rebamipid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
66000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Nippon Chemiphar Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
VD-36246-22 Viên 3300 2026-04-15
Reliporex 2000IU
Erythropoietin
Strength / route
2000IU/0,5ml · Tiêm
Qty
2000 Bơm tiêm
Total
126466000
Group
N5
Manufacturer
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T36 · 36017
890410176200 Bơm tiêm 63233 2026-04-15
Remicade
Infliximab
Strength / route
100mg · Tiêm truyền
Qty
30 Lọ
Total
354564000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Cilag AG; Cơ sở xuất xưởng: Janssen Biologics B.V. (CSSX: Thụy Sỹ; CS xuất xưởng: Hà Lan)
Province / Facility
T31 · 31153
QLSP-970-16 Lọ 11818800 2026-04-15
Repaglinide Tablets 0.5 mg
Repaglinid
Strength / route
0,5 mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
90000000
Group
N2
Manufacturer
USV Private Limited (India)
Province / Facility
T38 · 38170
VN-23164-22 Viên 3000 2026-04-15
Restasis
Cyclosporin
Strength / route
0,05% (0,5mg/g) · Nhỏ mắt
Qty
240 Ống
Total
4297440
Group
N1
Manufacturer
Allergan Sales, LLC (Mỹ)
Province / Facility
T31 · 31153
001110524024 Ống 17906 2026-04-15
Rianam
Acid amin*
Strength / route
7,58%/200ml · Tiêm truyền
Qty
500 Chai
Total
55000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110224023 Chai 110000 2026-04-15
Ridolip 10
Ezetimibe
Strength / route
10mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
116850000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110409824 Viên 3895 2026-04-15
Robamol 1000
Methocarbamol
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
4704000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110234025 Viên 2352 2026-04-15
Robustren
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
Strength / route
Cao khô lá bạch quả (Tương đương 3,6 mg Flavonol glycosid) 15 mg; Cao khô hỗn hợp (tương đương: Hồng hoa 280 mg; Đương quy 685 mg; Xuyên khung 685 mg; Sinh địa 375 mg; Rễ cam thảo 375 mg; Xích thược 3 · Uống
Qty
28000 Viên
Total
61740000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
TCT-00287-25 Viên 2205 2026-04-15
Rocephin 1g I.V
Ceftriaxon
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
4000 Lọ
Total
561664000
Group
N1
Manufacturer
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-17036-13 Lọ 140416 2026-04-15
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
Strength / route
50mg/5ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
13800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14010
VD-35273-21 Ống 46000 2026-04-15
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium
Strength / route
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
43650000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T92 · 92015
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-04-15
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
Strength / route
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
1000 Lọ
Total
87300000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T54 · 54010
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-04-15
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin degludec + Insulin aspart
Strength / route
(7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
Qty
300 Bút tiêm
Total
123374700
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) (Đan Mạch)
Province / Facility
T31 · 31153
570410109324 Bút tiêm 411249 2026-04-15
SaVi Glipizide 5
Glipizid
Strength / route
5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
147200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110371223 Viên 2944 2026-04-15
SaVi Pantoprazole 40
Pantoprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
77500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38210
VD-20248-13 Viên 775 2026-04-15
Sanlein 0,1
Natri hyaluronat
Strength / route
5mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
330 Lọ
Total
20512140
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-17157-13 Lọ 62158 2026-04-15
Scanneuron
Vitamin B1 + B6+ B12
Strength / route
100mg+200mg+200mcg · uống
Qty
30000 viên
Total
36000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01012
893110352423 viên 1200 2026-04-15
Seaoflura
Sevofluran
Strength / route
100%, 250ml · Đường hô hấp
Qty
30 Chai
Total
46462500
Group
N1
Manufacturer
Piramal Critical Care, Inc (Mỹ)
Province / Facility
T96 · 96145
001114017424 Chai 1548750 2026-04-15
Seaoflura
Sevofluran
Strength / route
100% w/w;250ml · Đường hô hấp
Qty
120 Chai
Total
185998680
Group
N1
Manufacturer
Piramal Critical Care, Inc (USA)
Province / Facility
T54 · 54010
001114017424 Chai 1549989 2026-04-15
Seduxen 5mg
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
77280000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79012
599112027923 Viên 1932 2026-04-15
Seladrenalin
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Strength / route
4mg/4ml; 4ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
11728500
Group
N2
Manufacturer
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Turkey)
Province / Facility
T38 · 38170
868110427523 Ống 23457 2026-04-15
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg; 60 liều · Dạng hít
Qty
1000 Bình
Total
199888000
Group
N1
Manufacturer
GlaxoSmithKline LLC (USA)
Province / Facility
T31 · 31153
001110013824 Bình 199888 2026-04-15
Seretide Accuhaler 50/500mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
(50mcg + 500mcg)/liều x 60 liều · Dạng hít
Qty
300 Bình
Total
65583600
Group
N1
Manufacturer
GlaxoSmithKline LLC (Mỹ)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-20767-17 Bình 218612 2026-04-15
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg; 120 liều · Dạng hít
Qty
300 Bình xịt
Total
63052800
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T31 · 31153
840110784024 Bình xịt 210176 2026-04-15
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg; 120 liều · Dạng hít
Qty
800 Bình xịt
Total
222472000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T31 · 31153
840110788024 Bình xịt 278090 2026-04-15
Simponi
Golimumab
Strength / route
50mg/0,5ml · Tiêm
Qty
24 Bút tiêm
Total
287958216
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG (Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T31 · 31153
001410037423 Bút tiêm 11998259 2026-04-15
Simvastatin
Simvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
440000 Viên
Total
46200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01016
VD-21317-14 Viên 105 2026-04-15
Simvastatin 40
Simvastatin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
183750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phẩn Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38803
VD-35655-22 Viên 735 2026-04-15
Simvastatin 40
Simvastatin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
183750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phẩn Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38210
VD-35655-22 Viên 735 2026-04-15
Sismyodine
Eperison hydroclorid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
1140000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54032
893110304423 Viên 190 2026-04-15
Sitomet 50/500
Sitagliptin + metformin
Strength / route
500mg; 50mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
225540000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110325800 Viên 7518 2026-04-15
Solu-Medrol
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
60 Lọ
Total
12454740
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Province / Facility
T31 · 31153
540110032623 Lọ 207579 2026-04-15
Sovalimus 0,1%
Tacrolimus
Strength / route
100mg/100g x 12g · Dùng ngoài
Qty
2400 Tuýp
Total
768000000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
893110202300 (VD-21616-14) Tuýp 320000 2026-04-15
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU+ 125mg · Uống
Qty
1500 viên
Total
2985000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01012
893115097124 viên 1990 2026-04-15
Staclazide 80
Gliclazid
Strength / route
80mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
940000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 – Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01B64
VD-35321-21 Viên 1880 2026-04-15
Stilaren
Vildagliptin + metformin
Strength / route
50mg + 850mg · Uống
Qty
75000 Viên
Total
461475000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
893110238623 Viên 6153 2026-04-15
Stradiras 50/850
Sitagliptin + metformin
Strength / route
50mg + 850mg · Uống
Qty
51870 Viên
Total
373619610
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110238823 Viên 7203 2026-04-15
Sulraapix
Cefoperazon + Sulbactam
Strength / route
0.5g + 0,5g · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
120000000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty CP Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54010
893110242900 Lọ 40000 2026-04-15
Suplizinc
Kẽm gluconat
Strength / route
70mg · Uống
Qty
10000 Gói
Total
51670000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110246023 Gói 5167 2026-04-15
Symbicort Rapihaler
Budesonid + formoterol
Strength / route
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Hít
Qty
1500 Bình
Total
651000000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
Province / Facility
T31 · 31153
300110006424 Bình 434000 2026-04-15
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
Strength / route
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Hít
Qty
3400 Ống
Total
1475600000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-20379-17 Ống 434000 2026-04-15
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
298000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110001723 Viên 2980 2026-04-15
Taflotan
Tafluprost
Strength / route
0,0375mg/2,5ml · Nhỏ mắt
Qty
960 Lọ
Total
235007040
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga (Nhật)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-20088-16 Lọ 244799 2026-04-15
Tanakan
Ginkgo biloba
Strength / route
40mg · Uống
Qty
5400 Viên
Total
25045200
Group
N1
Manufacturer
Mayoly Industrie (Pháp)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-16289-13 Viên 4638 2026-04-15
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
156000000
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma (Pháp)
Province / Facility
T31 · 31153
300110436523 Ống 15600 2026-04-15
Tavulop
Olopatadin hydroclorid
Strength / route
0,2%/5ml · Nhỏ mắt
Qty
300 Lọ
Total
23700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
VD-35926-22 Lọ 79000 2026-04-15
Taxotere
Docetaxel
Strength / route
20 mg/1 ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
100 Lọ
Total
185617000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T31 · 31153
VN-20265-17 Lọ 1856170 2026-04-15

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.