Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-26
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 71451–71500. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Oribier 200mg
N-acetylcystein
Strength / route
200mg/8ml · Uống
Qty
25000 Ống
Total
70675000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893100312600 Ống 2827 2026-04-16
Oris
Ofloxacin
Strength / route
200mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
2000 Chai
Total
125000000
Group
N5
Manufacturer
Denis Chem Lab limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T38 · 38230
890110983624 Chai 62500 2026-04-16
Osaphine
Morphin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
100000 10mg/1ml
Total
1000000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01901
893111169724 10mg/1ml 10000 2026-04-16
Oseltamivir 75 mg
Oseltamivir
Strength / route
75mg · Uống
Qty
200 Viên
Total
2879200
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79040
893110118900 Viên 14396 2026-04-16
Oseltamivir 75 mg
Oseltamivir
Strength / route
75 mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
147260000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30330
893110118900 Viên 14726 2026-04-16
POVIDONE
Povidon iodin
Strength / route
10%; 125ml · Dùng ngoài
Qty
500 Chai
Total
6851500
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893100041923 Chai 13703 2026-04-16
PVP - Iodine 10%
Povidon iodin
Strength / route
2,5g/25ml; 80ml · Dùng ngoài
Qty
7000 Lọ
Total
89600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893100267423 Lọ 12800 2026-04-16
Pacetcool 1g
Cefotiam*
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
6000 Lọ
Total
299922000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110108900 Lọ 49987 2026-04-16
Pain-Tavic
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
110000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893100698024 Viên 2200 2026-04-16
Pain-Tavic
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
154000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893100698024 Viên 2200 2026-04-16
Pamintu 10mg/ml
Protamin sulfat
Strength / route
50mg/5ml · Tiêm
Qty
1500 50mg/5ml
Total
296835000
Group
N5
Manufacturer
Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T01 · 01901
KD.2025.2742.1 50mg/5ml 197890 2026-04-16
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
5000 40mg/2ml
Total
10500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01901
893110138924 40mg/2ml 2100 2026-04-16
Paracetamol 500mg
Paracetamol
Strength / route
500 mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
582000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37317
893100357823 Viên 194 2026-04-16
Paracetamol 500mg
Paracetamol
Strength / route
500 mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
388000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37322
893100357823 Viên 194 2026-04-16
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol
Strength / route
1g/100ml · Tiêm truyền
Qty
250000 1g/100ml
Total
4445000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01901
400110022023 1g/100ml 17780 2026-04-16
Partamol 500 Cap
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
125000 Viên
Total
118750000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893100166923 Viên 950 2026-04-16
Partamol Tab.
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2000 Viên nén
Total
960000
Group
N1
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01G64
893100156725 Viên nén 480 2026-04-16
Partamol Tab.
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2000 Viên nén
Total
960000
Group
N1
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01G65
893100156725 Viên nén 480 2026-04-16
Pentaglobin
Immune globulin
Strength / route
2.5g/50ml · Tiêm truyền
Qty
500 2.5g/50ml
Total
3018750000
Group
N1
Manufacturer
- Cơ sở xuất xưởng: Biotest pharma GmbH - Cơ sở sx thành phẩm: Biotest AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01901
400410035923 2.5g/50ml 6037500 2026-04-16
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
300000000
Group
N2
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (India)
Province / Facility
T38 · 38230
890110035223 Viên 3000 2026-04-16
Periolimel N4E
Acid amin + glucose + lipid (*)
Strength / route
1500ml · Tiêm truyền
Qty
1000 1500ml
Total
847999000
Group
N1
Manufacturer
Baxter S.A (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01901
540110085423 1500ml 847999 2026-04-16
Pharbacol
Paracetamol
Strength / route
650mg · Uống
Qty
39000 Viên
Total
42393000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 -Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893100076524 Viên 1087 2026-04-16
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
Strength / route
500mcg/10ml · Tiêm
Qty
7000 500mcg/10ml
Total
1361500000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01901
VN-21311-18 500mcg/10ml 194500 2026-04-16
Phòng phong
Phòng phong
Strength / route
Uống
Qty
110000 Gam
Total
170940000
Group
N2
Manufacturer
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40006
VCT-00405-23 Gam 1554 2026-04-16
Phục thần
Phục thần
Strength / route
Uống
Qty
120000 Gam
Total
62808000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40006
VCT-00447-23 Gam 523 2026-04-16
Piperacillin/Tazobactam Kabi 4g/0,5g
Piperacilin + tazobactam
Strength / route
4g+0.5g · Tiêm truyền
Qty
500 4g+0.5g
Total
52500000
Group
N1
Manufacturer
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T01 · 01901
VN-13544-11 4g+0.5g 105000 2026-04-16
Piroxicam 2%
Piroxicam
Strength / route
20mg/ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
18650000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110265323 Ống 3730 2026-04-16
Pivineuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
250mg; 250mg; 1000mcg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
54000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110854124 Viên 1800 2026-04-16
Plavix 75mg
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
6500 Viên
Total
109323500
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (France)
Province / Facility
T79 · 79038
VN-16229-13 Viên 16819 2026-04-16
Podoxred 500mg
Pemetrexed
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
70 500mg
Total
31017560
Group
N2
Manufacturer
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01901
VN3-60-18 500mg 443108 2026-04-16
Pokemine
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Strength / route
50mg/10ml · Uống
Qty
5000 50mg/10ml
Total
37500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01901
893100508324 50mg/10ml 7500 2026-04-16
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
300UI/3ml; (20/80) · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
453900000
Group
N1
Manufacturer
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T38 · 38170
590410177500 Ống 151300 2026-04-16
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
(20/80), 300UI/3ml · Tiêm
Qty
4500 Ống
Total
684000000
Group
N1
Manufacturer
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T38 · 38230
590410177500 Ống 152000 2026-04-16
Pomonolac
Calcipotriol
Strength / route
0,75mg · Dùng ngoài
Qty
200 Tuýp
Total
24000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110320324 Tuýp 120000 2026-04-16
Povinsea
L-Ornithin - L- aspartat
Strength / route
2,5g/5ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
45000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110710424 Ống 45000 2026-04-16
Pradaxa
Dabigatran
Strength / route
110mg · Uống
Qty
6500 Viên
Total
197522000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
Province / Facility
T79 · 79038
VN-16443-13 Viên 30388 2026-04-16
Pradaxa
Dabigatran
Strength / route
150mg · Uống
Qty
6500 Viên
Total
197522000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
Province / Facility
T79 · 79038
VN-17270-13 Viên 30388 2026-04-16
Presson
Vasopressin
Strength / route
20 IU/1ml · Tiêm truyền
Qty
100 20 IU/1ml
Total
198000000
Group
N5
Manufacturer
Joint Stock Company Farmak (Ukraina)
Province / Facility
T01 · 01901
3470.KD.24.1 20 IU/1ml 1980000 2026-04-16
Pro-Spasmyl
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
23200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893110847424 Viên 580 2026-04-16
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
Strength / route
7,5mg (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 8,085mg) · Uống
Qty
10000 Viên
Total
105460000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
Province / Facility
T79 · 79038
300110526224 Viên 10546 2026-04-16
Proges 200
Progesteron
Strength / route
200mg · Uống
Qty
2000 viên
Total
25200000
Group
N2
Manufacturer
Steril-Gene Life sciences (P) Limited (India)
Province / Facility
T38 · 38230
VN-22903-21 viên 12600 2026-04-16
Prograf 5mg/ml
Tacrolimus
Strength / route
5mg/1ml · Tiêm truyền
Qty
50 5mg/1ml
Total
155593850
Group
N1
Manufacturer
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01901
VN-22282-19 5mg/1ml 3111877 2026-04-16
Pulmicort Respules
Budesonid
Strength / route
1mg/2ml · Đường hô hấp
Qty
6500 Ống
Total
161889000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Sweden)
Province / Facility
T79 · 79038
730110131924 Ống 24906 2026-04-16
Pulmicort Respules
Budesonid
Strength / route
500mcg/2ml · Đường hô hấp
Qty
26000 Ống
Total
359684000
Group
N1
Manufacturer
Astrazeneca Pty., Ltd (Australia)
Province / Facility
T79 · 79038
VN-22715-21 Ống 13834 2026-04-16
Pulmicort Respules
Budesonid
Strength / route
1mg/2ml · Dạng hít
Qty
3000 Ống
Total
74718000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T38 · 38230
730110131924 Ống 24906 2026-04-16
Quafa-Azi 500mg
Azithromycin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
58000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893110816324 Viên 5800 2026-04-16
Quibay
Piracetam
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
123000000
Group
N1
Manufacturer
HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
Province / Facility
T38 · 38170
858110018825 Ống 24600 2026-04-16
Rebamipide 100mg Nippon Chemiphar
Rebamipid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
66000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Nippon Chemiphar Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
VD-36246-22 Viên 3300 2026-04-16
Recormon
Epoetin beta
Strength / route
2000 IU/0.3ml · Tiêm
Qty
4000 2000 IU/0.3ml
Total
917420000
Group
N1
Manufacturer
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01901
QLSP-821-14 2000 IU/0.3ml 229355 2026-04-16
Recormon
Epoetin beta
Strength / route
4000 IU/0.3ml · Tiêm
Qty
4000 4000 IU/0.3ml
Total
1744260000
Group
N1
Manufacturer
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01901
SP-1190-20 4000 IU/0.3ml 436065 2026-04-16

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.