Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-26
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 71401–71450. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0.9% 1000ml · Tiêm truyền
Qty
300000 0.9% 1000ml
Total
3174300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01901
893110039623 0.9% 1000ml 10581 2026-04-16
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0.9% 250ml · Tiêm truyền
Qty
30000 0.9% 250ml
Total
166320000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01901
893110039623 0.9% 250ml 5544 2026-04-16
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Qty
400 Lọ
Total
556000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01G65
VD-22949-15 Lọ 1390 2026-04-16
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Qty
400 Lọ
Total
556000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01G65
893100218900 Lọ 1390 2026-04-16
Natri clorid 10%
Natri clorid
Strength / route
10% 250ml · Tiêm truyền
Qty
13000 10% 250ml
Total
154661000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01901
893110902924 10% 250ml 11897 2026-04-16
Navelbine 20mg
Vinorelbin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
300 20mg
Total
405474300
Group
N1
Manufacturer
Fareva Pau 1 (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01901
300110185525 20mg 1351581 2026-04-16
Navelbine 30mg
Vinorelbin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
200 30mg
Total
405419400
Group
N1
Manufacturer
Fareva Pau 1 (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01901
300110185625 30mg 2027097 2026-04-16
Nebilet
Nebivolol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
130000 Viên
Total
988000000
Group
N1
Manufacturer
Berlin Chemie AG (Germany)
Province / Facility
T79 · 79038
VN-19377-15 Viên 7600 2026-04-16
Neoamiyu
Acid amin*
Strength / route
200ml · Tiêm truyền
Qty
2000 200ml
Total
232516000
Group
N1
Manufacturer
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
Province / Facility
T01 · 01901
VN-16106-13 200ml 116258 2026-04-16
Neostigmin Kabi
Neostigmine methylsulfate
Strength / route
0,5mg/ml · Tiêm
Qty
400 Ống
Total
2100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12001
893114038600 Ống 5250 2026-04-16
Nereid
Nimodipin
Strength / route
10mg/50ml · Tiêm
Qty
6000 10mg/50ml
Total
1302000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01901
VD-35660-22 10mg/50ml 217000 2026-04-16
Neupogen
Filgrastim
Strength / route
30 MU/0,5ml · Tiêm
Qty
250 Bơm tiêm
Total
139511750
Group
N1
Manufacturer
Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
Province / Facility
T64 · 64001
QLSP-1070-17 Bơm tiêm 558047 2026-04-16
Neurontin
Gabapentin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
56580000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Germany)
Province / Facility
T79 · 79038
VN-16857-13 Viên 11316 2026-04-16
Neusupo 50
Pregabalin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
44800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110277024 Viên 4480 2026-04-16
Nexium
Esomeprazol
Strength / route
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) · Tiêm
Qty
5200 Lọ
Total
798512000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Sweden)
Province / Facility
T79 · 79038
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-04-16
Nexium Mups
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
5200 Viên
Total
116771200
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T79 · 79038
VN-19782-16 Viên 22456 2026-04-16
Nexium Mups
Esomeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
89824000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T79 · 79038
VN-19783-16 Viên 22456 2026-04-16
Ngưu bàng tử sao vàng
Ngưu bàng tử
Strength / route
Uống
Qty
20000 Gam
Total
6044000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40006
VCT-00318-22 Gam 302 2026-04-16
Ngưu tất chích rượu
Ngưu tất
Strength / route
Uống
Qty
140000 Gam
Total
43484000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40006
VCT-00022-20 Gam 311 2026-04-16
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
50000 30mg
Total
154000000
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01901
383110000500 30mg 3080 2026-04-16
Niglyvid
Glyceryl trinitrat
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm
Qty
500 10mg/10ml
Total
52500000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01901
400110017725 10mg/10ml 105000 2026-04-16
Nimotop
Nimodipin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
30000 30mg
Total
499590000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01901
VN-20232-17 30mg 16653 2026-04-16
Nolvadex-D
Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat)
Strength / route
20mg · Uống
Qty
720 Viên
Total
4091760
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca UK Limited (Anh)
Province / Facility
T64 · 64001
VN-19007-15 Viên 5683 2026-04-16
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
Strength / route
4mg/4ml · Tiêm truyền
Qty
40000 4mg/4ml
Total
358800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01901
VD-24342-16 4mg/4ml 8970 2026-04-16
Noveron
Rocuronium bromid
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
9600000
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Province / Facility
T38 · 38230
VN-21645-18 Lọ 48000 2026-04-16
Noveron
Rocuronium bromid
Strength / route
50mg/5ml · Tiêm
Qty
30000 50mg/5ml
Total
1440000000
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Province / Facility
T01 · 01901
VN-21645-18 50mg/5ml 48000 2026-04-16
NovoMix 30 FlexPen
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
Qty
3000 Bút tiêm
Total
601524000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79038
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-04-16
NovoMix 30 FlexPen
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Strength / route
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
Qty
3000 Bút tiêm
Total
601524000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38230
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-04-16
Novorin
Leucovorin (folinic acid)
Strength / route
50mg/5ml · Tiêm
Qty
5000 50mg/5ml
Total
350000000
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Province / Facility
T01 · 01901
VN-23251-22 50mg/5ml 70000 2026-04-16
Novotane ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Strength / route
0,4% + 0,3%; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Ống
Total
45000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893100212400 Ống 45000 2026-04-16
Nutriflex Peri
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
Strength / route
40g + 80g, Chất điện giải; 1000ml · Tiêm truyền
Qty
100 Túi
Total
41276300
Group
N1
Manufacturer
B. Braun Medical AG (Switzerland)
Province / Facility
T38 · 38170
VN-18157-14 Túi 412763 2026-04-16
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
Strength / route
500ml · Tiêm
Qty
30000 500ml
Total
192120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01901
VD-23172-15 500ml 6404 2026-04-16
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
Strength / route
5ml · Tiêm
Qty
20000 Ống
Total
10080000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110124925 Ống 504 2026-04-16
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
Strength / route
10ml · Tiêm
Qty
56000 Ống
Total
61600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12001
893110099623 Ống 1100 2026-04-16
Octreotid
Octreotid
Strength / route
0,1mg/1ml · Tiêm
Qty
1600 Ống
Total
131200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79040
VD-35840-22 Ống 82000 2026-04-16
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate)
Strength / route
0,1mg/ml · Tiêm
Qty
4500 Ống
Total
415705500
Group
N1
Manufacturer
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) (Italy)
Province / Facility
T83 · 83009
VN-19094-15 Ống 92379 2026-04-16
Octride 100
Octreotid
Strength / route
0,1mg/ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
186000000
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Medicare Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01007
VN-22579-20 Ống 62000 2026-04-16
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
Strength / route
2mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Túi
Total
154000000
Group
N1
Manufacturer
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T38 · 38170
840115010223 Túi 154000 2026-04-16
Oflovid
Ofloxacin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
500 Lọ
Total
27936000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd (Japan)
Province / Facility
T79 · 79038
VN-19341-15 Lọ 55872 2026-04-16
Ofloxacin 200mg/40ml
Ofloxacin
Strength / route
200mg/40ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Chai
Total
264000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893115243623 Chai 132000 2026-04-16
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
Strength / route
3mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
52900000
Group
N1
Manufacturer
URSAPHARM Arzneimittel GmbH (Đức)
Province / Facility
T38 · 38230
400115010324 Lọ 52900 2026-04-16
Omeusa
Oxacilin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
65000 1g
Total
4680000000
Group
N1
Manufacturer
S.C. Antibiotice S.A. (Rumani)
Province / Facility
T01 · 01901
VN-20402-17 1g 72000 2026-04-16
Omnipaque
Iohexol
Strength / route
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
Qty
600 Chai
Total
272724000
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Province / Facility
T60 · 60001
539110067223 Chai 454540 2026-04-16
Onglyza
Saxagliptin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
45000 Viên
Total
778950000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (USA)
Province / Facility
T79 · 79038
001110400423 Viên 17310 2026-04-16
Oremute 5
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan + kẽm
Strength / route
2700mg + 300mg + 35mg + 580mg + 520mg · Uống
Qty
3000 Gói
Total
8250000
Group
N4
Manufacturer
CT TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893110639524 Gói 2750 2026-04-16
Oresol hương cam
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/ 5,6g · Uống
Qty
300 Gói
Total
480000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01G64
893100419824 Gói 1600 2026-04-16
Oresol hương cam
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/ 5,6g · Uống
Qty
300 Gói
Total
480000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01G64
VD-30671-18 Gói 1600 2026-04-16
Oresol hương cam
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/ 5,6g · Uống
Qty
300 Gói
Total
480000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01G65
893100419824 Gói 1600 2026-04-16
Oresol hương cam
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/ 5,6g · Uống
Qty
300 Gói
Total
480000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01G65
VD-30671-18 Gói 1600 2026-04-16
Oribier 200mg
N-acetylcystein
Strength / route
200mg/ 8ml · Uống
Qty
30000 Ống
Total
86670000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893100312600 Ống 2889 2026-04-16

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.