|
Lovenox
Enoxaparin (natri)
- Strength / route
- 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm dưới da
- Qty
- 1300 Bơm tiêm
- Total
- 110995300
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79038
|
300410038223 |
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml
Tiêm dưới da
|
Bơm tiêm |
1300
|
85381
|
110995300
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie.
Pháp
|
T79
79038
|
2026-04-16 |
|
Luciw-Cap
Vildagliptin
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 275000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
893110343000 |
50mg
Uống
|
Viên |
50000
|
5500
|
275000000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Macrina
Silymarin
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 76000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
893210119700 |
200mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3800
|
76000000
|
N4 |
Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Mannitol
Manitol
- Strength / route
- 20%/250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 20 Chai
- Total
- 420000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
VD-23168-15 |
20%/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
21000
|
420000
|
N4 |
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Mebicefpo 50mg/5ml
Cefpodoxim
- Strength / route
- 50mg/5ml; 90ml · Uống
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 37000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
VD-34769-20 |
50mg/5ml; 90ml
Uống
|
Lọ |
500
|
74000
|
37000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Medtrivit - B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg,125mg, 125mcg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 16800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
893100802424 |
125mg,125mg, 125mcg
Uống
|
Viên |
40000
|
420
|
16800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Melanov-M
Gliclazid + metformin
- Strength / route
- 80mg + 500mg · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 1131000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
VN-20575-17 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
300000
|
3770
|
1131000000
|
N3 |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Meloxicam 15mg/1,5ml
Meloxicam
- Strength / route
- 15mg /1,5ml, dung tích 1,5ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 3990000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha-Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
VD-19814-13 |
15mg /1,5ml, dung tích 1,5ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
1995
|
3990000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha-Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-04-16 |
|
Meloxicam DS 15mg/1.5ml solution for injection
Meloxicam
- Strength / route
- 15mg/1,5ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 32600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Vetprom AD (Bungary)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
380110964024 |
15mg/1,5ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
16300
|
32600000
|
N1 |
Vetprom AD
Bungary
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Meronem
Meropenem*
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 1950 Lọ
- Total
- 619606650
- Group
- N1
- Manufacturer
- ACS Dobfar S.P.A (Italy)
- Province / Facility
- T79 · 79038
|
VN-17832-14 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
1950
|
317747
|
619606650
|
N1 |
ACS Dobfar S.P.A
Italy
|
T79
79038
|
2026-04-16 |
|
Meronem
Meropenem*
- Strength / route
- 1000mg · Tiêm
- Qty
- 1430 Lọ
- Total
- 786424210
- Group
- N1
- Manufacturer
- ACS Dobfar S.P.A (Italy)
- Province / Facility
- T79 · 79038
|
VN-17831-14 |
1000mg
Tiêm
|
Lọ |
1430
|
549947
|
786424210
|
N1 |
ACS Dobfar S.P.A
Italy
|
T79
79038
|
2026-04-16 |
|
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml
Methotrexat
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 600 500mg/5ml
- Total
- 324000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fareva Unterach GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
900114446923 |
500mg/5ml
Tiêm
|
500mg/5ml |
600
|
540000
|
324000000
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH
Áo
|
T01
01901
|
2026-04-16 |
|
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml
Methyl ergometrin (maleat)
- Strength / route
- 0,2mg/ml · Tiêm
- Qty
- 80 Ống
- Total
- 1648000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Panpharma GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
400110000700 |
0,2mg/ml
Tiêm
|
Ống |
80
|
20600
|
1648000
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 184500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
840110444723 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
36900
|
184500000
|
N1 |
Laboratorios Normon, S.A.
Spain
|
T38
38170
|
2026-04-16 |
|
Metoxa
Rifamycin
- Strength / route
- 200.000IU/10ml · Nhỏ tai
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 19500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893110380323 |
200.000IU/10ml
Nhỏ tai
|
Lọ |
300
|
65000
|
19500000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-16 |
|
Metronidazol
Metronidazol
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 2000 250mg
- Total
- 238000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
893115304223 |
250mg
Uống
|
250mg |
2000
|
119
|
238000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01901
|
2026-04-16 |
|
Metronidazol 250
Metronidazol
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 3780000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T20 · 20219
|
893115309724 |
250mg
Uống
|
Viên |
15000
|
252
|
3780000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T20
20219
|
2026-04-16 |
|
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 46250000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Arena Group S.A (Romania)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
594115184900 |
250mg
Uống
|
Viên |
25000
|
1850
|
46250000
|
N1 |
Arena Group S.A
Romania
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Metronidazol Kabi
Metronidazol
- Strength / route
- 500mg/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2500 Chai
- Total
- 21625000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T12 · 12001
|
VD-26377-17 |
500mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
2500
|
8650
|
21625000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T12
12001
|
2026-04-16 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 40mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 116850000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893110409524 |
40mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3895
|
116850000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-16 |
|
Micardis
Telmisartan
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 45500 Viên
- Total
- 447356000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Greece)
- Province / Facility
- T79 · 79038
|
VN-22995-22 |
40mg
Uống
|
Viên |
45500
|
9832
|
447356000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A.
Greece
|
T79
79038
|
2026-04-16 |
|
Micardis
Telmisartan
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 44544000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Greece)
- Province / Facility
- T79 · 79038
|
VN-22996-22 |
80mg
Uống
|
Viên |
3000
|
14848
|
44544000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A.
Greece
|
T79
79038
|
2026-04-16 |
|
Midapezon 1,5g
Cefoperazon + sulbactam*
- Strength / route
- 1g + 0,5g · Tiêm
- Qty
- 8000 Lọ
- Total
- 336000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân. (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
VD-34715-20 |
1g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
8000
|
42000
|
336000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân.
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-16 |
|
Mildocap
Captopril
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 2760000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Arena Group S.A. (Romania)
- Province / Facility
- T20 · 20206
|
VN-15828-12 |
25mg
Uống
|
Viên |
4000
|
690
|
2760000
|
N1 |
Arena Group S.A.
Romania
|
T20
20206
|
2026-04-16 |
|
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 210000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
400100083323 |
100mg + 100mg + 1mg
Tiêm
|
Ống |
10000
|
21000
|
210000000
|
N1 |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Germany
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Milurit
Allopurinol
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 28750000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
VN-21853-19 |
300mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2875
|
28750000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Mimosa viên an thần
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
- Strength / route
- Cao Bình vôi 49,5mg tương đương với: Bình vôi 150mg; Cao Mimosa 242mg tương đương với: Lá Sen 180mg; Lạc tiên 600mg; Lá vông nem 600mg; Trinh nữ 638mg. · Uống
- Qty
- 3500 Viên
- Total
- 4410000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68653
|
VD-20778-14 |
Cao Bình vôi 49,5mg tương đương với: Bình vôi 150mg; Cao Mimosa 242mg tương đương với: Lá Sen 180mg; Lạc tiên 600mg; Lá vông nem 600mg; Trinh nữ 638mg.
Uống
|
Viên |
3500
|
1260
|
4410000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T68
68653
|
2026-04-16 |
|
Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg
Desmopressin
- Strength / route
- 60mcg · Uống
- Qty
- 5000 60mcg
- Total
- 110665000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA (Anh, Thụy Sĩ)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
VN-18301-14 |
60mcg
Uống
|
60mcg |
5000
|
22133
|
110665000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA
Anh, Thụy Sĩ
|
T01
01901
|
2026-04-16 |
|
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
- Strength / route
- 100mcg/0.3ml · Tiêm
- Qty
- 100 100mcg/0.3ml
- Total
- 329175000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (Đức, Thụy Sĩ)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
760410646524 |
100mcg/0.3ml
Tiêm
|
100mcg/0.3ml |
100
|
3291750
|
329175000
|
N1 |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH
Đức, Thụy Sĩ
|
T01
01901
|
2026-04-16 |
|
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
- Strength / route
- 50mcg/0.3ml · Tiêm
- Qty
- 100 50mcg/0.3ml
- Total
- 169575000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (Đức, Thụy Sĩ)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
760410646624 |
50mcg/0.3ml
Tiêm
|
50mcg/0.3ml |
100
|
1695750
|
169575000
|
N1 |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH
Đức, Thụy Sĩ
|
T01
01901
|
2026-04-16 |
|
Mitifive
Fluvastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 87500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
VD-35566-22 |
20mg
Uống
|
Viên |
20000
|
4375
|
87500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-16 |
|
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin (hydroclorid, sulfat)
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 250 Ống
- Total
- 2231250
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
893111093823 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
250
|
8925
|
2231250
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Morphin 30 mg
Morphin
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 7434 Viên
- Total
- 74310264
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54001
|
VD-19031-13 |
30mg
Uống
|
Viên |
7434
|
9996
|
74310264
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T54
54001
|
2026-04-16 |
|
Motasol cream
Clotrimazol + betamethason
- Strength / route
- 1%, 0,064%; tuýp 10g · Bôi
- Qty
- 750 Tuýp
- Total
- 11250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
893110380425 |
1%, 0,064%; tuýp 10g
Bôi
|
Tuýp |
750
|
15000
|
11250000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Movepain
Ketorolac
- Strength / route
- 30mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 50000 30mg/1ml
- Total
- 357000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
899110017624 |
30mg/1ml
Tiêm
|
30mg/1ml |
50000
|
7140
|
357000000
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
T01
01901
|
2026-04-16 |
|
Moxsanti
Moxifloxacin
- Strength / route
- 25mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 42950000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant (Japan)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
499115300125 |
25mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
500
|
85900
|
42950000
|
N1 |
Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant
Japan
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Multihance
Gadobenic acid
- Strength / route
- 334mg (0.5M)/ml x 10 ml · Tiêm
- Qty
- 2000 334mg (0.5M)/ml x 10 ml
- Total
- 1071000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Patheon Italia S.p.A (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
800110131724 |
334mg (0.5M)/ml x 10 ml
Tiêm
|
334mg (0.5M)/ml x 10 ml |
2000
|
535500
|
1071000000
|
N1 |
Patheon Italia S.p.A
Ý
|
T01
01901
|
2026-04-16 |
|
Mupricon Ointment
Mupirocin
- Strength / route
- 2%; 5g · Dùng ngoài
- Qty
- 2000 Tuýp
- Total
- 39600000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
VN-22758-21 |
2%; 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
19800
|
39600000
|
N5 |
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
T79
79399
|
2026-04-16 |
|
Myfortic 180mg
Mycophenolat
- Strength / route
- 180mg · Uống
- Qty
- 600000 180mg
- Total
- 13774800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
400114351024 |
180mg
Uống
|
180mg |
600000
|
22958
|
13774800000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
|
T01
01901
|
2026-04-16 |
|
Myfortic 360mg
Mycophenolat
- Strength / route
- 360mg · Uống
- Qty
- 600000 360mg
- Total
- 26172600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
400114430523 |
360mg
Uống
|
360mg |
600000
|
43621
|
26172600000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
|
T01
01901
|
2026-04-16 |
|
Mysimol
Paracetamol
- Strength / route
- 160mg/5ml · Uống
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 15900
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
VD-35885-22 |
160mg/5ml
Uống
|
Ống |
10000
|
2
|
15900
|
N4 |
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-16 |
|
N-EPI
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
- Strength / route
- 1mg/ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 4804800
- Group
- N2
- Manufacturer
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
VN-23250-22 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
24024
|
4804800
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Nanokine 4000 IU
Erythropoietin
- Strength / route
- 4000IU/1ml · Tiêm
- Qty
- 700 Lọ
- Total
- 180810000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
QLSP-919-16 |
4000IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
700
|
258300
|
180810000
|
N4 |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%, 10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 2640000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
893100901924 |
0,9%, 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2000
|
1320
|
2640000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
- Strength / route
- 0.45% 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 10000 0.45% 500ml
- Total
- 111300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
893110118623 |
0.45% 500ml
Tiêm truyền
|
0.45% 500ml |
10000
|
11130
|
111300000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01901
|
2026-04-16 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9g/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 90000 Chai
- Total
- 453510000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79038
|
893110039623 |
0,9g/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
90000
|
5039
|
453510000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79038
|
2026-04-16 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%;100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 9500 Chai
- Total
- 49381000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893110118423 |
0,9%;100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
9500
|
5198
|
49381000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-04-16 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1310 Lọ
- Total
- 1716100
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44182
|
893100218900 |
0,9%; 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1310
|
1310
|
1716100
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T44
44182
|
2026-04-16 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%/10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 400 Lọ
- Total
- 556000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01G64
|
893100218900 |
0,9%/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
400
|
1390
|
556000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01G64
|
2026-04-16 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%/10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 400 Lọ
- Total
- 556000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01G64
|
VD-22949-15 |
0,9%/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
400
|
1390
|
556000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01G64
|
2026-04-16 |