Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-26
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 71351–71400. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Lovenox
Enoxaparin (natri)
Strength / route
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm dưới da
Qty
1300 Bơm tiêm
Total
110995300
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79038
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-04-16
Luciw-Cap
Vildagliptin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
275000000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893110343000 Viên 5500 2026-04-16
Macrina
Silymarin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
76000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893210119700 Viên 3800 2026-04-16
Mannitol
Manitol
Strength / route
20%/250ml · Tiêm truyền
Qty
20 Chai
Total
420000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
VD-23168-15 Chai 21000 2026-04-16
Mebicefpo 50mg/5ml
Cefpodoxim
Strength / route
50mg/5ml; 90ml · Uống
Qty
500 Lọ
Total
37000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
VD-34769-20 Lọ 74000 2026-04-16
Medtrivit - B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg,125mg, 125mcg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
16800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893100802424 Viên 420 2026-04-16
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
1131000000
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T38 · 38230
VN-20575-17 Viên 3770 2026-04-16
Meloxicam 15mg/1,5ml
Meloxicam
Strength / route
15mg /1,5ml, dung tích 1,5ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
3990000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha-Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
VD-19814-13 Ống 1995 2026-04-16
Meloxicam DS 15mg/1.5ml solution for injection
Meloxicam
Strength / route
15mg/1,5ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
32600000
Group
N1
Manufacturer
Vetprom AD (Bungary)
Province / Facility
T38 · 38230
380110964024 Ống 16300 2026-04-16
Meronem
Meropenem*
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
1950 Lọ
Total
619606650
Group
N1
Manufacturer
ACS Dobfar S.P.A (Italy)
Province / Facility
T79 · 79038
VN-17832-14 Lọ 317747 2026-04-16
Meronem
Meropenem*
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
1430 Lọ
Total
786424210
Group
N1
Manufacturer
ACS Dobfar S.P.A (Italy)
Province / Facility
T79 · 79038
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-04-16
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml
Methotrexat
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
600 500mg/5ml
Total
324000000
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01901
900114446923 500mg/5ml 540000 2026-04-16
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml
Methyl ergometrin (maleat)
Strength / route
0,2mg/ml · Tiêm
Qty
80 Ống
Total
1648000
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T38 · 38230
400110000700 Ống 20600 2026-04-16
Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
184500000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
Province / Facility
T38 · 38170
840110444723 Lọ 36900 2026-04-16
Metoxa
Rifamycin
Strength / route
200.000IU/10ml · Nhỏ tai
Qty
300 Lọ
Total
19500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110380323 Lọ 65000 2026-04-16
Metronidazol
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
2000 250mg
Total
238000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01901
893115304223 250mg 119 2026-04-16
Metronidazol 250
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
3780000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20219
893115309724 Viên 252 2026-04-16
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
46250000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A (Romania)
Province / Facility
T38 · 38230
594115184900 Viên 1850 2026-04-16
Metronidazol Kabi
Metronidazol
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
2500 Chai
Total
21625000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12001
VD-26377-17 Chai 8650 2026-04-16
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
116850000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110409524 Viên 3895 2026-04-16
Micardis
Telmisartan
Strength / route
40mg · Uống
Qty
45500 Viên
Total
447356000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Greece)
Province / Facility
T79 · 79038
VN-22995-22 Viên 9832 2026-04-16
Micardis
Telmisartan
Strength / route
80mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
44544000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Greece)
Province / Facility
T79 · 79038
VN-22996-22 Viên 14848 2026-04-16
Midapezon 1,5g
Cefoperazon + sulbactam*
Strength / route
1g + 0,5g · Tiêm
Qty
8000 Lọ
Total
336000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân. (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
VD-34715-20 Lọ 42000 2026-04-16
Mildocap
Captopril
Strength / route
25mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
2760000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T20 · 20206
VN-15828-12 Viên 690 2026-04-16
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
210000000
Group
N1
Manufacturer
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
Province / Facility
T38 · 38230
400100083323 Ống 21000 2026-04-16
Milurit
Allopurinol
Strength / route
300mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
28750000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T38 · 38230
VN-21853-19 Viên 2875 2026-04-16
Mimosa viên an thần
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
Strength / route
Cao Bình vôi 49,5mg tương đương với: Bình vôi 150mg; Cao Mimosa 242mg tương đương với: Lá Sen 180mg; Lạc tiên 600mg; Lá vông nem 600mg; Trinh nữ 638mg. · Uống
Qty
3500 Viên
Total
4410000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68653
VD-20778-14 Viên 1260 2026-04-16
Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg
Desmopressin
Strength / route
60mcg · Uống
Qty
5000 60mcg
Total
110665000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA (Anh, Thụy Sĩ)
Province / Facility
T01 · 01901
VN-18301-14 60mcg 22133 2026-04-16
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
Strength / route
100mcg/0.3ml · Tiêm
Qty
100 100mcg/0.3ml
Total
329175000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (Đức, Thụy Sĩ)
Province / Facility
T01 · 01901
760410646524 100mcg/0.3ml 3291750 2026-04-16
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
Strength / route
50mcg/0.3ml · Tiêm
Qty
100 50mcg/0.3ml
Total
169575000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (Đức, Thụy Sĩ)
Province / Facility
T01 · 01901
760410646624 50mcg/0.3ml 1695750 2026-04-16
Mitifive
Fluvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
87500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
VD-35566-22 Viên 4375 2026-04-16
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin (hydroclorid, sulfat)
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
250 Ống
Total
2231250
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893111093823 Ống 8925 2026-04-16
Morphin 30 mg
Morphin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
7434 Viên
Total
74310264
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54001
VD-19031-13 Viên 9996 2026-04-16
Motasol cream
Clotrimazol + betamethason
Strength / route
1%, 0,064%; tuýp 10g · Bôi
Qty
750 Tuýp
Total
11250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893110380425 Tuýp 15000 2026-04-16
Movepain
Ketorolac
Strength / route
30mg/1ml · Tiêm
Qty
50000 30mg/1ml
Total
357000000
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Province / Facility
T01 · 01901
899110017624 30mg/1ml 7140 2026-04-16
Moxsanti
Moxifloxacin
Strength / route
25mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
500 Lọ
Total
42950000
Group
N1
Manufacturer
Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant (Japan)
Province / Facility
T38 · 38230
499115300125 Lọ 85900 2026-04-16
Multihance
Gadobenic acid
Strength / route
334mg (0.5M)/ml x 10 ml · Tiêm
Qty
2000 334mg (0.5M)/ml x 10 ml
Total
1071000000
Group
N1
Manufacturer
Patheon Italia S.p.A (Ý)
Province / Facility
T01 · 01901
800110131724 334mg (0.5M)/ml x 10 ml 535500 2026-04-16
Mupricon Ointment
Mupirocin
Strength / route
2%; 5g · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
39600000
Group
N5
Manufacturer
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79399
VN-22758-21 Tuýp 19800 2026-04-16
Myfortic 180mg
Mycophenolat
Strength / route
180mg · Uống
Qty
600000 180mg
Total
13774800000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01901
400114351024 180mg 22958 2026-04-16
Myfortic 360mg
Mycophenolat
Strength / route
360mg · Uống
Qty
600000 360mg
Total
26172600000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01901
400114430523 360mg 43621 2026-04-16
Mysimol
Paracetamol
Strength / route
160mg/5ml · Uống
Qty
10000 Ống
Total
15900
Group
N4
Manufacturer
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
VD-35885-22 Ống 2 2026-04-16
N-EPI
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Strength / route
1mg/ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
4804800
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Province / Facility
T38 · 38230
VN-23250-22 Ống 24024 2026-04-16
Nanokine 4000 IU
Erythropoietin
Strength / route
4000IU/1ml · Tiêm
Qty
700 Lọ
Total
180810000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
QLSP-919-16 Lọ 258300 2026-04-16
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%, 10ml · Nhỏ mắt
Qty
2000 Lọ
Total
2640000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893100901924 Lọ 1320 2026-04-16
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
Strength / route
0.45% 500ml · Tiêm truyền
Qty
10000 0.45% 500ml
Total
111300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01901
893110118623 0.45% 500ml 11130 2026-04-16
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml · Tiêm truyền
Qty
90000 Chai
Total
453510000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79038
893110039623 Chai 5039 2026-04-16
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%;100ml · Tiêm truyền
Qty
9500 Chai
Total
49381000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110118423 Chai 5198 2026-04-16
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
Qty
1310 Lọ
Total
1716100
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44182
893100218900 Lọ 1310 2026-04-16
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Qty
400 Lọ
Total
556000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01G64
893100218900 Lọ 1390 2026-04-16
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Qty
400 Lọ
Total
556000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01G64
VD-22949-15 Lọ 1390 2026-04-16

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.