Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-26
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 71301–71350. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Hoạt huyết dưỡng nào
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
150 mg + 10 mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
2500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cp Dược Lâm Đồng(Ladophar) (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68653
893200123800 Viên 250 2026-04-16
Hoắc hương
Hoắc hương
Strength / route
Uống
Qty
20000 Gam
Total
4930000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40006
VCT-00324-22 Gam 247 2026-04-16
Human Albumin 5%
Albumin
Strength / route
12,5g/250ml · Tiêm truyền
Qty
50 Chai
Total
70250000
Group
N1
Manufacturer
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
Province / Facility
T38 · 38170
900410033826 Chai 1405000 2026-04-16
Human Albumin Baxter 200g/ l
Albumin
Strength / route
10g/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
100 Chai
Total
74600000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG (Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo)
Province / Facility
T38 · 38170
800410323325 Chai 746000 2026-04-16
Hồng hoa
Hồng hoa
Strength / route
Uống
Qty
40000 Gam
Total
32752000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược liệu Việt nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40006
VCT-00183-22 Gam 819 2026-04-16
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/10ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
36797000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110300300 Lọ 36797 2026-04-16
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(3500 IU + 6000 IU + 1mg)/1ml; 10ml · Nhỏ mắt
Qty
500 Lọ
Total
18495000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất Dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893110300300 Lọ 36990 2026-04-16
ID-Arsolone 4
Methyl prednisolon
Strength / route
4mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
25500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893110310300 Viên 850 2026-04-16
IMERIXX 200
Cefixim
Strength / route
200mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
155400000
Group
N1
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
VD-35939-22 Viên 15540 2026-04-16
Ibupain
Ibuprofen
Strength / route
100mg/5ml, 40ml · Uống
Qty
1000 Chai
Total
27000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893100555924 Chai 27000 2026-04-16
Indocollyre
Indomethacin
Strength / route
0,1% · Nhỏ mắt
Qty
100 Lọ
Total
6800000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Chauvin (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38230
300100444423 Lọ 68000 2026-04-16
Infloxin
Ofloxacin
Strength / route
200mg/40ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Lọ
Total
84000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm trung ương 1 - Phabaco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893115367224 Lọ 84000 2026-04-16
Inlezone 600
Linezolid
Strength / route
600mg/ 300ml · Tiêm truyền
Qty
250 Túi
Total
48750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79026
893110589524 Túi 195000 2026-04-16
Ipramol Teva
Salbutamol + ipratropium
Strength / route
(0,5mg + 2,5mg)/2,5ml · Khí dung
Qty
5000 Ống
Total
68300
Group
N2
Manufacturer
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
Province / Facility
T38 · 38170
500115959624 Ống 14 2026-04-16
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
44100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
VD-35223-21 Viên 1470 2026-04-16
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin + metformin
Strength / route
50mg, 850mg · Uống
Qty
35000 Viên
Total
372505000
Group
N1
Manufacturer
Patheon Puerto Rico, Inc (Puerto Rico)
Province / Facility
T79 · 79038
001110999524 Viên 10643 2026-04-16
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
Strength / route
50mg, 1000mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
425720000
Group
N1
Manufacturer
Patheon Puerto Rico, Inc (Puerto Rico)
Province / Facility
T79 · 79038
001110999324 Viên 10643 2026-04-16
Janumet 50mg/500mg
Sitagliptin + metformin
Strength / route
50mg, 500mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
159645000
Group
N1
Manufacturer
Patheon Puerto Rico, Inc (Puerto Rico)
Province / Facility
T79 · 79038
001110999424 Viên 10643 2026-04-16
Januvia 100mg
Sitagliptin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
259665000
Group
N1
Manufacturer
Merck Sharp & Dohme Ltd. (United Kingdom)
Province / Facility
T79 · 79038
VN-20316-17 Viên 17311 2026-04-16
Jardiance
Empagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
2076480000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
Province / Facility
T79 · 79038
VN2-605-17 Viên 23072 2026-04-16
Jardiance
Empagliflozin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
26533000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
Province / Facility
T79 · 79038
VN2-606-17 Viên 26533 2026-04-16
Jardiance
Empagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
4200 Viên
Total
96902400
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T64 · 64001
VN2-605-17 Viên 23072 2026-04-16
KIOVIG
Human normal immunoglobulin
Strength / route
100mg/ml x 25ml · Tiêm truyền
Qty
2000 100mg/ml x 25ml
Total
9400000000
Group
N1
Manufacturer
Baxalta Belgium Manufacturing SA (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01901
540410038423 100mg/ml x 25ml 4700000 2026-04-16
Kabiven Peripheral
Acid amin + glucose + lipid (*)
Strength / route
1440ml · Tiêm truyền
Qty
4000 1440ml
Total
2600000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T01 · 01901
VN-19951-16 1440ml 650000 2026-04-16
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%)
Strength / route
20mg · Uống
Qty
900 Viên
Total
210600
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37322
893110136825 Viên 234 2026-04-16
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
1000000 500mg/5ml
Total
870000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01901
893110360125 500mg/5ml 870 2026-04-16
Kalira
Calcium polystyrene sulfonate
Strength / route
5g · Uống
Qty
200 5g
Total
2940000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01901
893110211900 5g 14700 2026-04-16
Kernadol 650mg Tablets
Paracetamol
Strength / route
650mg · Uống
Qty
26000 Viên
Total
31200000
Group
N1
Manufacturer
Kern Pharma S.L. (Spain)
Province / Facility
T38 · 38170
VN-22886-21 Viên 1200 2026-04-16
Ketofen-Drop
Ketotifen
Strength / route
0,5mg/ml; 3ml · Nhỏ mắt
Qty
400 Ống
Total
10400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893110880124 Ống 26000 2026-04-16
Khương hoạt
Khương hoạt
Strength / route
Uống
Qty
80000 Gam
Total
129344000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40006
VCT-00038-20 Gam 1617 2026-04-16
Kim ngân hoa
Kim ngân hoa
Strength / route
Uống
Qty
30000 Gam
Total
37170000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40006
VCT-00207-22 Gam 1239 2026-04-16
Kimraso
Kim tiền thảo, Râu mèo
Strength / route
142,8mg + 46,6mg · Uống
Qty
60000 viên
Total
43800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phầm Trung Ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35066
VD-14991-11 viên 730 2026-04-16
Komboglyze XR
Saxagliptin + metformin
Strength / route
5mg; 1000mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
642300000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (USA)
Province / Facility
T79 · 79038
VN-18678-15 Viên 21410 2026-04-16
Lacikez 4mg
Lacidipin
Strength / route
4mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
129780000
Group
N1
Manufacturer
BIOFARM Sp. z o.o. (Poland)
Province / Facility
T38 · 38170
590110425823 Viên 6489 2026-04-16
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
3000 Chai
Total
20370000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110118323 Chai 6790 2026-04-16
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
24000 Chai
Total
162480000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893110118323 Chai 6770 2026-04-16
Lamuzid 500/5
Glibenclamid + metformin
Strength / route
5mg + 500mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
363000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110056523 Viên 2420 2026-04-16
Lefgen
Aceclofenac
Strength / route
100mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
29835000
Group
N1
Manufacturer
Rivopharm SA (Switzerland)
Province / Facility
T38 · 38170
760110769824 Viên 5967 2026-04-16
Levocin
Levobupivacain
Strength / route
50 mg/10ml · Tiêm
Qty
310 Ống
Total
26040000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893114219323 Ống 84000 2026-04-16
Lidocain
Lidocain hydroclorid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
100000 40mg/2ml
Total
45800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01901
893110688924 40mg/2ml 458 2026-04-16
Linezan
Linezolid*
Strength / route
600mg/300ml · Tiêm truyền
Qty
2000 600mg/300ml
Total
256000000
Group
N1
Manufacturer
Anfarm Hellas S.A (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01901
VN-22769-21 600mg/300ml 128000 2026-04-16
Lipanthyl 200M
Fenofibrat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
130000 Viên
Total
916890000
Group
N1
Manufacturer
Astrea Fontaine (France)
Province / Facility
T79 · 79038
VN-17205-13 Viên 7053 2026-04-16
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
Strength / route
145mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
2112200000
Group
N1
Manufacturer
Fournier Laboratories Ireland Limited (Ireland)
Province / Facility
T79 · 79038
539110009825 Viên 10561 2026-04-16
Lipanthyl Supra 160mg
Fenofibrat
Strength / route
160mg · Uống
Qty
55000 Viên
Total
553190000
Group
N1
Manufacturer
Astrea Fontaine (France)
Province / Facility
T79 · 79038
VN-15514-12 Viên 10058 2026-04-16
Lipitor
Atorvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
286938000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (USA)
Province / Facility
T79 · 79038
001110025723 Viên 15941 2026-04-16
Liposic eye gel
Carbomer
Strength / route
0,2% (2mg/g) · Tra mắt
Qty
500 Tuýp
Total
32500000
Group
N1
Manufacturer
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH (Đức)
Province / Facility
T38 · 38230
VN-15471-12 Tuýp 65000 2026-04-16
Lisiplus HCT 20/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
20mg + 12,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
149700000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110914724 Viên 4990 2026-04-16
Lisonorm
Amlodipin+ lisinopril
Strength / route
5mg+10mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
305000000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T38 · 38230
599110447725 Viên 6100 2026-04-16
Lotemax
Loteprednol etabonat
Strength / route
0,5% (5mg/ ml) · Nhỏ mắt
Qty
650 Hộp/1 lọ
Total
142675000
Group
N1
Manufacturer
Bausch & Lomb Incorporated (USA)
Province / Facility
T79 · 79038
VN-18326-14 Hộp/1 lọ 219500 2026-04-16
Lovenox
Enoxaparin (natri)
Strength / route
6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml · Tiêm dưới da
Qty
1300 Bơm tiêm
Total
147111900
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79038
300410038323 Bơm tiêm 113163 2026-04-16

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.