Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-26
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 71251–71300. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Gelofusine 500 ml
Mỗi 500ml chứa: Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) 20g; Sodium Chloride 3,505g; Sodium hydroxide 0,68g
Strength / route
20g succinyl gelatin/500ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
20 Chai
Total
2430000
Group
N2
Manufacturer
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd (Malaysia)
Province / Facility
T04 · 04010
955110002024 Chai 121500 2026-04-16
Geloplasma
Gelatin
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
6500 500ml
Total
715000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi France (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01901
VN-19838-16 500ml 110000 2026-04-16
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
Strength / route
4000IU/0,4ml · Tiêm
Qty
20 Bơm tiêm
Total
1400000
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco S.p.A (Ý)
Province / Facility
T38 · 38170
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-04-16
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
Strength / route
4000IU/0,4ml · Tiêm
Qty
50 Bơm tiêm
Total
3500000
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco S.p.A (Ý)
Province / Facility
T38 · 38230
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-04-16
Gemfibrozil DWP 450mg
Gemfibrozil
Strength / route
450mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
12495000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44182
893110172023 Viên 2499 2026-04-16
Gensler
Ramipril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
45000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110152224 Viên 2250 2026-04-16
Gikorcen
Ginkgo biloba
Strength / route
120mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
130000000
Group
N2
Manufacturer
Korea Prime Pharm.co.,Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T38 · 38230
VN-22803-21 Viên 6500 2026-04-16
Ginkgo 3000
Ginkgo biloba
Strength / route
60mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
59700000
Group
N1
Manufacturer
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. (Úc)
Province / Facility
T38 · 38170
930110003424 Viên 5970 2026-04-16
Glaritus
Insulin glargine
Strength / route
300IU/3ml · Tiêm
Qty
1200 Bút tiêm
Total
262800000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T27 · 27002
890410091623 Bút tiêm 219000 2026-04-16
Gliatilin
Choline alfoscerat
Strength / route
1000mg/4ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
69300000
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco S.P.A (Ý)
Province / Facility
T38 · 38170
VN-13244-11 Ống 69300 2026-04-16
Gliatilin
Choline alfoscerat
Strength / route
1000mg/4ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
34650000
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco S.P.A (Ý)
Province / Facility
T38 · 38230
VN-13244-11 Ống 69300 2026-04-16
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
319400000
Group
N5
Manufacturer
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T38 · 38170
890110045125 Viên 3194 2026-04-16
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
960000000
Group
N5
Manufacturer
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T38 · 38230
VN3-343-21 Viên 3200 2026-04-16
Glucophage XR 1000mg
Metformin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
871740000
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s. (France)
Province / Facility
T79 · 79038
300110016324 Viên 4843 2026-04-16
Glucophage XR 750mg
Metformin
Strength / route
750mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
1103100000
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s. (France)
Province / Facility
T79 · 79038
300110016424 Viên 3677 2026-04-16
Glucose 10%
Glucose
Strength / route
10% 500ml · Tiêm truyền
Qty
200 Chai
Total
1920000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893110402324 Chai 9600 2026-04-16
Glucose 10% 500ml
Glucose
Strength / route
10%; 500ml · Tiêm truyền
Qty
2500 Chai
Total
31500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12001
893110402324 Chai 12600 2026-04-16
Glucovance 500mg/2,5mg
Metformin + glibenclamid
Strength / route
500mg (tương đương với metformin 390 mg); 2,5mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
27360000
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s. (France)
Province / Facility
T79 · 79038
VN-20022-16 Viên 4560 2026-04-16
Glumeform 500 XR
Metformin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
32500 Viên
Total
35100000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
VD-35538-22 Viên 1080 2026-04-16
Glupain
Glucosamin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
128800000
Group
N1
Manufacturer
Contract manufacturing & Packaging Services Pty.Ltd - Australia (Australia)
Province / Facility
T38 · 38170
930100003324 Viên 3220 2026-04-16
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Strength / route
Mỗi ống 10ml dung dịch chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg) 10mg · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
31500000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79040
400110017625 Ống 105000 2026-04-16
Glypressin
Terlipressin
Strength / route
1mg · Tiêm tĩnh mạch
Qty
200 1mg
Total
148974000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA (Đức, Thụy Sĩ)
Province / Facility
T01 · 01901
VN-19154-15 1mg 744870 2026-04-16
Grafort
Dioctahedral smectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
13000 Gói
Total
100100000
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T38 · 38230
880100006823 Gói 7700 2026-04-16
Gynowifi
Clotrimazol
Strength / route
200mg · Đặt âm đạo
Qty
2000 Viên
Total
11000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893100328900 Viên 5500 2026-04-16
Haducarbo 100
Acarbose
Strength / route
100mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
77400000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPharma EU -Công ty CP dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110092225 Viên 3870 2026-04-16
Hadulacton 25
Spironolacton
Strength / route
25mg · Uống
Qty
11000 Viên
Total
17325000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893110152100 Viên 1575 2026-04-16
Hadumedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
8450000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893110299000 Ống 845 2026-04-16
Hadusartan 16
Candesartan
Strength / route
16mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
79900000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110369024 Viên 3995 2026-04-16
Hagimox capsules
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
2200000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang-CN nhà máy DPDHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20219
VD_20402-16 Viên 1100 2026-04-16
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
Strength / route
5mg/1ml · Tiêm
Qty
1000 5mg/1ml
Total
2100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01901
VD-28791-18 5mg/1ml 2100 2026-04-16
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
Strength / route
0,4mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
73500000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Meppel B.V. (The Netherlands)
Province / Facility
T79 · 79038
870110780724 Viên 14700 2026-04-16
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin natri
Strength / route
25.000 IU/5ml · Tiêm
Qty
7000 25.000 IU/5ml
Total
1569400000
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01901
400410303124 25.000 IU/5ml 224200 2026-04-16
Heparin-Belmed
Heparin (natri)
Strength / route
25000 UI/5ml · Tiêm
Qty
1500 Lọ
Total
219000000
Group
N2
Manufacturer
Belmedpreparaty RUE (Belarus)
Province / Facility
T38 · 38230
VN-18524-14 Lọ 146000 2026-04-16
Herataxol
Paclitaxel
Strength / route
6mg/ml x 16.67ml · Tiêm truyền
Qty
200 6mg/ml x 16.67ml
Total
44312000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01901
893114116225 6mg/ml x 16.67ml 221560 2026-04-16
Hertraz 150
Trastuzumab
Strength / route
150mg · Tiêm
Qty
178 Lọ
Total
1068000000
Group
N2
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (Ấn độ)
Province / Facility
T42 · 42012
890410249423 Lọ 6000000 2026-04-16
Hertraz 150
Trastuzumab
Strength / route
150mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (Ấn độ)
Province / Facility
T42 · 42012
890410249423 Lọ 6000000 2026-04-16
Hertraz 440
Trastuzumab
Strength / route
440mg · Tiêm
Qty
50 Lọ
Total
815000000
Group
N2
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (Ấn độ)
Province / Facility
T42 · 42012
890410249523 Lọ 16300000 2026-04-16
Hertraz 440
Trastuzumab
Strength / route
440mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (Ấn độ)
Province / Facility
T42 · 42012
890410249523 Lọ 16300000 2026-04-16
Hertraz 440
Trastuzumab
Strength / route
440mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (Ấn độ)
Province / Facility
T42 · 42012
QLSP-H03-1175-19 Lọ 16300000 2026-04-16
Herzuma
Trastuzumab
Strength / route
440mg · Tiêm truyền
Qty
10 440mg
Total
161700000
Group
N2
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01901
880410196525 440mg 16170000 2026-04-16
Herzuma
Trastuzumab
Strength / route
150mg · Tiêm truyền
Qty
100 150mg
Total
567000000
Group
N2
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01901
880410196425 150mg 5670000 2026-04-16
Herzuma
Trastuzumab
Strength / route
440mg · Tiêm truyền
Qty
0 440mg
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01901
880410196525 440mg 16170000 2026-04-16
Herzuma
Trastuzumab
Strength / route
150mg · Tiêm truyền
Qty
0 150mg
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01901
880410196425 150mg 5670000 2026-04-16
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
Strength / route
10mg/gói · Uống
Qty
6500 Gói
Total
31811000
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (France)
Province / Facility
T79 · 79038
300110000524 Gói 4894 2026-04-16
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
Strength / route
10mg/gói · Uống
Qty
10000 Gói
Total
48940000
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38230
300110000524 Gói 4894 2026-04-16
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
Strength / route
30mg/gói · Uống
Qty
3900 Gói
Total
20880600
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (France)
Province / Facility
T79 · 79038
300110000624 Gói 5354 2026-04-16
Hipril-A Plus
Amlodipin + lisinopril
Strength / route
5mg + 10mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
248500000
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T38 · 38230
VN-23236-22 Viên 3550 2026-04-16
Hoàng kỳ chích mật
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Strength / route
Uống
Qty
100000 Gam
Total
35260000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40006
VCT-00016-20 Gam 353 2026-04-16
Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
150mg + 5mg · Uống
Qty
450000 Viên
Total
89100000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35066
893210188325 Viên 198 2026-04-16
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
Strength / route
400mg+400mg+500mg+200mg+300mg+200mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
75000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35066
VD-32543-19 Viên 1500 2026-04-16

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.