Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-26
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 71201–71250. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Etoricoxib 30 mg
Etoricoxib
Strength / route
30mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
120000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893110058625 Viên 4000 2026-04-16
Etoricoxib Teva 60mg
Etoricoxib
Strength / route
60mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
140500000
Group
N1
Manufacturer
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01007
599110181000 Viên 7025 2026-04-16
Evaldez-25
Levosulpirid
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T80
893110358425 Viên 2150 2026-04-16
Exforge
Amlodipin + valsartan
Strength / route
5mg + 80mg · Uống
Qty
78000 Viên
Total
778986000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Spain)
Province / Facility
T79 · 79038
VN-16344-13 Viên 9987 2026-04-16
Exforge
Amlodipin + valsartan
Strength / route
10mg + 160mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
543210000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Spain)
Province / Facility
T79 · 79038
VN-16342-13 Viên 18107 2026-04-16
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 160mg + 12,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
543210000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Spain)
Province / Facility
T79 · 79038
840110032023 Viên 18107 2026-04-16
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
5mg + 160mg + 12,5mg · Uống
Qty
13000 Viên
Total
235391000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Spain)
Province / Facility
T79 · 79038
840110079223 Viên 18107 2026-04-16
FLUTIFLOW 60
Fluticason propionat
Strength / route
Fluticasone Propionate(tương đương 50mcg/liều xịt) 0,5mg/g · Xịt mũi
Qty
200 Bình
Total
18578600
Group
N5
Manufacturer
Zydus Lifesciences Limited (India)
Province / Facility
T38 · 38170
890110794724 Bình 92893 2026-04-16
FORAIR 125
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
25mcg; 125mcg · Dạng hít
Qty
300 Bình
Total
23532600
Group
N5
Manufacturer
Zydus Lifesciences Limited (India)
Province / Facility
T38 · 38170
890110083423 Bình 78442 2026-04-16
Fabamox 1g
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
35000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm TW I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110168724 Viên 3500 2026-04-16
Fabamox 250
Amoxicilin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
600 Gói
Total
1260000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37317
VD-21362-14 Gói 2100 2026-04-16
Fabamox 250
Amoxicilin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
300 Gói
Total
630000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37322
VD-21362-14 Gói 2100 2026-04-16
Fenagi 75
Diclofenac
Strength / route
75mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
520000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44182
VD-30279-18 Viên 260 2026-04-16
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
Strength / route
0.1mg/2ml · Tiêm
Qty
20000 0.1mg/2ml
Total
569100000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01901
VN-22494-20 0.1mg/2ml 28455 2026-04-16
Fentanyl- Hameln 50mcg/ml
Fentanyl
Strength / route
50mcg/1ml · Tiêm
Qty
21000 Ống
Total
603729000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried HameIn GmbH (Germany)
Province / Facility
T54 · 54001
VN-17326-13 Ống 28749 2026-04-16
Fexofenaderm 120 mg
Fexofenadin
Strength / route
120mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
74700000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
VD-35495-21 Viên 3735 2026-04-16
Firmagon
Degarelix
Strength / route
80mg · Tiêm
Qty
200 80mg
Total
611100000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA (Đức, Thụy Sĩ)
Province / Facility
T01 · 01901
400114023025 80mg 3055500 2026-04-16
Firmagon
Degarelix
Strength / route
120mg · Tiêm
Qty
100 120mg
Total
293475000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA (Đức, Thụy Sĩ)
Province / Facility
T01 · 01901
VN-23031-22 120mg 2934750 2026-04-16
Flazenca 750.000/125
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 IU + 125mg · Uống
Qty
10000 Gói
Total
33000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893115051923 Gói 3300 2026-04-16
Flixotide Evohaler
Fluticason propionat
Strength / route
125mcg/ liều xịt · Xịt
Qty
100 Bình xịt
Total
10646200
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T79 · 79038
VN-16267-13 Bình xịt 106462 2026-04-16
Fluituss
Levofloxacin
Strength / route
25mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
650 Lọ
Total
54600000
Group
N1
Manufacturer
Rafarm S.A. (Greece)
Province / Facility
T38 · 38230
VN-22750-21 Lọ 84000 2026-04-16
Fluvas-QCM
Fluvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
110000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110168323 Viên 5500 2026-04-16
Fordamet 1g
Cefoperazon
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
540000000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893710958224 Lọ 54000 2026-04-16
ForminHasan XR 500
Metformin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
150000 viên
Total
102900000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893110296924 viên 686 2026-04-16
Forsancort Tablet
Hydrocortison
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
23715000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110937724 Viên 4743 2026-04-16
Fortrans
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Strength / route
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
Qty
1000 Gói
Total
35970000
Group
N1
Manufacturer
Mayoly Industrie (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38230
VN-19677-16 Gói 35970 2026-04-16
Fortrans
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Strength / route
64g+5.7g+1.68g+1.46g+0.75g · Uống
Qty
10000 64g+5.7g+1.68g+1.46g+0.75g
Total
359700000
Group
N1
Manufacturer
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01901
VN-19677-16 64g+5.7g+1.68g+1.46g+0.75g 35970 2026-04-16
Forxiga
Dapagliflozin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
1300 Viên
Total
24700000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (USA)
Province / Facility
T79 · 79038
VN3-38-18 Viên 19000 2026-04-16
Forxiga
Dapagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
3800000000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (USA)
Province / Facility
T79 · 79038
VN3-37-18 Viên 19000 2026-04-16
Forxiga
Dapagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
190000000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
Province / Facility
T38 · 38230
VN3-37-18 Viên 19000 2026-04-16
Fosmitic
Fosfomycin (natri)
Strength / route
30mg/ml, 5ml · Nhỏ tai
Qty
1000 Lọ
Total
45000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893110921324 Lọ 45000 2026-04-16
Fumagate
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(800mg + 400mg + 80 mg)/10g · Uống
Qty
30000 Gói
Total
96000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893100312500 Gói 3200 2026-04-16
Gabarica 400
Gabapentin
Strength / route
400mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
12750000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110029800 Viên 2550 2026-04-16
Gabatin
Gabapentin
Strength / route
400mg/ 8ml;8ml · Uống
Qty
5000 Ống
Total
32025000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110200225 Ống 6405 2026-04-16
Gadoteric Bidiphar
Gadoteric acid
Strength / route
5mmol/10ml · Tiêm
Qty
2000 5mmol/10ml
Total
900000000
Group
N5
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01901
893110208423 5mmol/10ml 450000 2026-04-16
Gadovist
Gadobutrol
Strength / route
1mmol/ml x 5ml · Tiêm
Qty
8000 1mmol/ml x 5ml
Total
4368000000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01901
400110984924 1mmol/ml x 5ml 546000 2026-04-16
Galvus
Vildagliptin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
75000 Viên
Total
616875000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Spain)
Province / Facility
T79 · 79038
840110412723 Viên 8225 2026-04-16
Galvus Met 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
Strength / route
1000mg, 50mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
649180000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Pharma Produktions GmbH (Germany)
Province / Facility
T79 · 79038
400110771824 Viên 9274 2026-04-16
Galvus Met 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
Strength / route
1000mg, 50mg · Uống
Qty
2100 Viên
Total
19475400
Group
N1
Manufacturer
CSSX:Novartis Pharma Produktions GmbH;CSĐG &XX:Lek Pharmaceuticals d.d. (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01009
400110771824 Viên 9274 2026-04-16
Galvus Met 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
Strength / route
1000mg, 50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX:Novartis Pharma Produktions GmbH;CSĐG &XX:Lek Pharmaceuticals d.d. (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01879
400110771824 Viên 9274 2026-04-16
Galvus Met 50mg/500mg
Vildagliptin + metformin
Strength / route
500mg, 50mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
463700000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Pharma Produktions GmbH (Germany)
Province / Facility
T79 · 79038
400110348400 Viên 9274 2026-04-16
Galvus Met 50mg/850mg
Vildagliptin + metformin
Strength / route
850mg, 50mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
463700000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Pharma Produktions GmbH (Germany)
Province / Facility
T79 · 79038
400110771924 Viên 9274 2026-04-16
Galvus Met 50mg/850mg
Vildagliptin + metformin
Strength / route
850mg, 50mg · Uống
Qty
2500 Viên
Total
23185000
Group
N1
Manufacturer
CSSX:Novartis Pharma Produktions GmbH;CSĐG &XX:Lek Pharmaceuticals d.d. (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01009
400110771924 Viên 9274 2026-04-16
Galvus Met 50mg/850mg
Vildagliptin + metformin
Strength / route
850mg, 50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX:Novartis Pharma Produktions GmbH;CSĐG &XX:Lek Pharmaceuticals d.d. (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01879
400110771924 Viên 9274 2026-04-16
Gaphyton
Actiso, Rau đắng, Bìm bìm
Strength / route
100mg + 75mg + 7,5mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
70560000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35066
VD-25344-16 Viên 588 2026-04-16
Garnotal
Phenobarbital
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
630000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893112426324 Viên 315 2026-04-16
Garnotal Inj
Phenobarbital
Strength / route
200mg/2 ml · Tiêm
Qty
50 Ống
Total
630000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
VD-16785-12 Ống 12600 2026-04-16
Garnotal Inj
Phenobarbital
Strength / route
200mg/2ml · Tiêm
Qty
70000 200mg/2ml
Total
882000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01901
VD-16785-12 200mg/2ml 12600 2026-04-16
Gefihope
Gefitinib
Strength / route
250mg · Uống
Qty
1000 250mg
Total
220500000
Group
N1
Manufacturer
Genepharm S.A (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01901
520114191500 250mg 220500 2026-04-16
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
Strength / route
(20g+3,505g+0,68g)/ 500ml · Tiêm truyền
Qty
30 Chai
Total
3480000
Group
N5
Manufacturer
B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd (Malaysia)
Province / Facility
T38 · 38170
955110002024 Chai 116000 2026-04-16

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.