Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-26
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 71501–71550. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Redditux
Rituximab
Strength / route
500mg/50ml · Tiêm
Qty
45 Lọ
Total
433944000
Group
N5
Manufacturer
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79399
QLSP-862-15 Lọ 9643200 2026-04-16
Redivec
Imatinib
Strength / route
100mg · Uống
Qty
1000 100mg
Total
7224000
Group
N2
Manufacturer
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01901
890114446523 100mg 7224 2026-04-16
Refresh Tears
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
Strength / route
0,005 · Nhỏ mắt
Qty
1250 Lọ
Total
80127500
Group
N1
Manufacturer
Allergan Sales, LLC (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01009
VN-19386-15 Lọ 64102 2026-04-16
Refresh Tears
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
Strength / route
0,005 · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Allergan Sales, LLC (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01879
VN-19386-15 Lọ 64102 2026-04-16
Relizar 25
Losartan
Strength / route
25mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
53700000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm RELIV (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110377525 Viên 1790 2026-04-16
Rilidamin
Rilmenidin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
78000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893110247200 Viên 3900 2026-04-16
Ringer lactate
Ringer lactat
Strength / route
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
100 Chai
Total
829500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
893110829424 Chai 8295 2026-04-16
Ringer lactate
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
70000 500ml
Total
474880000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01901
893110829424 500ml 6784 2026-04-16
Ritocom
Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
Strength / route
200mg, 50mg · Uống
Qty
3600 Viên
Total
20930400
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T38 · 38230
890110353124 Viên 5814 2026-04-16
Rivacryst
Rivaroxaban
Strength / route
20mg · Uống
Qty
7200 Viên
Total
112896000
Group
N1
Manufacturer
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
Province / Facility
T79 · 79040
858110959324 Viên 15680 2026-04-16
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
Strength / route
50mg/5ml · Tiêm
Qty
2400 Ống
Total
103756800
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79040
VD-35273-21 Ống 43232 2026-04-16
Rupafin
Rupatadine
Strength / route
10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
130000000
Group
N1
Manufacturer
Noucor Health, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T38 · 38230
840110076423 Viên 6500 2026-04-16
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin degludec + Insulin aspart
Strength / route
(7.68mg+3.15mg)/3ml · Tiêm
Qty
30 (7.68mg+3.15mg)/3ml
Total
12337470
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) (Đan Mạch)
Province / Facility
T01 · 01901
570410109324 (7.68mg+3.15mg)/3ml 411249 2026-04-16
SMOFlipid 20%
100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam + Triglycerid mạch trung bình 6 gam + Dầu ô-liu tinh chế 5 gam + Dầu cá tinh chế 3 gam
Strength / route
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
50 Chai
Total
6750000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T38 · 38230
VN-19955-16 Chai 135000 2026-04-16
SPIRANISOL
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750000IU; 125mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
36000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893115891524 Viên 1800 2026-04-16
SRK SALTMAX
Natri clorid
Strength / route
0,9%/100ml · Xịt mũi
Qty
2000 Chai
Total
66000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893100299400 Chai 33000 2026-04-16
Sa sâm
Sa sâm
Strength / route
Uống
Qty
40000 Gam
Total
19530000
Group
N2
Manufacturer
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC. (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40006
VCT-00406-23 Gam 488 2026-04-16
SaVi Glipizide 5
Glipizid
Strength / route
5mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
236000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893110371223 Viên 2950 2026-04-16
SaVi Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
Strength / route
300mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
32375000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
VD-35348-21 Viên 1295 2026-04-16
SaViFibrat 200M
Fenofibrat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
43900000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110893524 Viên 2195 2026-04-16
SaViRisone 35
Risedronat
Strength / route
35mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
10400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
VD-24277-16 Viên 10400 2026-04-16
Safoli
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
Strength / route
166,67mg + 0,35mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
21500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893100265800 Viên 4300 2026-04-16
Salbutamol 2,5 mg Và Ipratropium Bromid 0,5 mg
Salbutamol + ipratropium
Strength / route
(0,5mg+2,5mg)/2,5ml · Khí dung
Qty
5000 Ống
Total
59325000
Group
N5
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893115264625 Ống 11865 2026-04-16
Salbutop 0,042%
Salbutamol sulfat
Strength / route
1,25mg/3ml x 3ml · Khí dung
Qty
500 Ống
Total
2089500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44182
893115451823 Ống 4179 2026-04-16
Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml
Tobramycin
Strength / route
80mg/2ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
44982000
Group
N2
Manufacturer
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T38 · 38230
880110349124 Ống 44982 2026-04-16
Sarvetil HCTZ 20/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
Hydrochlorothiazide 12,5mg; Lisinopril dihydrate (tương đương 20mg Lisinopril) 21,78mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
46590000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110242725 Viên 1553 2026-04-16
Savi Valsartan 80
Valsartan
Strength / route
80mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
67800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110044123 Viên 2260 2026-04-16
SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Strength / route
2,5mg + 6,25mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
66000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
VD-20813-14 Viên 2200 2026-04-16
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
750mg + 200IU · Uống
Qty
10000 Viên
Total
14000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110318224 Viên 1400 2026-04-16
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
3600000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01G64
893110352423 Viên 1200 2026-04-16
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
3600000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01G65
893110352423 Viên 1200 2026-04-16
Seaoflura
Sevofluran
Strength / route
250ml · Dạng hít
Qty
500 250ml
Total
774375000
Group
N1
Manufacturer
Piramal Critical Care (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01901
001114017424 250ml 1548750 2026-04-16
Seduxen 5 mg
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
47000 5mg
Total
90804000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01901
599112027923 5mg 1932 2026-04-16
Seduxen 5mg
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
15456000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T12 · 12001
599112027923 Viên 1932 2026-04-16
Seretide Accuhaler 50/500mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
50mcg/ 500mcg · Dạng hít
Qty
1300 Bình
Total
284195600
Group
N1
Manufacturer
GlaxoSmithKline LLC (USA)
Province / Facility
T79 · 79038
VN-20767-17 Bình 218612 2026-04-16
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Dạng hít
Qty
200 Bình xịt
Total
42035200
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T38 · 38170
840110784024 Bình xịt 210176 2026-04-16
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Hít qua đường miệng
Qty
1000 Bình xịt
Total
210176000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T38 · 38230
840110784024 Bình xịt 210176 2026-04-16
Seretide Evohaler DC 25/50mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 50mcg · Dạng hít
Qty
150 Bình xịt
Total
22113750
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T79 · 79038
840110783924 Bình xịt 147425 2026-04-16
Sevorane
Sevofluran
Strength / route
Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml · Đường hô hấp
Qty
250 Chai
Total
894625000
Group
N1
Manufacturer
Abbvie S.r.l (Italy)
Province / Facility
T79 · 79038
800114034723 Chai 3578500 2026-04-16
Silymax-F
Silymarin
Strength / route
140mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
294000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01902
VD-27202-17 Viên 980 2026-04-16
Simulect
Basiliximab
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
600 20mg
Total
17809273800
Group
N5
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon (Ý, Pháp)
Province / Facility
T01 · 01901
800410322725 20mg 29682123 2026-04-16
Singulair
Natri montelukast
Strength / route
10mg · Uống
Qty
13000 Viên
Total
175526000
Group
N1
Manufacturer
Organon Pharma (UK) Limited (UK)
Province / Facility
T79 · 79038
500110412923 Viên 13502 2026-04-16
Sinh địa
Sinh địa
Strength / route
Uống
Qty
10000 Gam
Total
2079000
Group
N2
Manufacturer
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC. (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40006
VCT-00209-22 Gam 208 2026-04-16
Sismyodine
Eperison
Strength / route
50mg · Uống
Qty
100 50mg
Total
19000
Group
N5
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01901
893110304423 50mg 190 2026-04-16
Skiran 50mg
Sitagliptin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
22634 Viên
Total
224076600
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01929
893610358624 Viên 9900 2026-04-16
Smecta
Diosmectit
Strength / route
3.76g · Uống
Qty
5000 3.76g
Total
20410000
Group
N1
Manufacturer
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01901
VN-19485-15 3.76g 4082 2026-04-16
Smofkabiven Central
Acid amin + glucose + lipid (*)
Strength / route
493ml · Tiêm truyền
Qty
1000 493ml
Total
630000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01901
900110021823 493ml 630000 2026-04-16
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
Strength / route
0.9% 500ml · Tiêm truyền
Qty
50000 0.9% 500ml
Total
625000000
Group
N2
Manufacturer
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
Province / Facility
T01 · 01901
690110784224 0.9% 500ml 12500 2026-04-16
Solinacin
Solifenacin succinate
Strength / route
5mg · Uống
Qty
2000 viên
Total
7800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110240924 viên 3900 2026-04-16
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
83742000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
Province / Facility
T79 · 79038
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-04-16

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.