|
Redditux
Rituximab
- Strength / route
- 500mg/50ml · Tiêm
- Qty
- 45 Lọ
- Total
- 433944000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
QLSP-862-15 |
500mg/50ml
Tiêm
|
Lọ |
45
|
9643200
|
433944000
|
N5 |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
T79
79399
|
2026-04-16 |
|
Redivec
Imatinib
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 1000 100mg
- Total
- 7224000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
890114446523 |
100mg
Uống
|
100mg |
1000
|
7224
|
7224000
|
N2 |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
T01
01901
|
2026-04-16 |
|
Refresh Tears
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
- Strength / route
- 0,005 · Nhỏ mắt
- Qty
- 1250 Lọ
- Total
- 80127500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Allergan Sales, LLC (Mỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01009
|
VN-19386-15 |
0,005
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1250
|
64102
|
80127500
|
N1 |
Allergan Sales, LLC
Mỹ
|
T01
01009
|
2026-04-16 |
|
Refresh Tears
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
- Strength / route
- 0,005 · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Allergan Sales, LLC (Mỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01879
|
VN-19386-15 |
0,005
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
64102
|
0
|
N1 |
Allergan Sales, LLC
Mỹ
|
T01
01879
|
2026-04-16 |
|
Relizar 25
Losartan
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 53700000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm RELIV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893110377525 |
25mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1790
|
53700000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm RELIV
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-16 |
|
Rilidamin
Rilmenidin
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 78000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
893110247200 |
1mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3900
|
78000000
|
N4 |
CTCP Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Ringer lactate
Ringer lactat
- Strength / route
- (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 100 Chai
- Total
- 829500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
893110829424 |
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
100
|
8295
|
829500
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-04-16 |
|
Ringer lactate
Ringer lactat
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 70000 500ml
- Total
- 474880000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
893110829424 |
500ml
Tiêm truyền
|
500ml |
70000
|
6784
|
474880000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01901
|
2026-04-16 |
|
Ritocom
Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
- Strength / route
- 200mg, 50mg · Uống
- Qty
- 3600 Viên
- Total
- 20930400
- Group
- N5
- Manufacturer
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
890110353124 |
200mg, 50mg
Uống
|
Viên |
3600
|
5814
|
20930400
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Rivacryst
Rivaroxaban
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 7200 Viên
- Total
- 112896000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
- Province / Facility
- T79 · 79040
|
858110959324 |
20mg
Uống
|
Viên |
7200
|
15680
|
112896000
|
N1 |
Saneca Pharmaceuticals A.S
Slovakia
|
T79
79040
|
2026-04-16 |
|
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
- Strength / route
- 50mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 2400 Ống
- Total
- 103756800
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79040
|
VD-35273-21 |
50mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
2400
|
43232
|
103756800
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79040
|
2026-04-16 |
|
Rupafin
Rupatadine
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 130000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Noucor Health, S.A. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
840110076423 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
6500
|
130000000
|
N1 |
Noucor Health, S.A.
Tây Ban Nha
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin degludec + Insulin aspart
- Strength / route
- (7.68mg+3.15mg)/3ml · Tiêm
- Qty
- 30 (7.68mg+3.15mg)/3ml
- Total
- 12337470
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) (Đan Mạch)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
570410109324 |
(7.68mg+3.15mg)/3ml
Tiêm
|
(7.68mg+3.15mg)/3ml |
30
|
411249
|
12337470
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch)
Đan Mạch
|
T01
01901
|
2026-04-16 |
|
SMOFlipid 20%
100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam + Triglycerid mạch trung bình 6 gam + Dầu ô-liu tinh chế 5 gam + Dầu cá tinh chế 3 gam
- Strength / route
- (6g; 6g; 5g; 3g)/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 50 Chai
- Total
- 6750000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
VN-19955-16 |
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
50
|
135000
|
6750000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
SPIRANISOL
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750000IU; 125mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 36000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
893115891524 |
750000IU; 125mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1800
|
36000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
SRK SALTMAX
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%/100ml · Xịt mũi
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 66000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
893100299400 |
0,9%/100ml
Xịt mũi
|
Chai |
2000
|
33000
|
66000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Sa sâm
Sa sâm
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 40000 Gam
- Total
- 19530000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC. (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40006
|
VCT-00406-23 |
Uống
|
Gam |
40000
|
488
|
19530000
|
N2 |
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC.
Việt Nam
|
T40
40006
|
2026-04-16 |
|
SaVi Glipizide 5
Glipizid
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 236000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
893110371223 |
5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
2950
|
236000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
SaVi Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 32375000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
VD-35348-21 |
300mg
Uống
|
Viên |
25000
|
1295
|
32375000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
SaViFibrat 200M
Fenofibrat
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 43900000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893110893524 |
200mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2195
|
43900000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-16 |
|
SaViRisone 35
Risedronat
- Strength / route
- 35mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 10400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
VD-24277-16 |
35mg
Uống
|
Viên |
1000
|
10400
|
10400000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-16 |
|
Safoli
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
- Strength / route
- 166,67mg + 0,35mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 21500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
893100265800 |
166,67mg + 0,35mg
Uống
|
Viên |
5000
|
4300
|
21500000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Salbutamol 2,5 mg Và Ipratropium Bromid 0,5 mg
Salbutamol + ipratropium
- Strength / route
- (0,5mg+2,5mg)/2,5ml · Khí dung
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 59325000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
893115264625 |
(0,5mg+2,5mg)/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
5000
|
11865
|
59325000
|
N5 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Salbutop 0,042%
Salbutamol sulfat
- Strength / route
- 1,25mg/3ml x 3ml · Khí dung
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 2089500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44182
|
893115451823 |
1,25mg/3ml x 3ml
Khí dung
|
Ống |
500
|
4179
|
2089500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T44
44182
|
2026-04-16 |
|
Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml
Tobramycin
- Strength / route
- 80mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 44982000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
880110349124 |
80mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
44982
|
44982000
|
N2 |
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Sarvetil HCTZ 20/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Strength / route
- Hydrochlorothiazide 12,5mg; Lisinopril dihydrate (tương đương 20mg Lisinopril) 21,78mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 46590000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893110242725 |
Hydrochlorothiazide 12,5mg; Lisinopril dihydrate (tương đương 20mg Lisinopril) 21,78mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1553
|
46590000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-16 |
|
Savi Valsartan 80
Valsartan
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 67800000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893110044123 |
80mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2260
|
67800000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-16 |
|
SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 2,5mg + 6,25mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 66000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
VD-20813-14 |
2,5mg + 6,25mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2200
|
66000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-16 |
|
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 750mg + 200IU · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 14000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893110318224 |
750mg + 200IU
Uống
|
Viên |
10000
|
1400
|
14000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-16 |
|
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 200mg + 200mcg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 3600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01G64
|
893110352423 |
100mg + 200mg + 200mcg
Uống
|
Viên |
3000
|
1200
|
3600000
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01G64
|
2026-04-16 |
|
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 200mg + 200mcg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 3600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01G65
|
893110352423 |
100mg + 200mg + 200mcg
Uống
|
Viên |
3000
|
1200
|
3600000
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01G65
|
2026-04-16 |
|
Seaoflura
Sevofluran
- Strength / route
- 250ml · Dạng hít
- Qty
- 500 250ml
- Total
- 774375000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Piramal Critical Care (Mỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
001114017424 |
250ml
Dạng hít
|
250ml |
500
|
1548750
|
774375000
|
N1 |
Piramal Critical Care
Mỹ
|
T01
01901
|
2026-04-16 |
|
Seduxen 5 mg
Diazepam
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 47000 5mg
- Total
- 90804000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
599112027923 |
5mg
Uống
|
5mg |
47000
|
1932
|
90804000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T01
01901
|
2026-04-16 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 15456000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Province / Facility
- T12 · 12001
|
599112027923 |
5mg
Uống
|
Viên |
8000
|
1932
|
15456000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T12
12001
|
2026-04-16 |
|
Seretide Accuhaler 50/500mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- Strength / route
- 50mcg/ 500mcg · Dạng hít
- Qty
- 1300 Bình
- Total
- 284195600
- Group
- N1
- Manufacturer
- GlaxoSmithKline LLC (USA)
- Province / Facility
- T79 · 79038
|
VN-20767-17 |
50mcg/ 500mcg
Dạng hít
|
Bình |
1300
|
218612
|
284195600
|
N1 |
GlaxoSmithKline LLC
USA
|
T79
79038
|
2026-04-16 |
|
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- Strength / route
- Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Dạng hít
- Qty
- 200 Bình xịt
- Total
- 42035200
- Group
- N1
- Manufacturer
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
840110784024 |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg
Dạng hít
|
Bình xịt |
200
|
210176
|
42035200
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T38
38170
|
2026-04-16 |
|
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- Strength / route
- Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Hít qua đường miệng
- Qty
- 1000 Bình xịt
- Total
- 210176000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
840110784024 |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg
Hít qua đường miệng
|
Bình xịt |
1000
|
210176
|
210176000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Seretide Evohaler DC 25/50mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- Strength / route
- Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 50mcg · Dạng hít
- Qty
- 150 Bình xịt
- Total
- 22113750
- Group
- N1
- Manufacturer
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- Province / Facility
- T79 · 79038
|
840110783924 |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 50mcg
Dạng hít
|
Bình xịt |
150
|
147425
|
22113750
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T79
79038
|
2026-04-16 |
|
Sevorane
Sevofluran
- Strength / route
- Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml · Đường hô hấp
- Qty
- 250 Chai
- Total
- 894625000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Abbvie S.r.l (Italy)
- Province / Facility
- T79 · 79038
|
800114034723 |
Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml
Đường hô hấp
|
Chai |
250
|
3578500
|
894625000
|
N1 |
Abbvie S.r.l
Italy
|
T79
79038
|
2026-04-16 |
|
Silymax-F
Silymarin
- Strength / route
- 140mg · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 294000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01902
|
VD-27202-17 |
140mg
Uống
|
Viên |
300000
|
980
|
294000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T01
01902
|
2026-04-16 |
|
Simulect
Basiliximab
- Strength / route
- 20mg · Tiêm
- Qty
- 600 20mg
- Total
- 17809273800
- Group
- N5
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon (Ý, Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
800410322725 |
20mg
Tiêm
|
20mg |
600
|
29682123
|
17809273800
|
N5 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon
Ý, Pháp
|
T01
01901
|
2026-04-16 |
|
Singulair
Natri montelukast
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 13000 Viên
- Total
- 175526000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Organon Pharma (UK) Limited (UK)
- Province / Facility
- T79 · 79038
|
500110412923 |
10mg
Uống
|
Viên |
13000
|
13502
|
175526000
|
N1 |
Organon Pharma (UK) Limited
UK
|
T79
79038
|
2026-04-16 |
|
Sinh địa
Sinh địa
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 10000 Gam
- Total
- 2079000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC. (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40006
|
VCT-00209-22 |
Uống
|
Gam |
10000
|
208
|
2079000
|
N2 |
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC.
Việt Nam
|
T40
40006
|
2026-04-16 |
|
Sismyodine
Eperison
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 100 50mg
- Total
- 19000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
893110304423 |
50mg
Uống
|
50mg |
100
|
190
|
19000
|
N5 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01901
|
2026-04-16 |
|
Skiran 50mg
Sitagliptin
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 22634 Viên
- Total
- 224076600
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01929
|
893610358624 |
50mg
Uống
|
Viên |
22634
|
9900
|
224076600
|
N1 |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T01
01929
|
2026-04-16 |
|
Smecta
Diosmectit
- Strength / route
- 3.76g · Uống
- Qty
- 5000 3.76g
- Total
- 20410000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
VN-19485-15 |
3.76g
Uống
|
3.76g |
5000
|
4082
|
20410000
|
N1 |
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
|
T01
01901
|
2026-04-16 |
|
Smofkabiven Central
Acid amin + glucose + lipid (*)
- Strength / route
- 493ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1000 493ml
- Total
- 630000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
900110021823 |
493ml
Tiêm truyền
|
493ml |
1000
|
630000
|
630000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01901
|
2026-04-16 |
|
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
- Strength / route
- 0.9% 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 50000 0.9% 500ml
- Total
- 625000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
690110784224 |
0.9% 500ml
Tiêm truyền
|
0.9% 500ml |
50000
|
12500
|
625000000
|
N2 |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd
Trung Quốc
|
T01
01901
|
2026-04-16 |
|
Solinacin
Solifenacin succinate
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 2000 viên
- Total
- 7800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893110240924 |
5mg
Uống
|
viên |
2000
|
3900
|
7800000
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-16 |
|
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 83742000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
- Province / Facility
- T79 · 79038
|
VN-20330-17 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
41871
|
83742000
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Belgium
|
T79
79038
|
2026-04-16 |