|
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin hydroclorid
- Strength / route
- 0,05% (kl/tt) · Nhỏ mũi
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 525000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27124
|
893100064800 |
0,05% (kl/tt)
Nhỏ mũi
|
Lọ |
200
|
2625
|
525000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T27
27124
|
2026-09-16 |
|
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin hydroclorid
- Strength / route
- 0,05% (kl/tt) · Nhỏ mũi
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27134
|
893100064800 |
0,05% (kl/tt)
Nhỏ mũi
|
Lọ |
0
|
2625
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T27
27134
|
2026-09-16 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 72mg/8ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27136
|
893100901924 |
72mg/8ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
1320
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T27
27136
|
2026-09-16 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 72mg/8ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 396000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27124
|
893100901924 |
72mg/8ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
300
|
1320
|
396000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T27
27124
|
2026-09-16 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 72mg/8ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27134
|
893100901924 |
72mg/8ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
1320
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T27
27134
|
2026-09-16 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%/10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 50 Lọ
- Total
- 65000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40105
|
893100901924 |
0,9%/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
50
|
1300
|
65000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40105
|
2026-09-16 |
|
Nexavar
Sorafenib
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Đức)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
400114020523 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
302400
|
0
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T31
31153
|
2026-09-16 |
|
Ocebiso
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- Strength / route
- 400mg + 80mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Cty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27136
|
893110214824 |
400mg + 80mg
Uống
|
Viên |
0
|
1509
|
0
|
N4 |
Cty CP Hóa dược việt nam
Việt Nam
|
T27
27136
|
2026-09-16 |
|
Ocebiso
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- Strength / route
- 400mg + 80mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 4527000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Cty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27124
|
893110214824 |
400mg + 80mg
Uống
|
Viên |
3000
|
1509
|
4527000
|
N4 |
Cty CP Hóa dược việt nam
Việt Nam
|
T27
27124
|
2026-09-16 |
|
Ocebiso
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- Strength / route
- 400mg + 80mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Cty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27134
|
893110214824 |
400mg + 80mg
Uống
|
Viên |
0
|
1509
|
0
|
N4 |
Cty CP Hóa dược việt nam
Việt Nam
|
T27
27134
|
2026-09-16 |
|
Omnipaque
Iohexol
- Strength / route
- 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
- Qty
- 200 Chai
- Total
- 52086400
- Group
- N1
- Manufacturer
- GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
- Province / Facility
- T17 · 17012
|
539110067223 |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml
Tiêm
|
Chai |
200
|
260432
|
52086400
|
N1 |
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
|
T17
17012
|
2026-09-16 |
|
Pamintu 10mg/ml
Protamin sulfat
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 3317 Lọ
- Total
- 752959000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Onko Ilac Sanayive Ticaret A.S. (Turkey)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
KD.2026.3384.1 |
10mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
3317
|
227000
|
752959000
|
N5 |
Onko Ilac Sanayive Ticaret A.S.
Turkey
|
T79
79048
|
2026-09-16 |
|
Propranolol
Propranolol hydroclorid
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94029
|
893110045423 |
40mg
Uống
|
Viên |
0
|
525
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-09-16 |
|
Quế chi
Quế chi
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 0 Gam
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM (Việt Nam)
- Province / Facility
- T48 · 48217
|
VCT-00479-24 |
Uống
|
Gam |
0
|
63
|
0
|
N2 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Việt Nam
|
T48
48217
|
2026-09-16 |
|
Reamberin
Meglumin natri succinat
- Strength / route
- 6g/400ml · Tiêm truyền
- Qty
- 5000 Chai
- Total
- 839855000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Scientific Technological Pharmaceutical Firm “Polysan”, Ltd. (Nga)
- Province / Facility
- T30 · 30341
|
VN-19527-15 |
6g/400ml
Tiêm truyền
|
Chai |
5000
|
167971
|
839855000
|
N5 |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “Polysan”, Ltd.
Nga
|
T30
30341
|
2026-09-16 |
|
Renon
Diethylene Triamine Pentaacetic acid(DTPA)
- Strength / route
- 10.0 mg · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 150 Lọ
- Total
- 112650000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
KD.2026.1713.1 |
10.0 mg
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
150
|
751000
|
112650000
|
N1 |
Medi-Radiopharma Kft.
Hungary
|
T79
79048
|
2026-09-16 |
|
Rixaban 2.5
Rivaroxaban
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 1500 Viên
- Total
- 18000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (SAVIPHARM J.S.C) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79443
|
893110454423 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
1500
|
12000
|
18000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (SAVIPHARM J.S.C)
Việt Nam
|
T79
79443
|
2026-09-16 |
|
Sorbitol Bidiphar
Sorbitol
- Strength / route
- 5g · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược-Trang thiết bị y tế Bình Định-Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45088
|
VD-19324-13 |
5g
Uống
|
Gói |
0
|
1155
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược-Trang thiết bị y tế Bình Định-Việt Nam
Việt Nam
|
T45
45088
|
2026-09-16 |
|
Sorbitol Bidiphar
Sorbitol
- Strength / route
- 5g · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược-Trang thiết bị y tế Bình Định-Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45705
|
VD-19324-13 |
5g
Uống
|
Gói |
0
|
1155
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược-Trang thiết bị y tế Bình Định-Việt Nam
Việt Nam
|
T45
45705
|
2026-09-16 |
|
Spironolacton Tab DWP 50mg
Spironolacton
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 15330000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30341
|
893110058823 |
50mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1533
|
15330000
|
N4 |
Công ty Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T30
30341
|
2026-09-16 |
|
Subtyl
Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống
- Strength / route
- 1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27136
|
893400048625 |
1.000.000 - 10.000.000 CFU
Uống
|
Viên |
0
|
1500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T27
27136
|
2026-09-16 |
|
Subtyl
Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống
- Strength / route
- 1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 4500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27124
|
893400048625 |
1.000.000 - 10.000.000 CFU
Uống
|
Viên |
3000
|
1500
|
4500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T27
27124
|
2026-09-16 |
|
Subtyl
Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống
- Strength / route
- 1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27134
|
893400048625 |
1.000.000 - 10.000.000 CFU
Uống
|
Viên |
0
|
1500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T27
27134
|
2026-09-16 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn (bột), Đương quy ( bột), Cao đặc rễ Trạch tả, Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ, Cao đặc hoa Cúc hoa vàng, Cao đặc hạt Thảo quyết minh, Cao đặc quả Hạ khô thảo
- Strength / route
- Thục địa 125mg; Hoài sơn (bột) 160mg; Đương quy (bột) 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả 40mg tương đương 100mg Trạch tả; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ 40 mg tương đương với 200mg Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hoa Cúc hoa và · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45717
|
VD-24070-16 |
Thục địa 125mg; Hoài sơn (bột) 160mg; Đương quy (bột) 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả 40mg tương đương 100mg Trạch tả; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ 40 mg tương đương với 200mg Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hoa Cúc hoa và
Uống
|
Viên |
0
|
650
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T45
45717
|
2026-09-16 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn (bột), Đương quy ( bột), Cao đặc rễ Trạch tả, Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ, Cao đặc hoa Cúc hoa vàng, Cao đặc hạt Thảo quyết minh, Cao đặc quả Hạ khô thảo
- Strength / route
- Thục địa 125mg; Hoài sơn (bột) 160mg; Đương quy (bột) 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả 40mg tương đương 100mg Trạch tả; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ 40 mg tương đương với 200mg Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hoa Cúc hoa và · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45720
|
VD-24070-16 |
Thục địa 125mg; Hoài sơn (bột) 160mg; Đương quy (bột) 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả 40mg tương đương 100mg Trạch tả; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ 40 mg tương đương với 200mg Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hoa Cúc hoa và
Uống
|
Viên |
0
|
650
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T45
45720
|
2026-09-16 |
|
Tang chi
Tang chi
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 300000 Gam
- Total
- 19800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01822
|
VCT-00442-23 |
Uống
|
Gam |
300000
|
66
|
19800000
|
N2 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Việt Nam
|
T01
01822
|
2026-09-16 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucine
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 9224000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01081
|
300100036825 |
500mg
Uống
|
Viên |
2000
|
4612
|
9224000
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
|
T01
01081
|
2026-09-16 |
|
Terpin codein 10
Codein phosphat + Terpin hydrat
- Strength / route
- 10mg + 100mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 78000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60108
|
VD-35730-22 |
10mg + 100mg
Uống
|
Viên |
100000
|
780
|
78000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T60
60108
|
2026-09-16 |
|
Thanh Phế Thủy
Sinh địa; Mạch môn; Huyền sâm; Bối mẫu; Bạch thược; Mẫu đơn bì;Cam thảo.
- Strength / route
- Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g · Uống
- Qty
- 15 Chai
- Total
- 307350
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37312
|
VD-33790-19 |
Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g
Uống
|
Chai |
15
|
20490
|
307350
|
N3 |
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T37
37312
|
2026-09-16 |
|
Thanh Phế Thủy
Sinh địa; Mạch môn; Huyền sâm; Bối mẫu; Bạch thược; Mẫu đơn bì;Cam thảo.
- Strength / route
- Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g · Uống
- Qty
- 15 Chai
- Total
- 307350
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37314
|
VD-33790-19 |
Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g
Uống
|
Chai |
15
|
20490
|
307350
|
N3 |
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T37
37314
|
2026-09-16 |
|
Thanh Phế Thủy
Sinh địa; Mạch môn; Huyền sâm; Bối mẫu; Bạch thược; Mẫu đơn bì;Cam thảo.
- Strength / route
- Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g · Uống
- Qty
- 20 Chai
- Total
- 409800
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37311
|
VD-33790-19 |
Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g
Uống
|
Chai |
20
|
20490
|
409800
|
N3 |
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T37
37311
|
2026-09-16 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Strength / route
- 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45088
|
VD-24477-16 |
24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
1350
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T45
45088
|
2026-09-16 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Strength / route
- 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45705
|
VD-24477-16 |
24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
1350
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T45
45705
|
2026-09-16 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Cao cam thảo 3,5:1; Cao hoàng liên 5,5:1;Cao kha tử 2,5:1; Cao bạch thược 3,5:1; Bột mộc hương; Bột bạch truật truật.
- Strength / route
- 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45717
|
VD-24477-16 |
24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
1350
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T45
45717
|
2026-09-16 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Cao cam thảo 3,5:1; Cao hoàng liên 5,5:1;Cao kha tử 2,5:1; Cao bạch thược 3,5:1; Bột mộc hương; Bột bạch truật truật.
- Strength / route
- 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45720
|
VD-24477-16 |
24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
1350
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T45
45720
|
2026-09-16 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Strength / route
- 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45088
|
VD-24477-16 |
24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
1350
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T45
45088
|
2026-09-16 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Strength / route
- 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45705
|
VD-24477-16 |
24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
1350
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T45
45705
|
2026-09-16 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
- Qty
- 20000 Gói
- Total
- 79000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Deawong Pharmaceutical Co., Ltd (Korea)
- Province / Facility
- T60 · 60108
|
880100084223 |
800,4mg + 612mg + 80mg
Uống
|
Gói |
20000
|
3950
|
79000000
|
N2 |
Deawong Pharmaceutical Co., Ltd
Korea
|
T60
60108
|
2026-09-16 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27136
|
VD-26915-17 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N3 |
Công ty CPDP Nam Hà
Việt Nam
|
T27
27136
|
2026-09-16 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27136
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N3 |
Công ty CPDP Nam Hà
Việt Nam
|
T27
27136
|
2026-09-16 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27124
|
VD-26915-17 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N3 |
Công ty CPDP Nam Hà
Việt Nam
|
T27
27124
|
2026-09-16 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 5400 Viên
- Total
- 16200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27124
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
5400
|
3000
|
16200000
|
N3 |
Công ty CPDP Nam Hà
Việt Nam
|
T27
27124
|
2026-09-16 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27134
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N3 |
Công ty CPDP Nam Hà
Việt Nam
|
T27
27134
|
2026-09-16 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27134
|
VD-26915-17 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N3 |
Công ty CPDP Nam Hà
Việt Nam
|
T27
27134
|
2026-09-16 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 240000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T25 · 25006
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3000
|
240000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T25
25006
|
2026-09-16 |
|
Vacobrom 16
Bromhexine hydrochloride
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 312000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37312
|
893110287824 |
16mg
Uống
|
Viên |
500
|
624
|
312000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
T37
37312
|
2026-09-16 |
|
Vacobrom 16
Bromhexine hydrochloride
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 312000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37314
|
893110287824 |
16mg
Uống
|
Viên |
500
|
624
|
312000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
T37
37314
|
2026-09-16 |
|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Strength / route
- Gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30% past) 800,4mg; Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel 611,76) 400mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45088
|
893100860924 |
Gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30% past) 800,4mg; Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel 611,76) 400mg
Uống
|
Gói |
0
|
2600
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T45
45088
|
2026-09-16 |
|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Strength / route
- Gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30% past) 800,4mg; Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel 611,76) 400mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45705
|
893100860924 |
Gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30% past) 800,4mg; Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel 611,76) 400mg
Uống
|
Gói |
0
|
2600
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T45
45705
|
2026-09-16 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 100mcg/liều xịt · Xịt
- Qty
- 1500 Bình xịt
- Total
- 157500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T17 · 17012
|
VN-18791-15 |
100mcg/liều xịt
Xịt
|
Bình xịt |
1500
|
105000
|
157500000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Tây Ban Nha
|
T17
17012
|
2026-09-16 |