Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-27
Latest batch
2026-08-26
Tender records
288443
Clear

288443 records found. Showing 7151–7200. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Ofloxacin 0.3%
Ofloxacin
Strength / route
15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
Qty
2000 Lọ
Total
4900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
893115219000 Lọ 2450 2026-07-31
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
Strength / route
200mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
5700 Chai
Total
786600000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-35584-22 Chai 138000 2026-07-31
Ofloxacin 300
Ofloxacin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-33117-19 Viên 1491 2026-07-31
Ofloxacin 300
Ofloxacin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
29820000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893115622824 Viên 1491 2026-07-31
Olanxol
Olanzapin
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
260000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01188
893110094623 Viên 2600 2026-07-31
Omnipaque
Iohexol
Strength / route
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
Qty
2800 Chai
Total
729209600
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Province / Facility
T46 · 46002
539110067223 Chai 260432 2026-07-31
Onda
Ondansetron
Strength / route
8mg · Uống
Qty
12900 Viên
Total
309600000
Group
N1
Manufacturer
Vianex S.A- Plant B (Hy Lạp)
Province / Facility
T46 · 46002
VN-22759-21 Viên 24000 2026-07-31
Onglyza
Saxagliptin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
3600 Viên
Total
62316000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd (Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh)
Province / Facility
T46 · 46002
001110400423 Viên 17310 2026-07-31
Opecosyl argin 5
Perindopril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
106400 Viên
Total
436240000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110813824 Viên 4100 2026-07-31
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
Strength / route
(0,52g + 0,3g + 0,58g + 2,7g + 5mg · Uống
Qty
6000 Gói
Total
16500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110639524 Gói 2750 2026-07-31
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
3,5g + 1,5g + 2,545g + 20g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-29957-18 Gói 1575 2026-07-31
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
3,5g + 1,5g + 2,545g + 20g · Uống
Qty
310 Gói
Total
488250
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893100160825 Gói 1575 2026-07-31
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
Qty
100000 Gói
Total
145000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48005
893100217524 Gói 1450 2026-07-31
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-23143-15 Gói 1155 2026-07-31
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g · Uống
Qty
12400 Gói
Total
14322000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893100125225 Gói 1155 2026-07-31
Osvimec 300
Cefdinir
Strength / route
300mg · Uống
Qty
7200 Viên
Total
76960800
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110818924 Viên 10689 2026-07-31
Osvimec 300
Cefdinir
Strength / route
300mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-22240-15 Viên 10689 2026-07-31
Otofa
Rifamycin
Strength / route
0,26g (200.000 IU)/10ml · Nhỏ tai
Qty
100 Lọ
Total
9450000
Group
N1
Manufacturer
Pharmaster (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46002
VN-22225-19 Lọ 94500 2026-07-31
Oxacilina arena 500mg capsules
Oxacilin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
9500 Viên
Total
47481000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T46 · 46002
594110348424 Viên 4998 2026-07-31
Oxacillin 1g
Oxacilin
Strength / route
1g · Tiêm truyền
Qty
9500 Lọ
Total
465500000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-26162-17 Lọ 49000 2026-07-31
Oxaliplatin
Oxaliplatin
Strength / route
150mg/30ml · Tiêm truyền
Qty
690 Lọ
Total
615825000
Group
N4
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893114467423 Lọ 892500 2026-07-31
Oxytocin
Oxytocin
Strength / route
5IU/1ml · Tiêm
Qty
4000 Ống
Total
50000000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T66 · 66022
VN-20167-16 Ống 12500 2026-07-31
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
Strength / route
10IU/ml;1ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
42000000
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Germany)
Province / Facility
T66 · 66022
400114074223 Ống 14000 2026-07-31
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
Strength / route
10IU/ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Germany)
Province / Facility
T46 · 46002
VN-20612-17 Ống 11000 2026-07-31
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
Strength / route
10IU/ml · Tiêm truyền
Qty
15200 Ống
Total
167200000
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Germany)
Province / Facility
T46 · 46002
400114074223 Ống 11000 2026-07-31
PETHIDINE-HAMELN 50mg/ml
Pethidin
Strength / route
100mg/2ml · Tiêm
Qty
50 Ống
Total
1650000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH - Germany (Germany)
Province / Facility
T45 · 45004
VN-19062-15 Ống 33000 2026-07-31
PONTAZOL
Cilostazol
Strength / route
50mg · Uống
Qty
14300 Viên
Total
25740000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110205223 Viên 1800 2026-07-31
PONTAZOL
Cilostazol
Strength / route
100mg · Uống
Qty
7200 Viên
Total
12960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110205123 Viên 1800 2026-07-31
POVIDONE
Povidon iodin
Strength / route
10%; 1100ml · Dùng ngoài
Qty
3100 Chai
Total
427800000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-17882-12 Chai 138000 2026-07-31
POVIDONE
Povidon iodin
Strength / route
10%; 130ml · Dùng ngoài
Qty
9300 Chai
Total
126945000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893100041923 Chai 13650 2026-07-31
POVIDONE
Povidon iodin
Strength / route
10%; 90ml · Dùng ngoài
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-17882-12 Chai 9723 2026-07-31
POVIDONE
Povidon iodin
Strength / route
10%; 90ml · Dùng ngoài
Qty
16200 Chai
Total
157512600
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893100041923 Chai 9723 2026-07-31
PRELYNCA
Pregabalin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
9100 Viên
Total
48958000
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen International S.A. (Greece)
Province / Facility
T46 · 46002
VN-23232-22 Viên 5380 2026-07-31
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
Strength / route
260mg/43,33ml · Tiêm truyền
Qty
770 Lọ
Total
1131900000
Group
N1
Manufacturer
S.C. Sindan- Pharma S.R.L. (Romania)
Province / Facility
T46 · 46002
594114421223 Lọ 1470000 2026-07-31
Padro-BFS
Pamidronat
Strength / route
30mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-34163-20 Ống 604800 2026-07-31
Padro-BFS
Pamidronat
Strength / route
30mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
20 Ống
Total
12096000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110018800 Ống 604800 2026-07-31
Paloset
Palonosetron hydroclorid
Strength / route
0,25mg · Tiêm truyền
Qty
2600 Lọ
Total
636740000
Group
N2
Manufacturer
Aspiro Pharma Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T46 · 46002
890110432425 Lọ 244900 2026-07-31
Pamintu 10mg/ml
Protamin sulfat
Strength / route
10mg/ml x 5ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S (Turkey)
Province / Facility
T79 · 79036
KD.2026.2613.1 Lọ 235000 2026-07-31
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Strength / route
140mg + 158mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T46 · 46002
VN-21152-18 Viên 2800 2026-07-31
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Strength / route
140mg + 158mg · Uống
Qty
128300 Viên
Total
359240000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T46 · 46002
599100133424 Viên 2800 2026-07-31
Pancres
Amylase + lipase + protease
Strength / route
4080IU + 3400IU + 238IU · Uống
Qty
1200 Viên
Total
3600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893400174900 Viên 3000 2026-07-31
Pancres
Amylase + lipase + protease
Strength / route
4080IU + 3400IU + 238IU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-25570-16 Viên 3000 2026-07-31
Panthenol
Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
Strength / route
5%; 20g · Dùng ngoài
Qty
30 Tuýp
Total
750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893100586724 Tuýp 25000 2026-07-31
Panthenol
Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
Strength / route
5%; 20g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-26394-17 Tuýp 25000 2026-07-31
Paparin
Papaverin hydroclorid
Strength / route
20mg/ml;2ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
5700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
893110375423 Ống 1900 2026-07-31
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
1g/100ml · Tiêm truyền
Qty
47500 Chai
Total
417952500
Group
N4
Manufacturer
Công Ty TNHH DP Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110055900 Chai 8799 2026-07-31
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
1g/100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công Ty TNHH DP Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-33956-19 Chai 8799 2026-07-31
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
Strength / route
1000mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
12000 Lọ
Total
107880000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
893110069625 Lọ 8990 2026-07-31
Paravina 1 g
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
1g/6,7ml · Tiêm truyền
Qty
9500 Ống
Total
218500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110232224 Ống 23000 2026-07-31
Parazacol 750
Paracetamol
Strength / route
10mg/ml ; 75ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Lọ
Total
59000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
893110338924 Lọ 29500 2026-07-31

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.