Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-13
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305183
Clear

305183 records found. Showing 7051–7100. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
Húng chanh 45g; Núc nác 11,25g; Cineol 83,7mg · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45705
893100311300 Chai 36750 2026-09-16
Hoàng cầm sao đen
Hoàng cầm
Strength / route
Uống
Qty
1000 Gam
Total
331800
Group
N2
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01822
VCT-00015-20 Gam 332 2026-09-16
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Radicis Polysciacis spissum ) (tương đương 2000mg rễ Đinh lăng (Radix Polysciacis )) 200mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii ginkgonis siccum ) (tương đương với khô · Uống
Qty
30380 viên
Total
16709000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66018
893210193725 viên 550 2026-09-16
Hoạt huyết dưỡng não Cebraton S
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
Cao rễ đinh lăng 5;1 150mg; Cao lá bạch quả ( hàm lượng Flavonoid toàn phần không dưới 24%) 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45088
VD-27363-17 Viên 800 2026-09-16
Hoạt huyết dưỡng não Cebraton S
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
Cao rễ đinh lăng 5;1 150mg; Cao lá bạch quả ( hàm lượng Flavonoid toàn phần không dưới 24%) 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45705
VD-27363-17 Viên 800 2026-09-16
Hoạt huyết dưỡng não Cebraton S
Cao rễ đinh lăng 5;1 150mg; Cao lá bạch quả ( hàm lượng Flavonoid toàn phần không dưới 24%) 5mg
Strength / route
Cao rễ đinh lăng 5;1 150mg; Cao lá bạch quả ( hàm lượng Flavonoid toàn phần không dưới 24%) 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45717
VD-27363-17 Viên 800 2026-09-16
Hoạt huyết dưỡng não Cebraton S
Cao rễ đinh lăng 5;1 150mg; Cao lá bạch quả ( hàm lượng Flavonoid toàn phần không dưới 24%) 5mg
Strength / route
Cao rễ đinh lăng 5;1 150mg; Cao lá bạch quả ( hàm lượng Flavonoid toàn phần không dưới 24%) 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45720
VD-27363-17 Viên 800 2026-09-16
Hoạt huyết dưỡng não Cebraton S
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
Cao rễ đinh lăng 5;1 150mg; Cao lá bạch quả ( hàm lượng Flavonoid toàn phần không dưới 24%) 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45088
VD-27363-17 Viên 800 2026-09-16
Hoạt huyết dưỡng não Cebraton S
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
Cao rễ đinh lăng 5;1 150mg; Cao lá bạch quả ( hàm lượng Flavonoid toàn phần không dưới 24%) 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45705
VD-27363-17 Viên 800 2026-09-16
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất
Strength / route
1000 LD50 · Tiêm
Qty
20 Lọ
Total
10140280
Group
N4
Manufacturer
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54001
893410323825 Lọ 507014 2026-09-16
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Strength / route
1500IU · Tiêm
Qty
900 Ống
Total
31366800
Group
N4
Manufacturer
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36022
893410250823 Ống 34852 2026-09-16
Huyết tương giàu tiểu cầu 100 ml từ 250 ml máu toàn phần
Huyết tương giàu tiểu cầu 100 ml từ 250 ml máu toàn phần
Strength / route
100 · Truyền tĩnh mạch
Qty
10 Đơn vị
Total
2270000
Manufacturer
Viện huyết học - truyền máu Trung ương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01912
— Đơn vị 227000 2026-09-16
Huyết tương giàu tiểu cầu 150 ml từ 350 ml máu toàn phần
Huyết tương giàu tiểu cầu 150 ml từ 350 ml máu toàn phần
Strength / route
150 · Truyền tĩnh mạch
Qty
10 Đơn vị
Total
2560000
Manufacturer
Viện huyết học - truyền máu Trung ương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01912
— Đơn vị 256000 2026-09-16
Huyết tương giàu tiểu cầu 200 ml từ 450 ml máu toàn phần
Huyết tương giàu tiểu cầu 200 ml từ 450 ml máu toàn phần
Strength / route
200 · Truyền tĩnh mạch
Qty
10 Đơn vị
Total
2850000
Manufacturer
Viện huyết học - truyền máu Trung ương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01912
— Đơn vị 285000 2026-09-16
Huyết tương tươi đông lạnh 150 ml
Huyết tương tươi đông lạnh 150 ml
Strength / route
150 · Truyền tĩnh mạch
Qty
20 Đơn vị
Total
4000000
Manufacturer
Viện huyết học - truyền máu Trung ương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01912
— Đơn vị 200000 2026-09-16
Huyết tương tươi đông lạnh 200 ml
Huyết tương tươi đông lạnh 200 ml
Strength / route
200 · Truyền tĩnh mạch
Qty
20 Đơn vị
Total
6200000
Manufacturer
Viện huyết học - truyền máu Trung ương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01912
— Đơn vị 310000 2026-09-16
Huyết tương đông lạnh 100 ml
Huyết tương đông lạnh 100 ml
Strength / route
100 · Truyền tĩnh mạch
Qty
20 Đơn vị
Total
3400000
Manufacturer
Viện huyết học - truyền máu Trung ương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01912
— Đơn vị 170000 2026-09-16
Huyết tương đông lạnh 150 ml
Huyết tương đông lạnh 150 ml
Strength / route
150 · Truyền tĩnh mạch
Qty
10 Đơn vị
Total
1900000
Manufacturer
Viện huyết học - truyền máu Trung ương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01912
— Đơn vị 190000 2026-09-16
Huyết tương đông lạnh 200 ml
Huyết tương đông lạnh 200 ml
Strength / route
200 · Truyền tĩnh mạch
Qty
10 Đơn vị
Total
2500000
Manufacturer
Viện huyết học - truyền máu Trung ương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01912
— Đơn vị 250000 2026-09-16
Huyết tương đông lạnh 250 ml
Huyết tương đông lạnh 250 ml
Strength / route
250 · Truyền tĩnh mạch
Qty
10 Đơn vị
Total
3000000
Manufacturer
Viện huyết học - truyền máu Trung ương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01912
— Đơn vị 300000 2026-09-16
Immunox
Ceftriaxon
Strength / route
2000mg · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
29000000
Group
N2
Manufacturer
Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T30 · 30341
890110187500 Lọ 29000 2026-09-16
Isoptin
Verapamil hydroclorid
Strength / route
5mg/2ml · Tiêm
Qty
22 Lọ
Total
6160000
Group
N5
Manufacturer
Famar Health care Services Madrid S.A.U (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79048
KD.2026.1718.1 Lọ 280000 2026-09-16
Ketoconazol
Ketoconazol
Strength / route
100mg/5g · Dùng ngoài
Qty
0 tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45088
893100355023 tuýp 7800 2026-09-16
Ketoconazol
Ketoconazol
Strength / route
100mg/5g · Dùng ngoài
Qty
0 tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45705
893100355023 tuýp 7800 2026-09-16
Lobetasol
Tuýp 10g chứa: Betamethason dipropionat 6,4mg; Clotrimazol 100mg
Strength / route
(clotrimazol 0,1g +betamethason dạng muối 0,0064g )/10g · Dùng ngoài
Qty
50 Tuýp
Total
735000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40105
893110037100 Tuýp 14700 2026-09-16
Loratadine Savi 10
Loratadin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45088
VD-19439-13 Viên 810 2026-09-16
Loratadine Savi 10
Loratadin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45705
VD-19439-13 Viên 810 2026-09-16
Lạc tiên
Lạc tiên
Strength / route
Uống
Qty
0 Gam
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48217
VCT-00450-23 Gam 97 2026-09-16
MORPHIN
Morphin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
3900 Ống
Total
34807500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T17 · 17012
893111093823 Ống 8925 2026-09-16
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
Strength / route
5mg+470mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94029
893100322824 Viên 108 2026-09-16
Mebikol
Methyl prednisolon
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45088
VD-19204-13 Viên 649 2026-09-16
Mebikol
Methyl prednisolon
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45705
VD-19204-13 Viên 649 2026-09-16
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
11520 Viên
Total
43776000
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T17 · 17012
VN-20575-17 Viên 3800 2026-09-16
MetSwift XR 500
Metformin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
48300 Viên
Total
49266000
Group
N2
Manufacturer
Ind-Swift Laboratories Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T17 · 17012
890110185923 Viên 1020 2026-09-16
Metovance
Glibenclamid + metformin
Strength / route
500mg 5mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
198000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T17 · 17012
893110260523 Viên 1650 2026-09-16
Metronidazol 250
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang-CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27136
893115309724 Viên 252 2026-09-16
Metronidazol 250
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
1008000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang-CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27124
893115309724 Viên 252 2026-09-16
Metronidazol 250
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang-CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27134
893115309724 Viên 252 2026-09-16
Metronidazol 250mg
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phân dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45088
893115124625 Viên 600 2026-09-16
Metronidazol 250mg
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phân dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45705
893115124625 Viên 600 2026-09-16
Metsav 1000
Metformin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45088
893110294623 Viên 900 2026-09-16
Metsav 1000
Metformin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45705
893110294623 Viên 900 2026-09-16
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Strength / route
180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45088
VD-20778-14 Viên 1260 2026-09-16
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Strength / route
180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45705
VD-20778-14 Viên 1260 2026-09-16
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ.
Strength / route
Cao Bình vôi 49,5mg tương đương với: Bình vôi 150mg; Cao Mimosa 242mg tương đương với: Lá Sen 180mg; Lạc tiên 600mg; Lá vông nem 600mg; Trinh nữ 638mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45717
VD-20778-14 Viên 1260 2026-09-16
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ.
Strength / route
Cao Bình vôi 49,5mg tương đương với: Bình vôi 150mg; Cao Mimosa 242mg tương đương với: Lá Sen 180mg; Lạc tiên 600mg; Lá vông nem 600mg; Trinh nữ 638mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45720
VD-20778-14 Viên 1260 2026-09-16
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Strength / route
180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45088
VD-20778-14 Viên 1260 2026-09-16
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Strength / route
180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45705
VD-20778-14 Viên 1260 2026-09-16
Mẫu đơn bì
Mẫu đơn bì
Strength / route
Uống
Qty
0 Gam
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48217
20.CBVT/TL/2025 Gam 479 2026-09-16
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin hydroclorid
Strength / route
0,05% (kl/tt) · Nhỏ mũi
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27136
893100064800 Lọ 2625 2026-09-16

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.