|
Bạch mao căn
Bạch mao căn
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 0 Gam
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM (Việt Nam)
- Province / Facility
- T48 · 48217
|
VCT-00044-20 |
Uống
|
Gam |
0
|
120
|
0
|
N2 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Việt Nam
|
T48
48217
|
2026-09-16 |
|
Bồ công anh
Bồ công anh
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 0 Gam
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM (Việt Nam)
- Province / Facility
- T48 · 48217
|
VCT-00271-22 |
Uống
|
Gam |
0
|
150
|
0
|
N2 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Việt Nam
|
T48
48217
|
2026-09-16 |
|
Bổ phế trị ho
Sinh địa, Huyền sâm, Mạch môn. Bạch thược, Bối mẫu, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Strength / route
- Mỗi 350 bột dược liệu và 105,5 mg cao dược liệu quy về khô tương đương với: Mẫu đơn bì (Vỏ rễ) 200mg; Bạch thược 150mg; Sinh địa 250mg; Bối mẫu 200mg; Cam thảo 100mg; Huyền sâm 200mg; Mạch môn 200mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45717
|
VD-33929-19 |
Mỗi 350 bột dược liệu và 105,5 mg cao dược liệu quy về khô tương đương với: Mẫu đơn bì (Vỏ rễ) 200mg; Bạch thược 150mg; Sinh địa 250mg; Bối mẫu 200mg; Cam thảo 100mg; Huyền sâm 200mg; Mạch môn 200mg
Uống
|
Viên |
0
|
1955
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
|
T45
45717
|
2026-09-16 |
|
Bổ phế trị ho
Sinh địa, Huyền sâm, Mạch môn. Bạch thược, Bối mẫu, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Strength / route
- Mỗi 350 bột dược liệu và 105,5 mg cao dược liệu quy về khô tương đương với: Mẫu đơn bì (Vỏ rễ) 200mg; Bạch thược 150mg; Sinh địa 250mg; Bối mẫu 200mg; Cam thảo 100mg; Huyền sâm 200mg; Mạch môn 200mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45720
|
VD-33929-19 |
Mỗi 350 bột dược liệu và 105,5 mg cao dược liệu quy về khô tương đương với: Mẫu đơn bì (Vỏ rễ) 200mg; Bạch thược 150mg; Sinh địa 250mg; Bối mẫu 200mg; Cam thảo 100mg; Huyền sâm 200mg; Mạch môn 200mg
Uống
|
Viên |
0
|
1955
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
|
T45
45720
|
2026-09-16 |
|
CEFUROXIM 250mg
Cefuroxim
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94029
|
893110544524 |
250mg
Uống
|
Viên |
0
|
1120
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-09-16 |
|
CEFUROXIM 250mg
Cefuroxim
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94029
|
893110544524 |
250mg
Uống
|
Viên |
0
|
1120
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-09-16 |
|
CEFUROXIM 500mg
Cefuroxim
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94029
|
893110544424 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
1880
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-09-16 |
|
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid
- Strength / route
- 100mg/ml x 5ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 290000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30341
|
893110337024 |
100mg/ml x 5ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
1450
|
290000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T30
30341
|
2026-09-16 |
|
Can khương sao vàng
Can khương
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 0 Gam
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM (Việt Nam)
- Province / Facility
- T48 · 48217
|
VCT-00050-20 |
Uống
|
Gam |
0
|
168
|
0
|
N2 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Việt Nam
|
T48
48217
|
2026-09-16 |
|
Chỉ xác
Chỉ xác
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 0 Gam
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM (Việt Nam)
- Province / Facility
- T48 · 48217
|
VCT-00049-20 |
Uống
|
Gam |
0
|
100
|
0
|
N2 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Việt Nam
|
T48
48217
|
2026-09-16 |
|
Cinnarizine Stada 25mg
Cinnarizin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45088
|
VD-20040-13 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
680
|
0
|
N2 |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
T45
45088
|
2026-09-16 |
|
Cinnarizine Stada 25mg
Cinnarizin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45705
|
VD-20040-13 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
680
|
0
|
N2 |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
T45
45705
|
2026-09-16 |
|
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94029
|
893115489824 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
435
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-09-16 |
|
Clanoz
Loratadin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang-CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27136
|
893100040623 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
189
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang-CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T27
27136
|
2026-09-16 |
|
Clanoz
Loratadin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 945000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang-CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27124
|
893100040623 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
189
|
945000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang-CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T27
27124
|
2026-09-16 |
|
Clanoz
Loratadin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang-CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27134
|
893100040623 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
189
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang-CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T27
27134
|
2026-09-16 |
|
Combikit 3,2g
Ticarcillin + kali clavulanat
- Strength / route
- 3g + 0,2g · Tiêm
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 98000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45115
|
893110667624 |
3g + 0,2g
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
98000
|
98000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T45
45115
|
2026-09-16 |
|
Cát căn sao vàng
Cát căn
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 0 Gam
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM (Việt Nam)
- Province / Facility
- T48 · 48217
|
VCT-00005-20 |
Uống
|
Gam |
0
|
195
|
0
|
N2 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Việt Nam
|
T48
48217
|
2026-09-16 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
- Strength / route
- Mỗi 50 ml chứa: Ô đầu 500mg; địa liền 500mg; đại hồi 500mg; quế nhục 500mg; thiên niên kiện 500mg; uy linh tiên 500mg; mã tiền 500mg; huyết giác 500mg; xuyên khung 500mg; tế tân 500mg; methyl salicyla · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45088
|
893110307200 |
Mỗi 50 ml chứa: Ô đầu 500mg; địa liền 500mg; đại hồi 500mg; quế nhục 500mg; thiên niên kiện 500mg; uy linh tiên 500mg; mã tiền 500mg; huyết giác 500mg; xuyên khung 500mg; tế tân 500mg; methyl salicyla
Dùng ngoài
|
Lọ |
0
|
18000
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T45
45088
|
2026-09-16 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
- Strength / route
- Mỗi 50 ml chứa: Ô đầu 500mg; địa liền 500mg; đại hồi 500mg; quế nhục 500mg; thiên niên kiện 500mg; uy linh tiên 500mg; mã tiền 500mg; huyết giác 500mg; xuyên khung 500mg; tế tân 500mg; methyl salicyla · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45705
|
893110307200 |
Mỗi 50 ml chứa: Ô đầu 500mg; địa liền 500mg; đại hồi 500mg; quế nhục 500mg; thiên niên kiện 500mg; uy linh tiên 500mg; mã tiền 500mg; huyết giác 500mg; xuyên khung 500mg; tế tân 500mg; methyl salicyla
Dùng ngoài
|
Lọ |
0
|
18000
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T45
45705
|
2026-09-16 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Tế tân, Methylsalicylat
- Strength / route
- Mỗi 50 ml chứa: Ô đầu 500mg; địa liền 500mg; đại hồi 500mg; quế nhục 500mg; thiên niên kiện 500mg; uy linh tiên 500mg; mã tiền 500mg; huyết giác 500mg; xuyên khung 500mg; tế tân 500mg; methyl salicyla · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45717
|
893110307200 |
Mỗi 50 ml chứa: Ô đầu 500mg; địa liền 500mg; đại hồi 500mg; quế nhục 500mg; thiên niên kiện 500mg; uy linh tiên 500mg; mã tiền 500mg; huyết giác 500mg; xuyên khung 500mg; tế tân 500mg; methyl salicyla
Dùng ngoài
|
Lọ |
0
|
18000
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T45
45717
|
2026-09-16 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Tế tân, Methylsalicylat
- Strength / route
- Mỗi 50 ml chứa: Ô đầu 500mg; địa liền 500mg; đại hồi 500mg; quế nhục 500mg; thiên niên kiện 500mg; uy linh tiên 500mg; mã tiền 500mg; huyết giác 500mg; xuyên khung 500mg; tế tân 500mg; methyl salicyla · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45720
|
893110307200 |
Mỗi 50 ml chứa: Ô đầu 500mg; địa liền 500mg; đại hồi 500mg; quế nhục 500mg; thiên niên kiện 500mg; uy linh tiên 500mg; mã tiền 500mg; huyết giác 500mg; xuyên khung 500mg; tế tân 500mg; methyl salicyla
Dùng ngoài
|
Lọ |
0
|
18000
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T45
45720
|
2026-09-16 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
- Strength / route
- Mỗi 50 ml chứa: Ô đầu 500mg; địa liền 500mg; đại hồi 500mg; quế nhục 500mg; thiên niên kiện 500mg; uy linh tiên 500mg; mã tiền 500mg; huyết giác 500mg; xuyên khung 500mg; tế tân 500mg; methyl salicyla · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45088
|
893110307200 |
Mỗi 50 ml chứa: Ô đầu 500mg; địa liền 500mg; đại hồi 500mg; quế nhục 500mg; thiên niên kiện 500mg; uy linh tiên 500mg; mã tiền 500mg; huyết giác 500mg; xuyên khung 500mg; tế tân 500mg; methyl salicyla
Dùng ngoài
|
Lọ |
0
|
18000
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T45
45088
|
2026-09-16 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
- Strength / route
- Mỗi 50 ml chứa: Ô đầu 500mg; địa liền 500mg; đại hồi 500mg; quế nhục 500mg; thiên niên kiện 500mg; uy linh tiên 500mg; mã tiền 500mg; huyết giác 500mg; xuyên khung 500mg; tế tân 500mg; methyl salicyla · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45705
|
893110307200 |
Mỗi 50 ml chứa: Ô đầu 500mg; địa liền 500mg; đại hồi 500mg; quế nhục 500mg; thiên niên kiện 500mg; uy linh tiên 500mg; mã tiền 500mg; huyết giác 500mg; xuyên khung 500mg; tế tân 500mg; methyl salicyla
Dùng ngoài
|
Lọ |
0
|
18000
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T45
45705
|
2026-09-16 |
|
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
Ephedrin (hydroclorid)
- Strength / route
- 30mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 100 Ống
- Total
- 8715000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Province / Facility
- T17 · 17012
|
300113029623 |
30mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
87150
|
8715000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T17
17012
|
2026-09-16 |
|
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
- Strength / route
- 30mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 250 Ống
- Total
- 14437500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Province / Facility
- T17 · 17012
|
VN-19221-15 |
30mg/ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
250
|
57750
|
14437500
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T17
17012
|
2026-09-16 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol hydrochlorid
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27136
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
1575
|
0
|
N3 |
Công ty CP Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T27
27136
|
2026-09-16 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol hydrochlorid
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 3600 Viên
- Total
- 5670000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27124
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
3600
|
1575
|
5670000
|
N3 |
Công ty CP Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T27
27124
|
2026-09-16 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol hydrochlorid
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27134
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
1575
|
0
|
N3 |
Công ty CP Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T27
27134
|
2026-09-16 |
|
Fluconazole STELLA 150 mg
Fluconazol
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 54000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40105
|
893110462324 |
150mg
Uống
|
Viên |
6000
|
9000
|
54000000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40105
|
2026-09-16 |
|
Fluocinolon
Fluocinolon acetonid
- Strength / route
- 0,025%/10g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 tuyp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45088
|
893110130125 |
0,025%/10g
Dùng ngoài
|
tuyp |
0
|
6500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T45
45088
|
2026-09-16 |
|
Fluocinolon
Fluocinolon acetonid
- Strength / route
- 0,025%/10g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 tuyp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45705
|
893110130125 |
0,025%/10g
Dùng ngoài
|
tuyp |
0
|
6500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T45
45705
|
2026-09-16 |
|
Fosamax Plus 70mg/5600IU
Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
- Strength / route
- 70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) · Uống
- Qty
- 5812 Viên
- Total
- 663614160
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A.; CSĐG và XX: Organon Heist BV (CSSX: Tây Ban Nha; CSĐG và XX: Bỉ)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VN-19253-15 |
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g)
Uống
|
Viên |
5812
|
114180
|
663614160
|
N1 |
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A.; CSĐG và XX: Organon Heist BV
CSSX: Tây Ban Nha; CSĐG và XX: Bỉ
|
T79
79048
|
2026-09-16 |
|
Fucidin
Fusidic acid
- Strength / route
- 2% (w/w) · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Leo Laboratories Limited (Ireland)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
539110043025 |
2% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
75075
|
0
|
N1 |
Leo Laboratories Limited
Ireland
|
T79
79054
|
2026-09-16 |
|
Gentamicin 0,3%
Gentamicin
- Strength / route
- 0,003 · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45088
|
VD-20982-14 |
0,003
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
8900
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T45
45088
|
2026-09-16 |
|
Gentamicin 0,3%
Gentamicin
- Strength / route
- 0,003 · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45705
|
VD-20982-14 |
0,003
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
8900
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T45
45705
|
2026-09-16 |
|
Gentamicin 0,3%
Gentamicin
- Strength / route
- 0,003 · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45088
|
VD-20982-14 |
0,003
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
8900
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T45
45088
|
2026-09-16 |
|
Gentamicin 0,3%
Gentamicin
- Strength / route
- 0,003 · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45705
|
VD-20982-14 |
0,003
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
8900
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T45
45705
|
2026-09-16 |
|
Glizym-M
Gliclazid + metformin
- Strength / route
- 80mg + 500mg · Uống
- Qty
- 72000 Viên
- Total
- 241200000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T17 · 17012
|
890110045125 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
72000
|
3350
|
241200000
|
N5 |
Panacea Biotec Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
T17
17012
|
2026-09-16 |
|
Glucoform 500
Metformin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 52500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T17 · 17012
|
893110485924 |
500mg
Uống
|
Viên |
150000
|
350
|
52500000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T17
17012
|
2026-09-16 |
|
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
- Strength / route
- 5mg + 1000mg · Uống
- Qty
- 130000 Viên
- Total
- 428350000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T17 · 17012
|
890110435723 |
5mg + 1000mg
Uống
|
Viên |
130000
|
3295
|
428350000
|
N3 |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
T17
17012
|
2026-09-16 |
|
Grafalon
Anti thymocyte globulin
- Strength / route
- 20mg/ml x 5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 316 Lọ
- Total
- 5030720000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Neovii Biotech GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
KD.2026.1409.1 |
20mg/ml x 5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
316
|
15920000
|
5030720000
|
N1 |
Neovii Biotech GmbH
Đức
|
T79
79048
|
2026-09-16 |
|
Hapacol 150
Paracetamol
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang-CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27136
|
893100040923 |
150mg
Uống
|
Gói |
0
|
730
|
0
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang-CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T27
27136
|
2026-09-16 |
|
Hapacol 150
Paracetamol
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 2000 Gói
- Total
- 1460000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang-CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27124
|
893100040923 |
150mg
Uống
|
Gói |
2000
|
730
|
1460000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang-CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T27
27124
|
2026-09-16 |
|
Hapacol 150
Paracetamol
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang-CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27134
|
893100040923 |
150mg
Uống
|
Gói |
0
|
730
|
0
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang-CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T27
27134
|
2026-09-16 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- Húng chanh 45g; Núc nác 11,25g; Cineol 83,7mg · Uống
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45088
|
893100311300 |
Húng chanh 45g; Núc nác 11,25g; Cineol 83,7mg
Uống
|
Chai |
0
|
36750
|
0
|
N2 |
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC
Việt Nam
|
T45
45088
|
2026-09-16 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- Húng chanh 45g; Núc nác 11,25g; Cineol 83,7mg · Uống
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45705
|
893100311300 |
Húng chanh 45g; Núc nác 11,25g; Cineol 83,7mg
Uống
|
Chai |
0
|
36750
|
0
|
N2 |
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC
Việt Nam
|
T45
45705
|
2026-09-16 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- Mỗi 5ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici 2,5g; Núc nác (Cortex Oryxyli) 0,625h; Cineol 0,093% (w/v) · Uống
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45717
|
893100311300 |
Mỗi 5ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici 2,5g; Núc nác (Cortex Oryxyli) 0,625h; Cineol 0,093% (w/v)
Uống
|
Chai |
0
|
36750
|
0
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T45
45717
|
2026-09-16 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- Mỗi 5ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici 2,5g; Núc nác (Cortex Oryxyli) 0,625h; Cineol 0,093% (w/v) · Uống
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45720
|
893100311300 |
Mỗi 5ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici 2,5g; Núc nác (Cortex Oryxyli) 0,625h; Cineol 0,093% (w/v)
Uống
|
Chai |
0
|
36750
|
0
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T45
45720
|
2026-09-16 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- Húng chanh 45g; Núc nác 11,25g; Cineol 83,7mg · Uống
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45088
|
893100311300 |
Húng chanh 45g; Núc nác 11,25g; Cineol 83,7mg
Uống
|
Chai |
0
|
36750
|
0
|
N2 |
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC
Việt Nam
|
T45
45088
|
2026-09-16 |