Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-26
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 71051–71100. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Biviminal 1g
Ceftizoxim
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
8000 Lọ
Total
340344000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110680024 Lọ 42543 2026-04-16
Bolabio
Saccharomyces boulardii
Strength / route
10^9 CFU · Uống
Qty
50000 Gói
Total
175000000
Group
N4
Manufacturer
CT TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893400306424 Gói 3500 2026-04-16
Bortesun
Bortezomib
Strength / route
3,5mg · Tiêm tĩnh mạch
Qty
140 Lọ
Total
41580000
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01007
890114415723 Lọ 297000 2026-04-16
Botox
Botulinum toxin
Strength / route
100 IU · Tiêm
Qty
20 100 IU
Total
110000000
Group
N1
Manufacturer
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01901
QLSP-815-14 100 IU 5500000 2026-04-16
Bouleram 0,5 g
Cefotiam
Strength / route
0,5g · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
235000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893110573424 Lọ 47000 2026-04-16
Brilinta
Ticagrelor
Strength / route
90mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
952380000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T79 · 79038
VN-19006-15 Viên 15873 2026-04-16
Brilinta
Ticagrelor
Strength / route
60mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
793650000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Sweden)
Province / Facility
T79 · 79038
VN-23103-22 Viên 15873 2026-04-16
Brilinta
Ticagrelor
Strength / route
90mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
476190000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T60 · 60001
VN-19006-15 Viên 15873 2026-04-16
Briozcal
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
1,25g + 0,0031mg · Uống
Qty
105200 Viên
Total
284040000
Group
N1
Manufacturer
Lipa Pharmaceuticals Ltd (Australia)
Province / Facility
T01 · 01009
930100988724 Viên 2700 2026-04-16
Briozcal
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
1,25g + 0,0031mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Lipa Pharmaceuticals Ltd (Australia)
Province / Facility
T01 · 01879
930100988724 Viên 2700 2026-04-16
Briozcal
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
1.25g+0.0031mg · Uống
Qty
2000 1.25g+0.0031mg
Total
5400000
Group
N1
Manufacturer
Lipa Pharmaceuticals Ltd (Australia)
Province / Facility
T01 · 01901
930100988724 1.25g+0.0031mg 2700 2026-04-16
Bromhexine A.T
Bromhexin (hydroclorid)
Strength / route
2mg/2,5ml · Uống
Qty
20000 Ống
Total
53000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893100210000 Ống 2650 2026-04-16
Broncho-Vaxom Adults
Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcusaureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
Strength / route
7mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
39060000
Group
N1
Manufacturer
OM Pharma SA (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T79 · 79038
760410178300 Viên 19530 2026-04-16
Broncho-vaxom Children
Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcusaureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
Strength / route
3,5mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
26460000
Group
N1
Manufacturer
OM Pharma SA (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T79 · 79038
760410178200 Viên 13230 2026-04-16
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
Strength / route
0,5mg/2ml · Khí dung
Qty
5000 Ống
Total
60000000
Group
N1
Manufacturer
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
Province / Facility
T30 · 30330
500110399623 Ống 12000 2026-04-16
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacain hydroclorid
Strength / route
100mg/20ml · Tiêm
Qty
500 100mg/20ml
Total
24725000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01901
VN-19692-16 100mg/20ml 49450 2026-04-16
Butavell
Dobutamin
Strength / route
250mg/5ml · Tiêm
Qty
5000 250mg/5ml
Total
150000000
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Province / Facility
T01 · 01901
VN-20074-16 250mg/5ml 30000 2026-04-16
Bạch thược chích rượu
Bạch thược
Strength / route
Uống
Qty
80000 Gam
Total
43764000
Group
N2
Manufacturer
Chi Nhánh Công Ty CP dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC. (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40006
VCT-00195-22 Gam 547 2026-04-16
Bạch truật chích rượu
Bạch truật
Strength / route
Uống
Qty
40000 Gam
Total
22016000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40006
VCT-00003-20 Gam 550 2026-04-16
Calci Folinat 10ml
Calci folinat
Strength / route
100mg/10ml · Tiêm
Qty
5000 100mg/10ml
Total
79840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01901
893110303823 100mg/10ml 15968 2026-04-16
Calcium STELLA 500 mg
Calci (dưới dạng Calci lactat gluconat + Calci carbonat)
Strength / route
500mg (2940mg +300mg) · Uống
Qty
50000 Viên
Total
174950000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27002
893100095424 Viên 3499 2026-04-16
Calcolife
Calci lactat
Strength / route
650mg; 10ml · Uống
Qty
10000 Ống
Total
62950000
Group
N4
Manufacturer
CTCP dược phẩm 23 tháng 9 (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893100413224 Ống 6295 2026-04-16
Capsicin gel 0,05%
Capsaicin
Strength / route
0,05g/100g gel, 20g · Dùng ngoài
Qty
300 Tuýp
Total
26995500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110077800 Tuýp 89985 2026-04-16
Carbocisteine 375mg Capsules
Carbocistein
Strength / route
375mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
28000000
Group
N3
Manufacturer
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T38 · 38230
890100125624 Viên 2800 2026-04-16
Caspofungin 70 mg
Caspofungin*
Strength / route
70mg · Tiêm truyền
Qty
10 70mg
Total
47500000
Group
N1
Manufacturer
BAG Health Care GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01901
400110003725 70mg 4750000 2026-04-16
Caspofungin Sandoz
Caspofungin*
Strength / route
50mg · Tiêm
Qty
100 50mg
Total
121800000
Group
N1
Manufacturer
BAG Health Care GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01901
VN-23239-22 50mg 1218000 2026-04-16
Cavinton
Vinpocetin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
136000000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79038
VN-20508-17 Viên 3400 2026-04-16
Cavinton forte
Vinpocetin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
218400000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79038
VN-17951-14 Viên 5460 2026-04-16
Ceclor
Cefaclor
Strength / route
375mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
94300000
Group
N1
Manufacturer
ACS Dobfar S.P.A (Italy)
Province / Facility
T79 · 79038
800110020824 Viên 18860 2026-04-16
Ceclor
Cefaclor
Strength / route
125mg/ 5ml,60ml · Uống
Qty
1560 Lọ
Total
163472400
Group
N1
Manufacturer
ACS Dobfar S.P.A (Italy)
Province / Facility
T79 · 79038
800110067023 Lọ 104790 2026-04-16
Cefazolin 2000
Cefazolin
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
40000 2g
Total
1940000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01901
893110278424 2g 48500 2026-04-16
Cefixime STADA 200 mg
Cefixim
Strength / route
200mg · Uống
Qty
20000 viên
Total
53800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
VD-35469-21 viên 2690 2026-04-16
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazon
Strength / route
0,5g · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
167500000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893110387224 Lọ 33500 2026-04-16
Cefoperazone 2000
Cefoperazon
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
100000 2g
Total
8250000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01901
VD-35038-21 2g 82500 2026-04-16
Cefotiam 1 g
Cefotiam
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
10000 1g
Total
630000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01901
893110146123 1g 63000 2026-04-16
Cefotiam 2g
Cefotiam
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
490000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893110025700 Lọ 98000 2026-04-16
Cefpirom TFI 500 MG
Cefpirom
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
260000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110132123 Lọ 52000 2026-04-16
Cefpodoxim S DHT 40mg
Cefpodoxim
Strength / route
40mg · Uống
Qty
10000 Gói
Total
49980000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893110092300 Gói 4998 2026-04-16
Ceftibiotic 2000
Ceftizoxim
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
20000 2g
Total
1860000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01901
893110371923 2g 93000 2026-04-16
Cehitas 8
Betahistin
Strength / route
8mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
26400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893110420324 Viên 1320 2026-04-16
Cemitaz 1g
Cefmetazol
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
283170000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893110548024 Lọ 94390 2026-04-16
Cephalexin
Cephalexin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
1640000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37317
893110065224 Viên 820 2026-04-16
Cephalexin
Cephalexin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
2460000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37322
893110065224 Viên 820 2026-04-16
Cephalexin 500mg
Cefalexin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T80
893110424124 Viên 2768 2026-04-16
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Strength / route
(215,2mg/ml); 10ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
329175000
Group
N1
Manufacturer
EVER NEURO PHARMA GmbH (Áo)
Province / Facility
T79 · 79038
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-04-16
Ceretrop 400
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
27540000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
VD-20457-14 Viên 459 2026-04-16
Cetraxal
Ciprofloxacin
Strength / route
0,2% (w/v) · Nhỏ tai
Qty
3500 Ống
Total
30100000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T38 · 38230
840115525624 Ống 8600 2026-04-16
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
Strength / route
50mg; 50mg; 125mg; 25mg. · Uống
Qty
50000 Viên
Total
124950000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35066
GC-269-17 Viên 2499 2026-04-16
Ciprobid
Ciprofloxacin
Strength / route
400mg/200ml · Tiêm truyền
Qty
3000 Túi
Total
108600000
Group
N1
Manufacturer
S.C Infomed Fluids S.R.L (Romania)
Province / Facility
T38 · 38170
VN-20938-18 Túi 36200 2026-04-16
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
15000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893115489824 (VD-32956-19) Viên 500 2026-04-16

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.