|
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 400mg/200ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 2500 Túi
- Total
- 95000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
590115079823 |
400mg/200ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Túi |
2500
|
38000
|
95000000
|
N1 |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 200mg/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 600 Túi
- Total
- 22920000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
- Province / Facility
- T30 · 30330
|
590115079823 |
200mg/100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
600
|
38200
|
22920000
|
N1 |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
|
T30
30330
|
2026-04-16 |
|
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 1g + 0,2g · Tiêm
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 388500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
893110387624 |
1g + 0,2g
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
38850
|
388500000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Clanoz
Loratadin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 1000 viên
- Total
- 190000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37317
|
893100040623 |
10mg
Uống
|
viên |
1000
|
190
|
190000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T37
37317
|
2026-04-16 |
|
Clanoz
Loratadin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 500 viên
- Total
- 95000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37322
|
893100040623 |
10mg
Uống
|
viên |
500
|
190
|
95000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T37
37322
|
2026-04-16 |
|
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 1175000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79394
|
893100225324 |
4mg
Uống
|
Viên |
25000
|
47
|
1175000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
T79
79394
|
2026-04-16 |
|
Cloxacillin 2 g
Cloxacilin
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 20000 2g
- Total
- 1700000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
893110155024 |
2g
Tiêm
|
2g |
20000
|
85000
|
1700000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01901
|
2026-04-16 |
|
Co-Diovan 160/25
Valsartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 160mg + 25mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 346140000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Farma S.p.A. (Italy)
- Province / Facility
- T79 · 79038
|
VN-19285-15 |
160mg + 25mg
Uống
|
Viên |
20000
|
17307
|
346140000
|
N1 |
Novartis Farma S.p.A.
Italy
|
T79
79038
|
2026-04-16 |
|
Co-Diovan 80/12,5
Valsartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 80mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 75000 Viên
- Total
- 749025000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Farma S.p.A. (Italy)
- Province / Facility
- T79 · 79038
|
VN-19286-15 |
80mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
75000
|
9987
|
749025000
|
N1 |
Novartis Farma S.p.A.
Italy
|
T79
79038
|
2026-04-16 |
|
Cofidec 200mg
Celecoxib
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 4300 Viên
- Total
- 40635000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lek Pharmaceuticals d.d, (Slovenia)
- Province / Facility
- T01 · 01009
|
VN-16821-13 |
200mg
Uống
|
Viên |
4300
|
9450
|
40635000
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
|
T01
01009
|
2026-04-16 |
|
Cofidec 200mg
Celecoxib
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lek Pharmaceuticals d.d, (Slovenia)
- Province / Facility
- T01 · 01879
|
VN-16821-13 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
9450
|
0
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
|
T01
01879
|
2026-04-16 |
|
Colistimed
Colistin*
- Strength / route
- 2.000.000 IU · Tiêm
- Qty
- 15000 2.000.000 IU
- Total
- 5850000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
893114331824 |
2.000.000 IU
Tiêm
|
2.000.000 IU |
15000
|
390000
|
5850000000
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T01
01901
|
2026-04-16 |
|
Colistin 1 MIU
Colistin*
- Strength / route
- 1.000.000 IU · Tiêm
- Qty
- 20000 1.000.000 IU
- Total
- 5980000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
VD-35188-21 |
1.000.000 IU
Tiêm
|
1.000.000 IU |
20000
|
299000
|
5980000000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01901
|
2026-04-16 |
|
Combivent
Salbutamol + ipratropium
- Strength / route
- 0,500mg + 2,500mg · Khí dung
- Qty
- 13000 Lọ
- Total
- 208962000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Unither (France)
- Province / Facility
- T79 · 79038
|
VN-19797-16 |
0,500mg + 2,500mg
Khí dung
|
Lọ |
13000
|
16074
|
208962000
|
N1 |
Laboratoire Unither
France
|
T79
79038
|
2026-04-16 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
- Strength / route
- 2mg + 500mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 249900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893110617124 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2499
|
249900000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-16 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
- Strength / route
- 2mg + 500mg · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 750000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CT TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
893110617124 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
300000
|
2500
|
750000000
|
N4 |
CT TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Concor 5mg
Bisoprolol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 1287000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Healthcare KgaA (Germany)
- Province / Facility
- T79 · 79038
|
VN-17521-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
300000
|
4290
|
1287000000
|
N1 |
Merck Healthcare KgaA
Germany
|
T79
79038
|
2026-04-16 |
|
Concor Cor
Bisoprolol
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 400000 Viên
- Total
- 1258800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Healthcare KGaA (Germany)
- Province / Facility
- T79 · 79038
|
VN-18023-14 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
400000
|
3147
|
1258800000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Germany
|
T79
79038
|
2026-04-16 |
|
Conipa Pure
Kẽm gluconat
- Strength / route
- 70mg/10ml · Uống
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 45000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30330
|
893110421424 |
70mg/10ml
Uống
|
Ống |
10000
|
4500
|
45000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T30
30330
|
2026-04-16 |
|
Cordaflex
Nifedipin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 50000 20mg
- Total
- 72500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
VN-23124-22 |
20mg
Uống
|
20mg |
50000
|
1450
|
72500000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T01
01901
|
2026-04-16 |
|
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron (hydroclorid)
- Strength / route
- 150mg/3ml · Tiêm
- Qty
- 300 Ống
- Total
- 9014400
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi S.R.L. (Ý)
- Province / Facility
- T79 · 79394
|
800110429225 |
150mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
30048
|
9014400
|
N1 |
Sanofi S.R.L.
Ý
|
T79
79394
|
2026-04-16 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 175mg, 175mg, 125mcg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 44000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
893110342324 |
175mg, 175mg, 125mcg
Uống
|
Viên |
40000
|
1100
|
44000000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Cotrimoxazole 400/80
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- Strength / route
- 400mg + 80mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 30000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
VD-23965-15 |
400mg + 80mg
Uống
|
Viên |
50000
|
600
|
30000000
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-04-16 |
|
Coveram 5mg/10mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 5mg; 10mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 32945000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
VN-18634-15 |
5mg; 10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
6589
|
32945000
|
N1 |
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
|
T38
38170
|
2026-04-16 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 603360000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (France)
- Province / Facility
- T79 · 79038
|
VN-17087-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
5028
|
603360000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
France
|
T79
79038
|
2026-04-16 |
|
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
- Strength / route
- 5 mg; 1,25mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 65000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
VN-18353-14 |
5 mg; 1,25mg
Uống
|
Viên |
10000
|
6500
|
65000000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T38
38170
|
2026-04-16 |
|
Cozaar 100mg
Losartan
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 29000 Viên
- Total
- 303630000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Organon Pharma (UK) Limited (United Kingdom)
- Province / Facility
- T79 · 79038
|
VN-20569-17 |
100mg
Uống
|
Viên |
29000
|
10470
|
303630000
|
N1 |
Organon Pharma (UK) Limited
United Kingdom
|
T79
79038
|
2026-04-16 |
|
Cozaar 50mg
Losartan
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 418500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Organon Pharma (UK) Limited. (United Kingdom)
- Province / Facility
- T79 · 79038
|
VN-20570-17 |
50mg
Uống
|
Viên |
50000
|
8370
|
418500000
|
N1 |
Organon Pharma (UK) Limited.
United Kingdom
|
T79
79038
|
2026-04-16 |
|
Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan)
Amlodipin + losartan
- Strength / route
- 5mg + 50mg · Uống
- Qty
- 4400 Viên
- Total
- 46068000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Hàn Quốc (Cơ sở đóng gói: Hà Lan))
- Province / Facility
- T01 · 01009
|
VN-17524-13 |
5mg + 50mg
Uống
|
Viên |
4400
|
10470
|
46068000
|
N2 |
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.)
Hàn Quốc (Cơ sở đóng gói: Hà Lan)
|
T01
01009
|
2026-04-16 |
|
Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan)
Amlodipin + losartan
- Strength / route
- 5mg + 50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Hàn Quốc (Cơ sở đóng gói: Hà Lan))
- Province / Facility
- T01 · 01879
|
VN-17524-13 |
5mg + 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
10470
|
0
|
N2 |
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.)
Hàn Quốc (Cơ sở đóng gói: Hà Lan)
|
T01
01879
|
2026-04-16 |
|
Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan)
Amlodipin+ losartan
- Strength / route
- 5mg+50mg · Uống
- Qty
- 2000 5mg+50mg
- Total
- 20940000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Hàn Quốc, Hà Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
VN-17524-13 |
5mg+50mg
Uống
|
5mg+50mg |
2000
|
10470
|
20940000
|
N2 |
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.)
Hàn Quốc, Hà Lan
|
T01
01901
|
2026-04-16 |
|
Creon 25000
Amylase + lipase + protease
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 500 300mg
- Total
- 6851500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Abbott Laboratories GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
QLSP-0700-13 |
300mg
Uống
|
300mg |
500
|
13703
|
6851500
|
N1 |
Abbott Laboratories GmbH
Đức
|
T01
01901
|
2026-04-16 |
|
Crestor
Rosuvastatin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 58896000
- Group
- N1
- Manufacturer
- IPR Pharmaceuticals Inc. (USA)
- Province / Facility
- T79 · 79038
|
VN-19786-16 |
5mg
Uống
|
Viên |
8000
|
7362
|
58896000
|
N1 |
IPR Pharmaceuticals Inc.
USA
|
T79
79038
|
2026-04-16 |
|
Crestor 10mg
Rosuvastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 791680000
- Group
- N1
- Manufacturer
- IPR Pharmaceuticals Inc. (USA)
- Province / Facility
- T79 · 79038
|
VN-18150-14 |
10mg
Uống
|
Viên |
80000
|
9896
|
791680000
|
N1 |
IPR Pharmaceuticals Inc.
USA
|
T79
79038
|
2026-04-16 |
|
Crestor 20mg
Rosuvastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 65000 Viên
- Total
- 968695000
- Group
- N1
- Manufacturer
- IPR Pharmaceuticals Inc. (USA)
- Province / Facility
- T79 · 79038
|
VN-18151-14 |
20mg
Uống
|
Viên |
65000
|
14903
|
968695000
|
N1 |
IPR Pharmaceuticals Inc.
USA
|
T79
79038
|
2026-04-16 |
|
Cồn 70º
Ethanol
- Strength / route
- 70% (v v) · Dùng ngoài
- Qty
- 1200 Chai
- Total
- 33600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68650
|
893100147025 |
70% (v v)
Dùng ngoài
|
Chai |
1200
|
28000
|
33600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T68
68650
|
2026-04-16 |
|
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
- Strength / route
- 900mg+100mg · Uống
- Qty
- 20000 900mg+100mg
- Total
- 153880000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
300100088823 |
900mg+100mg
Uống
|
900mg+100mg |
20000
|
7694
|
153880000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01901
|
2026-04-16 |
|
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
- Strength / route
- 450mg; 50mg · Uống
- Qty
- 90000 Viên
- Total
- 349740000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (France)
- Province / Facility
- T79 · 79038
|
300100032125 |
450mg; 50mg
Uống
|
Viên |
90000
|
3886
|
349740000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
France
|
T79
79038
|
2026-04-16 |
|
Dalekine
Valproat natri
- Strength / route
- 200 mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 92000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79040
|
893114872324 |
200 mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1150
|
92000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79040
|
2026-04-16 |
|
Danapha-Telfadin
Fexofenadin
- Strength / route
- 60 mg · Uống
- Qty
- 29000 Viên
- Total
- 54810000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
VD-24082-16 |
60 mg
Uống
|
Viên |
29000
|
1890
|
54810000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Dasoltac 400
Piracetam
- Strength / route
- 400mg/8ml · Uống
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 21000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30330
|
893110207624 |
400mg/8ml
Uống
|
Ống |
5000
|
4200
|
21000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
T30
30330
|
2026-04-16 |
|
Davertyl
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 4760 Ống
- Total
- 49980000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37701
|
VD-34628-20 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
4760
|
10500
|
49980000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T37
37701
|
2026-04-16 |
|
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 400 Lọ
- Total
- 13868000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
540110991924 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
400
|
34670
|
13868000
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Belgium
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Derimucin
Mupirocin
- Strength / route
- 2% (w/w) · Dùng ngoài
- Qty
- 500 Tuýp
- Total
- 17000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893100359725 |
2% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
34000
|
17000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-16 |
|
Derimucin
Mupirocin
- Strength / route
- 2% (w/w) · Bôi
- Qty
- 500 Tuýp
- Total
- 15750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
893100359725 |
2% (w/w)
Bôi
|
Tuýp |
500
|
31500
|
15750000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Deruthricin gel
Tyrothricin
- Strength / route
- 0,1% x 5g · Dùng ngoài
- Qty
- 500 Tuýp
- Total
- 18916500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
VD-35390-21 |
0,1% x 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
37833
|
18916500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-16 |
|
Diamicron MR
Gliclazid
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 350000 Viên
- Total
- 938700000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (France)
- Province / Facility
- T79 · 79038
|
VN-20549-17 |
30mg
Uống
|
Viên |
350000
|
2682
|
938700000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
France
|
T79
79038
|
2026-04-16 |
|
Diamicron MR 60mg
Gliclazid
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 240000 Viên
- Total
- 1230240000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (France)
- Province / Facility
- T79 · 79038
|
VN-20796-17 |
60mg
Uống
|
Viên |
240000
|
5126
|
1230240000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
France
|
T79
79038
|
2026-04-16 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 1000IU/10ml · Tiêm dưới da
- Qty
- 4000 Lọ
- Total
- 217800000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
896410048825 |
1000IU/10ml
Tiêm dưới da
|
Lọ |
4000
|
54450
|
217800000
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
- Strength / route
- 1.5% 2 Lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
- Qty
- 30000 1.5% 2 Lít
- Total
- 2556000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) (Singapore)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
888110780824 |
1.5% 2 Lít
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
1.5% 2 Lít |
30000
|
85200
|
2556000000
|
N2 |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch)
Singapore
|
T01
01901
|
2026-04-16 |