|
Apidra Solostar
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- Strength / route
- 300 đơn vị/3ml · Tiêm dưới da
- Qty
- 400 Bút tiêm
- Total
- 80000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T79 · 79038
|
400410091023 |
300 đơn vị/3ml
Tiêm dưới da
|
Bút tiêm |
400
|
200000
|
80000000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Germany
|
T79
79038
|
2026-04-16 |
|
Aquadetrim vitamin D3
Vitamin D3
- Strength / route
- 15000 IU/ml x 10ml · Uống
- Qty
- 500 15000 IU/ml x 10ml
- Total
- 31000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz; Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz (Ba Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
VN-21328-18 |
15000 IU/ml x 10ml
Uống
|
15000 IU/ml x 10ml |
500
|
62000
|
31000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz; Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz
Ba Lan
|
T01
01901
|
2026-04-16 |
|
Asosalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Strength / route
- (0,05%+ 3%)/ 30g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 95000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
531110404223 |
(0,05%+ 3%)/ 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
95000
|
95000000
|
N2 |
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
|
T38
38170
|
2026-04-16 |
|
Aspirin- 100
Acetylsalicylic acid
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 5400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
VD-20058-13 |
100mg
Uống
|
Viên |
12000
|
450
|
5400000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Atilene
Alimemazin
- Strength / route
- 2,5mg;5ml · Uống
- Qty
- 1500 Ống
- Total
- 3930000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
893100203024 |
2,5mg;5ml
Uống
|
Ống |
1500
|
2620
|
3930000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Atovze 40/10
Atorvastatin + ezetimibe
- Strength / route
- 40mg + 10mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 150000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
VD-34579-20 |
40mg + 10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
7500
|
150000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-16 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- Strength / route
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 8000 Ống
- Total
- 6240000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T12 · 12001
|
893114603624 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
8000
|
780
|
6240000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T12
12001
|
2026-04-16 |
|
Auclanityl 562,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg+62,5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 108000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
893110679124 |
500mg+62,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
5400
|
108000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Augbidil 550
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg + 50mg · Tiêm
- Qty
- 8000 Lọ
- Total
- 147000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893110230523 |
500mg + 50mg
Tiêm
|
Lọ |
8000
|
18375
|
147000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-16 |
|
Avelox
Moxifloxacin*
- Strength / route
- 400mg/250ml · Tiêm
- Qty
- 300 Chai
- Total
- 110250000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Germany)
- Province / Facility
- T79 · 79038
|
800115961124 |
400mg/250ml
Tiêm
|
Chai |
300
|
367500
|
110250000
|
N1 |
Bayer AG
Germany
|
T79
79038
|
2026-04-16 |
|
Avodart
Dutasterid
- Strength / route
- 0,5mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 86285000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delpharm Poznań S.A. (Poland)
- Province / Facility
- T79 · 79038
|
VN-17445-13 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
17257
|
86285000
|
N1 |
Delpharm Poznań S.A.
Poland
|
T79
79038
|
2026-04-16 |
|
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 1g+0,2g · Tiêm
- Qty
- 10000 lọ
- Total
- 420000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.C. Antibiotice S.A (Romania)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
594110072523 |
1g+0,2g
Tiêm
|
lọ |
10000
|
42000
|
420000000
|
N1 |
S.C. Antibiotice S.A
Romania
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Azarga
Brinzolamid + timolol
- Strength / route
- 10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 31080000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
540110079123 |
10mg/ml + 5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
100
|
310800
|
31080000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Azopt
Brinzolamid
- Strength / route
- 10mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 11670000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Alcon Research, LLC (Mỹ)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
001110009924 |
10mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
100
|
116700
|
11670000
|
N1 |
Alcon Research, LLC
Mỹ
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
- Strength / route
- 150mg/3ml · Tiêm
- Qty
- 20000 150mg/3ml
- Total
- 480000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
893110538224 |
150mg/3ml
Tiêm
|
150mg/3ml |
20000
|
24000
|
480000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01901
|
2026-04-16 |
|
BFS-Clinda
Clindamycin
- Strength / route
- 150mg/ml, 6ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 120000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
893110116323 |
150mg/ml, 6ml
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
60000
|
120000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
BFS-Hyoscin 40mg/2ml
Hyoscin butylbromid
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 44100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
893110628424 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
14700
|
44100000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
- Strength / route
- 0.4mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 100 0.4mg/1ml
- Total
- 2940000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
893110017800 |
0.4mg/1ml
Tiêm
|
0.4mg/1ml |
100
|
29400
|
2940000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01901
|
2026-04-16 |
|
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat
- Strength / route
- 0,25mg/ml · Tiêm
- Qty
- 2500 Ống
- Total
- 13650000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
893114703224 |
0,25mg/ml
Tiêm
|
Ống |
2500
|
5460
|
13650000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
BFS-Nicardipin
Nicardipin
- Strength / route
- 10mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 10000 10mg/10ml
- Total
- 840000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
893110151024 |
10mg/10ml
Tiêm
|
10mg/10ml |
10000
|
84000
|
840000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01901
|
2026-04-16 |
|
BOSCAMOL 750
Methocarbamol
- Strength / route
- 750mg · Uống
- Qty
- 2795 Viên
- Total
- 6093100
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01929
|
893110059025 |
750mg
Uống
|
Viên |
2795
|
2180
|
6093100
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01929
|
2026-04-16 |
|
BOSFLON PLUS
Diosmin + hesperidin
- Strength / route
- 900mg; 100mg · Uống
- Qty
- 3500 Viên
- Total
- 20615000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
893100267624 |
900mg; 100mg
Uống
|
Viên |
3500
|
5890
|
20615000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Bacfenz 20
Baclofen
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 2000 20mg
- Total
- 7400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
893110069924 |
20mg
Uống
|
20mg |
2000
|
3700
|
7400000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01901
|
2026-04-16 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- >= 10^8 CFU/g · Uống
- Qty
- 20000 Gói
- Total
- 60000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
893400647724 |
>= 10^8 CFU/g
Uống
|
Gói |
20000
|
3000
|
60000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Bacsulfo 1g/0,5g
Cefoperazon + sulbactam
- Strength / route
- 1g+0.5g · Tiêm
- Qty
- 35000 1g+0.5g
- Total
- 2537500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
893110809424 |
1g+0.5g
Tiêm
|
1g+0.5g |
35000
|
72500
|
2537500000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01901
|
2026-04-16 |
|
Bakidol Extra 250/2
Paracetamol + chlorpheniramin
- Strength / route
- 250mg + 2mg · Uống
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 21000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP DP Phương Đông (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893100165525 |
250mg + 2mg
Uống
|
Ống |
10000
|
2100
|
21000000
|
N4 |
CTCP DP Phương Đông
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-16 |
|
Batiwell
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 0,8mg/1ml; 2,5ml · Uống
- Qty
- 20000 Ống
- Total
- 69000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần 23 tháng 9 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893100284700 |
0,8mg/1ml; 2,5ml
Uống
|
Ống |
20000
|
3450
|
69000000
|
N4 |
Công ty cổ phần 23 tháng 9
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-16 |
|
Benita
Budesonid
- Strength / route
- 64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44003
|
893100314323 |
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
0
|
90000
|
0
|
N4 |
Công ty CP Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T44
44003
|
2026-04-16 |
|
Benzathin benzylpenicilin 1.200.000 IU
Benzathin benzylpenicilin
- Strength / route
- 1.2 MUI · Tiêm
- Qty
- 350 Lọ
- Total
- 5250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
893110034800 |
1.2 MUI
Tiêm
|
Lọ |
350
|
15000
|
5250000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-04-16 |
|
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
- Strength / route
- 0,1mg · Uống
- Qty
- 14000 Viên
- Total
- 10080000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79040
|
400110179525 |
0,1mg
Uống
|
Viên |
14000
|
720
|
10080000
|
N1 |
CSSX: Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)
Đức
|
T79
79040
|
2026-04-16 |
|
Beta -Dex Soha
Betamethasone + dexchlorpheniramin
- Strength / route
- (0,25mg + 2mg)/5ml · Uống
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 23500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
893110098400 |
(0,25mg + 2mg)/5ml
Uống
|
Ống |
5000
|
4700
|
23500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
- Strength / route
- 23,75mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 438900000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Sweden)
- Province / Facility
- T79 · 79038
|
VN-17243-13 |
23,75mg
Uống
|
Viên |
100000
|
4389
|
438900000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Sweden
|
T79
79038
|
2026-04-16 |
|
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
- Strength / route
- 23,75mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 43890000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
VN-17243-13 |
23,75mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4389
|
43890000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
- Strength / route
- 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 658800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Sweden)
- Province / Facility
- T79 · 79038
|
730110022123 |
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol)
Uống
|
Viên |
120000
|
5490
|
658800000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Sweden
|
T79
79038
|
2026-04-16 |
|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
- Strength / route
- 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 27450000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
730110022123 |
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol)
Uống
|
Viên |
5000
|
5490
|
27450000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Betamethason
Betamethason
- Strength / route
- 0,064%; 30g · Bôi
- Qty
- 500 Tuýp
- Total
- 12400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
893110654524 |
0,064%; 30g
Bôi
|
Tuýp |
500
|
24800
|
12400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Strength / route
- 30mg + 0,64mg; 10g · Bôi
- Qty
- 650 Tuýp
- Total
- 6825000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
893110286600 |
30mg + 0,64mg; 10g
Bôi
|
Tuýp |
650
|
10500
|
6825000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Betaserc 24mg
Betahistin
- Strength / route
- 24mg · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 1954800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mylan Laboratories S.A.S. (France)
- Province / Facility
- T79 · 79038
|
300110779724 |
24mg
Uống
|
Viên |
300000
|
6516
|
1954800000
|
N1 |
Mylan Laboratories S.A.S.
France
|
T79
79038
|
2026-04-16 |
|
Bidicozan 10
Mecobalamin
- Strength / route
- 10mg · Tiêm
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 42000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893110170823 |
10mg
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
42000
|
42000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-16 |
|
Bidilucil 250
Meclophenoxat
- Strength / route
- 250mg · Tiêm
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 450000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
893110159125 |
250mg
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
45000
|
450000000
|
N4 |
CTCP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Bifopezon 1g
Cefoperazon
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 278000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
893110342623 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
27800
|
278000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Bigefinib 250
Gefitinib
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
QLĐB-510-15 |
250mg
Uống
|
Viên |
0
|
138000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T01
01007
|
2026-04-16 |
|
Bigefinib 250
Gefitinib
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 200 Viên
- Total
- 27600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
893114104523 |
250mg
Uống
|
Viên |
200
|
138000
|
27600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T01
01007
|
2026-04-16 |
|
Bilaxten
Bilastine
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 7800 Viên
- Total
- 72540000
- Group
- N1
- Manufacturer
- A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Italy)
- Province / Facility
- T79 · 79038
|
VN2-496-16 |
20mg
Uống
|
Viên |
7800
|
9300
|
72540000
|
N1 |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Italy
|
T79
79038
|
2026-04-16 |
|
Biodica
Carbocistein + promethazin
- Strength / route
- 200mg + 5mg · Uống
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 1200
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893100477325 |
200mg + 5mg
Uống
|
Ống |
200
|
6
|
1200
|
N4 |
CTCP Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-16 |
|
Biticans
Rabeprazol
- Strength / route
- 20mg · Tiêm
- Qty
- 2470 Lọ
- Total
- 144742000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893110895724 |
20mg
Tiêm
|
Lọ |
2470
|
58600
|
144742000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco.
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-16 |
|
Biticans
Rabeprazol
- Strength / route
- 20mg · Tiêm
- Qty
- 4000 Lọ
- Total
- 235200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
893110895724 |
20mg
Tiêm
|
Lọ |
4000
|
58800
|
235200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco.
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Biviantac Chew
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 400mg + 400mg + 40mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 72000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893100365824 |
400mg + 400mg + 40mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3600
|
72000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-16 |
|
Biviantac New Orange Taste (Biviantac Mới Vị Cam)
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (800mg; 800mg; 80mg)/10ml · Uống
- Qty
- 30000 Gói
- Total
- 117000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893100250025 |
(800mg; 800mg; 80mg)/10ml
Uống
|
Gói |
30000
|
3900
|
117000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-16 |
|
Bividia 25
Sitagliptin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 26000 Viên
- Total
- 101400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm RELIV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
VD-35886-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
26000
|
3900
|
101400000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm RELIV
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-16 |