Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-26
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 71001–71050. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Apidra Solostar
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Strength / route
300 đơn vị/3ml · Tiêm dưới da
Qty
400 Bút tiêm
Total
80000000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Germany)
Province / Facility
T79 · 79038
400410091023 Bút tiêm 200000 2026-04-16
Aquadetrim vitamin D3
Vitamin D3
Strength / route
15000 IU/ml x 10ml · Uống
Qty
500 15000 IU/ml x 10ml
Total
31000000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz; Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01901
VN-21328-18 15000 IU/ml x 10ml 62000 2026-04-16
Asosalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(0,05%+ 3%)/ 30g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
95000000
Group
N2
Manufacturer
Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
Province / Facility
T38 · 38170
531110404223 Tuýp 95000 2026-04-16
Aspirin- 100
Acetylsalicylic acid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
5400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
VD-20058-13 Viên 450 2026-04-16
Atilene
Alimemazin
Strength / route
2,5mg;5ml · Uống
Qty
1500 Ống
Total
3930000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893100203024 Ống 2620 2026-04-16
Atovze 40/10
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
40mg + 10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
150000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
VD-34579-20 Viên 7500 2026-04-16
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
8000 Ống
Total
6240000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12001
893114603624 Ống 780 2026-04-16
Auclanityl 562,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg+62,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
108000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893110679124 Viên 5400 2026-04-16
Augbidil 550
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 50mg · Tiêm
Qty
8000 Lọ
Total
147000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110230523 Lọ 18375 2026-04-16
Avelox
Moxifloxacin*
Strength / route
400mg/250ml · Tiêm
Qty
300 Chai
Total
110250000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Germany)
Province / Facility
T79 · 79038
800115961124 Chai 367500 2026-04-16
Avodart
Dutasterid
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
86285000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Poznań S.A. (Poland)
Province / Facility
T79 · 79038
VN-17445-13 Viên 17257 2026-04-16
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
1g+0,2g · Tiêm
Qty
10000 lọ
Total
420000000
Group
N1
Manufacturer
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
Province / Facility
T38 · 38230
594110072523 lọ 42000 2026-04-16
Azarga
Brinzolamid + timolol
Strength / route
10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
100 Lọ
Total
31080000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T38 · 38230
540110079123 Lọ 310800 2026-04-16
Azopt
Brinzolamid
Strength / route
10mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
100 Lọ
Total
11670000
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Province / Facility
T38 · 38230
001110009924 Lọ 116700 2026-04-16
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
Strength / route
150mg/3ml · Tiêm
Qty
20000 150mg/3ml
Total
480000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01901
893110538224 150mg/3ml 24000 2026-04-16
BFS-Clinda
Clindamycin
Strength / route
150mg/ml, 6ml · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
120000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893110116323 Lọ 60000 2026-04-16
BFS-Hyoscin 40mg/2ml
Hyoscin butylbromid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
44100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893110628424 Lọ 14700 2026-04-16
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Strength / route
0.4mg/1ml · Tiêm
Qty
100 0.4mg/1ml
Total
2940000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01901
893110017800 0.4mg/1ml 29400 2026-04-16
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat
Strength / route
0,25mg/ml · Tiêm
Qty
2500 Ống
Total
13650000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893114703224 Ống 5460 2026-04-16
BFS-Nicardipin
Nicardipin
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm
Qty
10000 10mg/10ml
Total
840000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01901
893110151024 10mg/10ml 84000 2026-04-16
BOSCAMOL 750
Methocarbamol
Strength / route
750mg · Uống
Qty
2795 Viên
Total
6093100
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01929
893110059025 Viên 2180 2026-04-16
BOSFLON PLUS
Diosmin + hesperidin
Strength / route
900mg; 100mg · Uống
Qty
3500 Viên
Total
20615000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893100267624 Viên 5890 2026-04-16
Bacfenz 20
Baclofen
Strength / route
20mg · Uống
Qty
2000 20mg
Total
7400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01901
893110069924 20mg 3700 2026-04-16
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
>= 10^8 CFU/g · Uống
Qty
20000 Gói
Total
60000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893400647724 Gói 3000 2026-04-16
Bacsulfo 1g/0,5g
Cefoperazon + sulbactam
Strength / route
1g+0.5g · Tiêm
Qty
35000 1g+0.5g
Total
2537500000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01901
893110809424 1g+0.5g 72500 2026-04-16
Bakidol Extra 250/2
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
250mg + 2mg · Uống
Qty
10000 Ống
Total
21000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP DP Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893100165525 Ống 2100 2026-04-16
Batiwell
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
0,8mg/1ml; 2,5ml · Uống
Qty
20000 Ống
Total
69000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần 23 tháng 9 (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893100284700 Ống 3450 2026-04-16
Benita
Budesonid
Strength / route
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44003
893100314323 Lọ 90000 2026-04-16
Benzathin benzylpenicilin 1.200.000 IU
Benzathin benzylpenicilin
Strength / route
1.2 MUI · Tiêm
Qty
350 Lọ
Total
5250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
893110034800 Lọ 15000 2026-04-16
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
0,1mg · Uống
Qty
14000 Viên
Total
10080000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
Province / Facility
T79 · 79040
400110179525 Viên 720 2026-04-16
Beta -Dex Soha
Betamethasone + dexchlorpheniramin
Strength / route
(0,25mg + 2mg)/5ml · Uống
Qty
5000 Ống
Total
23500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893110098400 Ống 4700 2026-04-16
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
Strength / route
23,75mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
438900000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Sweden)
Province / Facility
T79 · 79038
VN-17243-13 Viên 4389 2026-04-16
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
Strength / route
23,75mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
43890000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T38 · 38230
VN-17243-13 Viên 4389 2026-04-16
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
Strength / route
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
Qty
120000 Viên
Total
658800000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Sweden)
Province / Facility
T79 · 79038
730110022123 Viên 5490 2026-04-16
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
Strength / route
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
Qty
5000 Viên
Total
27450000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T38 · 38230
730110022123 Viên 5490 2026-04-16
Betamethason
Betamethason
Strength / route
0,064%; 30g · Bôi
Qty
500 Tuýp
Total
12400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893110654524 Tuýp 24800 2026-04-16
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
30mg + 0,64mg; 10g · Bôi
Qty
650 Tuýp
Total
6825000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893110286600 Tuýp 10500 2026-04-16
Betaserc 24mg
Betahistin
Strength / route
24mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
1954800000
Group
N1
Manufacturer
Mylan Laboratories S.A.S. (France)
Province / Facility
T79 · 79038
300110779724 Viên 6516 2026-04-16
Bidicozan 10
Mecobalamin
Strength / route
10mg · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
42000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110170823 Lọ 42000 2026-04-16
Bidilucil 250
Meclophenoxat
Strength / route
250mg · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
450000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893110159125 Lọ 45000 2026-04-16
Bifopezon 1g
Cefoperazon
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
278000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893110342623 Lọ 27800 2026-04-16
Bigefinib 250
Gefitinib
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01007
QLĐB-510-15 Viên 138000 2026-04-16
Bigefinib 250
Gefitinib
Strength / route
250mg · Uống
Qty
200 Viên
Total
27600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01007
893114104523 Viên 138000 2026-04-16
Bilaxten
Bilastine
Strength / route
20mg · Uống
Qty
7800 Viên
Total
72540000
Group
N1
Manufacturer
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Italy)
Province / Facility
T79 · 79038
VN2-496-16 Viên 9300 2026-04-16
Biodica
Carbocistein + promethazin
Strength / route
200mg + 5mg · Uống
Qty
200 Ống
Total
1200
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893100477325 Ống 6 2026-04-16
Biticans
Rabeprazol
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
2470 Lọ
Total
144742000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110895724 Lọ 58600 2026-04-16
Biticans
Rabeprazol
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
4000 Lọ
Total
235200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893110895724 Lọ 58800 2026-04-16
Biviantac Chew
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
400mg + 400mg + 40mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
72000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893100365824 Viên 3600 2026-04-16
Biviantac New Orange Taste (Biviantac Mới Vị Cam)
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(800mg; 800mg; 80mg)/10ml · Uống
Qty
30000 Gói
Total
117000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893100250025 Gói 3900 2026-04-16
Bividia 25
Sitagliptin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
26000 Viên
Total
101400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm RELIV (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
VD-35886-22 Viên 3900 2026-04-16

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.