|
AGIFUROS
Furosemid
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 1305000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27002
|
893110255223 |
40mg
Uống
|
Viên |
15000
|
87
|
1305000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T27
27002
|
2026-04-16 |
|
AGIMOL 150
Paracetamol
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 40000 Gói
- Total
- 10800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27002
|
893100702224 |
150mg
Uống
|
Gói |
40000
|
270
|
10800000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T27
27002
|
2026-04-16 |
|
AZENMAROL 1
Acenocoumarol
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 4200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27002
|
893110257623 |
1mg
Uống
|
Viên |
30000
|
140
|
4200000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T27
27002
|
2026-04-16 |
|
Abacavir Tablets USP 300mg
Abacavir (ABC)
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 1800 Viên
- Total
- 13944600
- Group
- N5
- Manufacturer
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
890110007300 |
300mg
Uống
|
Viên |
1800
|
7747
|
13944600
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Aceralgin 800mg
Aciclovir
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 59000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
893610467124 |
800mg
Uống
|
Viên |
5000
|
11800
|
59000000
|
N1 |
Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông)
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Aciclovir 5%
Aciclovir
- Strength / route
- 5g · Dùng ngoài
- Qty
- 1500 Tube
- Total
- 5850000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T12 · 12001
|
VD-18434-13 |
5g
Dùng ngoài
|
Tube |
1500
|
3900
|
5850000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T12
12001
|
2026-04-16 |
|
Acritel-10
Levocetirizin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 14950000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893100415024 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
2990
|
14950000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-16 |
|
Actemra
Tocilizumab
- Strength / route
- 200mg/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 30 200mg/10ml
- Total
- 155720970
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CS đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann La Roche Ltd. (Nhật, Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
SP-1189-20 |
200mg/10ml
Tiêm truyền
|
200mg/10ml |
30
|
5190699
|
155720970
|
N1 |
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CS đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann La Roche Ltd.
Nhật, Thụy Sỹ
|
T01
01901
|
2026-04-16 |
|
Actilyse
Alteplase
- Strength / route
- 50mg · Tiêm truyền
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 1083000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79038
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
100
|
10830000
|
1083000000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T79
79038
|
2026-04-16 |
|
Actilyse
Alteplase
- Strength / route
- 50mg · Tiêm truyền
- Qty
- 10 Lọ
- Total
- 108300000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
10
|
10830000
|
108300000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Actilyse
Alteplase
- Strength / route
- 50mg · Tiêm truyền
- Qty
- 32 Lọ
- Total
- 346560000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T15 · 15301
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
32
|
10830000
|
346560000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T15
15301
|
2026-04-16 |
|
Adalat LA 30mg
Nifedipin
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 283620000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Germany)
- Province / Facility
- T79 · 79038
|
400110400623 |
30mg
Uống
|
Viên |
30000
|
9454
|
283620000
|
N1 |
Bayer AG
Germany
|
T79
79038
|
2026-04-16 |
|
Adivec
Desloratadin
- Strength / route
- 0,05% (w/v) · Uống
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 44500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- JSC "Farmak" (Ukraine)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
482100206223 |
0,05% (w/v)
Uống
|
Lọ |
500
|
89000
|
44500000
|
N2 |
JSC "Farmak"
Ukraine
|
T38
38170
|
2026-04-16 |
|
Aerofor 200 Hfa
Budesonid + formoterol
- Strength / route
- 200 mcg + 6mcg120 liều · Dạng hít
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 77555500
- Group
- N5
- Manufacturer
- Midas-Care Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
VN-17241-13 |
200 mcg + 6mcg120 liều
Dạng hít
|
Ống |
500
|
155111
|
77555500
|
N5 |
Midas-Care Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
India
|
T38
38170
|
2026-04-16 |
|
Aescinat natri 5mg
Aescin
- Strength / route
- 5mg · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 136000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893110055323 |
5mg
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
68000
|
136000000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-16 |
|
Aescinat natri 5mg
Aescin
- Strength / route
- 5mg · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 136000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
893110055323 |
5mg
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
68000
|
136000000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Agatop
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
- Strength / route
- 133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
- Qty
- 10000 133ml
- Total
- 519750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
893100216224 |
133ml
Thụt hậu môn/trực tràng
|
133ml |
10000
|
51975
|
519750000
|
N4 |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01901
|
2026-04-16 |
|
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- Qty
- 1500 Viên
- Total
- 504000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (VN)
- Province / Facility
- T37 · 37317
|
893110201024 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
1500
|
336
|
504000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
VN
|
T37
37317
|
2026-04-16 |
|
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- Qty
- 3500 Viên
- Total
- 1176000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37307
|
893110201024 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
3500
|
336
|
1176000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37307
|
2026-04-16 |
|
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 168000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (VN)
- Province / Facility
- T37 · 37322
|
893110201024 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
500
|
336
|
168000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
VN
|
T37
37322
|
2026-04-16 |
|
Agi-vitac
Vitamin C
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 29000 Viên
- Total
- 4350000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
893110380524 |
500mg
Uống
|
Viên |
29000
|
150
|
4350000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-04-16 |
|
Agiclovir 5%
Aciclovir
- Strength / route
- 5% x 5g · Dùng ngoài
- Qty
- 100 Tube
- Total
- 384500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44182
|
VD-18693-13 |
5% x 5g
Dùng ngoài
|
Tube |
100
|
3845
|
384500
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T44
44182
|
2026-04-16 |
|
Agifovir
Tenofovir (TDF)
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 23500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
893110429524 |
300mg
Uống
|
Viên |
25000
|
940
|
23500000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Agimoti
Domperidon
- Strength / route
- 5mg/5ml · Uống
- Qty
- 1000 Gói
- Total
- 1260000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
893110256423 |
5mg/5ml
Uống
|
Gói |
1000
|
1260
|
1260000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Aginfolix 5
Acid folic (vitamin B9)
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 36000 Viên
- Total
- 5760000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
893100333724 |
5mg
Uống
|
Viên |
36000
|
160
|
5760000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-04-16 |
|
Alanboss XL 5
Alfuzosin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 52000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893110204323 |
5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
5200
|
52000000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-16 |
|
Alanboss XL 5
Alfuzosin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 29110000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
893110204323 |
5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
5822
|
29110000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Albutein 25%
Albumin
- Strength / route
- 0,25g/ml (25%) · Tiêm truyền
- Qty
- 300 Chai
- Total
- 296283000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Grifols Biologicals LLC (Mỹ)
- Province / Facility
- T30 · 30330
|
VN-16274-13 |
0,25g/ml (25%)
Tiêm truyền
|
Chai |
300
|
987610
|
296283000
|
N1 |
Grifols Biologicals LLC
Mỹ
|
T30
30330
|
2026-04-16 |
|
Aldergel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (400mg + 460mg + 50mg);10ml · Uống
- Qty
- 30000 Gói
- Total
- 95400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893100278500 |
(400mg + 460mg + 50mg);10ml
Uống
|
Gói |
30000
|
3180
|
95400000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-16 |
|
Ambuxol
Ambroxol
- Strength / route
- 30mg/5 ml · Uống
- Qty
- 1500 Lọ
- Total
- 53250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
893100284423 |
30mg/5 ml
Uống
|
Lọ |
1500
|
35500
|
53250000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Amcefal
Cefamandol
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 358000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893110655624 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
35800
|
358000000
|
N4 |
CTCP dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-16 |
|
Aminoleban
Acid amin*
- Strength / route
- 8%, 500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 500 Túi
- Total
- 77000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
VD-36020-22 |
8%, 500ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Túi |
500
|
154000
|
77000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Aminomix Peripheral
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
- Strength / route
- 1000ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2000 1000ml
- Total
- 810000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDGTC: Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
VN-22602-20 |
1000ml
Tiêm truyền
|
1000ml |
2000
|
405000
|
810000000
|
N1 |
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDGTC: Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01901
|
2026-04-16 |
|
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Acid amin + điện giải (*)
- Strength / route
- 10% 250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 10000 10% 250ml
- Total
- 1575000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
VN-18160-14 |
10% 250ml
Tiêm truyền
|
10% 250ml |
10000
|
157500
|
1575000000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T01
01901
|
2026-04-16 |
|
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Acid amin + điện giải (*)
- Strength / route
- 5%, 250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 200 Chai
- Total
- 14456000
- Group
- N1
- Manufacturer
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
VN-18161-14 |
5%, 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
200
|
72280
|
14456000
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T38
38170
|
2026-04-16 |
|
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Acid amin*
- Strength / route
- 5%/250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 500 Chai
- Total
- 36210000
- Group
- N1
- Manufacturer
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
VN-18161-14 |
5%/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
500
|
72420
|
36210000
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Aminosteril N-Hepa 8%
Acid amin*
- Strength / route
- 8% 250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 25000 8% 250ml
- Total
- 2600000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
VN-22744-21 |
8% 250ml
Tiêm truyền
|
8% 250ml |
25000
|
104000
|
2600000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01901
|
2026-04-16 |
|
Amiparen 10%
Acid amin*
- Strength / route
- 10% 200ml · Tiêm truyền
- Qty
- 10000 10% 200ml
- Total
- 630000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
893110453623 |
10% 200ml
Tiêm truyền
|
10% 200ml |
10000
|
63000
|
630000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01901
|
2026-04-16 |
|
Amiparen 10%
Acid amin*
- Strength / route
- 10% 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 35000 10% 500ml
- Total
- 4865000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
893110453623 |
10% 500ml
Tiêm truyền
|
10% 500ml |
35000
|
139000
|
4865000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01901
|
2026-04-16 |
|
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 4mg+10mg · Uống
- Qty
- 120000 4mg+10mg
- Total
- 681600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
383110520224 |
4mg+10mg
Uống
|
4mg+10mg |
120000
|
5680
|
681600000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T01
01901
|
2026-04-16 |
|
Amlor
Amlodipin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 303720000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fareva Amboise (France)
- Province / Facility
- T79 · 79038
|
300110025623 |
5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
7593
|
303720000
|
N1 |
Fareva Amboise
France
|
T79
79038
|
2026-04-16 |
|
Amoxfap 500
Amoxicilin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 21000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
VD-33260-19 |
500mg
Uống
|
Gói |
10000
|
2100
|
21000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg+ 62,5mg · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 98000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38170
|
893110136425 |
250mg+ 62,5mg
Uống
|
Gói |
10000
|
9800
|
98000000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-16 |
|
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg +31,5mg · Uống
- Qty
- 2000 gói
- Total
- 19950000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
893110271824 |
250mg +31,5mg
Uống
|
gói |
2000
|
9975
|
19950000
|
N1 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Ampicillin & Sulbactam 1G + 0,5G
Ampicilin + sulbactam
- Strength / route
- 1g+0,5g · Tiêm
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 565500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mitim S.r.l (Italy)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
800110422525 |
1g+0,5g
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
56550
|
565500000
|
N1 |
Mitim S.r.l
Italy
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
An thần bổ tâm
Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân,Cam thảo
- Strength / route
- 288mg + 36mg + 36mg + 36mg + 36mg + 72mg + 36mg + 36mg + 72mg + 72mg + 72mg + 72mg + 72mg + 36mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 80000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35066
|
VD-28575-17 |
288mg + 36mg + 36mg + 36mg + 36mg + 72mg + 36mg + 36mg + 72mg + 72mg + 72mg + 72mg + 72mg + 36mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1600
|
80000000
|
N3 |
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-04-16 |
|
Antilox plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (800mg+400mg+80mg)/10g · Uống
- Qty
- 15000 Gói
- Total
- 44985000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
893100202424 |
(800mg+400mg+80mg)/10g
Uống
|
Gói |
15000
|
2999
|
44985000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Antipec 2g
Cefepim
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 373800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
893710038524 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
74760
|
373800000
|
N1 |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Anvo-Ivabradine 2.5mg
Ivabradin
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 69000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Noucor Health, S.A. Tây ban nha (Tây ban nha)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
840110766024 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
6900
|
69000000
|
N1 |
Noucor Health, S.A. Tây ban nha
Tây ban nha
|
T38
38230
|
2026-04-16 |
|
Aopevin
Cafein citrat
- Strength / route
- 60mg/3ml · Tiêm
- Qty
- 10 Lọ
- Total
- 420000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79040
|
893110085625 |
60mg/3ml
Tiêm
|
Lọ |
10
|
42000
|
420000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79040
|
2026-04-16 |