Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-26
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 70901–70950. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Vigamox
Moxifloxacin
Strength / route
5mg/1ml · Nhỏ mắt
Qty
5000 Lọ
Total
449995000
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
Province / Facility
T79 · 79016
VN-22182-19 Lọ 89999 2026-04-17
Vincardipin
Nicardipin hydroclorid
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm/ tiêm truyền
Qty
100 Ống
Total
8400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33060
893110448024 (VD-32033-19) Ống 84000 2026-04-17
Vincerol 4 mg
Acenocoumarol
Strength / route
4mg · Uống
Qty
2100 Viên
Total
651000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110689224 Viên 310 2026-04-17
Vinceryl 5 mg/5 ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
25000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79016
893110030324 Ống 50000 2026-04-17
Vincomid
Metoclopramid
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
2500 Ống
Total
2575000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-21919-14 Ống 1030 2026-04-17
Vinflozin 10 mg
Empagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
18500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26030
893110219523 Viên 925 2026-04-17
Vinflozin 25 mg
Empagliflozin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
84400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26030
893110219623 Viên 2110 2026-04-17
Vinluta 1200
Glutathion
Strength / route
1200mg · Tiêm
Qty
2200 Lọ
Total
427900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30341
893110104124 Lọ 194500 2026-04-17
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
4000 Ống
Total
6600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26030
893110078124 Ống 1650 2026-04-17
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm truyền
Qty
500 Ống
Total
770000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110078124 Ống 1540 2026-04-17
Vinsalmol 5
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
5 mg/2,5ml · Khí dung
Qty
3000 Ống
Total
25200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893115305623 Ống 8400 2026-04-17
Vinsolon
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
12000 Lọ
Total
192000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26030
893110219923 Lọ 16000 2026-04-17
Vinzix
Furosemid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
800 Ống
Total
480000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33060
893110305923 Ống 600 2026-04-17
Vinzix
Furosemid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
53613 Viên
Total
4664331
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01929
893110306023 Viên 87 2026-04-17
Virgod
Tenofovir (TDF)
Strength / route
300mg · Uống
Qty
600000 Viên
Total
774600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30341
893110373625 Viên 1291 2026-04-17
Vitamin B1
Vitamin B1
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
219000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110448724 Ống 730 2026-04-17
Vitamin B12
Vitamin B12;
Strength / route
1000mcg/ml · Tiêm
Qty
41000 Ống
Total
19188000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40037
893110036500 Ống 468 2026-04-17
Viễn chí chích cam thảo
Viễn chí
Strength / route
Uống
Qty
100000 gam
Total
132300000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
Province / Facility
T35 · 35004
VCT-00471-23 gam 1323 2026-04-17
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml x 3ml (30/70) · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
80000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (India)
Province / Facility
T30 · 30341
890410177200 Ống 80000 2026-04-17
Xenetix 300
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
Strength / route
30g/100ml; 50ml · Tiêm
Qty
30 Lọ
Total
10140000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T30 · 30330
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-04-17
Xenetix 300
Iobitridol
Strength / route
30g Iodine/100ml · Tiêm
Qty
2 Lọ
Total
676000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T22 · 22025
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-04-17
Xenetix 300
Iobitridol
Strength / route
30g Iodine/100ml · Tiêm
Qty
147 Lọ
Total
49686000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T22 · 22022
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-04-17
Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
Strength / route
Uống
Qty
250000 gam
Total
37485000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
Province / Facility
T35 · 35004
VCT 00665-25 gam 150 2026-04-17
Xylozin Drops 0,05 %
Xylometazolin
Strength / route
0,05%/10ml · Nhỏ mũi
Qty
50 Lọ
Total
650000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44003
VD-23444-15 Lọ 13000 2026-04-17
Xương khớp Nhất Nhất
Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ
Strength / route
750mg; 600mg; 600mg; 450mg; 450mg; 300mg; 300mg; 300mg; 600mg; 600mg; 450mg; 450mg; 300mg; 300mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công Ty TNHH Dược Phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
Province / Facility
T80
TCT-00352-26 Viên 5040 2026-04-17
Yacapen XR 50 mg/1000 mg
Sitagliptin + metformin
Strength / route
50mg + 1000mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
999000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79016
893110107625 Viên 9990 2026-04-17
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol sulfat
Strength / route
5mg/2,5ml · Đường hô hấp
Qty
33365 Ống
Total
280266000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01929
VD-21554-14 Ống 8400 2026-04-17
ZidocinDHG
Spiramycin; Metronidazol
Strength / route
750.000 IU + 125 mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
3780000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33060
VD-21559-14 Viên 1890 2026-04-17
Zinkast
Natri montelukast
Strength / route
5mg · Uống
Qty
10000 Gói
Total
58000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79016
893110116924 Gói 5800 2026-04-17
Zoamco-A
Amlodipin + atorvastatin
Strength / route
5mg+10mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
198000000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty CP Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79016
VD-36187-22 Viên 3300 2026-04-17
Zobacta 3,375 g
Piperacilin + tazobactam*
Strength / route
3g + 0,375g · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
224000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79016
893110437124 Lọ 112000 2026-04-17
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
Strength / route
5mg/ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
54978000
Group
N1
Manufacturer
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
Province / Facility
T79 · 79016
VN-23229-22 Ống 27489 2026-04-17
Zokicetam 500
Levetiracetam
Strength / route
500mg · Uống
Qty
9549 Viên
Total
8727786
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01929
VD-34647-20 Viên 914 2026-04-17
Zoladex
Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat)
Strength / route
3,6mg · Tiêm
Qty
200 Bơm tiêm
Total
513659400
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca UK Limited (Anh)
Province / Facility
T27 · 27009
500114177523 Bơm tiêm 2568297 2026-04-17
Zoladex
Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat)
Strength / route
3,6mg · Tiêm
Qty
200 Bơm tiêm
Total
513659400
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca UK Limited (Anh)
Province / Facility
T22 · 22030
500114177523 Bơm tiêm 2568297 2026-04-17
pms-Tenofovir
Tenofovir (TDF)
Strength / route
300mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
5600000000
Group
N1
Manufacturer
Pharmascience Inc (Canada)
Province / Facility
T30 · 30341
754110191523 Viên 28000 2026-04-17
Ý dĩ sao cám
Ý dĩ
Strength / route
Uống
Qty
300000 gam
Total
26460000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35004
27.CBTC/DLHN GMP/2026 gam 88 2026-04-17
Đan sâm chế rượu
Đan sâm
Strength / route
Uống
Qty
400000 gam
Total
71988000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
Province / Facility
T35 · 35004
VCT-00553-25 gam 180 2026-04-17
Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
Strength / route
Uống
Qty
400000 gam
Total
165984000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
Province / Facility
T35 · 35004
VCT-00337-22 gam 415 2026-04-17
Đại táo
Đại táo
Strength / route
Uống
Qty
500000 gam
Total
44100000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Trung Quốc)
Province / Facility
T35 · 35004
23.CBTC/DLHN GMP/2026 gam 88 2026-04-17
Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm
Strength / route
Uống
Qty
400000 gam
Total
199920000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Trung Quốc)
Province / Facility
T35 · 35004
VCT-00587-25 gam 500 2026-04-17
Đỗ trọng chích muối ăn
Đỗ trọng
Strength / route
Uống
Qty
400000 gam
Total
60480000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Trung Quốc)
Province / Facility
T35 · 35004
VCT-00588-25 gam 151 2026-04-17
Độc hoạt
Độc hoạt
Strength / route
Uống
Qty
300000 gam
Total
43470000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
Province / Facility
T35 · 35004
VCT-00377-23 gam 145 2026-04-17
"Eyetobrin 0,3%"
Tobramycin
Strength / route
3mg/1ml; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
500 Lọ
Total
17500000
Group
N1
Manufacturer
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Greece)
Province / Facility
T38 · 38230
520110782024 Lọ 35000 2026-04-16
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg+250mcg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
57850000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110113023 Viên 1157 2026-04-16
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg,125mg, 250mcg · Uống
Qty
63000 Viên
Total
78057000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893110113023 Viên 1239 2026-04-16
A.T Amikacin 500
Amikacin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
84000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110478824 Lọ 42000 2026-04-16
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm
Qty
1000 5mg/5ml
Total
50000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01901
893110590824 5mg/5ml 50000 2026-04-16
A.T Sodium Phosphates
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Strength / route
(7,2g +2,7g)/ 15ml, 90ml · Uống
Qty
1000 Chai
Total
88000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38170
893110066800 Chai 88000 2026-04-16
AD Tamy
Vitamin A + D3
Strength / route
2000UI + 250UI · Uống
Qty
25000 Viên
Total
14000000
Group
N4
Manufacturer
CTCPDP Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893100260400 Viên 560 2026-04-16

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.