|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Strength / route
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 150000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
- Province / Facility
- T79 · 79016
|
690111338025 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
15000
|
150000000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
|
T79
79016
|
2026-04-17 |
|
Thăng ma
Thăng ma
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 100000 gam
- Total
- 52000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Bắc - Trung Quốc)
- Province / Facility
- T35 · 35004
|
VCT-00463-23 |
Uống
|
gam |
100000
|
520
|
52000000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Bắc - Trung Quốc
|
T35
35004
|
2026-04-17 |
|
Thương truật sao vàng
Thương truật
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 400000 gam
- Total
- 175560000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Trung quốc (B))
- Province / Facility
- T35 · 35004
|
VCT-00524-24 |
Uống
|
gam |
400000
|
439
|
175560000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Trung quốc (B)
|
T35
35004
|
2026-04-17 |
|
Thổ phục linh
Thổ phục linh
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 400000 gam
- Total
- 45360000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35004
|
VCT- 00364-23 |
Uống
|
gam |
400000
|
113
|
45360000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T35
35004
|
2026-04-17 |
|
Thục địa
Thục địa
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 400000 gam
- Total
- 58800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T35 · 35004
|
VCT-00589-25 |
Uống
|
gam |
400000
|
147
|
58800000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Trung Quốc
|
T35
35004
|
2026-04-17 |
|
Ticarlinat 3,2 g
Ticarcillin + kali clavulanat
- Strength / route
- 3g + 0,2g · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 330000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79016
|
893110155824 |
3g + 0,2g
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
165000
|
330000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79016
|
2026-04-17 |
|
TimoTrav
Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
- Strength / route
- 0,04mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 585984000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Nhà sản xuất: Balkanpharma - Razgrad AD – Bulgaria Cơ sở xuất xưởng: Pharmathen S.A. – Greece (Bulgaria)
- Province / Facility
- T77 · 77094
|
VN-23179-22 |
0,04mg/ml + 5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2000
|
292992
|
585984000
|
N1 |
Nhà sản xuất: Balkanpharma - Razgrad AD – Bulgaria Cơ sở xuất xưởng: Pharmathen S.A. – Greece
Bulgaria
|
T77
77094
|
2026-04-17 |
|
Tolucombi 80mg/12.5mg Tablets
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 80mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 153300000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T79 · 79016
|
383110004724 |
80mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
15330
|
153300000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T79
79016
|
2026-04-17 |
|
Tominfast
Simvastatin
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 756000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- ExtractumPharma Co. Ltd. (Hungary)
- Province / Facility
- T79 · 79016
|
VN-21877-19 |
40mg
Uống
|
Viên |
80000
|
9450
|
756000000
|
N1 |
ExtractumPharma Co. Ltd.
Hungary
|
T79
79016
|
2026-04-17 |
|
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Strength / route
- 300 (đơn vị) U/ml · Tiêm
- Qty
- 600 Bút tiêm
- Total
- 249000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T89 · 89009
|
400410304624 |
300 (đơn vị) U/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
600
|
415000
|
249000000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T89
89009
|
2026-04-17 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
- Strength / route
- (0.3% +0.1%)/7ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 26500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79016
|
VD-35758-22 |
(0.3% +0.1%)/7ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
26500
|
26500000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T79
79016
|
2026-04-17 |
|
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33060
|
VD-26912-17 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
2595
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T33
33060
|
2026-04-17 |
|
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 5190000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33060
|
893110485324 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
2595
|
5190000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T33
33060
|
2026-04-17 |
|
Tranfast
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
- Strength / route
- 64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g · Uống
- Qty
- 300 Gói
- Total
- 8400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79016
|
893110880824 |
64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g
Uống
|
Gói |
300
|
28000
|
8400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79016
|
2026-04-17 |
|
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
- Strength / route
- 5mg + 1,25mg + 5mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 42785000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ireland)
- Province / Facility
- T30 · 30341
|
VN3-11-17 |
5mg + 1,25mg + 5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
8557
|
42785000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ireland
|
T30
30341
|
2026-04-17 |
|
Troysar AM
Amlodipin+ losartan
- Strength / route
- 50mg + 5mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 546000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
- Province / Facility
- T79 · 79016
|
VN-23093-22 |
50mg + 5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
5460
|
546000000
|
N3 |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
India
|
T79
79016
|
2026-04-17 |
|
Troysar AM
Amlodipin + losartan
- Strength / route
- 5mg + 50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
- Province / Facility
- T10 · 10315
|
VN-23093-22 |
5mg + 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
5200
|
0
|
N3 |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
India
|
T10
10315
|
2026-04-17 |
|
Troysar AM
Amlodipin + losartan
- Strength / route
- 5mg + 50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
- Province / Facility
- T10 · 10045
|
VN-23093-22 |
5mg + 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
5200
|
0
|
N3 |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
India
|
T10
10045
|
2026-04-17 |
|
Troysar AM
Amlodipin + losartan
- Strength / route
- 5mg + 50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
- Province / Facility
- T10 · 10309
|
VN-23093-22 |
5mg + 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
5200
|
0
|
N3 |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
India
|
T10
10309
|
2026-04-17 |
|
Troysar AM
Amlodipin + losartan
- Strength / route
- 5mg + 50mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 260000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
- Province / Facility
- T10 · 10003
|
VN-23093-22 |
5mg + 50mg
Uống
|
Viên |
50000
|
5200
|
260000000
|
N3 |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
India
|
T10
10003
|
2026-04-17 |
|
Troysar AM
Amlodipin + losartan
- Strength / route
- 5mg + 50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
- Province / Facility
- T10 · 10316
|
VN-23093-22 |
5mg + 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
5200
|
0
|
N3 |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
India
|
T10
10316
|
2026-04-17 |
|
Troysar AM
Amlodipin + losartan
- Strength / route
- 5mg + 50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
- Province / Facility
- T10 · 10301
|
VN-23093-22 |
5mg + 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
5200
|
0
|
N3 |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
India
|
T10
10301
|
2026-04-17 |
|
Trạch tả
Trạch tả
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 100000 gam
- Total
- 16800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35004
|
VCT- 00367-23 |
Uống
|
gam |
100000
|
168
|
16800000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T35
35004
|
2026-04-17 |
|
Trần bì sao vàng
Trần bì
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 100000 gam
- Total
- 9450000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35004
|
16.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
gam |
100000
|
95
|
9450000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T35
35004
|
2026-04-17 |
|
Táo nhân sao đen
Táo nhân
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 200000 gam
- Total
- 102480000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T35 · 35004
|
20.CBTC/DLHN GMP/2026 |
Uống
|
gam |
200000
|
512
|
102480000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Trung Quốc
|
T35
35004
|
2026-04-17 |
|
Tần giao
Tần giao
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 300000 gam
- Total
- 119700000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T35 · 35004
|
21.CBTC/DLHN GMP/2026 |
Uống
|
gam |
300000
|
399
|
119700000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Trung Quốc
|
T35
35004
|
2026-04-17 |
|
Tế tân
Tế tân
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 50000 gam
- Total
- 93450000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T35 · 35004
|
55.CBTC/DLHN GMP/2025 |
Uống
|
gam |
50000
|
1869
|
93450000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Trung Quốc
|
T35
35004
|
2026-04-17 |
|
Tục đoạn
Tục đoạn
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 300000 gam
- Total
- 50400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T35 · 35004
|
50.CBTC/DLHN GMP/2025 |
Uống
|
gam |
300000
|
168
|
50400000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Trung Quốc
|
T35
35004
|
2026-04-17 |
|
Ultravist 300
Iopromide
- Strength / route
- 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 509356000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Đức)
- Province / Facility
- T60 · 60001
|
400110021024 |
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
2000
|
254678
|
509356000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T60
60001
|
2026-04-17 |
|
Ultravist 370
Iopromide
- Strength / route
- 768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 1200 Lọ
- Total
- 778680000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Đức)
- Province / Facility
- T60 · 60001
|
400110021124 |
768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
1200
|
648900
|
778680000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T60
60001
|
2026-04-17 |
|
Usarandil 5
Nicorandil
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 8400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10003
|
893110331800 |
5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1680
|
8400000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
T10
10003
|
2026-04-17 |
|
Uy linh tiên
Uy linh tiên
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 200000 gam
- Total
- 77700000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T35 · 35004
|
36.CBTC/DLHN GMP/2026 |
Uống
|
gam |
200000
|
389
|
77700000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Trung Quốc
|
T35
35004
|
2026-04-17 |
|
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 4mg + 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- USV Private Limited (India)
- Province / Facility
- T10 · 10315
|
VN-22964-21 |
4mg + 10mg
Uống
|
Viên |
0
|
4980
|
0
|
N3 |
USV Private Limited
India
|
T10
10315
|
2026-04-17 |
|
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 4mg + 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- USV Private Limited (India)
- Province / Facility
- T10 · 10045
|
VN-22964-21 |
4mg + 10mg
Uống
|
Viên |
0
|
4980
|
0
|
N3 |
USV Private Limited
India
|
T10
10045
|
2026-04-17 |
|
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 4mg + 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- USV Private Limited (India)
- Province / Facility
- T10 · 10309
|
VN-22964-21 |
4mg + 10mg
Uống
|
Viên |
0
|
4980
|
0
|
N3 |
USV Private Limited
India
|
T10
10309
|
2026-04-17 |
|
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 4mg + 10mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 747000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- USV Private Limited (India)
- Province / Facility
- T10 · 10003
|
VN-22964-21 |
4mg + 10mg
Uống
|
Viên |
150000
|
4980
|
747000000
|
N3 |
USV Private Limited
India
|
T10
10003
|
2026-04-17 |
|
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 4mg + 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- USV Private Limited (India)
- Province / Facility
- T10 · 10316
|
VN-22964-21 |
4mg + 10mg
Uống
|
Viên |
0
|
4980
|
0
|
N3 |
USV Private Limited
India
|
T10
10316
|
2026-04-17 |
|
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 4mg + 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- USV Private Limited (India)
- Province / Facility
- T10 · 10301
|
VN-22964-21 |
4mg + 10mg
Uống
|
Viên |
0
|
4980
|
0
|
N3 |
USV Private Limited
India
|
T10
10301
|
2026-04-17 |
|
Vacometrol 8
Methylprednisolon
- Strength / route
- 8mg · Uống
- Qty
- 77000 Viên
- Total
- 101640000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79016
|
893110450824 |
8mg
Uống
|
Viên |
77000
|
1320
|
101640000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
T79
79016
|
2026-04-17 |
|
Vasitimb 10mg/40mg tablets
Simvastatin + ezetimibe
- Strength / route
- 40mg + 10mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 370000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Krka, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T79 · 79016
|
383110962824 |
40mg + 10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
18500
|
370000000
|
N1 |
Krka, d.d., Novo Mesto
Slovenia
|
T79
79016
|
2026-04-17 |
|
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
- Strength / route
- 35mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 54100000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
VN-17735-14 |
35mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2705
|
54100000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T27
27009
|
2026-04-17 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 32460000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
- Province / Facility
- T79 · 79134
|
VN3-389-22 |
80mg
Uống
|
Viên |
6000
|
5410
|
32460000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary)
Hungary
|
T79
79134
|
2026-04-17 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
- Province / Facility
- T79 · 79573
|
VN3-389-22 |
80mg
Uống
|
Viên |
0
|
5410
|
0
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary)
Hungary
|
T79
79573
|
2026-04-17 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 270500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
VN3-389-22 |
80mg
Uống
|
Viên |
50000
|
5410
|
270500000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary)
Hungary
|
T27
27009
|
2026-04-17 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
- Strength / route
- 100mcg/liều xịt · Xịt theo đường miệng
- Qty
- 1000 Bình xịt
- Total
- 76379000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
VN-18791-15 |
100mcg/liều xịt
Xịt theo đường miệng
|
Bình xịt |
1000
|
76379
|
76379000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Tây Ban Nha
|
T27
27009
|
2026-04-17 |
|
Vicebrol forte
Vinpocetin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 77000 Viên
- Total
- 230230000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Biofarm Sp. zo.o (Ba Lan)
- Province / Facility
- T79 · 79016
|
VN-22700-21 |
10mg
Uống
|
Viên |
77000
|
2990
|
230230000
|
N1 |
Biofarm Sp. zo.o
Ba Lan
|
T79
79016
|
2026-04-17 |
|
Vicimadol 2g
Cefamandol
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10315
|
VD-32020-19 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
73290
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T10
10315
|
2026-04-17 |
|
Vicimadol 2g
Cefamandol
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10315
|
893110688224 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
73290
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T10
10315
|
2026-04-17 |
|
Vicimadol 2g
Cefamandol
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10003
|
VD-32020-19 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
73290
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T10
10003
|
2026-04-17 |
|
Vicimadol 2g
Cefamandol
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 15000 Lọ
- Total
- 1099350000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10003
|
893110688224 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
15000
|
73290
|
1099350000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T10
10003
|
2026-04-17 |