Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-25
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 70701–70750. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T10 · 10301
594115184900 Viên 1850 2026-04-17
Metronidazol Kabi
Metronidazol
Strength / route
5mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
Qty
500 Chai
Total
4325000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30341
VD-26377-17 Chai 8650 2026-04-17
Meyerfibrat NT 145
Fenofibrat
Strength / route
145mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
97500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79016
893110034724 Viên 1950 2026-04-17
Mezamazol
Thiamazol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
9975000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
VD-21298-14 Viên 399 2026-04-17
Mezanamin
Tranexamic acid
Strength / route
100mg/ml x 5ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
1050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30341
893110401524 Ống 3500 2026-04-17
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
119700000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30341
893110409524 Viên 3990 2026-04-17
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
42000000
Group
N1
Manufacturer
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79016
400100083323 Ống 21000 2026-04-17
Milgamma N
Thiamine hydrochloride 100mg; Pyridoxine hydrochloride 100mg; Cyanocobalamin 1mg
Strength / route
100mg + 100mg + 1mg/2ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
105000000
Group
N1
Manufacturer
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
Province / Facility
T33 · 33060
400100083323 (VN-17798-14) Ống 21000 2026-04-17
Milurit
Allopurinol
Strength / route
200mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
245000000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79016
599110188023 Viên 2450 2026-04-17
Mixtard 30
Mỗi 10ml chứa Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) 700 IU, Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) 300 IU
Strength / route
Mỗi 10ml chứa Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) 700 IU, Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) 300 IU · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T33 · 33060
300410305724 Lọ 75000 2026-04-17
Mixtard 30
Mỗi 10ml chứa Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) 700 IU, Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) 300 IU
Strength / route
Mỗi 10ml chứa Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) 700 IU, Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) 300 IU · Tiêm
Qty
5200 Lọ
Total
390000000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T33 · 33060
300410305724 (QLSP-1055-17) Lọ 75000 2026-04-17
Mvasi
Bevacizumab
Strength / route
100mg/4ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
438 Lọ
Total
2083166106
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01929
SP3-1221-21 Lọ 4756087 2026-04-17
Mycophenolate mofetil capsules 250 mg
Mycophenolat
Strength / route
250mg · Uống
Qty
53070 Viên
Total
474976500
Group
N2
Manufacturer
M/s. Hetero Labs Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01929
VN-23085-22 Viên 8950 2026-04-17
Myvelpa
Sofosbuvir + velpatasvir
Strength / route
400mg + 100mg · Uống
Qty
9380 Viên
Total
1816155600
Group
N2
Manufacturer
Mylan Laboratories Limited (India)
Province / Facility
T30 · 30341
890110196823 Viên 193620 2026-04-17
Myzosin 1
Doxazosin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
45000000
Group
N5
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79016
893110046124 Viên 1500 2026-04-17
Mạch môn
Mạch môn
Strength / route
Uống
Qty
300000 gam
Total
148050000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35004
29.CBTC/DLHN GMP/2025 gam 494 2026-04-17
Mộc hương
Mộc hương
Strength / route
Uống
Qty
200000 gam
Total
46200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Trung Quốc)
Province / Facility
T35 · 35004
CB.DL-00350-25 gam 231 2026-04-17
NEUBATEL-FORTE
Gabapentin
Strength / route
600mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
60000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79016
893110662724 Viên 6000 2026-04-17
Nacepil
Piracetam
Strength / route
1,25g/10ml · Uống
Qty
11000 Ống
Total
137500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79016
893110173023 Ống 12500 2026-04-17
Nady-Candesartan HCT 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
8mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10315
VD-35337-21 Viên 2499 2026-04-17
Nady-Candesartan HCT 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
8mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10045
VD-35337-21 Viên 2499 2026-04-17
Nady-Candesartan HCT 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
8mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10309
VD-35337-21 Viên 2499 2026-04-17
Nady-Candesartan HCT 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
8mg + 12,5mg · Uống
Qty
220000 Viên
Total
549780000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
VD-35337-21 Viên 2499 2026-04-17
Nady-Candesartan HCT 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
8mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10316
VD-35337-21 Viên 2499 2026-04-17
Nady-Candesartan HCT 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
8mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10301
VD-35337-21 Viên 2499 2026-04-17
Natri Clorid 3%
Natri clorid
Strength / route
3g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
600 Chai
Total
4313400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79016
VD-23170-15 Chai 7189 2026-04-17
Natri Clorid 3%
Natri clorid
Strength / route
3g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
Qty
250 Chai
Total
2050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26030
893110118723 Chai 8200 2026-04-17
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
Strength / route
0,45g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
Qty
250 Chai
Total
2782500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26030
893110118623 Chai 11130 2026-04-17
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
20000 Chai
Total
100780000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79016
893110039623 Chai 5039 2026-04-17
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9% (w/v) x 10ml · Nhỏ mắt, mũi
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33060
893100218900 Lọ 1318 2026-04-17
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9% (w/v) x 10ml · Nhỏ mắt, mũi
Qty
6500 Lọ
Total
8567000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33060
893100218900 (VD-22949-15) Lọ 1318 2026-04-17
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
Qty
10000 Lọ
Total
13000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893100218900 Lọ 1300 2026-04-17
Natri clorid 10%
Natri clorid
Strength / route
10g/100ml; 250ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Chai
Total
11897000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30330
893110902924 Chai 11897 2026-04-17
Natri clorid 10%
Natri clorid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
1900 Ống
Total
4389000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110349523 Ống 2310 2026-04-17
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
Strength / route
5mg + 1,5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
24935000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
Province / Facility
T30 · 30341
300110029823 Viên 4987 2026-04-17
Navelbine 20mg
Vinorelbine (dưới dạng vinorelbine ditartrate)
Strength / route
20mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
675790500
Group
N1
Manufacturer
Fareva Pau 1 (Pháp)
Province / Facility
T27 · 27009
300110185525 Viên 1351581 2026-04-17
Navelbine 30mg
Vinorelbine (dưới dạng vinorelbine ditartrate)
Strength / route
30mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
3040645500
Group
N1
Manufacturer
Fareva Pau 1 (Pháp)
Province / Facility
T27 · 27009
300110185625 Viên 2027097 2026-04-17
Nexium
Esomeprazol natri
Strength / route
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) · Tiêm/ Tiêm truyền
Qty
3000 Lọ
Total
460680000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T27 · 27009
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-04-17
Nexium
Esomeprazol natri
Strength / route
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) · Tiêm
Qty
600 Lọ
Total
92136000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T22 · 22030
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-04-17
Nexium Mups
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
2100 Viên
Total
47157600
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T79 · 79134
VN-19782-16 Viên 22456 2026-04-17
Nexium Mups
Esomeprazole
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T79 · 79573
VN-19782-16 Viên 22456 2026-04-17
Nexium Mups
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
Strength / route
40mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
44912000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T22 · 22030
VN-19782-16 Viên 22456 2026-04-17
Ngưu tất
Ngưu tất
Strength / route
Uống
Qty
400000 gam
Total
72660000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Trung quốc (B))
Province / Facility
T35 · 35004
VCT-00208-22 gam 182 2026-04-17
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
3000 Ống
Total
374997000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79016
300110029523 Ống 124999 2026-04-17
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
Strength / route
5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
330000000
Group
N2
Manufacturer
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
Province / Facility
T79 · 79016
471110002700 Viên 3300 2026-04-17
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
201600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33060
893110458024 Viên 672 2026-04-17
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat
Strength / route
0,6mg · Đặt dưới lưỡi
Qty
1000 Viên
Total
2200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30341
VD-34179-20 Viên 2200 2026-04-17
Nitromint
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Strength / route
0,08g · Phun mù
Qty
100 Chai
Total
16470000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79016
VN-20270-17 Chai 164700 2026-04-17
Nolvadex-D
Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat)
Strength / route
20mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
113660000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca UK Limited (Anh)
Province / Facility
T27 · 27009
VN-19007-15 Viên 5683 2026-04-17
Nolvadex-D
Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat)
Strength / route
20mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
68196000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca UK Limited (Anh)
Province / Facility
T22 · 22030
VN-19007-15 Viên 5683 2026-04-17

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.