Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-25
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 70751–70800. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
Strength / route
10ml · Tiêm
Qty
30000 Ống
Total
33000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12102
893110099623 Ống 1100 2026-04-17
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
Strength / route
0,1mg/ml · Tiêm truyền
Qty
1500 Ống
Total
138568500
Group
N1
Manufacturer
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) (Italy)
Province / Facility
T60 · 60001
VN-19094-15 Ống 92379 2026-04-17
Omnipaque
Iohexol
Strength / route
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể)
Qty
4000 Chai
Total
1894032000
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Province / Facility
T27 · 27009
539110067223 Chai 473508 2026-04-17
Omnipaque
Iohexol
Strength / route
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể)
Qty
2000 Chai
Total
520864000
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Province / Facility
T27 · 27009
539110067223 Chai 260432 2026-04-17
Oresol
Glucose khan + Kali clorid + Natri citrat + Natri clorid
Strength / route
4g + 0,3g + 0,58g + 0,7g/ 5,58g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33060
893100261200 Gói 1200 2026-04-17
Oresol
Glucose khan + Kali clorid + Natri citrat + Natri clorid
Strength / route
4g + 0,3g + 0,58g + 0,7g/ 5,58g · Uống
Qty
2000 Gói
Total
2400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33060
893100261200 (VD-26361-17) Gói 1200 2026-04-17
Panfor SR-1000
Metformin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
90000000
Group
N3
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01839
890110015824 Viên 900 2026-04-17
Panfor SR-1000
Metformin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
90000000
Group
N3
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01J13
890110015824 Viên 900 2026-04-17
Panfor SR-1000
Metformin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
90000000
Group
N3
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01J07
890110015824 Viên 900 2026-04-17
Panfor SR-1000
Metformin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
90000000
Group
N3
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01J12
890110015824 Viên 900 2026-04-17
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
3504 Túi
Total
402960000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T11 · 11073
893110055900 Túi 115000 2026-04-17
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
1000mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
26000 Lọ
Total
231400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110069625 Lọ 8900 2026-04-17
Paracetamol 250mg
Paracetamol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
1000 Gói
Total
326000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
893100490024 Gói 326 2026-04-17
Partamol 500 Cap
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
1900000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30341
893100166923 Viên 950 2026-04-17
Pechaunox
Perindopril + amlodipin
Strength / route
4mg + 5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
176000000
Group
N1
Manufacturer
Adamed Pharma S.A (Poland)
Province / Facility
T30 · 30341
VN-22895-21 Viên 4400 2026-04-17
Pethidine- hameln 50mg/ml
Pethidin hydroclorid
Strength / route
50mg/ml; 2ml · Tiêm
Qty
400 ống
Total
13200000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
Province / Facility
T54 · 54010
VN-19062- 15 ống 33000 2026-04-17
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin
Strength / route
100mg/2ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
16495500
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Province / Facility
T79 · 79016
VN-19062-15 Ống 32991 2026-04-17
Phabaleno 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10315
893110218623 Viên 1092 2026-04-17
Phabaleno 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10045
893110218623 Viên 1092 2026-04-17
Phabaleno 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
170000 Viên
Total
185640000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
893110218623 Viên 1092 2026-04-17
Phabaleno 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10316
893110218623 Viên 1092 2026-04-17
Phabaleno 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10301
893110218623 Viên 1092 2026-04-17
Phabalysin 600
N-acetylcystein
Strength / route
600mg · Uống
Qty
5000 Gói
Total
22500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30341
893100210425 Gói 4500 2026-04-17
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
Strength / route
0,5mg (0,609mg); 10ml · Tiêm
Qty
300 Bơm tiêm
Total
58350000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79016
300110789124 Bơm tiêm 194500 2026-04-17
Phòng phong
Phòng phong
Strength / route
Uống
Qty
300000 gam
Total
116550000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Trung Quốc)
Province / Facility
T35 · 35004
CB.DL-00343-25 gam 389 2026-04-17
Pidoncam
Piracetam
Strength / route
1200mg/5ml, ống 10ml · Uống
Qty
40000 Ống
Total
660000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79016
893110273200 Ống 16500 2026-04-17
Piperacilin 2g
Piperacilin
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10315
VD-24340-16 Lọ 63300 2026-04-17
Piperacilin 2g
Piperacilin
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10315
893110374523 Lọ 63300 2026-04-17
Piperacilin 2g
Piperacilin
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
633000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
893110374523 Lọ 63300 2026-04-17
Piperacilin 2g
Piperacilin
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
VD-24340-16 Lọ 63300 2026-04-17
Piracetam 3g/15ml
Piracetam
Strength / route
3g/15ml · Tiêm
Qty
3400 Ống
Total
18173000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-34718-20 Ống 5345 2026-04-17
Plavix 75mg
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
840950000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T60 · 60001
VN-16229-13 Viên 16819 2026-04-17
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
300IU/ 3ml (20/80) · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
76000000
Group
N1
Manufacturer
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T79 · 79016
590410177500 Ống 152000 2026-04-17
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
300IU/3ml (20% + 80%) · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
453000000
Group
N1
Manufacturer
Tarchomin Pharmaceutical Works ''Polfa'' S.A (Poland)
Province / Facility
T10 · 10003
590410177500 Ống 151000 2026-04-17
Povidon iodin 10%
Povidon Iod
Strength / route
10%;1.000ml · Dùng ngoài
Qty
300 Chai
Total
24300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54010
893100900624 Chai 81000 2026-04-17
Povinsea
L-Ornithin - L- aspartat
Strength / route
2,5g/5ml · Tiêm
Qty
7000 Ống
Total
315000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30341
893110710424 Ống 45000 2026-04-17
Predni Hera Dr5
Prednisolon acetat (natri phosphate)
Strength / route
5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
18900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30330
893110375724 Viên 1890 2026-04-17
Procoralan 5mg
Ivabradin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79573
300110526124 Viên 10268 2026-04-17
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79573
300110526224 Viên 10546 2026-04-17
Pulmicort Respules
Budesonide
Strength / route
500mcg/2ml · Hít
Qty
36000 Ống
Total
498024000
Group
N1
Manufacturer
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
Province / Facility
T22 · 22030
VN-22715-21 Ống 13834 2026-04-17
Pulmicort Respules
Budesonid
Strength / route
1mg/2ml · Đường hô hấp
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Sweden)
Province / Facility
T10 · 10315
730110131924 Ống 24906 2026-04-17
Pulmicort Respules
Budesonid
Strength / route
1mg/2ml · Đường hô hấp
Qty
5000 Ống
Total
124530000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Sweden)
Province / Facility
T10 · 10003
730110131924 Ống 24906 2026-04-17
Pulmiflo Tablets 125mg
Bosentan
Strength / route
125 mg · Uống
Qty
1067 Viên
Total
56551000
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01929
890110793224 Viên 53000 2026-04-17
Qbitriam
Triamcinolon acetonid
Strength / route
0,1%/5g · Dùng ngoài
Qty
240 Tube
Total
2170800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54010
893110223400 Tube 9045 2026-04-17
Qepentex
Ketoprofen
Strength / route
0,02g · Dùng ngoài
Qty
30000 Miếng
Total
411000000
Group
N1
Manufacturer
Kyukyu Pharmaceutical Co., Ltd. (Kyukyu Pharmaceutical Co., Ltd. Toyama Plant) (Nhật Bản)
Province / Facility
T79 · 79016
499100445223 Miếng 13700 2026-04-17
Quế chi
Quế chi
Strength / route
Uống
Qty
300000 gam
Total
14994000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35004
VCT-00380-23 gam 50 2026-04-17
Rabeloc I.V.
Rabeprazol
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
670000000
Group
N1
Manufacturer
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (India)
Province / Facility
T79 · 79016
890110443425 Lọ 134000 2026-04-17
Reamberin
Meglumin natri succinat
Strength / route
6g/400ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Chai
Total
167971000
Group
N5
Manufacturer
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “Polysan”, Ltd. (Russia)
Province / Facility
T30 · 30341
460110356325 Chai 167971 2026-04-17
Reumokam
Meloxicam
Strength / route
15mg/1,5ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
5535000
Group
N2
Manufacturer
Farmak JSC (Ukraine)
Province / Facility
T33 · 33060
482110442823 Ống 18450 2026-04-17
Ringer lactate
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
2500 Chai
Total
17295000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79016
893110829424 Chai 6918 2026-04-17

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.