Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-25
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 70651–70700. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Kim ngân hoa
Kim ngân hoa
Strength / route
Uống
Qty
100000 gam
Total
41000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Bắc - Trung Quốc)
Province / Facility
T35 · 35004
VCT-00492-24 gam 410 2026-04-17
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
Strength / route
Uống
Qty
500000 gam
Total
28980000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35004
VCT-00378-23 gam 58 2026-04-17
Lamedxan 20
Rivaroxaban
Strength / route
20mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
22845000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26030
893110939624 Viên 4569 2026-04-17
Lanam DT 400 mg/ 57 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
400mg + 57mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
475000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà mày kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79016
893110848124 Viên 9500 2026-04-17
Lepigin 100
Clozapin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
250000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38012
893110040323 Viên 1250 2026-04-17
Levocin
Levobupivacain
Strength / route
50 mg/10ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
42000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79016
893114219323 Ống 84000 2026-04-17
Levofloxacin 500mg/100ml
Levofloxacin 500mg/100ml
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Lọ
Total
29358000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33060
893115155823 Lọ 14679 2026-04-17
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
Strength / route
750mg/150ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Chai
Total
154000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30341
VD-35192-21 Chai 154000 2026-04-17
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain hydroclodrid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
150000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30341
VD-23764-15 Ống 500 2026-04-17
Lidocain- BFS 200mg
Lidocain hydroclodrid
Strength / route
200mg/10ml · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
3000000
Group
N4
Manufacturer
Cty CPDP CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30330
893110059024 Lọ 15000 2026-04-17
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
Strength / route
145mg · Uống
Qty
4500 Viên
Total
47524500
Group
N1
Manufacturer
Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine (Ireland đóng gói Pháp)
Province / Facility
T79 · 79134
539110009825 Viên 10561 2026-04-17
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
Strength / route
145mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine (Ireland đóng gói Pháp)
Province / Facility
T79 · 79573
539110009825 Viên 10561 2026-04-17
Lipofundin MCT/LCT 10%
Nhũ dịch lipid
Strength / route
(5,0g + 5,0g)/100ml · Tiêm truyền
Qty
10000 Chai
Total
1499840000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T79 · 79016
400110020323 Chai 149984 2026-04-17
Liposic Eye Gel
Carbomer
Strength / route
0,2% (2mg/g) · Nhỏ mắt
Qty
100 Tuýp
Total
6500000
Group
N1
Manufacturer
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79016
VN-15471-12 Tuýp 65000 2026-04-17
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
150000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30341
VD-17766-12 Viên 3000 2026-04-17
Lisiplus HCT 20/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
20mg + 12,5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
199600000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30341
893110914724 Viên 4990 2026-04-17
Liên nhục sao vàng
Liên nhục
Strength / route
Uống
Qty
300000 gam
Total
40950000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35004
VCT-00392-23 gam 137 2026-04-17
Liên tâm
Liên tâm
Strength / route
Uống
Qty
200000 gam
Total
73500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35004
31.CBTC/DLHN GMP/2025 gam 368 2026-04-17
Long nhãn
Long nhãn
Strength / route
Uống
Qty
200000 gam
Total
53970000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35004
VCT- 00396-23 gam 270 2026-04-17
Lotemax
Loteprednol etabonat
Strength / route
0,5% (5mg/ml) · Nhỏ mắt
Qty
200 Lọ
Total
43900000
Group
N1
Manufacturer
Bausch & Lomb Incorporated (Mỹ)
Province / Facility
T79 · 79016
VN-18326-14 Lọ 219500 2026-04-17
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10315
VD-35744-22 Viên 1155 2026-04-17
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
45000 Viên
Total
51975000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
VD-35744-22 Viên 1155 2026-04-17
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10301
VD-35744-22 Viên 1155 2026-04-17
Lovenox
Enoxaparin natri
Strength / route
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm dưới da
Qty
3500 Bơm tiêm
Total
298833500
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
Province / Facility
T22 · 22030
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-04-17
Lovenox
Enoxaparin natri
Strength / route
6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml · Tiêm dưới da
Qty
900 Bơm tiêm
Total
101846700
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
Province / Facility
T22 · 22030
300410038323 Bơm tiêm 113163 2026-04-17
Lạc tiên
Lạc tiên
Strength / route
Uống
Qty
200000 gam
Total
12600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35004
CB.DL-00370-25 gam 63 2026-04-17
METOCLOPRAMID KABI 10MG
Metoclopramid hydroclorid
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
1830000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54010
893110310123 Ống 1830 2026-04-17
MG-TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid (*)
Strength / route
11,3% + 11% + 20%; 1680ml · Tiêm truyền
Qty
200 Túi
Total
206500000
Group
N2
Manufacturer
Y's medi Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T79 · 79016
880110791524 Túi 1032500 2026-04-17
Madopar
Levodopa + benserazid
Strength / route
50mg; 200mg · Uống
Qty
128 Viên
Total
806400
Group
N1
Manufacturer
CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F.Hoffmann - La Roche AG (CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01929
800110349100 Viên 6300 2026-04-17
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
Strength / route
1,5g/10ml · Tiêm truyền
Qty
300 Ống
Total
870000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30330
VD-19567-13 Ống 2900 2026-04-17
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat
Strength / route
750mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
7000 Ống
Total
25900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79016
893110101724 Ống 3700 2026-04-17
Mannitol
D-Mannitol
Strength / route
20g/100ml x 250ml · Tiêm truyền
Qty
40 Chai
Total
756000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33060
VD-23168-15 Chai 18900 2026-04-17
Medskin clovir 200
Aciclovir
Strength / route
200mg · Uống
Qty
5154 Viên
Total
4370592
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01929
893110270123 Viên 848 2026-04-17
Medvercin 500
Acetyl leucin
Strength / route
500mg/ 5ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
68250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79016
VD-35913-22 Ống 13650 2026-04-17
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (India)
Province / Facility
T10 · 10315
VN-20575-17 Viên 3750 2026-04-17
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (India)
Province / Facility
T10 · 10045
VN-20575-17 Viên 3750 2026-04-17
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
937500000
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (India)
Province / Facility
T10 · 10309
VN-20575-17 Viên 3750 2026-04-17
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
937500000
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (India)
Province / Facility
T10 · 10003
VN-20575-17 Viên 3750 2026-04-17
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (India)
Province / Facility
T10 · 10316
VN-20575-17 Viên 3750 2026-04-17
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (India)
Province / Facility
T10 · 10301
VN-20575-17 Viên 3750 2026-04-17
MetSwift XR 500
Metformin hydrochlorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
350000 Viên
Total
348250000
Group
N2
Manufacturer
Ind-Swift Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T33 · 33060
890110185923 Viên 995 2026-04-17
Metformin Stella 850mg
Metformin hydrochloride
Strength / route
850mg · Uống
Qty
26000 Viên
Total
18720000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stella pharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T04 · 04009
VD-26565-17 Viên 720 2026-04-17
Methocarbamol MCN 1000
Methocarbamol
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79573
893110949724 Viên 2289 2026-04-17
Methylcobalamin capsules 1500mcg
Mecobalamin
Strength / route
1500mcg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
30000000
Group
N2
Manufacturer
Softgel Healthcare Pvt. Ltd. (India)
Province / Facility
T79 · 79016
890110186425 Viên 6000 2026-04-17
Methylprednisolon 16
Methyl prednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
2000 viên
Total
1256000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
VD-20763-14 viên 628 2026-04-17
Metronidazol 250
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
10080000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33060
893115309724 Viên 252 2026-04-17
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T10 · 10315
594115184900 Viên 1850 2026-04-17
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T10 · 10045
594115184900 Viên 1850 2026-04-17
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
55500000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T10 · 10003
594115184900 Viên 1850 2026-04-17
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T10 · 10316
594115184900 Viên 1850 2026-04-17

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.