Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-25
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 70601–70650. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Growpone 10%
Calci gluconat
Strength / route
95,5mg/ml x 10ml · Tiêm truyền
Qty
500 Ống
Total
7300000
Group
N2
Manufacturer
Farmak JSC (Ukraine)
Province / Facility
T26 · 26030
VN-16410-13 Ống 14600 2026-04-17
Hadugut 300
Allopurinol
Strength / route
300mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
1018000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30341
893110107600 Viên 509 2026-04-17
Hadumedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
166000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30341
893110299000 Ống 830 2026-04-17
Hadusartan 16
Candesartan
Strength / route
16mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
59850000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79016
893110369024 Viên 3990 2026-04-17
Hagizin
Flunarizin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
1761 Viên
Total
1479240
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01929
VD-20554-14 Viên 840 2026-04-17
Halixol
Ambroxol hydrochloride
Strength / route
30 mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
53010000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T33 · 33060
VN-16748-13 Viên 1767 2026-04-17
Hapacol 150
Paracetamol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
2000 Gói
Total
1460000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩmDHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33060
893100040923 Gói 730 2026-04-17
Hapoxan
Cefpodoxim
Strength / route
100mg/ 5ml; 90ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79573
VD-35181-21 Chai 104000 2026-04-17
Hasan-C 500
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
100000 viên
Total
128100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79134
VD-36242-22 viên 1281 2026-04-17
Hasan-C 500
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79573
VD-36242-22 viên 1281 2026-04-17
Hasanlovas 20
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
600000 Viên
Total
1887000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89009
893110397725 Viên 3145 2026-04-17
Hepagold
Mỗi túi 250 ml chứa: Glycin 2,25g, L-Alanin 1,925g, L-Arginin 1,5g, L-Cystein (dưới dạng L-Cystein hydroclorid monohydrat) 0,035g, L-Histidin 0,6g, L-Isoleucin 2,25g, L-Leucin 2,75g, L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat) 1,525g, L-Methionin 0,25g, L-Prolin 2g, L-Phenylalanin 0,25g, L-Serin 1,25g, L-Threonin 1,125g, L-Tryptophan 0,165g, L-Valin 2,1g
Strength / route
Mỗi túi 250 ml chứa: Glycin 2,25g, L-Alanin 1,925g, L-Arginin 1,5g, L-Cystein (dưới dạng L-Cystein hydroclorid monohydrat) 0,035g, L-Histidin 0,6g, L-Isoleucin 2,25g, L-Leucin 2,75g, L-Lysin (dưới dạn · Tiêm truyền
Qty
50 Túi
Total
6250000
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Republic of Korea)
Province / Facility
T33 · 33060
880110015725 (VN-21298-18) Túi 125000 2026-04-17
Herataxol
Paclitaxel
Strength / route
150mg/25ml · Tiêm
Qty
3055 Lọ
Total
1492941840
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893114116225 Lọ 488688 2026-04-17
Hovinlex
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
200mg + 100mg + 1mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
289500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79016
893110842624 Viên 1930 2026-04-17
Hoài sơn chế
Hoài sơn
Strength / route
Uống
Qty
300000 gam
Total
36855000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35004
VD-33322-19 gam 123 2026-04-17
Hoàng cầm
Hoàng cầm
Strength / route
Uống
Qty
300000 gam
Total
140490000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Trung quốc (B))
Province / Facility
T35 · 35004
VCT-00500-24 gam 468 2026-04-17
Hoàng kỳ Chế
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Strength / route
Uống
Qty
400000 gam
Total
77280000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
Province / Facility
T35 · 35004
VD-33323-19 gam 193 2026-04-17
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Strength / route
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Qty
9000 Bút tiêm
Total
1602720000
Group
N1
Manufacturer
Lilly France (Pháp)
Province / Facility
T89 · 89009
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-04-17
Huyết thanh kháng nọc rắn chàm quạp (Malayan Pit Viper Antivenin)
Huyết thanh kháng nọc rắn
Strength / route
Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 1,6mg nọc độc rắn Malayan Pit Viper (Calloselasma rhodostoma) · Tiêm
Qty
50 Lọ
Total
126420000
Group
N5
Manufacturer
Queen Saovabha Memorial Institute The Thai Red Cross Society. (Thái lan)
Province / Facility
T64 · 64001
KD.2024.3745.1 Lọ 2528400 2026-04-17
Huyết thanh kháng nọc đa giá rắn hổ (Neuro Polyvalent Snake Antivenin)
Huyết thanh kháng nọc rắn
Strength / route
Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 0,4 mg nọc độc rắn Malayan Krait (Bungarus candidus); 0,6mg nọc độc rắn Cobra (Naja kaouthia); 0,6mg nọc độc rắn · Tiêm
Qty
38 Lọ
Total
129994200
Group
N5
Manufacturer
Queen Saovabha Memorial Institute The Thai Red Cross Society. (Thái lan)
Province / Facility
T64 · 64001
KD.2024.3745.2 Lọ 3420900 2026-04-17
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván
Strength / route
1500 đvqt · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
6970400
Group
N4
Manufacturer
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33060
893410250823 (QLSP-1037-17) Ống 34852 2026-04-17
Huyền sâm chế
Huyền sâm
Strength / route
Uống
Qty
200000 gam
Total
26250000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
Province / Facility
T35 · 35004
VD-33326-19 gam 131 2026-04-17
Hà Thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ
Strength / route
Uống
Qty
300000 gam
Total
72765000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
Province / Facility
T35 · 35004
VD-33321-19 gam 243 2026-04-17
INTERGINKO TAB (Ginkgo leaf extract 80mg)
Ginkgo biloba
Strength / route
80mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T79 · 79573
VN-21147-18 Viên 4850 2026-04-17
Ibuprofen Arena 400 mg capsules
Ibuprofen
Strength / route
400mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
105000000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T79 · 79016
594100963324 Viên 5250 2026-04-17
Imoglid
Repaglinid
Strength / route
1mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10315
VD-26880-17 Viên 924 2026-04-17
Imoglid
Repaglinid
Strength / route
1mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10315
893110666524 Viên 924 2026-04-17
Imoglid
Repaglinid
Strength / route
1mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
46200000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
893110666524 Viên 924 2026-04-17
Imoglid
Repaglinid
Strength / route
1mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
VD-26880-17 Viên 924 2026-04-17
Imoglid
Repaglinid
Strength / route
1mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10301
VD-26880-17 Viên 924 2026-04-17
Imoglid
Repaglinid
Strength / route
1mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10301
893110666524 Viên 924 2026-04-17
Iopamiro
Iod (dưới dạng Iopamidol)
Strength / route
300mg/ml (612,4mg/ml) x 50ml · Tiêm
Qty
8000 Chai
Total
2100000000
Group
N1
Manufacturer
Patheon Italia S.p.A. (Ý)
Province / Facility
T27 · 27009
VN-18199-14 Chai 262500 2026-04-17
Iopamiro
Iod (dưới dạng Iopamidol)
Strength / route
300mg/ml (612,4mg/ml) x 50ml · Tiêm
Qty
8000 Chai
Total
2100000000
Group
N1
Manufacturer
Patheon Italia S.p.A. (Ý)
Province / Facility
T27 · 27009
800110444225 Chai 262500 2026-04-17
Irbis Htz - 150/12.5
Irbesartan + hydroclorothiazid
Strength / route
150mg + 12,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
29740000
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (India)
Province / Facility
T30 · 30341
890110331725 Viên 1487 2026-04-17
Iressa
Gefitinib
Strength / route
250mg · Uống
Qty
1800 Viên
Total
1005386400
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (cơ sở sx Nhật Bản; đg: Anh; ktcl và xx: Thụy Điển)
Province / Facility
T27 · 27009
499114520024 Viên 558548 2026-04-17
Iressa
Gefitinib
Strength / route
250mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
2234192000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (Cssx: Nhật Bản; Csđg: Anh; Cs kt chất lượng và xuất xưởng lô: Thụy Điển)
Province / Facility
T22 · 22030
499114520024 Viên 558548 2026-04-17
Kali Clorid
Kali clorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
1600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33060
893110627524 Viên 800 2026-04-17
Kali clorid
Kali clorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
35000 Viên
Total
28000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77094
893110627524 Viên 800 2026-04-17
Kali clorid 10%
Kali clorid
Strength / route
1g/10 ml · Tiêm/ Tiêm truyền
Qty
100 Ống
Total
170000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33060
893110375223 (VD-25324-16) Ống 1700 2026-04-17
Kali clorid 10%
Kali clorid
Strength / route
1g/10ml · Tiêm truyền
Qty
7000 Ống
Total
13160000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110375223 Ống 1880 2026-04-17
Kavasdin 5
Amlodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
600000 Viên
Total
75000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89009
VD-20761-14 Viên 125 2026-04-17
Ketoproxin 100 mg
Ketoprofen
Strength / route
100mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
219000000
Group
N1
Manufacturer
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
Province / Facility
T79 · 79016
VN-23266-22 Viên 7300 2026-04-17
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
Province / Facility
T10 · 10045
594110425523 Viên 5348 2026-04-17
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
Province / Facility
T10 · 10309
594110425523 Viên 5348 2026-04-17
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
Strength / route
50mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
53480000
Group
N1
Manufacturer
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
Province / Facility
T10 · 10003
594110425523 Viên 5348 2026-04-17
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
Province / Facility
T10 · 10316
594110425523 Viên 5348 2026-04-17
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
Province / Facility
T10 · 10301
594110425523 Viên 5348 2026-04-17
Ketorolac Danapha
Ketorolac
Strength / route
30mg/ml · Tiêm
Qty
7200 Ống
Total
24840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110572624 Ống 3450 2026-04-17
Khương hoạt
Khương hoạt
Strength / route
Uống
Qty
200000 gam
Total
255780000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Trung quốc (B))
Province / Facility
T35 · 35004
VCT-00257-22 gam 1279 2026-04-17
Kidmin
Acid amin*
Strength / route
7,2%, 200ml · Tiêm truyền
Qty
3000 Túi
Total
345000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79016
VD-35943-22 Túi 115000 2026-04-17

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.