|
Growpone 10%
Calci gluconat
- Strength / route
- 95,5mg/ml x 10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 7300000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Farmak JSC (Ukraine)
- Province / Facility
- T26 · 26030
|
VN-16410-13 |
95,5mg/ml x 10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
500
|
14600
|
7300000
|
N2 |
Farmak JSC
Ukraine
|
T26
26030
|
2026-04-17 |
|
Hadugut 300
Allopurinol
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 1018000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30341
|
893110107600 |
300mg
Uống
|
Viên |
2000
|
509
|
1018000
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T30
30341
|
2026-04-17 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
- Strength / route
- 10mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 166000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30341
|
893110299000 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
830
|
166000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T30
30341
|
2026-04-17 |
|
Hadusartan 16
Candesartan
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 59850000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79016
|
893110369024 |
16mg
Uống
|
Viên |
15000
|
3990
|
59850000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79016
|
2026-04-17 |
|
Hagizin
Flunarizin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 1761 Viên
- Total
- 1479240
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01929
|
VD-20554-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
1761
|
840
|
1479240
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01929
|
2026-04-17 |
|
Halixol
Ambroxol hydrochloride
- Strength / route
- 30 mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 53010000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Province / Facility
- T33 · 33060
|
VN-16748-13 |
30 mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1767
|
53010000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T33
33060
|
2026-04-17 |
|
Hapacol 150
Paracetamol
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 2000 Gói
- Total
- 1460000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩmDHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33060
|
893100040923 |
150mg
Uống
|
Gói |
2000
|
730
|
1460000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩmDHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T33
33060
|
2026-04-17 |
|
Hapoxan
Cefpodoxim
- Strength / route
- 100mg/ 5ml; 90ml · Uống
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79573
|
VD-35181-21 |
100mg/ 5ml; 90ml
Uống
|
Chai |
0
|
104000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79573
|
2026-04-17 |
|
Hasan-C 500
Vitamin C
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 100000 viên
- Total
- 128100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79134
|
VD-36242-22 |
500mg
Uống
|
viên |
100000
|
1281
|
128100000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79134
|
2026-04-17 |
|
Hasan-C 500
Vitamin C
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79573
|
VD-36242-22 |
500mg
Uống
|
viên |
0
|
1281
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79573
|
2026-04-17 |
|
Hasanlovas 20
Lovastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 600000 Viên
- Total
- 1887000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy 2 Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89009
|
893110397725 |
20mg
Uống
|
Viên |
600000
|
3145
|
1887000000
|
N2 |
Nhà máy 2 Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T89
89009
|
2026-04-17 |
|
Hepagold
Mỗi túi 250 ml chứa: Glycin 2,25g, L-Alanin 1,925g, L-Arginin 1,5g, L-Cystein (dưới dạng L-Cystein hydroclorid monohydrat) 0,035g, L-Histidin 0,6g, L-Isoleucin 2,25g, L-Leucin 2,75g, L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat) 1,525g, L-Methionin 0,25g, L-Prolin 2g, L-Phenylalanin 0,25g, L-Serin 1,25g, L-Threonin 1,125g, L-Tryptophan 0,165g, L-Valin 2,1g
- Strength / route
- Mỗi túi 250 ml chứa: Glycin 2,25g, L-Alanin 1,925g, L-Arginin 1,5g, L-Cystein (dưới dạng L-Cystein hydroclorid monohydrat) 0,035g, L-Histidin 0,6g, L-Isoleucin 2,25g, L-Leucin 2,75g, L-Lysin (dưới dạn · Tiêm truyền
- Qty
- 50 Túi
- Total
- 6250000
- Group
- N2
- Manufacturer
- JW Life Science Corporation (Republic of Korea)
- Province / Facility
- T33 · 33060
|
880110015725 (VN-21298-18) |
Mỗi túi 250 ml chứa: Glycin 2,25g, L-Alanin 1,925g, L-Arginin 1,5g, L-Cystein (dưới dạng L-Cystein hydroclorid monohydrat) 0,035g, L-Histidin 0,6g, L-Isoleucin 2,25g, L-Leucin 2,75g, L-Lysin (dưới dạn
Tiêm truyền
|
Túi |
50
|
125000
|
6250000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Republic of Korea
|
T33
33060
|
2026-04-17 |
|
Herataxol
Paclitaxel
- Strength / route
- 150mg/25ml · Tiêm
- Qty
- 3055 Lọ
- Total
- 1492941840
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893114116225 |
150mg/25ml
Tiêm
|
Lọ |
3055
|
488688
|
1492941840
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-17 |
|
Hovinlex
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 200mg + 100mg + 1mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 289500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79016
|
893110842624 |
200mg + 100mg + 1mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1930
|
289500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
T79
79016
|
2026-04-17 |
|
Hoài sơn chế
Hoài sơn
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 300000 gam
- Total
- 36855000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35004
|
VD-33322-19 |
Uống
|
gam |
300000
|
123
|
36855000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T35
35004
|
2026-04-17 |
|
Hoàng cầm
Hoàng cầm
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 300000 gam
- Total
- 140490000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Trung quốc (B))
- Province / Facility
- T35 · 35004
|
VCT-00500-24 |
Uống
|
gam |
300000
|
468
|
140490000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Trung quốc (B)
|
T35
35004
|
2026-04-17 |
|
Hoàng kỳ Chế
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 400000 gam
- Total
- 77280000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T35 · 35004
|
VD-33323-19 |
Uống
|
gam |
400000
|
193
|
77280000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Trung Quốc
|
T35
35004
|
2026-04-17 |
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
- Qty
- 9000 Bút tiêm
- Total
- 1602720000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lilly France (Pháp)
- Province / Facility
- T89 · 89009
|
QLSP-1088-18 |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
9000
|
178080
|
1602720000
|
N1 |
Lilly France
Pháp
|
T89
89009
|
2026-04-17 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn chàm quạp (Malayan Pit Viper Antivenin)
Huyết thanh kháng nọc rắn
- Strength / route
- Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 1,6mg nọc độc rắn Malayan Pit Viper (Calloselasma rhodostoma) · Tiêm
- Qty
- 50 Lọ
- Total
- 126420000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Queen Saovabha Memorial Institute The Thai Red Cross Society. (Thái lan)
- Province / Facility
- T64 · 64001
|
KD.2024.3745.1 |
Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 1,6mg nọc độc rắn Malayan Pit Viper (Calloselasma rhodostoma)
Tiêm
|
Lọ |
50
|
2528400
|
126420000
|
N5 |
Queen Saovabha Memorial Institute The Thai Red Cross Society.
Thái lan
|
T64
64001
|
2026-04-17 |
|
Huyết thanh kháng nọc đa giá rắn hổ (Neuro Polyvalent Snake Antivenin)
Huyết thanh kháng nọc rắn
- Strength / route
- Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 0,4 mg nọc độc rắn Malayan Krait (Bungarus candidus); 0,6mg nọc độc rắn Cobra (Naja kaouthia); 0,6mg nọc độc rắn · Tiêm
- Qty
- 38 Lọ
- Total
- 129994200
- Group
- N5
- Manufacturer
- Queen Saovabha Memorial Institute The Thai Red Cross Society. (Thái lan)
- Province / Facility
- T64 · 64001
|
KD.2024.3745.2 |
Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 0,4 mg nọc độc rắn Malayan Krait (Bungarus candidus); 0,6mg nọc độc rắn Cobra (Naja kaouthia); 0,6mg nọc độc rắn
Tiêm
|
Lọ |
38
|
3420900
|
129994200
|
N5 |
Queen Saovabha Memorial Institute The Thai Red Cross Society.
Thái lan
|
T64
64001
|
2026-04-17 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván
- Strength / route
- 1500 đvqt · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 6970400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33060
|
893410250823 (QLSP-1037-17) |
1500 đvqt
Tiêm
|
Ống |
200
|
34852
|
6970400
|
N4 |
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T33
33060
|
2026-04-17 |
|
Huyền sâm chế
Huyền sâm
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 200000 gam
- Total
- 26250000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T35 · 35004
|
VD-33326-19 |
Uống
|
gam |
200000
|
131
|
26250000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Trung Quốc
|
T35
35004
|
2026-04-17 |
|
Hà Thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 300000 gam
- Total
- 72765000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T35 · 35004
|
VD-33321-19 |
Uống
|
gam |
300000
|
243
|
72765000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Trung Quốc
|
T35
35004
|
2026-04-17 |
|
INTERGINKO TAB (Ginkgo leaf extract 80mg)
Ginkgo biloba
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Korea Arlico Pharm. Co., Ltd. (Korea)
- Province / Facility
- T79 · 79573
|
VN-21147-18 |
80mg
Uống
|
Viên |
0
|
4850
|
0
|
N2 |
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd.
Korea
|
T79
79573
|
2026-04-17 |
|
Ibuprofen Arena 400 mg capsules
Ibuprofen
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 105000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Arena Group S.A. (Romania)
- Province / Facility
- T79 · 79016
|
594100963324 |
400mg
Uống
|
Viên |
20000
|
5250
|
105000000
|
N1 |
Arena Group S.A.
Romania
|
T79
79016
|
2026-04-17 |
|
Imoglid
Repaglinid
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10315
|
VD-26880-17 |
1mg
Uống
|
Viên |
0
|
924
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T10
10315
|
2026-04-17 |
|
Imoglid
Repaglinid
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10315
|
893110666524 |
1mg
Uống
|
Viên |
0
|
924
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T10
10315
|
2026-04-17 |
|
Imoglid
Repaglinid
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 46200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10003
|
893110666524 |
1mg
Uống
|
Viên |
50000
|
924
|
46200000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T10
10003
|
2026-04-17 |
|
Imoglid
Repaglinid
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10003
|
VD-26880-17 |
1mg
Uống
|
Viên |
0
|
924
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T10
10003
|
2026-04-17 |
|
Imoglid
Repaglinid
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10301
|
VD-26880-17 |
1mg
Uống
|
Viên |
0
|
924
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T10
10301
|
2026-04-17 |
|
Imoglid
Repaglinid
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10301
|
893110666524 |
1mg
Uống
|
Viên |
0
|
924
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T10
10301
|
2026-04-17 |
|
Iopamiro
Iod (dưới dạng Iopamidol)
- Strength / route
- 300mg/ml (612,4mg/ml) x 50ml · Tiêm
- Qty
- 8000 Chai
- Total
- 2100000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Patheon Italia S.p.A. (Ý)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
VN-18199-14 |
300mg/ml (612,4mg/ml) x 50ml
Tiêm
|
Chai |
8000
|
262500
|
2100000000
|
N1 |
Patheon Italia S.p.A.
Ý
|
T27
27009
|
2026-04-17 |
|
Iopamiro
Iod (dưới dạng Iopamidol)
- Strength / route
- 300mg/ml (612,4mg/ml) x 50ml · Tiêm
- Qty
- 8000 Chai
- Total
- 2100000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Patheon Italia S.p.A. (Ý)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
800110444225 |
300mg/ml (612,4mg/ml) x 50ml
Tiêm
|
Chai |
8000
|
262500
|
2100000000
|
N1 |
Patheon Italia S.p.A.
Ý
|
T27
27009
|
2026-04-17 |
|
Irbis Htz - 150/12.5
Irbesartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 150mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 29740000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hetero Labs Limited (India)
- Province / Facility
- T30 · 30341
|
890110331725 |
150mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1487
|
29740000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
India
|
T30
30341
|
2026-04-17 |
|
Iressa
Gefitinib
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 1800 Viên
- Total
- 1005386400
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (cơ sở sx Nhật Bản; đg: Anh; ktcl và xx: Thụy Điển)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
499114520024 |
250mg
Uống
|
Viên |
1800
|
558548
|
1005386400
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB
cơ sở sx Nhật Bản; đg: Anh; ktcl và xx: Thụy Điển
|
T27
27009
|
2026-04-17 |
|
Iressa
Gefitinib
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 2234192000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (Cssx: Nhật Bản; Csđg: Anh; Cs kt chất lượng và xuất xưởng lô: Thụy Điển)
- Province / Facility
- T22 · 22030
|
499114520024 |
250mg
Uống
|
Viên |
4000
|
558548
|
2234192000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB
Cssx: Nhật Bản; Csđg: Anh; Cs kt chất lượng và xuất xưởng lô: Thụy Điển
|
T22
22030
|
2026-04-17 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 1600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33060
|
893110627524 |
500mg
Uống
|
Viên |
2000
|
800
|
1600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T33
33060
|
2026-04-17 |
|
Kali clorid
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 35000 Viên
- Total
- 28000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T77 · 77094
|
893110627524 |
500mg
Uống
|
Viên |
35000
|
800
|
28000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9
Việt Nam
|
T77
77094
|
2026-04-17 |
|
Kali clorid 10%
Kali clorid
- Strength / route
- 1g/10 ml · Tiêm/ Tiêm truyền
- Qty
- 100 Ống
- Total
- 170000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33060
|
893110375223 (VD-25324-16) |
1g/10 ml
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Ống |
100
|
1700
|
170000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T33
33060
|
2026-04-17 |
|
Kali clorid 10%
Kali clorid
- Strength / route
- 1g/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 7000 Ống
- Total
- 13160000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
893110375223 |
1g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
7000
|
1880
|
13160000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-04-17 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 600000 Viên
- Total
- 75000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89009
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
600000
|
125
|
75000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T89
89009
|
2026-04-17 |
|
Ketoproxin 100 mg
Ketoprofen
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 219000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
- Province / Facility
- T79 · 79016
|
VN-23266-22 |
100mg
Uống
|
Viên |
30000
|
7300
|
219000000
|
N1 |
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
|
T79
79016
|
2026-04-17 |
|
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
- Province / Facility
- T10 · 10045
|
594110425523 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
5348
|
0
|
N1 |
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
|
T10
10045
|
2026-04-17 |
|
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
- Province / Facility
- T10 · 10309
|
594110425523 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
5348
|
0
|
N1 |
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
|
T10
10309
|
2026-04-17 |
|
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 53480000
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
- Province / Facility
- T10 · 10003
|
594110425523 |
50mg
Uống
|
Viên |
10000
|
5348
|
53480000
|
N1 |
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
|
T10
10003
|
2026-04-17 |
|
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
- Province / Facility
- T10 · 10316
|
594110425523 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
5348
|
0
|
N1 |
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
|
T10
10316
|
2026-04-17 |
|
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
- Province / Facility
- T10 · 10301
|
594110425523 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
5348
|
0
|
N1 |
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
|
T10
10301
|
2026-04-17 |
|
Ketorolac Danapha
Ketorolac
- Strength / route
- 30mg/ml · Tiêm
- Qty
- 7200 Ống
- Total
- 24840000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
893110572624 |
30mg/ml
Tiêm
|
Ống |
7200
|
3450
|
24840000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-04-17 |
|
Khương hoạt
Khương hoạt
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 200000 gam
- Total
- 255780000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Trung quốc (B))
- Province / Facility
- T35 · 35004
|
VCT-00257-22 |
Uống
|
gam |
200000
|
1279
|
255780000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Trung quốc (B)
|
T35
35004
|
2026-04-17 |
|
Kidmin
Acid amin*
- Strength / route
- 7,2%, 200ml · Tiêm truyền
- Qty
- 3000 Túi
- Total
- 345000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79016
|
VD-35943-22 |
7,2%, 200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
3000
|
115000
|
345000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79016
|
2026-04-17 |