Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-25
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 70451–70500. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol succinat
Strength / route
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
Qty
50000 Viên
Total
274500000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T27 · 27009
730110022123 Viên 5490 2026-04-17
Betaserc 24mg
Betahistin
Strength / route
24mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79573
300110779724 Viên 6516 2026-04-17
Bilason
Bilastine
Strength / route
20mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
172000000
Group
N2
Manufacturer
Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
Province / Facility
T79 · 79016
890110180525 Viên 8600 2026-04-17
Biseptol 480
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Strength / route
400mg; 80mg · Uống
Qty
50703 Viên
Total
126757500
Group
N1
Manufacturer
Adamed PharmaS.A (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01929
VN-23059-22 Viên 2500 2026-04-17
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
19200000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30341
893110049223 Viên 2400 2026-04-17
Botox
Botulinum toxin
Strength / route
100 đơn vị · Tiêm
Qty
81 Lọ
Total
427758975
Group
N1
Manufacturer
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01929
QLSP-815-14 Lọ 5280975 2026-04-17
Brilinta
Ticagrelor
Strength / route
90mg · Uống
Qty
5400 Viên
Total
85714200
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T27 · 27009
VN-19006-15 Viên 15873 2026-04-17
Bronuck ophthalmic solution 0.1%
Bromfenac natri hydrat
Strength / route
1mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
2000 Lọ
Total
256000000
Group
N1
Manufacturer
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
Province / Facility
T79 · 79016
VN-20626-17 Lọ 128000 2026-04-17
Butapenem 500
Doripenem*
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
123000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30341
893110319124 Lọ 615000 2026-04-17
Bách bộ chích mật
Bách bộ
Strength / route
Uống
Qty
200000 gam
Total
35700000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35004
07.CBVT/TL/2025 gam 179 2026-04-17
Bạch chỉ
Bạch chỉ
Strength / route
Uống
Qty
200000 gam
Total
33600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
Province / Facility
T35 · 35004
VCT-00150-21 gam 168 2026-04-17
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Strength / route
Uống
Qty
300000 gam
Total
38745000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
Province / Facility
T35 · 35004
VCT- 00399-23 gam 129 2026-04-17
Bạch thược
Bạch thược
Strength / route
Uống
Qty
300000 gam
Total
77400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Bắc - Trung Quốc)
Province / Facility
T35 · 35004
VCT-00520-24 gam 258 2026-04-17
Bạch truật sao cám mật ong
Bạch truật
Strength / route
Uống
Qty
400000 gam
Total
88200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Trung Quốc)
Province / Facility
T35 · 35004
11.CBTC/DLHN GMP/2026 gam 221 2026-04-17
Cafunten
Clotrimazol
Strength / route
1%/10g · Dùng ngoài
Qty
100 Tuýp
Total
560000
Group
N4
Manufacturer
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54010
893100129925 Tuýp 5600 2026-04-17
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
1600 Ống
Total
1388800
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110337024 Ống 868 2026-04-17
Cam thảo chích mật
Cam thảo
Strength / route
Uống
Qty
150000 gam
Total
25200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Trung Quốc)
Province / Facility
T35 · 35004
VCT-00551-25 gam 168 2026-04-17
Can khương
Can khương
Strength / route
Uống
Qty
80000 gram
Total
14400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60011
VD-32880-19 gram 180 2026-04-17
Captagim
Captopril
Strength / route
25mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
306000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79016
VD-24114-16 Viên 102 2026-04-17
Carbocistein tab DWP 250mg
Carbocistein
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10315
VD-35354-21 Viên 693 2026-04-17
Carbocistein tab DWP 250mg
Carbocistein
Strength / route
250mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
27720000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
VD-35354-21 Viên 693 2026-04-17
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial
Caspofungin*
Strength / route
50mg · Tiêm
Qty
10 Lọ
Total
11132520
Group
N2
Manufacturer
Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01043
890110407323 Lọ 1113252 2026-04-17
Cefazolin 2000
Cefazolin
Strength / route
2000mg · Tiêm
Qty
788 Lọ
Total
38218000
Group
N1
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01929
893110278424 Lọ 48500 2026-04-17
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
VD-31709-19 Lọ 42000 2026-04-17
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
30000 Lọ
Total
1260000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
893110387324 Lọ 42000 2026-04-17
Cefoxitin 2000
Cefoxitin
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
6000 Lọ
Total
1200000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79016
893110029224 Lọ 200000 2026-04-17
Ceftanir
Cefdinir
Strength / route
300mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
48000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79016
893110084424 Viên 12000 2026-04-17
Cefuroxime 125mg/5ml
Cefuroxim
Strength / route
1500mg · Uống
Qty
500 Lọ
Total
20400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-29006-18 Lọ 40800 2026-04-17
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Strength / route
(215,2mg/ml); 10ml · Tiêm
Qty
7100 Ống
Total
779047500
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Germany) (Áo)
Province / Facility
T64 · 64001
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-04-17
Cilexkand 8 mg
Candesartan
Strength / route
8mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
117000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79016
893110165023 Viên 3900 2026-04-17
Cilnidipine 5
Cilnidipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
911 Viên
Total
3826200
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01929
893110300724 Viên 4200 2026-04-17
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
15118 Viên
Total
10280240
Group
N1
Manufacturer
Sopharma AD (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01929
380110009623 Viên 680 2026-04-17
Clarie OD
Clarithromycin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
147500000
Group
N2
Manufacturer
Ind-Swift Laboratories Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79016
VN-23270-22 Viên 29500 2026-04-17
Clindamycin 300mg/2ml
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat)
Strength / route
300mg/2ml · Tiêm/ tiêm truyền
Qty
1000 Ống
Total
7800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33060
893110216723 Ống 7800 2026-04-17
Clotannex
Amlodipin + valsartan
Strength / route
5mg + 160mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
428400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79016
893110203923 Viên 11900 2026-04-17
Clotrimazol
Clotrimazol
Strength / route
100mg · Đặt âm đạo
Qty
1500 Viên
Total
1480500
Group
N4
Manufacturer
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54010
893100359323 Viên 987 2026-04-17
Co-Diovan 80/12,5
Valsartan + hydroclorothiazid
Strength / route
80mg + 12,5mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
29961000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
Province / Facility
T79 · 79134
VN-19286-15 Viên 9987 2026-04-17
Co-Diovan 80/12,5
Valsartan + hydroclorothiazid
Strength / route
80mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
Province / Facility
T79 · 79573
VN-19286-15 Viên 9987 2026-04-17
Codalgin forte
Paracetamol + codein phosphat
Strength / route
500mg + 30mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
3200000
Group
N1
Manufacturer
Aspen Pharma Pty Ltd (Australia)
Province / Facility
T30 · 30341
VN-22611-20 Viên 3200 2026-04-17
Coli-Swiss
Colistin*
Strength / route
1.000.000 IU (tương đương 80mg) · Tiêm truyền
Qty
600 Lọ
Total
159000000
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T26 · 26030
890114966224 Lọ 265000 2026-04-17
Colistimed
Colistin*
Strength / route
1MUI (dưới dạng Colistimethate natri) · Tiêm
Qty
17203 Lọ
Total
1806315000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01929
VD-24643-16 Lọ 105000 2026-04-17
Combilipid Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
Strength / route
11,3% + 11% + 20%; 1040ml · Tiêm truyền
Qty
300 Túi
Total
242400000
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Korea)
Province / Facility
T30 · 30341
880110443323 Túi 808000 2026-04-17
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
600000 Viên
Total
1436400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89009
893110617124 Viên 2394 2026-04-17
Companity
Lactulose
Strength / route
670mg/ml x 7,5ml · Uống
Qty
1000 Ống
Total
3300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30341
893100151224 Ống 3300 2026-04-17
Concor 5mg
Bisoprolol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
42000 Viên
Total
180180000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
Province / Facility
T79 · 79134
VN-17521-13 Viên 4290 2026-04-17
Concor 5mg
Bisoprolol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
Province / Facility
T79 · 79573
VN-17521-13 Viên 4290 2026-04-17
Concor Cor
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
52000 Viên
Total
163644000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
Province / Facility
T79 · 79134
VN-18023-14 Viên 3147 2026-04-17
Concor Cor
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
Province / Facility
T79 · 79573
VN-18023-14 Viên 3147 2026-04-17
Conoges 200
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33060
VD-18257-13 Viên 1249 2026-04-17
Conoges 200
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
49960000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33060
893110657324 Viên 1249 2026-04-17

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.