|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol succinat
- Strength / route
- 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 274500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
730110022123 |
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol)
Uống
|
Viên |
50000
|
5490
|
274500000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T27
27009
|
2026-04-17 |
|
Betaserc 24mg
Betahistin
- Strength / route
- 24mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79573
|
300110779724 |
24mg
Uống
|
Viên |
0
|
6516
|
0
|
N1 |
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
|
T79
79573
|
2026-04-17 |
|
Bilason
Bilastine
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 172000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
- Province / Facility
- T79 · 79016
|
890110180525 |
20mg
Uống
|
Viên |
20000
|
8600
|
172000000
|
N2 |
Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
India
|
T79
79016
|
2026-04-17 |
|
Biseptol 480
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- Strength / route
- 400mg; 80mg · Uống
- Qty
- 50703 Viên
- Total
- 126757500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Adamed PharmaS.A (Ba Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01929
|
VN-23059-22 |
400mg; 80mg
Uống
|
Viên |
50703
|
2500
|
126757500
|
N1 |
Adamed PharmaS.A
Ba Lan
|
T01
01929
|
2026-04-17 |
|
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 19200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30341
|
893110049223 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
8000
|
2400
|
19200000
|
N1 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T30
30341
|
2026-04-17 |
|
Botox
Botulinum toxin
- Strength / route
- 100 đơn vị · Tiêm
- Qty
- 81 Lọ
- Total
- 427758975
- Group
- N1
- Manufacturer
- Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
- Province / Facility
- T01 · 01929
|
QLSP-815-14 |
100 đơn vị
Tiêm
|
Lọ |
81
|
5280975
|
427758975
|
N1 |
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
|
T01
01929
|
2026-04-17 |
|
Brilinta
Ticagrelor
- Strength / route
- 90mg · Uống
- Qty
- 5400 Viên
- Total
- 85714200
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
VN-19006-15 |
90mg
Uống
|
Viên |
5400
|
15873
|
85714200
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T27
27009
|
2026-04-17 |
|
Bronuck ophthalmic solution 0.1%
Bromfenac natri hydrat
- Strength / route
- 1mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 256000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
- Province / Facility
- T79 · 79016
|
VN-20626-17 |
1mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2000
|
128000
|
256000000
|
N1 |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant
Nhật
|
T79
79016
|
2026-04-17 |
|
Butapenem 500
Doripenem*
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 123000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30341
|
893110319124 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
200
|
615000
|
123000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T30
30341
|
2026-04-17 |
|
Bách bộ chích mật
Bách bộ
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 200000 gam
- Total
- 35700000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35004
|
07.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
gam |
200000
|
179
|
35700000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T35
35004
|
2026-04-17 |
|
Bạch chỉ
Bạch chỉ
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 200000 gam
- Total
- 33600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T35 · 35004
|
VCT-00150-21 |
Uống
|
gam |
200000
|
168
|
33600000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Trung Quốc
|
T35
35004
|
2026-04-17 |
|
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 300000 gam
- Total
- 38745000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T35 · 35004
|
VCT- 00399-23 |
Uống
|
gam |
300000
|
129
|
38745000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Trung Quốc
|
T35
35004
|
2026-04-17 |
|
Bạch thược
Bạch thược
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 300000 gam
- Total
- 77400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Bắc - Trung Quốc)
- Province / Facility
- T35 · 35004
|
VCT-00520-24 |
Uống
|
gam |
300000
|
258
|
77400000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Bắc - Trung Quốc
|
T35
35004
|
2026-04-17 |
|
Bạch truật sao cám mật ong
Bạch truật
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 400000 gam
- Total
- 88200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T35 · 35004
|
11.CBTC/DLHN GMP/2026 |
Uống
|
gam |
400000
|
221
|
88200000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Trung Quốc
|
T35
35004
|
2026-04-17 |
|
Cafunten
Clotrimazol
- Strength / route
- 1%/10g · Dùng ngoài
- Qty
- 100 Tuýp
- Total
- 560000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54010
|
893100129925 |
1%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
100
|
5600
|
560000
|
N4 |
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T54
54010
|
2026-04-17 |
|
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 1600 Ống
- Total
- 1388800
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
893110337024 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
1600
|
868
|
1388800
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-04-17 |
|
Cam thảo chích mật
Cam thảo
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 150000 gam
- Total
- 25200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T35 · 35004
|
VCT-00551-25 |
Uống
|
gam |
150000
|
168
|
25200000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Trung Quốc
|
T35
35004
|
2026-04-17 |
|
Can khương
Can khương
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 80000 gram
- Total
- 14400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60011
|
VD-32880-19 |
Uống
|
gram |
80000
|
180
|
14400000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T60
60011
|
2026-04-17 |
|
Captagim
Captopril
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 306000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79016
|
VD-24114-16 |
25mg
Uống
|
Viên |
3000
|
102
|
306000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79016
|
2026-04-17 |
|
Carbocistein tab DWP 250mg
Carbocistein
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10315
|
VD-35354-21 |
250mg
Uống
|
Viên |
0
|
693
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T10
10315
|
2026-04-17 |
|
Carbocistein tab DWP 250mg
Carbocistein
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 27720000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10003
|
VD-35354-21 |
250mg
Uống
|
Viên |
40000
|
693
|
27720000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T10
10003
|
2026-04-17 |
|
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial
Caspofungin*
- Strength / route
- 50mg · Tiêm
- Qty
- 10 Lọ
- Total
- 11132520
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
890110407323 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
10
|
1113252
|
11132520
|
N2 |
Gland Pharma Limited
Ấn Độ
|
T01
01043
|
2026-04-17 |
|
Cefazolin 2000
Cefazolin
- Strength / route
- 2000mg · Tiêm
- Qty
- 788 Lọ
- Total
- 38218000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01929
|
893110278424 |
2000mg
Tiêm
|
Lọ |
788
|
48500
|
38218000
|
N1 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T01
01929
|
2026-04-17 |
|
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10003
|
VD-31709-19 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
42000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T10
10003
|
2026-04-17 |
|
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 30000 Lọ
- Total
- 1260000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10003
|
893110387324 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
30000
|
42000
|
1260000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T10
10003
|
2026-04-17 |
|
Cefoxitin 2000
Cefoxitin
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 6000 Lọ
- Total
- 1200000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79016
|
893110029224 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
200000
|
1200000000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T79
79016
|
2026-04-17 |
|
Ceftanir
Cefdinir
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 48000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79016
|
893110084424 |
300mg
Uống
|
Viên |
4000
|
12000
|
48000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T79
79016
|
2026-04-17 |
|
Cefuroxime 125mg/5ml
Cefuroxim
- Strength / route
- 1500mg · Uống
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 20400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VD-29006-18 |
1500mg
Uống
|
Lọ |
500
|
40800
|
20400000
|
N3 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-04-17 |
|
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
- Strength / route
- (215,2mg/ml); 10ml · Tiêm
- Qty
- 7100 Ống
- Total
- 779047500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Germany) (Áo)
- Province / Facility
- T64 · 64001
|
QLSP-845-15 |
(215,2mg/ml); 10ml
Tiêm
|
Ống |
7100
|
109725
|
779047500
|
N1 |
Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Germany)
Áo
|
T64
64001
|
2026-04-17 |
|
Cilexkand 8 mg
Candesartan
- Strength / route
- 8mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 117000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79016
|
893110165023 |
8mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3900
|
117000000
|
N3 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T79
79016
|
2026-04-17 |
|
Cilnidipine 5
Cilnidipin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 911 Viên
- Total
- 3826200
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01929
|
893110300724 |
5mg
Uống
|
Viên |
911
|
4200
|
3826200
|
N3 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01929
|
2026-04-17 |
|
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 15118 Viên
- Total
- 10280240
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sopharma AD (Bulgaria)
- Province / Facility
- T01 · 01929
|
380110009623 |
25mg
Uống
|
Viên |
15118
|
680
|
10280240
|
N1 |
Sopharma AD
Bulgaria
|
T01
01929
|
2026-04-17 |
|
Clarie OD
Clarithromycin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 147500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Ind-Swift Laboratories Limited (India)
- Province / Facility
- T79 · 79016
|
VN-23270-22 |
500mg
Uống
|
Viên |
5000
|
29500
|
147500000
|
N2 |
Ind-Swift Laboratories Limited
India
|
T79
79016
|
2026-04-17 |
|
Clindamycin 300mg/2ml
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat)
- Strength / route
- 300mg/2ml · Tiêm/ tiêm truyền
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 7800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33060
|
893110216723 |
300mg/2ml
Tiêm/ tiêm truyền
|
Ống |
1000
|
7800
|
7800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T33
33060
|
2026-04-17 |
|
Clotannex
Amlodipin + valsartan
- Strength / route
- 5mg + 160mg · Uống
- Qty
- 36000 Viên
- Total
- 428400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79016
|
893110203923 |
5mg + 160mg
Uống
|
Viên |
36000
|
11900
|
428400000
|
N3 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T79
79016
|
2026-04-17 |
|
Clotrimazol
Clotrimazol
- Strength / route
- 100mg · Đặt âm đạo
- Qty
- 1500 Viên
- Total
- 1480500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54010
|
893100359323 |
100mg
Đặt âm đạo
|
Viên |
1500
|
987
|
1480500
|
N4 |
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T54
54010
|
2026-04-17 |
|
Co-Diovan 80/12,5
Valsartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 80mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 29961000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Farma S.p.A. (Ý)
- Province / Facility
- T79 · 79134
|
VN-19286-15 |
80mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
3000
|
9987
|
29961000
|
N1 |
Novartis Farma S.p.A.
Ý
|
T79
79134
|
2026-04-17 |
|
Co-Diovan 80/12,5
Valsartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 80mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Farma S.p.A. (Ý)
- Province / Facility
- T79 · 79573
|
VN-19286-15 |
80mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
9987
|
0
|
N1 |
Novartis Farma S.p.A.
Ý
|
T79
79573
|
2026-04-17 |
|
Codalgin forte
Paracetamol + codein phosphat
- Strength / route
- 500mg + 30mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 3200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Aspen Pharma Pty Ltd (Australia)
- Province / Facility
- T30 · 30341
|
VN-22611-20 |
500mg + 30mg
Uống
|
Viên |
1000
|
3200
|
3200000
|
N1 |
Aspen Pharma Pty Ltd
Australia
|
T30
30341
|
2026-04-17 |
|
Coli-Swiss
Colistin*
- Strength / route
- 1.000.000 IU (tương đương 80mg) · Tiêm truyền
- Qty
- 600 Lọ
- Total
- 159000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Swiss Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T26 · 26030
|
890114966224 |
1.000.000 IU (tương đương 80mg)
Tiêm truyền
|
Lọ |
600
|
265000
|
159000000
|
N2 |
Swiss Parenterals Ltd.
Ấn Độ
|
T26
26030
|
2026-04-17 |
|
Colistimed
Colistin*
- Strength / route
- 1MUI (dưới dạng Colistimethate natri) · Tiêm
- Qty
- 17203 Lọ
- Total
- 1806315000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01929
|
VD-24643-16 |
1MUI (dưới dạng Colistimethate natri)
Tiêm
|
Lọ |
17203
|
105000
|
1806315000
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T01
01929
|
2026-04-17 |
|
Combilipid Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
- Strength / route
- 11,3% + 11% + 20%; 1040ml · Tiêm truyền
- Qty
- 300 Túi
- Total
- 242400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- JW Life Science Corporation (Korea)
- Province / Facility
- T30 · 30341
|
880110443323 |
11,3% + 11% + 20%; 1040ml
Tiêm truyền
|
Túi |
300
|
808000
|
242400000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Korea
|
T30
30341
|
2026-04-17 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
- Strength / route
- 2mg + 500mg · Uống
- Qty
- 600000 Viên
- Total
- 1436400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89009
|
893110617124 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
600000
|
2394
|
1436400000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T89
89009
|
2026-04-17 |
|
Companity
Lactulose
- Strength / route
- 670mg/ml x 7,5ml · Uống
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 3300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30341
|
893100151224 |
670mg/ml x 7,5ml
Uống
|
Ống |
1000
|
3300
|
3300000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T30
30341
|
2026-04-17 |
|
Concor 5mg
Bisoprolol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 42000 Viên
- Total
- 180180000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
- Province / Facility
- T79 · 79134
|
VN-17521-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
42000
|
4290
|
180180000
|
N1 |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG
CSSX: Đức, CSĐG: Áo
|
T79
79134
|
2026-04-17 |
|
Concor 5mg
Bisoprolol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
- Province / Facility
- T79 · 79573
|
VN-17521-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
4290
|
0
|
N1 |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG
CSSX: Đức, CSĐG: Áo
|
T79
79573
|
2026-04-17 |
|
Concor Cor
Bisoprolol
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 52000 Viên
- Total
- 163644000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
- Province / Facility
- T79 · 79134
|
VN-18023-14 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
52000
|
3147
|
163644000
|
N1 |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG
CSSX: Đức, CSĐG: Áo
|
T79
79134
|
2026-04-17 |
|
Concor Cor
Bisoprolol
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
- Province / Facility
- T79 · 79573
|
VN-18023-14 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3147
|
0
|
N1 |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG
CSSX: Đức, CSĐG: Áo
|
T79
79573
|
2026-04-17 |
|
Conoges 200
Celecoxib
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33060
|
VD-18257-13 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
1249
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T33
33060
|
2026-04-17 |
|
Conoges 200
Celecoxib
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 49960000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33060
|
893110657324 |
200mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1249
|
49960000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T33
33060
|
2026-04-17 |